Cisco · CBS110-8PP-D-EU
Switch Cisco CBS110-8PP-D-EU 8 cổng Gigabit, 4 cổng PoE 32 W, không quản lý
8 cổng Gigabit · 4 cổng PoE 32 W · để bàn
3.190.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
G-NETChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: G-UES-1FX4TX-SC20Sẵn sàng đặt hàng
G-NET G-UES-1FX4TX-SC20: switch không quản lý 4 cổng RJ45 và 1 cổng quang 100Base-FX đầu SC, hai sợi đơn mode, để bàn, adapter DC 5 V 2 A.
G-NET G-UES-1FX4TX-SC20 (hãng ghi kèm mã HHD-1440G-20) là switch Fast Ethernet không quản lý có 4 cổng 10/100Base-TX RJ45 và 1 cổng quang 100Base-FX. Dòng đặt hàng ghi cổng quang hai sợi (dual fiber), đầu SC, cự ly 20 km.
Máy chuyển đổi qua lại tín hiệu điện 10Base-T/100Base-TX trên cáp xoắn đôi và tín hiệu quang 100Base-FX. Hãng nêu nơi dùng là hệ thống an ninh, hệ thống điện lực và hệ thống giao thông. Vỏ kim loại không quạt, đặt bàn, nguồn adapter DC 5 V 2 A.

| Ô trên trang hãng | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Switching Capacity | 1 Gbps | Nhóm Switch Properties |
| MAC Address Table | 1K | Tự học, tự lão hoá địa chỉ MAC |
| Packet Buffer Size | 1M | Switching mode: Store and Forward |
| Fiber Port | Đơn mode, hai sợi, đầu SC | Features: 1 cổng 100Base-FX SC |
| Ethernet Port | 4 x 10/100 Mbps RJ45 tự thích ứng | Song công toàn phần/bán phần, tự nhận MDI/MDI-X |
| Transmission Distance | Cáp xoắn đôi 0–100 m; đa mode 0–2 km; đơn mode 0–20 km | Cáp xoắn đôi CAT5e/CAT6 |
| Indicator | PWR, Link/Act | — |
| MTBF | 100.000 giờ | — |
Hãng ghi mọi cổng chạy ở tốc độ đường truyền (wire speed) và truyền được khung jumbo. Điều khiển luồng theo IEEE 802.3x khi song công toàn phần, back pressure khi bán song công. Máy cắm là chạy, không cần cấu hình.
| Mã trong Ordering Information | Mô tả của hãng |
|---|---|
| G-UES-1FX4TX-SC20 (HHD-1440G-20) | 4 x 10/100Base-TX + 1 x 100Base-FX, hai sợi, 20 km, SC |
| G-UES-1FX2TX-SC20A/B | 4 x 10/100Base-TX + 1 x 100Base-FX, một sợi, 20 km, SC |
Ở dòng thứ hai, mã hãng ghi "1FX2TX" nhưng mô tả ghi 4 cổng 10/100Base-TX; trang này chép đúng như hãng. Đoạn giới thiệu của trang viết máy kéo dài mạng tới 120 km và nhắc "10/100/1000M", trong khi dòng đặt hàng ghi 20 km và bảng ghi cổng 10/100 Mbps. Bảng thông số trên trang này ghi số của dòng đặt hàng và bảng, kèm con số 120 km của đoạn giới thiệu.
| Ô | G-UES-1FX4TX-SC20 | G-UES-1FX8TX-SC20 |
|---|---|---|
| Cổng đồng | 4 x 10/100Base-TX | 8 x 10/100Base-TX |
| Cổng quang (dòng đặt hàng) | 1 x 100Base-FX, hai sợi, 20 km, SC | 1 x 100Base-FX, hai sợi, 20 km, SC |
| Switching Capacity | 1 Gbps | 1,8 Gbps |
| Kích thước (LxWxH) | 97 x 70 x 26 mm | 191 x 120 x 39 mm |
| Khối lượng | 0,25 kg | 0,54 kg |
Trang bản 8 cổng: G-UES-1FX8TX-SC20.

Cổng RJ45 dùng UTP Cat3, 4, 5 cho 10BASE-T và Cat5 trở lên cho 100BASE-TX, mỗi đoạn tối đa 100 m. Dây quang đơn mode có ở mục dây nhảy quang singlemode. Các switch có cổng quang khác xem tại danh mục switch quang; các bộ chuyển đổi quang điện xem ở mục converter quang.
| Thương hiệu | G-NET |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G-UES-1FX4TX-SC20 |
| Loại thiết bị | Switch không quản lý |
| Mã khác của hãng | HHD-1440G-20 |
| Dòng sản phẩm | G-UES-1FX4TX |
| Số cổng | 5 cổng |
| Cổng Ethernet | 4 cổng 10/100Base-TX RJ45 |
| Cổng uplink | 1 cổng quang 100Base-FX SC |
| Kiểu sợi quang | Hai sợi (dual fiber), đơn mode |
| Cự ly quang (dòng đặt hàng) | 20 km (đoạn giới thiệu ghi 120 km) |
| Quản lý | Không quản lý |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn |
| Chuẩn mạng | IEEE802.3 10Base-T; IEEE802.3u 100Base-TX/FX; IEEE802.3x flow control |
| Băng thông chuyển mạch | 1 Gbps |
| Bảng địa chỉ MAC | 1K |
| Bộ đệm gói | 1M |
| Chế độ chuyển mạch | Store and Forward |
| Điều khiển luồng | Song công toàn phần: IEEE 802.3x; bán song công: back pressure |
| Cổng RJ45 | 10/100 Mbps tự thích ứng, song công toàn phần/bán phần, tự nhận MDI/MDI-X |
| Cáp đồng | 10BASE-T: UTP Cat3, 4, 5 (≤ 100 m); 100BASE-TX: UTP Cat5 trở lên (≤ 100 m) |
| Cự ly truyền (bảng) | Cáp xoắn đôi 0–100 m (CAT5e/CAT6); sợi đa mode 0–2 km; sợi đơn mode 0–20 km |
| Nguồn | Adapter ngoài: vào AC 100–240 V, 50/60 Hz; ra DC 5 V 2 A |
| Đèn báo | PWR, Link/Act |
| Vỏ | Kim loại |
| Tản nhiệt | Tự nhiên, không quạt |
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 97 x 70 x 26 mm |
| Khối lượng | 0,25 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 10 % đến 90 %; lưu kho 5 % đến 90 % (không ngưng tụ) |
| MTBF | 100.000 giờ |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Switch quang G-NET G-UES-1FX4TX-SC20 4 cổng RJ45, 1 cổng quang SC hai sợi? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · CBS110-8PP-D-EU
8 cổng Gigabit · 4 cổng PoE 32 W · để bàn
3.190.000đ
Cisco · C9300-24U-A
24 cổng UPOE 60 W · PoE 830 W · nguồn 1100 W · Advantage
Liên hệ báo giá
Cisco · C1300-48T-4G
48 cổng GE + 4 SFP · 104 Gbps · 29,7 dBA
20.625.000đ
Cisco · C1200-24FP-4X
24 cổng PoE+ 375 W + 4 SFP+ 10G · 128 Gbps
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX3400-48P
48 cổng PoE+ · PoE 740/1.440 W · 4 SFP+ · 2 QSFP+
79.643.410đ
Cisco · C1200-24P-4G
24 cổng PoE+ 195 W + 4 SFP · 56 Gbps · không quạt
Liên hệ báo giá
Cisco · C9200L-24T-4G-A
24 cổng 1G · 4 SFP 1G cố định · 41,67 Mpps · Advantage
44.000.000đ
Cisco · C9300L-24T-4G-A
24 cổng 1G data · 4 SFP 1G cố định · Advantage
58.245.600đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.