Cisco · SFP-10G-LRM
Module quang Cisco SFP-10G-LRM SFP+ 10GBASE-LRM 1310 nm
SFP+ 10G · 1310 nm · 220 m MMF · 300 m SMF
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: MGBT1Sẵn sàng đặt hàng
MGBT1 là module SFP đồng 1000BASE-T dòng Cisco MGE: cổng RJ-45, cáp Category 5e UTP tới 100 m, tối đa 1 W, thêm một cổng Gigabit cho switch Cisco Small Business.
MGBT1 là module SFP dùng cáp đồng của dòng Cisco MGE. Datasheet "Cisco MGE SFP Modules" mô tả mã này là "1000BASE-T SFP transceiver for Category 5 copper wire, supports up to 100 m"; đầu nối là RJ-45, cáp ghi trong bảng thông số là Category 5e UTP. Phần giới thiệu dòng MGE nêu module giúp thêm kết nối quang hoặc thêm một cổng Gigabit Ethernet cho switch Cisco 100, 200, 300 và 500 Series.

| Ô trong datasheet | MGBT1 |
|---|---|
| Media | Category 5e Unshielded Twisted Pair (UTP) |
| Application | 1000BASE-T |
| Connector type | RJ-45 |
| Wavelength / output power / receiver | N/A (không áp dụng) |
| Maximum distance | Up to 100 m |
| Dimensions (W x H x D) | 13,4 x 8,5 x 66 mm |
Table 1 của datasheet ghi "Category 5 copper wire", còn Table 2 ghi cụ thể "Category 5e Unshielded Twisted Pair (UTP)"; trang thông tin module của Cisco cũng ghi Cat 5e UTP. Trang này lấy cách ghi Cat 5e UTP của bảng thông số.
Chiều sâu thân theo datasheet: MGBT1 66 mm; MGBSX1 và MGBLH1 56,5 mm. Các mã trong datasheet MGE có cùng khối lượng 0,018 kg, cùng công suất tối đa 1 W và cùng dải nhiệt độ 0 °C đến 70 °C. Ô Connector type ghi Duplex LC cho các mã quang và RJ-45 cho MGBT1.
Datasheet MGE ghi module MGE được hỗ trợ trên switch Cisco Small Business 110 Series Unmanaged, 220 Series Smart, 250 Series Smart, 350 Series Managed, 350X Series Stackable Managed và 550X Series Stackable Managed. Yêu cầu tối thiểu: switch có cổng SFP, đọc Quick Start Guide của module về tương thích.

MGBT1 làm việc ở 0 °C đến 70 °C, độ ẩm 10 % đến 85 % không ngưng tụ; lưu kho –40 °C đến 85 °C, độ ẩm 5 % đến 90 %. Datasheet ghi đạt FCC Part 15 Class B, EN55022 Class B (CISPR 22B) và VCCI Class B. Module cắm nóng được, hộp gồm module và hướng dẫn nhanh. Với cổng SFP+ 10G, Cisco có module đồng SFP-10G-T-X (10GBASE-T, datasheet riêng). Danh mục: module quang Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MGBT1 |
| Loại thiết bị | Module SFP đồng |
| Loại module | SFP 1G |
| Cự ly | 100 m |
| Loại sợi | Cáp đồng |
| Đầu nối | RJ-45 |
| Tốc độ | Gigabit Ethernet (1000BASE-T) |
| Cáp | Category 5e UTP (cáp xoắn đôi không chống nhiễu) |
| Dòng sản phẩm | Cisco MGE SFP, Cisco Small Business |
| Mô tả đặt hàng | 1000BASE-T SFP transceiver |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1 W |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 13,4 x 66 x 8,5 mm |
| Khối lượng | 0,018 kg |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 10 % đến 85 %; lưu kho 5 % đến 90 % (không ngưng tụ) |
| Tương thích điện từ | FCC Part 15 Class B; EN55022 Class B (CISPR 22B); VCCI Class B |
| Cắm nóng | Có |
| Trong hộp | Module SFP, hướng dẫn nhanh (Quick start guide) |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module SFP đồng Cisco MGBT1 1000BASE-T RJ-45 100 m? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · SFP-10G-LRM
SFP+ 10G · 1310 nm · 220 m MMF · 300 m SMF
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-ER-S
SFP+ 10G S-Class · 1550 nm · 40 km · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR-S
SFP+ 10G · 850 nm · đa mode · 400 m OM4 · S-Class
6.550.000đ
Cisco · SFP-10G-ER
SFP+ 10G · 1550 nm · 40 km · đơn mode · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR
SFP+ 10G · 850 nm · 300 m OM3 · 400 m OM4 · LC/PC
9.280.000đ
Cisco · SFP-10G-LR-S
SFP+ 10G S-Class · 1310 nm · 10 km · đơn mode
18.688.000đ
Cisco · GLC-TE
SFP 1G đồng · RJ-45 · 100 m · Cat 5 UTP · EXT
4.200.000đ
Cisco · SFP-10G-T-X
SFP+ 10GBASE-T · RJ-45 · 30 m Cat6A · 100M/1G/10G
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.