Cisco · CBS110-24T-EU
Switch Cisco CBS110-24T-EU 26 cổng Gigabit, 2 cổng combo SFP, không quản lý
26 cổng Gigabit (2 combo SFP) · 48 Gbps · gắn rack
4.708.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
G-NETChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: G-UES-1FX8TX-SC20Sẵn sàng đặt hàng
G-NET G-UES-1FX8TX-SC20: switch không quản lý 8 cổng 10/100Base-TX RJ45 và 1 cổng quang 100Base-FX SC hai sợi đơn mode 20 km, để bàn, nguồn DC 5 V.
G-UES-1FX8TX-SC20 là bản cổng SC của dòng switch G-UES-1FX8TX do G-NET sản xuất. Dòng đặt hàng ghi 8 cổng 10/100Base-TX và 1 cổng 100Base-FX, đầu nối SC, hai sợi (dual fiber), cự ly 20 km. Hãng gọi dòng này là switch Fast Ethernet không quản lý, chuyển đổi qua lại giữa tín hiệu điện trên cáp xoắn đôi 10Base-T/100Base-TX và tín hiệu quang 100Base-FX.
Máy đặt để bàn, vỏ kim loại không quạt, lấy điện từ adapter ngoài DC 5 V 2 A. G-NET nêu nơi dùng là hệ thống an ninh, hệ thống điện lực và hệ thống giao thông.

| Ô trên trang hãng | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Switching Capacity | 1,8 Gbps | Nhóm Switch Properties |
| MAC Address Table | 1K | Features: tự học, tự lão hoá địa chỉ MAC |
| Packet Buffer Size | 1M | — |
| Switching mode | Store and Forward | — |
| Flow Control | 802.3x khi song công toàn phần; back pressure khi bán song công | — |
| Ethernet Port | 8 x 10/100 Mbps RJ45 tự thích ứng | Song công toàn phần/bán phần, MDI/MDI-X |
| MTBF | 100.000 giờ | — |
Hãng viết mọi cổng chuyển mạch ở tốc độ đường truyền (wire speed) và truyền được khung jumbo. Máy cắm là chạy, không cần cấu hình.
Bảng Ordering Information của trang có ba mã; phần cổng đồng giống nhau, phần quang như sau:
| Mã | Cổng đồng | Cổng quang |
|---|---|---|
| G-UES-1FX8TX-SC20 | 8 x 10/100Base-TX | 1 x 100Base-FX, hai sợi, 20 km, SC |
| G-UES-1FX8TX-SC20A/B | 8 x 10/100Base-TX | 1 x 100Base-FX, một sợi, 20 km, SC |
| G-UES-1FX8TX-SFP | 8 x 10/100Base-TX | 1 x 100Base-FX, khe SFP |
Ô Fiber Port của bảng chung ghi "1x100Base-FX SFP/Single/Dual single mode, SC connector"; ô Transmission Distance ghi sợi đơn mode 0–120 km tuỳ module SFP và sợi đa mode 0–2 km. Riêng mã SC20, cự ly theo dòng đặt hàng là 20 km. Đoạn giới thiệu của trang cũng viết cho bản SFP (cổng 100Base-FX SFP, kéo dài tới 120 km).
| Ô | G-UES-1FX8TX-SC20 | G-UES-2GX8GT-SFP |
|---|---|---|
| Cổng đồng | 8 x 10/100Base-TX | 8 x 10/100/1000Base-TX |
| Cổng quang | 1 x 100Base-FX SC, 20 km | 2 x 1000Base-FX SFP |
| Switching Capacity | 1,8 Gbps | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 1K | 4K |
| Adapter (ngõ ra) | DC 5 V 2 A | DC 12 V 1 A |
| Kích thước (LxWxH) | 191 x 120 x 39 mm | 217 x 108 x 28 mm |

Cổng RJ45 dùng UTP Cat3, 4, 5 cho 10BASE-T và Cat5 trở lên cho 100BASE-TX, mỗi đoạn tới 100 m. Dây quang đơn mode có ở mục dây nhảy quang singlemode. Các switch có cổng quang khác xem ở danh mục switch quang.
| Thương hiệu | G-NET |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G-UES-1FX8TX-SC20 |
| Loại thiết bị | Switch không quản lý |
| Dòng sản phẩm | G-UES-1FX8TX |
| Số cổng | 9 cổng |
| Cổng Ethernet | 8 cổng 10/100Base-TX RJ45 |
| Cổng uplink | 1 cổng quang 100Base-FX SC |
| Kiểu sợi quang | Hai sợi (dual fiber), đơn mode |
| Cự ly quang (dòng đặt hàng) | 20 km |
| Quản lý | Không quản lý |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn |
| Chuẩn mạng | IEEE802.3 10Base-T; IEEE802.3u 100Base-TX/FX; IEEE802.3x flow control |
| Băng thông chuyển mạch | 1,8 Gbps |
| Bảng địa chỉ MAC | 1K |
| Bộ đệm gói | 1M |
| Chế độ chuyển mạch | Store and Forward |
| Điều khiển luồng | Song công toàn phần: IEEE 802.3x; bán song công: back pressure |
| Cổng RJ45 | 10/100 Mbps tự thích ứng, song công toàn phần/bán phần, tự nhận MDI/MDI-X |
| Cáp đồng | 10BASE-T: UTP Cat3, 4, 5 (≤ 100 m); 100BASE-TX: UTP Cat5 trở lên (≤ 100 m) |
| Cự ly truyền (bảng chung dòng G-UES-1FX8TX) | Cáp xoắn đôi 0–100 m (CAT5e/CAT6); sợi đa mode 0–2 km; sợi đơn mode 0–120 km tuỳ module SFP |
| Nguồn | Adapter ngoài: vào AC 100–240 V, 50/60 Hz; ra DC 5 V 2 A |
| Đèn báo | PWR, Link/Act |
| Vỏ | Kim loại |
| Tản nhiệt | Tự nhiên, không quạt |
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 191 x 120 x 39 mm |
| Khối lượng | 0,54 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 10 % đến 90 %; lưu kho 5 % đến 90 % (không ngưng tụ) |
| MTBF | 100.000 giờ |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Switch quang G-NET G-UES-1FX8TX-SC20 8 cổng 10/100M, 1 cổng quang SC 20 km? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · CBS110-24T-EU
26 cổng Gigabit (2 combo SFP) · 48 Gbps · gắn rack
4.708.000đ
Cisco · C9300-24T-A
24 cổng 1G · uplink module · 208 Gbps · Network Advantage
59.000.000đ
Cisco · C1300-24XS
20 SFP+ 10G + 4 combo 10G · 480 Gbps · 8 MB
55.550.000đ
Juniper Networks · EX3400-24T-DC
24 cổng GE · nguồn DC –48 V · 4 SFP+ · 2 QSFP+
Liên hệ báo giá
Cisco · C9200L-24PXG-4X-A
8 mGig + 16 x 1G PoE+ · 4 SFP+ 10G · 272 Gbps · Advantage
Liên hệ báo giá
Cisco · C9300L-24P-4X-A
24 cổng PoE+ 505 W · 4 SFP+ 10G cố định · Advantage
79.779.840đ
Juniper Networks · EX4100-48P
48 cổng PoE+ · PoE 740/1.440 W · 4 SFP+ · 4 SFP28
Liên hệ báo giá
Teltonika · TSW210
8 cổng Gigabit · 2 SFP · 7–57 VDC · DIN
5.200.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.