Ubiquiti · UAP-AC-M-PRO
Access point Ubiquiti UniFi AC Mesh Pro UAP-AC-M-PRO Wi-Fi 5 ngoài trời 3x3
Wi-Fi 5 · 3x3 · ngoài trời · 2 cổng GbE · PoE 802.3af
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
UbiquitiChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: UAP-AC-PROSẵn sàng đặt hàng
UniFi AC Pro UAP-AC-PRO: access point Wi-Fi 5 hai băng 3x3, 1300 Mbps ở 5 GHz, 450 Mbps ở 2,4 GHz, 2 cổng GbE, PoE 802.3af/at, dùng trong nhà/ngoài trời.
Ubiquiti UniFi AC Pro (UAP-AC-PRO) là access point Wi-Fi 5 hai băng chạy đồng thời, 3x3 MIMO ở cả 2,4 GHz và 5 GHz, tốc độ radio 450 Mbps và 1300 Mbps. Máy có 2 cổng 10/100/1000 Ethernet, một cổng USB 2.0, nhận nguồn PoE 802.3af, 802.3at hoặc PoE thụ động 48 V. Trong bảng so sánh của datasheet dòng UniFi AC, AC Pro là mã duy nhất được ghi môi trường "Indoor/Outdoor", vỏ chống chịu thời tiết.
| Ô trong datasheet | Giá trị của UAP-AC-PRO | Đọc kèm |
|---|---|---|
| 2.4 GHz Radio Rate / MIMO | 450 Mbps / 3x3 | 802.11n: 6,5–450 Mbps (MCS0–MCS23, HT 20/40). |
| 5 GHz Radio Rate / MIMO | 1300 Mbps / 3x3 | 802.11ac: 6,5–1300 Mbps (MCS0–MCS9 NSS1/2/3, VHT 20/40/80). |
| Networking Interface | (2) 10/100/1000 Ethernet Ports | Thêm 1 cổng USB 2.0 và nút Reset. |
| Power Method | Passive PoE 48 V, 802.3af/802.3at | Dải điện áp 44–57 V DC; tiêu thụ tối đa 9 W. |
| Concurrent Clients | 125+ | Trang thông số techspecs.ui.com hiện ghi Max. Client Count 250+. |
| BSSID | Up to 8 per Radio | Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES). |
| Operating Temperature | -10 đến 70 °C | Độ ẩm 5–95 % không ngưng tụ. |
Hai nguồn của hãng không ghi giống nhau ở số máy khách: datasheet "UniFi AC APs" ghi 125+, còn trang thông số kỹ thuật hiện hành trên techspecs.ui.com ghi 250+. Bảng thông số của trang này giữ số datasheet và ghi kèm số trên trang hãng.

Datasheet ghi UAP-AC-PRO dùng được với switch PoE+ chuẩn 802.3at và cũng chạy được bằng PoE 802.3af; ngoài ra máy nhận PoE thụ động 48 V. Cùng ô Power Method, datasheet ghi dải điện áp hỗ trợ 44–57 V DC. Hãng khuyên cấp nguồn bằng switch UniFi PoE, và bảng tương thích cuối datasheet đánh dấu UAP-AC-PRO dùng được với mọi switch UniFi trong danh sách, từ US-8 tới US-48-750W.
Về bộ nguồn đi kèm, tài liệu của hãng không thống nhất: datasheet ghi gói đơn AC Pro không kèm adapter PoE (khuyên dùng switch UniFi PoE), còn trang bán hàng store.ui.com hiện ghi adapter PoE đi kèm khi mua lẻ một máy, gói 5 máy thì không. Cổng thứ hai là cổng Ethernet phụ — bảng so sánh của datasheet đánh dấu "Secondary Ethernet Port" cho AC Pro, còn ô này của AC Lite và AC LR để trống.
| Ô (bảng Model Comparison) | UAP-AC-LITE | UAP-AC-LR | UAP-AC-PRO |
|---|---|---|---|
| Môi trường | Indoor | Indoor | Indoor/Outdoor |
| 2,4 GHz: tốc độ / MIMO | 300 Mbps / 2x2 | 450 Mbps / 3x3 | 450 Mbps / 3x3 |
| 5 GHz: tốc độ / MIMO | 867 Mbps / 2x2 | 867 Mbps / 2x2 | 1300 Mbps / 3x3 |
| Cổng Ethernet phụ | Không | Không | Có |
| PoE | 802.3af/A, PoE thụ động 24 V | 802.3af/A, PoE thụ động 24 V | 802.3af, 802.3at |
| Công suất tối đa | 6,5 W | 6,5 W | 9 W |
| Kích thước | 160 x 160 x 31,45 mm | 175,7 x 175,7 x 43,2 mm | 196,7 x 196,7 x 35 mm |
Trang chi tiết: UniFi AC Lite UAP-AC-LITE. Các mã Wi-Fi 5 khác cùng có trên Thiết Bị Mạng: UniFi nanoHD (802.11ac Wave 2) và UniFi AC Mesh Pro.

AC Pro được cấu hình bằng UniFi Controller — phần mềm hãng cho cài trên máy PC, Mac, Linux tại chỗ, trên đám mây riêng hoặc dịch vụ đám mây công cộng, truy cập bằng trình duyệt hoặc ứng dụng UniFi trên iOS, Android. Một Controller quản lý nhiều site, mỗi site có cấu hình, bản đồ, thống kê và cổng khách riêng. Datasheet UniFi Cloud Key Gen2 UCK-G2 giới thiệu thiết bị này là UniFi Controller tích hợp sẵn, thay cho một máy chủ hay máy tính chuyên dụng.
Thân máy hình tròn 196,7 x 196,7 x 35 mm, nặng 350 g, 450 g khi lắp bộ gá; bộ gá treo tường/ốp trần có sẵn trong hộp theo datasheet. Vỏ polycarbonate, làm việc từ -10 °C tới 70 °C, độ ẩm 5–95 % không ngưng tụ, đạt chứng nhận CE, FCC, IC. Trang thông số hãng ghi máy hỗ trợ bộ gá Pro Mount và đạt tiêu chí NDAA.

UAP-AC-PRO thuộc danh mục Wifi UniFi trong nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. Mã Wi-Fi 7 có hỗ trợ 6 GHz: UniFi U7 Pro.
| Thương hiệu | Ubiquiti |
|---|---|
| Mã sản phẩm | UAP-AC-PRO |
| Loại thiết bị | Access point ốp trần |
| Dòng sản phẩm | UniFi |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 2,4 GHz: 450 Mbps; 5 GHz: 1300 Mbps |
| Cổng Ethernet | 2 cổng 10/100/1000 Ethernet |
| Cấp nguồn | PoE 802.3af/802.3at hoặc PoE thụ động 48 V |
| Quản lý | UniFi Controller (trình duyệt web, ứng dụng UniFi iOS/Android) |
| Kiểu lắp đặt | Ốp trần, gắn tường |
| Môi trường (bảng so sánh datasheet) | Trong nhà/ngoài trời |
| Chuẩn IEEE | 802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac |
| MIMO | 3x3 ở 2,4 GHz; 3x3 ở 5 GHz |
| Số luồng không gian | 6 (trang thông số hãng) |
| Tốc độ theo chuẩn | 802.11ac: 6,5–1300 Mbps (MCS0–MCS9 NSS1/2/3, VHT 20/40/80); 802.11n: 6,5–450 Mbps (MCS0–MCS23, HT 20/40); 802.11a/g: 6–54 Mbps; 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps |
| Độ rộng kênh | HT 20/40, VHT 20/40/80 MHz |
| Dải tần hoạt động | 2400–2483,5 MHz và 5150–5850 MHz (bản quốc tế, tuỳ quy định từng vùng) |
| Ăng-ten | 3 ăng-ten hai băng; 3 dBi ở 2,4 GHz và 3 dBi ở 5 GHz |
| Công suất phát tối đa | 2,4 GHz: 22 dBm; 5 GHz: 22 dBm |
| BSSID | Tối đa 8 mỗi radio |
| Máy khách đồng thời | 125+ (datasheet); trang thông số hãng hiện ghi 250+ |
| Diện tích phủ sóng | 140 m² (trang thông số hãng) |
| Bảo mật không dây | WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES) |
| VLAN | 802.1Q |
| QoS | Giới hạn tốc độ theo người dùng |
| Cách ly lưu lượng khách | Có |
| WMM | Voice, Video, Best Effort, Background |
| Kết nối không dây giữa các AP (Wireless Uplink) | Có |
| Chứng nhận DFS | Có |
| Cổng khác | 1 cổng USB 2.0; nút Reset |
| Dải điện áp | 44–57 V DC |
| Nguồn cấp khuyến nghị | Switch UniFi PoE |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 9 W |
| Tiết kiệm điện (Power Save) | Có |
| Kích thước | 196,7 x 196,7 x 35 mm |
| Khối lượng | 350 g; 450 g kèm bộ gá lắp |
| Vỏ | Polycarbonate |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95 % không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Ubiquiti UniFi AC Pro UAP-AC-PRO Wi-Fi 5 ốp trần 3x3, 2 cổng GbE? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ubiquiti · UAP-AC-M-PRO
Wi-Fi 5 · 3x3 · ngoài trời · 2 cổng GbE · PoE 802.3af
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UAP-AC-IW
Wi-Fi 5 · 2x2 · 3 cổng GbE · PoE out 48 V · hộp âm tường
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UAP-AC-M
Wi-Fi 5 · 2x2 · ăng-ten omni rời · PoE 24 V · 152 g
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UAP-AC-LR
Wi-Fi 5 · 3x3 ở 2,4 GHz · 24 dBm · PoE 24 V · 240 g
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · U6-Enterprise-IW
Wi-Fi 6E · 3 băng · uplink 2,5GbE · 4 cổng GbE · PoE+
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UAP-IW-HD
Wave 2 · 4x4 5 GHz · 5 cổng GbE, 1 PoE out · âm tường
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · U6-Extender
Wi-Fi 6 · 4x4 ở 5 GHz · cắm ổ điện AC · uplink không dây
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UAP-nanoHD
Wave 2 · 4x4 MU-MIMO 5 GHz · 1733 Mbps · PoE 802.3af
4.600.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.