Cisco · QSFP-100G-SR4-S
Module quang Cisco QSFP-100G-SR4-S 100GBASE-SR4 MPO-12 100 m
QSFP 100G · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 100 m OM4
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SFP-10G-LRMSẵn sàng đặt hàng
SFP-10G-LRM: module SFP+ 10GBASE-LRM của Cisco, 1310 nm, chạy 220 m trên sợi đa mode loại FDDI và 300 m trên sợi đơn mode G.652.
SFP-10G-LRM là module SFP+ 10 Gigabit chuẩn 10GBASE-LRM, bảng đặt hàng của Cisco ghi "10GBASE-LRM SFP+ Module for MMF and SMF" — dùng được cả sợi đa mode lẫn đơn mode. Theo datasheet, module đi 220 m trên sợi đa mode chuẩn loại FDDI và 300 m trên sợi đơn mode G.652, bước sóng 1310 nm, đầu LC/PC song công.
Datasheet viết: để bảo đảm đạt thông số trên sợi FDDI, OM1 và OM2, đầu phát phải được ghép qua dây nhảy mode-conditioning; với sợi OM3 hoặc OM4 thì không cần dây này. Bảng cự ly theo sợi (Table 3):
| Sợi | Băng thông mode (MHz·km) | Cự ly |
|---|---|---|
| Đa mode 62,5 µm | 500 | 220 m |
| Đa mode 50 µm | 400 | 100 m |
| Đa mode 50 µm | 500 | 220 m |
| Đơn mode G.652 | – | 300 m |

Trong Table 4, công suất thu tối thiểu của SFP-10G-LRM ghi theo hai cách: –8,4 dBm tính trung bình và –6,4 dBm tính theo OMA; Cisco ghi cả hai mức phải được đáp ứng đồng thời. Các ô còn lại:
| Ô datasheet | SFP-10G-LRM | SFP-10G-LR | SFP-10G-SR |
|---|---|---|---|
| Bước sóng | 1310 nm | 1310 nm | 850 nm |
| Loại sợi | MMF và SMF | SMF | MMF |
| Cự ly tối đa | 220 m MMF / 300 m SMF | 10 km | 400 m (OM4) |
| Công suất phát | 0,5 đến –6,5 dBm | 0,5 đến –8,2 dBm | –1,2 đến –7,3 dBm |
| Công suất thu tối thiểu | –8,4 dBm (TB), –6,4 dBm (OMA) | –14,4 dBm | –9,9 dBm |
| Màu lẫy kéo | Cam | Xanh dương | Be |

Module cắm nóng vào cổng SFP+ của switch Cisco mà không phải tắt nguồn, kích thước 8,5 x 13,4 x 56,5 mm, thường không quá 75 g, lưu kho –40 °C đến 85 °C. Cự ly tối thiểu cho module -LRM là 2 m theo IEEE 802.3ae. Cisco chỉ hỗ trợ dây nhảy đầu PC hoặc UPC; dây nhảy đa mode và đơn mode có ở dây nhảy quang multimode và dây nhảy quang singlemode. Module Cisco khác: module quang Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10G-LRM |
| Loại thiết bị | Module quang SFP+ |
| Loại module | SFP+ 10G |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Cự ly | 220 m (đa mode); 300 m (đơn mode G.652) |
| Loại sợi | Đa mode và đơn mode |
| Đầu nối | LC/PC song công (Dual LC/PC) |
| Tốc độ | 10 Gigabit Ethernet (10GBASE-LRM) |
| Mô tả đặt hàng | 10GBASE-LRM SFP+ Module for MMF and SMF |
| Cự ly theo loại sợi | 62,5 µm (500 MHz·km): 220 m; 50 µm (400 MHz·km): 100 m; 50 µm (500 MHz·km): 220 m; sợi đơn mode G.652: 300 m |
| Dây nhảy mode-conditioning | Cần với sợi FDDI, OM1, OM2; không cần với OM3, OM4 |
| Cự ly cáp tối thiểu | 2 m (theo IEEE 802.3ae) |
| Công suất phát (trung bình) | Tối đa 0,5 dBm; tối thiểu –6,5 dBm |
| Công suất thu | Tối đa 0,5 dBm; tối thiểu –8,4 dBm (trung bình) và –6,4 dBm (OMA) |
| Dải bước sóng phát và thu | 1260–1355 nm |
| Màu lẫy kéo (bail latch) | Cam (Orange) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1 W |
| Dải nhiệt độ hoạt động | COM: 0 °C đến 70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 13,4 x 56,5 x 8,5 mm |
| Khối lượng | Thường không quá 75 g |
| Cắm nóng | Có, không cần tắt nguồn khi lắp hay thay |
| Dây nhảy hỗ trợ | Đầu PC hoặc UPC; không hỗ trợ đầu APC |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Cisco SFP-10G-LRM SFP+ 10GBASE-LRM 1310 nm? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · QSFP-100G-SR4-S
QSFP 100G · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 100 m OM4
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BXD-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1330 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-LR
SFP+ 10G · 1310 nm · 10 km · đơn mode · LC/PC
37.300.000đ
Cisco · SFP-10G-BXU-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1270 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-ER-S
SFP+ 10G S-Class · 1550 nm · 40 km · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR-S
SFP+ 10G · 850 nm · đa mode · 400 m OM4 · S-Class
6.550.000đ
Cisco · SFP-10G-ER
SFP+ 10G · 1550 nm · 40 km · đơn mode · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR
SFP+ 10G · 850 nm · 300 m OM3 · 400 m OM4 · LC/PC
9.280.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.