Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Ảnh dòng Cisco Catalyst 1300 của hãng, dùng cho trang C1300-24P-4G
Figure 2 datasheet: các switch Catalyst 1300 (ảnh dòng, trang C1300-24P-4G)
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C1300-24P-4G 24 cổng Gigabit PoE+ 195 W, 4 cổng SFP

19.283.000đ

Mã: C1300-24P-4GSẵn sàng đặt hàng

Switch Cisco Catalyst 1300 Layer 3 có 24 cổng 10/100/1000 PoE+ dùng chung PoE budget 195 W, 4 cổng SFP 1G, 56 Gbps, không quạt, nặng 3,53 kg.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
28 cổng
Cổng Ethernet
24 cổng 10/100/1000
Cổng uplink
4 cổng SFP 1GE
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cisco Catalyst C1300-24P-4G là switch quản lý Layer 3 có 24 cổng 10/100/1000 cấp PoE+ và 4 cổng SFP Gigabit. Bảng đặt hàng của Cisco ghi các cổng là "30W PoE+" với PoE budget 195 W cho cả máy; máy không quạt, chuyển mạch 56 Gbps và dùng nguồn trong 100–240 V. Cùng nhóm 24 cổng uplink 1G của dòng 1300 còn C1300-24T-4G (không PoE) và C1300-24FP-4G (bảng đặt hàng ghi 370 W, bảng PoE ghi 375 W).

PoE+ 195 W: các ô datasheet liên quan

Ô trong datasheetGiá trị của C1300-24P-4GĐọc kèm
Power dedicated to PoE195 WNumber of ports that support PoE: 24
Chuẩn PoE802.3at PoE+, 802.3af, PoE tiền chuẩn (legacy) của CiscoMục "802.3at PoE+, 802.3af PoE"
Power consumption (with PoE)233,2 W (110 V); 230,5 W (220 V)Heat dissipation 795,2 BTU/giờ
System power consumption (worst case)27,1 W (110 V); 27,5 W (220 V)Idle Power 13,9 W / 12,9 W
FANFanlessMTBF 396.413 giờ ở 25 °C

Nhóm "Green" của datasheet có thêm hai tính năng cho cổng PoE: Time-based PoE bật hoặc tắt cấp điện theo lịch người quản trị đặt, và Persistent PoE giữ cấp điện trong lúc switch khởi động lại.

Dòng Catalyst 1300 (Figure 2); C1300-24P-4G có PoE budget 195 W cho 24 cổng

Định tuyến và dung lượng bảng

Bảng đặt hàng xếp C1300-24P-4G vào nhóm "Gigabit Ethernet"; mức datasheet ghi cho "Catalyst 1300 1 Gigabit Ethernet SKUs" là bảng MAC 16.000 địa chỉ, ACL tối đa 1.024 rule, IGMP snooping 2.000 nhóm multicast, tối đa 990 tuyến IPv4 (động + tĩnh) và 128 giao diện IP. Định tuyến động dùng RIP v2; có định tuyến theo chính sách (PBR) dựa trên ACL IPv4 hoặc IPv6, máy chủ DHCP IPv4 cho nhiều pool, DHCP relay và UDP relay. Datasheet ghi OSPF v2/v3 chỉ có trên các mã C1300X.

C1300-24P-4G và C1200-24P-4G đặt cạnh nhau

Hai mã cùng 24 cổng PoE+ 195 W, 4 khe SFP và nặng 3,53 kg. Một số ô khác nhau giữa hai datasheet:

ÔC1300-24P-4GC1200-24P-4G
Định tuyếnTĩnh + RIP v2, tối đa 990 tuyến, 128 giao diện IPTĩnh, tối đa 32 tuyến, 16 giao diện IP
Bảng MAC16.0008.000
VLAN4.094255 VLAN hoạt động
ACL1.024 rule512 rule
Port mirroring8 cổng nguồn4 cổng nguồn
CPU / flashARM lõi kép 1,5 GHz / 1 GB SLCARM lõi kép 1,4 GHz / 512 MB
Công suất hệ thống (110 V)27,1 W25,9 W
Kích thước (mm)444,3 x 299 x 43,94445 x 299 x 44

Trong chính dòng 1300, mã cùng 24 cổng PoE+ 195 W nhưng uplink 4 cổng SFP+ 10G là C1300-24P-4X (128 Gbps), có tên trong nhóm xếp chồng C1300 Family 1; C1300-24P-4G không có trong danh sách stacking của datasheet.

Lắp đặt, quản lý, môi trường

Datasheet ghi chỉ các mã 24 và 48 cổng kèm sẵn tai lắp rack 19 inch trong hộp. Máy quản lý được bằng Cisco Business Dashboard (probe nhúng chạy trên switch), app Cisco Business, giao diện web HTTP/HTTPS, CLI đầy đủ và SNMP v1/v2c/v3; cổng console là RJ-45 chuẩn Cisco và USB Type-C. Nhiệt độ hoạt động –5 °C đến 50 °C, khởi động lạnh từ 0 °C; độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ.

Cisco Business Dashboard và app Cisco Business, hai cách quản lý C1300-24P-4G

Bảo mật theo datasheet gồm 802.1X (vai trò authenticator và supplicant), xác thực qua web, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection và IPv6 First Hop Security.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

4 khe SFP nhận các module trong bảng của Cisco như MGBSX1, MGBLH1, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD hay MGBT1. Cổng đồng dùng cáp UTP Cat5e trở lên: cáp mạng Cat5e, dây nhảy mạng. Bản 16 cổng cùng dòng là C1300-16P-2G (PoE budget 120 W). Các mã khác: switch PoE, switch Cisco.

Thông số kỹ thuật C1300-24P-4G

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C1300-24P-4G 24 cổng Gigabit PoE+ 195 W, 4 cổng SFP
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC1300-24P-4G
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 1300
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng28 cổng
Cổng Ethernet24 cổng 10/100/1000
Cổng uplink4 cổng SFP 1GE
PoEPoE/PoE+
PoE budget195 W
Quản lýCisco Business Dashboard (probe nhúng), app Cisco Business, giao diện web (HTTP/HTTPS), CLI, SNMP v1/v2c/v3
Kiểu lắp đặtGắn rack
Băng thông chuyển mạch56 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói41,66 Mpps (gói 64 byte)
Bảng địa chỉ MAC16.000 địa chỉ
ACLTối đa 1.024 rule; ACL theo thời gian
Định tuyếnIPv4/IPv6 tốc độ dây; tối đa 990 tuyến IPv4 (động + tĩnh), 128 giao diện IP; RIP v2; PBR; máy chủ DHCP IPv4; DHCP relay, UDP relay
IGMP snooping2.000 nhóm multicast
Xếp chồng (stacking)Không có trong danh sách model hỗ trợ stacking của datasheet
Bộ đệm gói1,5 MB
NguồnNguồn trong (internal), 100–240 V, 50–60 Hz
Công suất hệ thống (tối đa)27,1 W ở 110 V; 27,5 W ở 220 V
Công suất khi cấp PoE (tối đa)233,2 W ở 110 V; 230,5 W ở 220 V
Công suất khi rảnh (idle)13,9 W ở 110 V; 12,9 W ở 220 V
Toả nhiệt795,2 BTU/giờ
QuạtKhông quạt (Fanless)
MTBF396.413 giờ ở 25 °C
Kích thước (rộng x sâu x cao)444,3 x 299 x 43,94 mm
Khối lượng3,53 kg
Hệ điều hànhLinux tuỳ biến của Cisco (customized Linux OS)
Spanning Tree802.1d; 802.1w RSTP (bật mặc định); 802.1s MSTP 16 instance; PVST+ và Rapid PVST+ 126 instance
Gộp cổngLACP 802.3ad: tối đa 8 nhóm, 8 cổng mỗi nhóm, 16 cổng ứng viên mỗi nhóm
VLANTối đa 4.094 VLAN đồng thời (4078–4094 dùng nội bộ); VLAN theo cổng, 802.1Q, MAC, giao thức, subnet IP; Private VLAN; Guest VLAN; Voice VLAN; Auto surveillance VLAN; Multicast TV VLAN (MVR); VLAN translation; Q-in-Q, selective Q-in-Q; GVRP/GARP
Bảo mật802.1X (authenticator và supplicant), xác thực web, port security, RADIUS/TACACS+, RADIUS accounting, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, IPv6 First Hop Security, BPDU Guard, Root Guard, storm control, chống DoS, SSH v1/v2, SSL
QoS8 hàng đợi phần cứng; strict priority và WRR; phân loại theo cổng, 802.1p, IP precedence/ToS/DSCP; ingress policer, egress shaping; policing 2R3C; ưu tiên lưu lượng iSCSI
MulticastIGMP v1/v2/v3 snooping, IGMP querier, IGMP proxy; MLD v1/v2 snooping, MLD proxy
Phát hiện thiết bịBonjour, LLDP (802.1ab) với LLDP-MED, Cisco Discovery Protocol
Giám sátRMON 4 nhóm; port mirroring tối đa 8 cổng nguồn về 1 cổng đích; VLAN mirroring; RSPAN; sFlow
Nâng cấp firmwareQua trình duyệt (HTTP/HTTPS), TFTP, SCP qua SSH; hai ảnh firmware (dual image)
Tiết kiệm điệnIEEE 802.3az trên mọi cổng đồng Gigabit; Energy detect; dò chiều dài cáp; tắt đèn cổng; bật tắt cổng theo lịch; PoE theo lịch; Persistent PoE
Jumbo frame9.000 byte (MTU mặc định 2.000 byte)
Cổng consoleRJ-45 chuẩn Cisco và USB Type-C
CPU, bộ nhớARM lõi kép 1,5 GHz; DRAM 1 GB DDR4; flash 1 GB SLC
Đèn, nútTheo datasheet dòng: đèn System, Link/Act, PoE, Speed; nút Reset
CápUTP Cat5e trở lên cho 1000BASE-T
Module SFP/SFP+ trong bảng của hãngMGBSX1, MGBLX1, MGBLH1, MGBT1, GLC-SX-MMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-LH-SMD, GLC-BX-U, GLC-BX-D, GLC-TE, CWDM-SFP-1470 đến 1610
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến 50 °C (khởi động lạnh tối thiểu 0 °C); lưu kho –25 °C đến 70 °C
Độ ẩm10 % đến 90 %, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnUL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE, FCC Part 15 (CFR 47) Class A
Trong hộpSwitch; dây nguồn (trừ khi đặt tuỳ chọn NO-POWER-CORD); bộ lắp đặt có tai rack 19 inch; pointer card
Phụ kiện đặt thêmBộ lắp rack 1RU RCKMNT-1RU-1K= (mã 24/48 cổng); CAB-CONSOLE-RJ45, CAB-CONSOLE-USB-C; kẹp dây nguồn PWR-CLP
Yêu cầu tối thiểuTrình duyệt Chrome, Firefox, Edge hoặc Safari; cáp mạng Cat5e; TCP/IP, card mạng và hệ điều hành mạng trên máy tính

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C1300-24P-4G PoE bao nhiêu W?
PoE budget 195 W dùng chung cho 24 cổng; bảng đặt hàng ghi các cổng là 30W PoE+. Máy hỗ trợ 802.3at PoE+, 802.3af và PoE tiền chuẩn của Cisco.
C1300-24P-4G nặng bao nhiêu kg?
3,53 kg; kích thước 444,3 x 299 x 43,94 mm (rộng x sâu x cao).
Datasheet C1300-24P-4G ghi băng thông bao nhiêu?
Băng thông chuyển mạch 56 Gbps, chuyển tiếp 41,66 Mpps với gói 64 byte; bộ đệm gói 1,5 MB.
C1300-24P-4G có stack được không?
Không. Mã này không có tên trong danh sách stacking (C1300 Family 1, Family 2) của datasheet. Mã 24 cổng PoE+ 195 W có stacking là C1300-24P-4X.
C1300-24P-4G khác C1200-24P-4G ở đâu?
Cùng 24 cổng PoE+ 195 W, 4 SFP. C1300-24P-4G có RIP v2, tối đa 990 tuyến IPv4, bảng MAC 16.000, 4.094 VLAN; C1200-24P-4G chỉ định tuyến tĩnh 32 tuyến, MAC 8.000, 255 VLAN.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C1300-24P-4G 24 cổng Gigabit PoE+ 195 W, 4 cổng SFP? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C1300-24P-4G 24 cổng Gigabit PoE+ 195 W, 4 cổng SFP · C1300-24P-4G

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C1300-24P-4G 24 cổng Gigabit PoE+ 195 W, 4 cổng SFP?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay