Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Router Ruijie RG-NBR6205-E chụp chính diện
RG-NBR6205-E nhìn từ góc trái
RG-NBR6205-E nhìn từ góc phải
Mặt lưng RG-NBR6205-E
1/4

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Router Ruijie RG-NBR6205-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 500 máy khách, 2 cổng SFP

20.050.000đ

Mã: RG-NBR6205-ESẵn sàng đặt hàng

Router bảo mật Reyee NBR6000 gắn rack 1U: 1,5 Gbps, 500 máy khách, 6 cổng LAN/WAN gigabit và 2 cổng SFP LAN/WAN, 400 tunnel L2TP/PPTP, tuỳ chọn ổ cứng 1 TB.

Loại thiết bị
Router
Cổng Ethernet
1 cổng WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN 10/100/1000BASE-T; 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 2 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X
Cổng WAN tối đa
Datasheet không ghi số tối đa; có 1 cổng WAN cố định và các cổng chuyển đổi LAN/WAN: 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 2 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X
Thông lượng
1,5 Gbps
Kiểu lắp đặt
Gắn rack (1U, 19 inch)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RG-NBR6205-E thuộc dòng router RG-NBR6000 của Ruijie. Ngoài 1 cổng WAN và 1 cổng LAN 10/100/1000 Base-T, máy có 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000 Base-T và 2 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X. Datasheet ghi thông lượng 1,5 Gbps, 500 máy khách và thiết bị IP đồng thời, CPU 2 nhân 1,2 GHz, RAM 2 GB. Trang hãng nêu nơi dùng: doanh nghiệp, khách sạn, nhà máy, bán lẻ.

Datasheet áp dụng là bản dòng NBR6000 (tệp ngày 19/9/2024), chung cho bốn mã.

Cột RG-NBR6205-E trong datasheet

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
LAN/WAN Switchable Port6 × 10/100/1000 Base-T, 2 × 1GBase-X SFPCùng 1 cổng WAN và 1 cổng LAN 10/100/1000 Base-T cố định.
Throughput1,5 GbpsKhối Model trên trang tiếng Việt của hãng ghi "500 Người dùng, 1,5Gbps, Cổng SFP".
Concurrent Clients and IP Devices500
CPU / SDRAM2 nhân 1,2 GHz / 2 GBFlash 8 GB EMMC + 8 MB SPI flash.
Hard Disk Drive1 TBHãng ghi rõ: không kèm theo router, có thể lắp thêm.
LEDTrạng thái hệ thống, nguồn, SATAMỗi loại 1 đèn; 1 nút nguồn.
Fan2Nhiệt độ hoạt động 0 °C đến 45 °C.
PPPoE Server Accounts500Ô PPPoE Server ghi "Support (CLI)".
RG-NBR6205-E: 2 cổng SFP 1GBase-X, thông lượng 1,5 Gbps

WAN, VPN và định tuyến

Bảng phần mềm đánh dấu WAN Load Balancing và chuyển cổng chính/dự phòng (Active/Standby Switchover of Ports). Kiểu truy cập Internet gồm PPPoE client, DHCP client và IP tĩnh, có tự nhận dạng kiểu truy cập và tránh trùng địa chỉ WAN. Datasheet không ghi một ô "số WAN tối đa"; phần cổng ghi 1 cổng WAN cố định cùng các cổng chuyển đổi LAN/WAN ở trên.

VPN hỗ trợ L2TP, PPTP, IPsec; RG-NBR6205-E có 400 tunnel L2TP/PPTP, hiệu năng L2TP/IPsec VPN 400 Mbps. Định tuyến gồm tĩnh, RIP/RIPng, OSPFv2, OSPFv3, ECMP và định tuyến theo chính sách. Highlights của datasheet nêu L7 DPI và kiểm soát lưu lượng thông minh trong tunnel VPN.

RG-NBR6205-E nhìn xéo; 400 tunnel L2TP/PPTP theo datasheet

Bảo mật và quản lý hành vi

Khác với RG-NBR6120-E, cột RG-NBR6205-E có dấu hỗ trợ cho toàn bộ mục Security: chống SYN flood, UDP flood, ICMP flood, ICMP redirection, ICMP unreachable, Fraggle, Winnuke, gói ICMP quá dài; chia vùng bảo mật theo IP và theo cổng vật lý (sub-interface, cổng gộp) cùng cổng quay số. Mã này cũng có gộp link cổng LAN, NTP client và OSPFv3, ba ô mà RG-NBR6120-E ghi Not Support.

Quản lý hành vi gồm chặn ứng dụng theo thời gian/IP, lọc website, danh sách đen/trắng, nhận dạng và ưu tiên ứng dụng; kiểm soát lưu lượng theo người dùng, tự chia băng thông theo IP, kiểm soát lưu lượng VPN. Xác thực portal, mật khẩu, voucher, SMS. Nhật ký hệ thống, lưu log, chẩn đoán lỗi đều được đánh dấu. Các dịch vụ mạng khác: DHCP server, DHCP snooping, DNS client/server/proxy, FTP client/server, TFTP client, DDNS (Cloud DNS), NAT, ACL và ACL mở rộng theo thời gian.

RG-NBR6205-E đặt cạnh ba mã NBR6000 còn lại

MãThông lượngMáy kháchCổng LAN/WANCPUỔ cứngVPN L2TP/IPsec
RG-NBR6205-E1,5 Gbps5006 × 10/100/1000 Base-T, 2 × 1GBase-X SFP2 nhân 1,2 GHz1 TB (lắp thêm)400 Mbps
RG-NBR6120-E600 Mbps2003 × 10/100/1000 Base-T2 nhân 880 MHzNot Support8 Mbps
RG-NBR6210-E1,7 Gbps10006 × 10/100/1000 Base-T, 2 × 1GBase-X SFP3 nhân 1,2 GHz1 TB (lắp thêm)600 Mbps
RG-NBR6215-E2,5 Gbps15006 × 10/100/1000 Base-T, 1 × 1GBase-X SFP, 1 × 10GBase-X SFP+4 nhân 1,2 GHz1 TB (lắp thêm)1000 Mbps
Mặt lưng RG-NBR6205-E; rack 1U, tuỳ chọn ổ cứng 1 TB

Cloud, app và hộp sản phẩm

Mục Service and Support đánh dấu quản lý cloud, quản lý qua app, nâng cấp và khởi động lại qua app; bảng Network có Ruijie Cloud và SNMP. Trang highlight của datasheet liệt kê mạng tự tổ chức, hướng dẫn cấu hình theo kịch bản, portal xác thực tiếp thị, thiết lập nhanh dịch vụ nâng cao qua app (advanced service setup by APP) và bảo trì từ xa qua app cloud. Datasheet không có địa chỉ IP mặc định hay công suất tiêu thụ.

  • Kích thước 440 x 43,6 x 200 mm (W x D x H theo datasheet, chưa gồm đế cao su), gắn rack 1U 19 inch; độ ẩm hoạt động 10 % đến 90 % RH.
  • Hộp có router, dây nguồn và kẹp giữ dây, 4 đế cao su, 2 tai gắn rack, 6 vít M4 x 8 mm, cáp console DB-9, cáp mạng, sách hướng dẫn.
  • Khối lượng cả hộp: datasheet ghi 17,08 kg (hộp 560 x 470 x 380 mm); trang sản phẩm hãng ghi 3,94 kg (hộp 520 x 345 x 106 mm).

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

RG-NBR6205-E thuộc danh mục router cân bằng tải, nhóm router doanh nghiệp. Mã cùng dòng đã có trang: RG-NBR6120-E. Máy có 2 cổng SFP 1GBase-X; danh mục Module quang SFP liệt kê các module đang bán (datasheet NBR6000 không nêu module tương thích).

Thông số kỹ thuật RG-NBR6205-E

Datasheet PDF
Thông số Router Ruijie RG-NBR6205-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 500 máy khách, 2 cổng SFP
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-NBR6205-E
Loại thiết bịRouter
Dòng sản phẩmReyee
Cổng Ethernet1 cổng WAN 10/100/1000BASE-T; 1 cổng LAN 10/100/1000BASE-T; 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 2 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X
Cổng WAN tối đaDatasheet không ghi số tối đa; có 1 cổng WAN cố định và các cổng chuyển đổi LAN/WAN: 6 cổng LAN/WAN 10/100/1000BASE-T; 2 cổng LAN/WAN SFP 1GBase-X
Quản lýRuijie Cloud, quản lý qua app (App Management), SNMP
Kiểu lắp đặtGắn rack (1U, 19 inch)
Máy khách và thiết bị IP đồng thời500 (Concurrent Clients and IP Devices)
Thông lượng1,5 Gbps
CPU2 nhân, 1,2 GHz
RAM (SDRAM)2 GB
Bộ nhớ flash8 GB EMMC + 8 MB SPI flash
Ổ cứng1 TB (không kèm theo máy, lắp thêm được)
Đèn1 đèn trạng thái hệ thống, 1 đèn nguồn, 1 đèn SATA
Nút1 nút nguồn
Quạt2
Kích thước (rộng x sâu x cao)440 x 43,6 x 200 mm (chưa gồm đế cao su)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 45 °C
Độ ẩm hoạt động10 % đến 90 % RH, không ngưng tụ
Tài khoản PPPoE server500
Kiểu kết nối InternetPPPoE client, DHCP client, IP tĩnh
Tính năng cơ bảnTự nhận dạng kiểu truy cập, tránh trùng địa chỉ WAN, VLAN, IPv6, SNMP
Quản lý mạngCách ly cổng, mirror cổng, gộp link cổng LAN
Quản lý hành viChặn ứng dụng (theo thời gian/IP), lọc website, danh sách đen/trắng; nhận dạng ứng dụng, ưu tiên ứng dụng
Kiểm soát lưu lượngChính sách lưu lượng theo người dùng, tự chia băng thông theo IP, kiểm soát lưu lượng VPN
Nhật ký, chẩn đoánSystem log, lưu log, chẩn đoán lỗi
Xác thựcPortal, mật khẩu, voucher, SMS
VPNL2TP, PPTP, IPsec; 400 tunnel L2TP/PPTP; hiệu năng L2TP/IPsec VPN 400 Mbps
Định tuyếnĐịnh tuyến tĩnh, RIP/RIPng, OSPFv2, OSPFv3, ECMP, định tuyến theo chính sách (PBR)
Nhiều đường WANCân bằng tải WAN (WAN Load Balancing), chuyển đổi cổng chính/dự phòng (Active/Standby)
Dịch vụ mạngPPPoE client, PPPoE server (qua CLI), DHCP server, DHCP snooping, DNS client/server/proxy, FTP client/server, TFTP client, NTP client, DDNS (Cloud DNS), NAT
ACLACL, ACL mở rộng theo thời gian
Bảo mậtChống SYN flood, UDP flood, ICMP flood, ICMP redirection, ICMP unreachable, Fraggle, gói ICMP quá dài, Winnuke; chia vùng bảo mật theo IP và theo cổng vật lý (sub-interface, cổng gộp) và cổng quay số
Dịch vụ cloud, appQuản lý cloud, quản lý qua app, nâng cấp qua app, khởi động lại qua app
Trong hộp1 router, 1 dây nguồn, 1 kẹp giữ dây nguồn, 4 đế cao su, 2 tai gắn rack, 6 vít M4 x 8 mm, 1 cáp console DB-9, 1 cáp mạng, sách hướng dẫn
Khối lượng cả hộpDatasheet: 17,08 kg, kích thước hộp 560 x 470 x 380 mm; trang sản phẩm hãng ghi 3,94 kg và 520 x 345 x 106 mm

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-NBR6205-E có cổng SFP không?
Có 2 cổng 1GBase-X SFP, nằm trong nhóm cổng chuyển đổi LAN/WAN cùng 6 cổng 10/100/1000 Base-T; ngoài ra có 1 cổng WAN và 1 cổng LAN cố định.
RG-NBR6205-E chịu bao nhiêu người dùng?
Datasheet ghi 500 máy khách và thiết bị IP đồng thời, thông lượng 1,5 Gbps.
RG-NBR6205-E hỗ trợ bao nhiêu kết nối VPN?
400 tunnel L2TP/PPTP; hiệu năng L2TP/IPsec VPN 400 Mbps. Máy hỗ trợ L2TP, PPTP và IPsec VPN.
RG-NBR6205-E có ổ cứng không?
Datasheet ghi hỗ trợ ổ 1 TB nhưng không kèm theo router, có thể lắp thêm. Máy có đèn SATA.
RG-NBR6205-E có cân bằng tải nhiều WAN không?
Có. Bảng phần mềm đánh dấu WAN Load Balancing và Active/Standby Switchover of Ports; datasheet không ghi số WAN tối đa.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Router Ruijie RG-NBR6205-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 500 máy khách, 2 cổng SFP? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Router Ruijie RG-NBR6205-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 500 máy khách, 2 cổng SFP · RG-NBR6205-E

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Router cân bằng tải khác

Xem tất cả

Cần báo giá router Ruijie RG-NBR6205-E Reyee bảo mật quản lý cloud, 500 máy khách, 2 cổng SFP?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay