G-NET · G-IES-2GX8GT-SFP
Switch công nghiệp G-NET G-IES-2GX8GT-SFP 8 cổng RJ45 10/100/1000M, 2 khe SFP
8 RJ45 10/100/1000M · 2 khe SFP · 20 Gbps · IP40
6.540.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
TeltonikaChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: TSW210Sẵn sàng đặt hàng
Switch công nghiệp Teltonika TSW210: 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, băng thông 20 Gbps, jumbo 9216 byte, nguồn 7–57 VDC, tiêu thụ tối đa 3,71 W, IP30.
TSW210 là switch Ethernet công nghiệp của Teltonika kết hợp 8 cổng Gigabit Ethernet với 2 cổng SFP. Trang hãng ghi 8 cổng Ethernet giúp nối nhiều thiết bị vào mạng nhanh mà không cần cấu hình thêm, còn SFP dùng để nối các thiết bị ở xa mà vẫn giữ tốc độ cao và độ tin cậy. Máy chạy nguồn DC 7–57 VDC, tiêu thụ tối đa 3,71 W, vỏ nhôm 500 g, IP30, làm việc từ -40 °C đến 75 °C.
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| ETH / Fibre | 8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps / 2 x SFP ports | Chuẩn 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az; tự động MDI/MDIX. |
| Bandwidth (Non-blocking) | 20 Gbps | Packet buffer 128 KB; MAC address table 2K mục. |
| Jumbo frame support | 9216 bytes | — |
| Input voltage range | 7 – 57 VDC | Chống đấu ngược cực: -80 V max; ổ DC 2 chân. |
| Power consumption | Idle ~1,03 W / Max 3,71 W | — |
| Weight | 500 g | Vỏ nhôm toàn phần. |
| Ingress Protection Rating | IP30 | -40 °C đến 75 °C; độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ. |

Nguồn nối vào ổ công nghiệp 2 chân ở mặt trước (dây đỏ cho nguồn, dây đen cho đất), dải điện áp 7–57 VDC, có chống đấu ngược cực tới -80 V. Datasheet ghi mức tiêu thụ khoảng 1,03 W lúc chờ và 3,71 W tối đa. Về chống xung, hãng công bố mức thử 1 kV dây–dây và 2 kV dây–đất ở cổng nguồn AC (thử với bộ nguồn của Teltonika, không áp dụng khi cấp DC trực tiếp) và 1 kV dây–đất ở cổng Ethernet, dạng sóng 1,2/50 µs theo IEC 61000-4-5.
Hai mã đặt hàng đều là gói chuẩn không kèm bộ nguồn: TSW210000040 và TSW210000011 (bản Profinet Class A conformance).
Mặt trước gồm ổ nguồn, đèn nguồn, 8 cổng Ethernet RJ45 và 2 cổng SFP có đèn trạng thái; mặt sau có giá gắn thanh DIN tích hợp và vít tiếp đất. Máy có 1 đèn nguồn, 16 đèn trạng thái ETH và 2 đèn trạng thái SFP; đèn cam ở cổng RJ45 sáng khi có liên kết 10/100 Mbps, nhấp nháy khi đang truyền, đèn xanh lá sáng khi liên kết 1000 Mbps. Ở cặp cổng SFP, đèn dưới báo liên kết và lưu lượng của cổng dưới, đèn trên của cổng trên. Datasheet không ghi tốc độ hay module tương thích cho hai cổng SFP.

| Ô | TSW210 | TSW200 |
|---|---|---|
| Tên hãng gọi | Industrial Ethernet switch | Industrial PoE+ Ethernet switch |
| Cổng | 8 x RJ45 Gigabit, 2 x SFP | 8 x RJ45 Gigabit cấp PoE, 2 x SFP |
| PoE budget | Datasheet không có mục PoE | 240 W, 30 W mỗi cổng |
| Điện áp vào | 7–57 VDC | 7–57 VDC; PoE 44–57 VDC |
| Tiêu thụ tối đa | 3,71 W | 245,5 W khi cấp PoE |
| Khối lượng | 500 g | 517 g |
| Kích thước (rộng x cao x sâu) | 132 x 44,2 x 95,1 mm | 132 x 44,2 x 95,1 mm |
Bản 5 cổng Gigabit không cấp PoE là TSW110: nguồn 9–30 VDC, gói chuẩn kèm bộ nguồn 9 W.
TSW210 thuộc danh mục switch công nghiệp, nhóm switch mạng. Các module quang đang bán nằm ở danh mục module quang SFP; datasheet TSW210 không nêu module tương thích.
| Thương hiệu | Teltonika |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TSW210 |
| Loại thiết bị | Switch công nghiệp |
| Số cổng | 10 cổng |
| Cổng Ethernet | 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, tự động MDI/MDIX |
| Cổng uplink | 2 cổng SFP |
| PoE | Không PoE |
| Quản lý | Không cần cấu hình (plug and play) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN (giá gắn tích hợp); treo tường, đặt mặt phẳng cần thêm bộ phụ kiện |
| Chuẩn IEEE 802.3 | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Giao thức công nghiệp | Profinet Class A conformance (theo mã đặt hàng tuỳ chọn) |
| Băng thông chuyển mạch | 20 Gbps (non-blocking) |
| Bộ đệm gói | 128 KB |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K mục |
| Khung jumbo | 9216 byte |
| Đầu nối nguồn | Ổ cắm nguồn DC công nghiệp 2 chân (dây đỏ: nguồn, dây đen: đất) |
| Điện áp vào | 7–57 VDC; chống đấu ngược cực tới -80 V |
| Công suất tiêu thụ | Chờ khoảng 1,03 W; tối đa 3,71 W |
| Chống xung (surge) | Cổng nguồn AC: 1 kV dây–dây, 2 kV dây–đất, 1,2/50 µs, IEC 61000-4-5 (thử với bộ nguồn của Teltonika, không áp dụng khi cấp DC trực tiếp); cổng Ethernet: 1 kV dây–đất, 1,2/50 µs, IEC 61000-4-5 |
| Đèn báo | 1 đèn nguồn, 16 đèn trạng thái ETH, 2 đèn trạng thái SFP; RJ45: cam sáng khi có liên kết 10/100 Mbps, cam nhấp nháy khi đang truyền, xanh lá sáng khi liên kết 1000 Mbps; SFP: đèn trên/dưới sáng khi cổng trên/dưới có liên kết, nhấp nháy khi có lưu lượng |
| Tiếp đất | 1 vít tiếp đất |
| Vỏ | Nhôm toàn phần |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 132 x 95,1 x 44,2 mm |
| Kích thước hộp (rộng x sâu x cao) | 135 x 107 x 47 mm |
| Khối lượng | 500 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 75 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10 % đến 90 % không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Chứng nhận | CE, UKCA, CITC, ANRT, FCC, IC, RCM, CB, EAC, Kenya, NOM, UL/CSA, Japan, SDPPI (POSTEL), MTCTE |
| Chuẩn EMC | EN 55032:2015 + A1:2020; EN 55035:2017 + A11:2020; EN IEC 61000-3-2:2019 + A1:2021; EN 61000-3-3:2013 + A1:2019 |
| Thử miễn nhiễm | ESD EN 61000-4-2:2009; EFT EN 61000-4-4:2012; xung (cổng nguồn AC) EN 61000-4-5:2014 + A1:2017; CS EN 61000-4-6:2014; DIP EN IEC 61000-4-11:2020 |
| An toàn | IEC 62368-1:2018; EN IEC 62368-1:2020+A11:2020 |
| An toàn (khu vực nguy hiểm) | UL 62368-1; CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-19 |
| Trong hộp | TSW210, hướng dẫn nhanh (Quick Start Guide); không kèm bộ nguồn |
| Mã đặt hàng | TSW210000040 (gói chuẩn không kèm bộ nguồn); TSW210000011 (gói chuẩn không kèm bộ nguồn, Profinet Class A) |
| Mã HS | 851762 (HTS 8517.62.00) |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Switch công nghiệp Teltonika TSW210 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, nguồn 7–57 VDC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
G-NET · G-IES-2GX8GT-SFP
8 RJ45 10/100/1000M · 2 khe SFP · 20 Gbps · IP40
6.540.000đ
Teltonika · TSW101
5 cổng Gigabit · 4 PoE+ · 60 W · 9–30 VDC
5.900.000đ
Teltonika · TSW200
8 cổng Gigabit PoE+ · 240 W · 2 SFP · DIN
6.200.000đ
G-NET · G-IES-2GX4GT-SFP
4 RJ45 10/100/1000M · 2 SFP · DIN/treo tường · IP40
4.560.000đ
G-NET · G-IMC-1FX1TP-SFP
1 RJ45 10/100 PoE · 1 SFP 100Base-FX · DIN · IP40
2.760.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.