Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Router Ruijie RG-NBR6215-E chụp trực diện
RG-NBR6215-E góc nghiêng trái
RG-NBR6215-E góc nghiêng phải
Mặt sau RG-NBR6215-E nhìn thẳng
1/4

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Router Ruijie RG-NBR6215-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 1500 máy khách, cổng SFP+ 10G

31.215.000đ

Mã: RG-NBR6215-ESẵn sàng đặt hàng

Router Reyee NBR6000 rack 1U: 2,5 Gbps, 1500 máy khách, CPU 4 nhân, 1 cổng SFP+ 10GBase-X, 1000 tunnel L2TP/PPTP, hiệu năng L2TP/IPsec VPN 1000 Mbps.

Loại thiết bị
Router
Cổng Ethernet
1 cổng WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN 10/100/1000BASE-T; 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X; 1 cổng LAN/WAN SFP+ 10GBase-X
Cổng WAN tối đa
Datasheet không ghi số tối đa; có 1 cổng WAN cố định và các cổng chuyển đổi LAN/WAN: 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X; 1 cổng LAN/WAN SFP+ 10GBase-X
Thông lượng
2,5 Gbps
Kiểu lắp đặt
Gắn rack (1U, 19 inch)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RG-NBR6215-E thuộc dòng router RG-NBR6000 của Ruijie; cột của mã này trong datasheet ghi thông lượng 2,5 Gbps, 1500 máy khách và thiết bị IP đồng thời, CPU 4 nhân 1,2 GHz. Đây cũng là mã duy nhất trong dòng có cổng 10GBase-X SFP+; các cổng còn lại gồm 1 cổng WAN, 1 cổng LAN, 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000 Base-T và 1 cổng LAN/WAN 1GBase-X SFP. Trang hãng nêu nơi dùng: doanh nghiệp, khách sạn, nhà máy, bán lẻ.

Nguồn số liệu: datasheet dòng NBR6000 (tệp ngày 19/9/2024).

Các ô nổi bật của RG-NBR6215-E

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
LAN/WAN Switchable Port6 × 10/100/1000 Base-T, 1 × 1GBase-X SFP, 1 × 10GBase-X SFP+Highlights của dòng ghi "10G SFP+ Port Uplink".
Throughput2,5 GbpsHighlights ghi thông lượng tới 2,5 Gbps.
Concurrent Clients and IP Devices1500Highlights trang 2 của datasheet ghi "Up to 2000 Concurrent Users"; bảng và trang sản phẩm hãng ghi 1500. Trang này theo bảng.
L2TP/PPTP Tunnels1000Highlights ghi "Up to 1000 IPSec Tunnels"; bảng thông số không có ô số tunnel IPsec, ô L2TP/PPTP Tunnels ghi 1000.
L2TP/IPsec VPN Performance1000 Mbps
PPPoE Server Accounts2000PPPoE server qua CLI.
CPU / SDRAM4 nhân 1,2 GHz / 2 GBFlash 8 GB EMMC + 8 MB SPI flash; ổ cứng 1 TB (không kèm theo, lắp thêm được).
RG-NBR6215-E: 1 cổng SFP+ 10GBase-X, thông lượng 2,5 Gbps

Bốn mã NBR6000 theo từng ô

ÔRG-NBR6215-ERG-NBR6210-ERG-NBR6205-ERG-NBR6120-E
Cổng SFP/SFP+ (LAN/WAN)1 × 1GBase-X SFP, 1 × 10GBase-X SFP+2 × 1GBase-X SFP2 × 1GBase-X SFP— (chỉ 3 × 10/100/1000 Base-T)
Thông lượng2,5 Gbps1,7 Gbps1,5 Gbps600 Mbps
Máy khách15001000500200
CPU4 nhân 1,2 GHz3 nhân 1,2 GHz2 nhân 1,2 GHz2 nhân 880 MHz
Tunnel L2TP/PPTP100060040016
Tài khoản PPPoE server20001000500200

Cả bốn mã có 1 cổng WAN và 1 cổng LAN 10/100/1000 Base-T cố định.

WAN, định tuyến và VPN

Datasheet đánh dấu WAN Load Balancing và Active/Standby Switchover of Ports cho RG-NBR6215-E. Datasheet ghi 1 cổng WAN, 1 cổng LAN và nhóm LAN/WAN Switchable Port (6 cổng 10/100/1000 Base-T, 1 cổng 1GBase-X SFP, 1 cổng 10GBase-X SFP+); không ghi số WAN tối đa. Kiểu truy cập Internet gồm PPPoE client, DHCP client, IP tĩnh. Định tuyến gồm tĩnh, RIP/RIPng, OSPFv2, OSPFv3, ECMP, định tuyến theo chính sách. VPN hỗ trợ L2TP, PPTP, IPsec; Highlights nêu L7 DPI và kiểm soát lưu lượng thông minh trong tunnel VPN: quản lý hành vi dựa trên L7 DPI (thư viện hơn 2500 quy tắc) và VPN trực quan (visualized VPN) để đảm bảo dịch vụ quan trọng trong tunnel.

RG-NBR6215-E nhìn nghiêng; 1000 tunnel L2TP/PPTP theo datasheet

Bảo mật và quản lý người dùng

Cột RG-NBR6215-E có dấu hỗ trợ cho toàn bộ mục Security (chống SYN/UDP/ICMP flood, ICMP redirection, ICMP unreachable, Fraggle, Winnuke, gói ICMP quá dài; chia vùng bảo mật theo IP, theo cổng vật lý và cổng quay số), ACL và ACL theo thời gian, cách ly cổng, mirror cổng, gộp link cổng LAN. Quản lý hành vi: chặn ứng dụng theo thời gian/IP, lọc website, danh sách đen/trắng, nhận dạng và ưu tiên ứng dụng. Kiểm soát lưu lượng: theo người dùng, tự chia băng thông theo IP, lưu lượng VPN. Xác thực: portal, mật khẩu, voucher, SMS. Dịch vụ mạng: DHCP server, DHCP snooping, DNS client/server/proxy, FTP client/server, TFTP client, NTP client, DDNS (Cloud DNS), NAT.

Mặt sau RG-NBR6215-E; 1500 máy khách, gắn rack 1U

Quản lý và phần cứng

  • Ruijie Cloud, SNMP; quản lý cloud, quản lý/nâng cấp/khởi động lại qua app. Datasheet không ghi IP mặc định và công suất tiêu thụ.
  • Rack 1U 19 inch, kích thước 440 x 43,6 x 200 mm (W x D x H theo datasheet, chưa gồm đế cao su); 2 quạt; 1 nút nguồn; đèn trạng thái hệ thống, nguồn, SATA.
  • Nhiệt độ hoạt động 0 °C đến 45 °C, độ ẩm 10 % đến 90 % RH không ngưng tụ.
  • Hộp: router, dây nguồn và kẹp giữ dây, 4 đế cao su, 2 tai gắn rack, 6 vít M4 x 8 mm, cáp console DB-9, cáp mạng, sách hướng dẫn. Datasheet ghi cả hộp 17,08 kg (560 x 470 x 380 mm); trang sản phẩm hãng ghi 3,94 kg (520 x 345 x 106 mm).

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

RG-NBR6215-E thuộc danh mục router cân bằng tải trong router doanh nghiệp. Ba mã cùng dòng NBR6000: RG-NBR6210-E, RG-NBR6205-E, RG-NBR6120-E. Danh mục Module quang SFP liệt kê các module đang bán; datasheet NBR6000 không nêu module tương thích.

Thông số kỹ thuật RG-NBR6215-E

Datasheet PDF
Thông số Router Ruijie RG-NBR6215-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 1500 máy khách, cổng SFP+ 10G
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-NBR6215-E
Loại thiết bịRouter
Dòng sản phẩmReyee
Cổng Ethernet1 cổng WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN 10/100/1000BASE-T; 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X; 1 cổng LAN/WAN SFP+ 10GBase-X
Cổng WAN tối đaDatasheet không ghi số tối đa; có 1 cổng WAN cố định và các cổng chuyển đổi LAN/WAN: 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X; 1 cổng LAN/WAN SFP+ 10GBase-X
Quản lýRuijie Cloud, quản lý qua app (App Management), SNMP
Kiểu lắp đặtGắn rack (1U, 19 inch)
Máy khách và thiết bị IP đồng thời1500 (Concurrent Clients and IP Devices)
Thông lượng2,5 Gbps
CPU4 nhân, 1,2 GHz
RAM (SDRAM)2 GB
Bộ nhớ flash8 GB EMMC + 8 MB SPI flash
Ổ cứng1 TB (không kèm theo máy, lắp thêm được)
Đèn1 đèn trạng thái hệ thống, 1 đèn nguồn, 1 đèn SATA
Nút1 nút nguồn
Quạt2
Kích thước (rộng x sâu x cao)440 x 43,6 x 200 mm (chưa gồm đế cao su)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 45 °C
Độ ẩm hoạt động10 % đến 90 % RH, không ngưng tụ
Tài khoản PPPoE server2000
Kiểu kết nối InternetPPPoE client, DHCP client, IP tĩnh
Tính năng cơ bảnTự nhận dạng kiểu truy cập, tránh trùng địa chỉ WAN, VLAN, IPv6, SNMP
Quản lý mạngCách ly cổng, mirror cổng, gộp link cổng LAN
Quản lý hành viChặn ứng dụng (theo thời gian/IP), lọc website, danh sách đen/trắng; nhận dạng ứng dụng, ưu tiên ứng dụng
Kiểm soát lưu lượngChính sách lưu lượng theo người dùng, tự chia băng thông theo IP, kiểm soát lưu lượng VPN
Nhật ký, chẩn đoánSystem log, lưu log, chẩn đoán lỗi
Xác thựcPortal, mật khẩu, voucher, SMS
VPNL2TP, PPTP, IPsec; 1000 tunnel L2TP/PPTP; hiệu năng L2TP/IPsec VPN 1000 Mbps
Định tuyếnĐịnh tuyến tĩnh, RIP/RIPng, OSPFv2, OSPFv3, ECMP, định tuyến theo chính sách (PBR)
Nhiều đường WANCân bằng tải WAN (WAN Load Balancing), chuyển đổi cổng chính/dự phòng (Active/Standby)
Dịch vụ mạngPPPoE client, PPPoE server (qua CLI), DHCP server, DHCP snooping, DNS client/server/proxy, FTP client/server, TFTP client, NTP client, DDNS (Cloud DNS), NAT
ACLACL, ACL mở rộng theo thời gian
Bảo mậtChống SYN flood, UDP flood, ICMP flood, ICMP redirection, ICMP unreachable, Fraggle, gói ICMP quá dài, Winnuke; chia vùng bảo mật theo IP và theo cổng vật lý (sub-interface, cổng gộp) và cổng quay số
Dịch vụ cloud, appQuản lý cloud, quản lý qua app, nâng cấp qua app, khởi động lại qua app
Trong hộp1 router, 1 dây nguồn, 1 kẹp giữ dây nguồn, 4 đế cao su, 2 tai gắn rack, 6 vít M4 x 8 mm, 1 cáp console DB-9, 1 cáp mạng, sách hướng dẫn
Khối lượng cả hộpDatasheet: 17,08 kg, kích thước hộp 560 x 470 x 380 mm; trang sản phẩm hãng ghi 3,94 kg và 520 x 345 x 106 mm

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-NBR6215-E có cổng 10G không?
Có 1 cổng 10GBase-X SFP+, nằm trong nhóm cổng chuyển đổi LAN/WAN cùng 6 cổng 10/100/1000 Base-T và 1 cổng 1GBase-X SFP.
RG-NBR6215-E chịu bao nhiêu người dùng?
Bảng thông số ghi 1500 máy khách và thiết bị IP đồng thời, thông lượng 2,5 Gbps. Highlights trang 2 của datasheet ghi "Up to 2000 Concurrent Users".
RG-NBR6215-E có bao nhiêu tunnel VPN?
1000 tunnel L2TP/PPTP và hiệu năng L2TP/IPsec VPN 1000 Mbps; máy hỗ trợ L2TP, PPTP, IPsec.
RG-NBR6215-E có cân bằng tải WAN không?
Có. Datasheet đánh dấu WAN Load Balancing và chuyển cổng chính/dự phòng; datasheet ghi 1 cổng WAN, 1 cổng LAN và nhóm cổng LAN/WAN Switchable; không ghi số WAN tối đa.
RG-NBR6215-E có ổ cứng không?
Datasheet ghi hỗ trợ ổ cứng 1 TB, không kèm theo router, có thể lắp thêm.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Router Ruijie RG-NBR6215-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 1500 máy khách, cổng SFP+ 10G? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Router Ruijie RG-NBR6215-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 1500 máy khách, cổng SFP+ 10G · RG-NBR6215-E

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Router cân bằng tải khác

Xem tất cả

Cần báo giá router Ruijie RG-NBR6215-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 1500 máy khách, cổng SFP+ 10G?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay