Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Teltonika TSW210 nhìn xéo mặt cổng, ảnh của hãng
TSW210 nhìn xéo bên hông
TSW210 chụp mặt trên
TSW210 chụp chính diện mặt cổng
1/4

TeltonikaChính hãng, đủ CO, CQ

Switch công nghiệp Teltonika TSW210 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, nguồn 7–57 VDC

5.200.000đ

Mã: TSW210Sẵn sàng đặt hàng

Switch công nghiệp Teltonika TSW210: 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, băng thông 20 Gbps, jumbo 9216 byte, nguồn 7–57 VDC, tiêu thụ tối đa 3,71 W, IP30.

Loại thiết bị
Switch công nghiệp
Số cổng
10 cổng
Cổng Ethernet
8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, tự động MDI/MDIX
Cổng uplink
2 cổng SFP
PoE
Không PoE
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

TSW210 là switch Ethernet công nghiệp của Teltonika kết hợp 8 cổng Gigabit Ethernet với 2 cổng SFP. Trang hãng ghi 8 cổng Ethernet giúp nối nhiều thiết bị vào mạng nhanh mà không cần cấu hình thêm, còn SFP dùng để nối các thiết bị ở xa mà vẫn giữ tốc độ cao và độ tin cậy. Máy chạy nguồn DC 7–57 VDC, tiêu thụ tối đa 3,71 W, vỏ nhôm 500 g, IP30, làm việc từ -40 °C đến 75 °C.

Datasheet TSW210: các ô cần xem

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
ETH / Fibre8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps / 2 x SFP portsChuẩn 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az; tự động MDI/MDIX.
Bandwidth (Non-blocking)20 GbpsPacket buffer 128 KB; MAC address table 2K mục.
Jumbo frame support9216 bytes—
Input voltage range7 – 57 VDCChống đấu ngược cực: -80 V max; ổ DC 2 chân.
Power consumptionIdle ~1,03 W / Max 3,71 W—
Weight500 gVỏ nhôm toàn phần.
Ingress Protection RatingIP30-40 °C đến 75 °C; độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ.
Mặt trước TSW210; datasheet ghi 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps và 2 cổng SFP

Nguồn DC 7–57 VDC, hai mã đều không kèm bộ nguồn

Nguồn nối vào ổ công nghiệp 2 chân ở mặt trước (dây đỏ cho nguồn, dây đen cho đất), dải điện áp 7–57 VDC, có chống đấu ngược cực tới -80 V. Datasheet ghi mức tiêu thụ khoảng 1,03 W lúc chờ và 3,71 W tối đa. Về chống xung, hãng công bố mức thử 1 kV dây–dây và 2 kV dây–đất ở cổng nguồn AC (thử với bộ nguồn của Teltonika, không áp dụng khi cấp DC trực tiếp) và 1 kV dây–đất ở cổng Ethernet, dạng sóng 1,2/50 µs theo IEC 61000-4-5.

Hai mã đặt hàng đều là gói chuẩn không kèm bộ nguồn: TSW210000040 và TSW210000011 (bản Profinet Class A conformance).

Cổng và đèn báo

Mặt trước gồm ổ nguồn, đèn nguồn, 8 cổng Ethernet RJ45 và 2 cổng SFP có đèn trạng thái; mặt sau có giá gắn thanh DIN tích hợp và vít tiếp đất. Máy có 1 đèn nguồn, 16 đèn trạng thái ETH và 2 đèn trạng thái SFP; đèn cam ở cổng RJ45 sáng khi có liên kết 10/100 Mbps, nhấp nháy khi đang truyền, đèn xanh lá sáng khi liên kết 1000 Mbps. Ở cặp cổng SFP, đèn dưới báo liên kết và lưu lượng của cổng dưới, đèn trên của cổng trên. Datasheet không ghi tốc độ hay module tương thích cho hai cổng SFP.

TSW210 mặt trước; datasheet ghi ổ nguồn DC 2 chân, 7–57 VDC

TSW210 đặt cạnh TSW200

ÔTSW210TSW200
Tên hãng gọiIndustrial Ethernet switchIndustrial PoE+ Ethernet switch
Cổng8 x RJ45 Gigabit, 2 x SFP8 x RJ45 Gigabit cấp PoE, 2 x SFP
PoE budgetDatasheet không có mục PoE240 W, 30 W mỗi cổng
Điện áp vào7–57 VDC7–57 VDC; PoE 44–57 VDC
Tiêu thụ tối đa3,71 W245,5 W khi cấp PoE
Khối lượng500 g517 g
Kích thước (rộng x cao x sâu)132 x 44,2 x 95,1 mm132 x 44,2 x 95,1 mm

Bản 5 cổng Gigabit không cấp PoE là TSW110: nguồn 9–30 VDC, gói chuẩn kèm bộ nguồn 9 W.

Lắp đặt, môi trường và chứng nhận

  • Giá gắn thanh DIN tích hợp; treo tường và đặt trên mặt phẳng cần thêm bộ phụ kiện.
  • Vỏ nhôm toàn phần, IP30; nhiệt độ -40 °C đến 75 °C; độ ẩm 10 % đến 90 % không ngưng tụ.
  • Chứng nhận CE, UKCA, CITC, ANRT, FCC, IC, RCM, CB, EAC, Kenya, NOM, UL/CSA, Japan, SDPPI (POSTEL), MTCTE; an toàn cho khu vực nguy hiểm theo UL 62368-1 và CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-19.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

TSW210 thuộc danh mục switch công nghiệp, nhóm switch mạng. Các module quang đang bán nằm ở danh mục module quang SFP; datasheet TSW210 không nêu module tương thích.

Thông số kỹ thuật TSW210

Datasheet PDF
Thông số Switch công nghiệp Teltonika TSW210 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, nguồn 7–57 VDC
Thương hiệuTeltonika
Mã sản phẩmTSW210
Loại thiết bịSwitch công nghiệp
Số cổng10 cổng
Cổng Ethernet8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, tự động MDI/MDIX
Cổng uplink2 cổng SFP
PoEKhông PoE
Quản lýKhông cần cấu hình (plug and play)
Kiểu lắp đặtThanh DIN (giá gắn tích hợp); treo tường, đặt mặt phẳng cần thêm bộ phụ kiện
Chuẩn IEEE 802.3802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az
Giao thức công nghiệpProfinet Class A conformance (theo mã đặt hàng tuỳ chọn)
Băng thông chuyển mạch20 Gbps (non-blocking)
Bộ đệm gói128 KB
Bảng địa chỉ MAC2K mục
Khung jumbo9216 byte
Đầu nối nguồnỔ cắm nguồn DC công nghiệp 2 chân (dây đỏ: nguồn, dây đen: đất)
Điện áp vào7–57 VDC; chống đấu ngược cực tới -80 V
Công suất tiêu thụChờ khoảng 1,03 W; tối đa 3,71 W
Chống xung (surge)Cổng nguồn AC: 1 kV dây–dây, 2 kV dây–đất, 1,2/50 µs, IEC 61000-4-5 (thử với bộ nguồn của Teltonika, không áp dụng khi cấp DC trực tiếp); cổng Ethernet: 1 kV dây–đất, 1,2/50 µs, IEC 61000-4-5
Đèn báo1 đèn nguồn, 16 đèn trạng thái ETH, 2 đèn trạng thái SFP; RJ45: cam sáng khi có liên kết 10/100 Mbps, cam nhấp nháy khi đang truyền, xanh lá sáng khi liên kết 1000 Mbps; SFP: đèn trên/dưới sáng khi cổng trên/dưới có liên kết, nhấp nháy khi có lưu lượng
Tiếp đất1 vít tiếp đất
VỏNhôm toàn phần
Kích thước (rộng x sâu x cao)132 x 95,1 x 44,2 mm
Kích thước hộp (rộng x sâu x cao)135 x 107 x 47 mm
Khối lượng500 g
Nhiệt độ hoạt động-40 °C đến 75 °C
Độ ẩm hoạt động10 % đến 90 % không ngưng tụ
Cấp bảo vệIP30
Chứng nhậnCE, UKCA, CITC, ANRT, FCC, IC, RCM, CB, EAC, Kenya, NOM, UL/CSA, Japan, SDPPI (POSTEL), MTCTE
Chuẩn EMCEN 55032:2015 + A1:2020; EN 55035:2017 + A11:2020; EN IEC 61000-3-2:2019 + A1:2021; EN 61000-3-3:2013 + A1:2019
Thử miễn nhiễmESD EN 61000-4-2:2009; EFT EN 61000-4-4:2012; xung (cổng nguồn AC) EN 61000-4-5:2014 + A1:2017; CS EN 61000-4-6:2014; DIP EN IEC 61000-4-11:2020
An toànIEC 62368-1:2018; EN IEC 62368-1:2020+A11:2020
An toàn (khu vực nguy hiểm)UL 62368-1; CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-19
Trong hộpTSW210, hướng dẫn nhanh (Quick Start Guide); không kèm bộ nguồn
Mã đặt hàngTSW210000040 (gói chuẩn không kèm bộ nguồn); TSW210000011 (gói chuẩn không kèm bộ nguồn, Profinet Class A)
Mã HS851762 (HTS 8517.62.00)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

TSW210 có PoE không?
Datasheet TSW210 không có mục PoE; bản cùng thân có PoE+ (8 cổng, 240 W) là TSW200.
TSW210 dùng nguồn bao nhiêu volt?
7–57 VDC qua ổ DC công nghiệp 2 chân, chống đấu ngược cực tới -80 V; tiêu thụ khoảng 1,03 W lúc chờ, tối đa 3,71 W.
TSW210 có kèm nguồn không?
Không. Cả hai mã đặt hàng TSW210000040 và TSW210000011 đều là gói chuẩn không kèm bộ nguồn.
TSW210 có mấy cổng?
8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps và 2 cổng SFP, băng thông 20 Gbps, hỗ trợ khung jumbo 9216 byte.
TSW210 kích thước bao nhiêu?
132 x 44,2 x 95,1 mm (rộng x cao x sâu), nặng 500 g, vỏ nhôm IP30.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch công nghiệp Teltonika TSW210 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, nguồn 7–57 VDC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch công nghiệp Teltonika TSW210 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, nguồn 7–57 VDC · TSW210

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch công nghiệp khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch công nghiệp Teltonika TSW210 8 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, nguồn 7–57 VDC?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay