Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Mặt trước và mặt sau FortiGate 60F theo hình vẽ phần cứng của Fortinet
Ảnh chụp FortiGate 60F nhìn chéo mặt trước, trang đầu datasheet 60F Series
1/2

FortinetChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Fortinet FortiGate FG-60F tích hợp SD-WAN, 10 cổng GE RJ45, không quạt

Liên hệ báo giá

Mã: FG-60FSẵn sàng đặt hàng

FortiGate FG-60F của Fortinet: tường lửa thế hệ mới tích hợp SD-WAN, 10 cổng GE RJ45 (2 WAN, 1 DMZ), không quạt, firewall 10 Gbps, Threat Protection 700 Mbps.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
10 cổng GE RJ45: 2 WAN, 1 DMZ, 5 internal, 2 FortiLink (mặc định)
Kiểu lắp đặt
Để bàn, treo tường
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Gói dịch vụ: FG-60F · chỉ phần cứng
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

FG-60F là FortiGate kiểu để bàn với 10 cổng GE RJ45: 2 WAN, 1 DMZ, 5 internal và 2 cổng FortiLink mặc định. Theo datasheet FortiGate 60F Series bản 01/10/2026, máy đạt thông lượng tường lửa 10 / 10 / 6 Gbps (gói UDP 1518 / 512 / 64 byte), IPS 1,4 Gbps, NGFW 1 Gbps, Threat Protection 700 Mbps, IPsec VPN 6,5 Gbps và tối đa 700.000 phiên TCP; vỏ không quạt, độ ồn 0 dBA.

Fortinet xếp dòng 60F vào nhóm “Converged Next-Generation Firewall and SD-WAN” — firewalling, SD-WAN, network controller và security trong cùng một appliance, chạy FortiOS. Ô “Gói dịch vụ” phía trên gom ba mã: FG-60F (phần cứng mua riêng), FG-60F-BDL-950-12 và FG-60F-BDL-950-36 (phần cứng kèm bundle Unified Threat Protection). Mọi con số trong bài là của phần cứng FortiGate 60F, chung cho cả ba mã.

Bố trí 10 cổng trên FortiGate 60F

Mục Hardware của datasheet đánh số sáu nhóm cổng kèm hình vẽ; bảng Specifications cho số lượng từng nhóm:

Số trên hìnhNhóm cổng (theo hãng)Số lượng
1USB Port1
2Console Port (RJ45)1
3GE RJ45 WAN Ports2
4GE RJ45 DMZ Port1
5GE RJ45 FortiLink Ports (Default)2
6GE RJ45 Internal Ports5
Sáu nhóm cổng FG-60F được đánh số: USB, console, 2 WAN, DMZ, 2 FortiLink, 5 internal

Bảng Ordering Information gọi gọn là “10x GE RJ45 ports (including 7x Internal ports, 2x WAN ports, 1x DMZ port)”. Theo mục Hardware Features, FortiLink tích hợp FortiSwitch vào FortiGate như một phần mở rộng logic của tường lửa, và các cổng FortiLink chuyển lại làm cổng thường được khi cần. Bảng Specifications ghi FG-60F hỗ trợ tối đa 24 FortiSwitch, 64 FortiAP (tunnel mode: 32) và 500 FortiToken; thông lượng CAPWAP 8 Gbps (HTTP 64K). Các ô Wireless Interface, Internal Storage, TPM và Bluetooth Low Energy của FG-60F đều ghi “—”.

Số đo hiệu năng trong datasheet 60F Series

Chỉ tiêu (tên gốc)Giá trị FG-60FGhi chú đo của Fortinet
IPS Throughput1,4 GbpsEnterprise Mix, có logging
NGFW Throughput1 GbpsFirewall + IPS + Application Control
Threat Protection Throughput700 MbpsFirewall + IPS + Application Control + Malware Protection
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets)10 / 10 / 6 Gbps—
Firewall Latency (64 byte UDP packets)3,3 μs—
Firewall Throughput (Packets Per Second)9 Mpps—
Concurrent Sessions (TCP) / New Sessions/Second (TCP)700.000 / 35.000—
IPsec VPN Throughput (512 byte)6,5 GbpsAES256-SHA256
Gateway-to-Gateway / Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels200 / 500—
SSL Inspection Throughput / CPS / Concurrent Session630 Mbps / 400 / 55.000IPS, trung bình phiên HTTPS nhiều cipher suite
Application Control Throughput (HTTP 64K)1,8 GbpsCó logging

Ngoài ra: 2.000 firewall policy, 10 / 10 virtual domain, HA ở chế độ Active-Active, Active-Passive hoặc Clustering. Ô SSL-VPN ghi 900 Mbps và 200 người dùng (khuyến nghị, tunnel mode) nhưng chú thích 6 nói SSL VPN không còn được hỗ trợ trên FortiOS 7.6.0 trở lên. Hãng lưu ý các giá trị là “up to”, thay đổi theo cấu hình.

FG-60F-BDL-950-12 và FG-60F-BDL-950-36: phần cứng 60F kèm bundle UTP

Ordering Guide “FortiGate Subscriptions and FortiGuard Bundles” của Fortinet lấy chính FortiGate 60F làm ví dụ đặt hàng. Mục Hardware and Service Bundles có “FG-60F plus UTP Bundle — FG-60F-BDL-950-DD” và “FG-60F plus Enterprise Bundle — FG-60F-BDL-809-DD”; mục A La Carte có phần cứng FG-60F cùng “24x7 FortiCare Support — FC-10-0060F-247-02-DD”; mục Service Bundles có “UTP Bundle — FC-10-0060F-950-02-DD”. Hai mã FG-60F-BDL-950-12 và FG-60F-BDL-950-36 trên trang này thuộc dạng FG-60F-BDL-950-DD đó và chỉ khác nhau ở phần đuôi (-12 và -36).

Datasheet 60F, bảng Subscriptions, đánh dấu cột Unified Threat Protection ở các dòng: IPS (kèm Malicious/Botnet URLs); Anti-Malware Protection (AV, Botnet Domains, Mobile Malware, Virus Outbreak Protection, Content Disarm and Reconstruct, AI-based Heurestic AV, FortiGate Cloud Sandbox); URL, DNS and Video Filtering; Anti-Spam; FortiCare Premium. AI-based Inline Malware Prevention và Data Loss Prevention không có dấu ở cột này. Application Control, Inline CASB và nhóm Base Services ghi “included with FortiCare Subscription”.

Hai điểm hãng ghi chú: từ FortiOS 7.4.4, Content Disarm and Reconstruct, DNS and Video Filtering và Inline CASB không có trên FortiGate/FortiWiFi 60F; và mọi bundle FortiGuard đều kèm FortiCare Premium (24x7x365, phản hồi một giờ cho sự cố critical, ngày làm việc kế tiếp cho sự cố noncritical).

Điện, kích thước và phụ kiện lắp đặt

Nguồn cấp qua adapter DC rời, đầu vào 100–240 V AC, 50/60 Hz; định mức phía máy 12 V DC, 3 A, dòng tối đa 1,0 A ở 100 V AC và 0,6 A ở 240 V AC. FG-60F tiêu thụ trung bình 10,17 W, tối đa 12,43 W, toả nhiệt 42,4 BTU/h.

FortiGate 60F kiểu để bàn, không quạt, độ ồn 0 dBA theo datasheet

Kích thước 38,5 x 216 x 160 mm (cao x rộng x dài), nặng 1,01 kg, kiểu để bàn; datasheet viết máy đặt bàn hoặc treo tường được. Phụ kiện bán riêng trong Ordering Information: khay rack SP-RACKTRAY-02, bộ treo tường SP-FG60F-MOUNT-20 (hộp 20 bộ cho FG-60F và dòng FG/FWF-80F), adapter AC SP-FG60E-PDC-5 (hộp 5 cái, dây nguồn SP-FG60CPCOR-XX mua riêng). Điều kiện làm việc 0–40 °C, lưu kho –35 đến 70 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ, độ cao tới 2.250 m; tuân thủ FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB, chứng nhận USGv6/IPv6.

FG-60F so với FG-61F và FortiGate 40F

Trong cùng datasheet, FG-61F dùng chung bảng hiệu năng và bố trí cổng với FG-60F; các ô khác nhau:

Ô datasheetFG-60FFG-61F
Internal Storage—1 x 128 GB SSD
Power Consumption (Average / Maximum)10,17 W / 12,43 W17,2 W / 18,7 W

Đặt cạnh datasheet FortiGate 40F Series (cùng bản 01/10/2026), một số ô khác nhau giữa FG-60F và FortiGate FG-40F:

Ô datasheetFG-60FFG-40F
Cổng GE RJ45105
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP)10 / 10 / 6 Gbps5 / 5 / 5 Gbps
IPS / NGFW / Threat Protection1,4 Gbps / 1 Gbps / 700 Mbps1 Gbps / 800 Mbps / 600 Mbps
IPsec VPN Throughput (512 byte)6,5 Gbps4,4 Gbps
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels500250
FortiSwitch / FortiAP tối đa24 / 648 / 16

FortiGate 60F đã end of life chưa?

Chưa hết đặt hàng (EOO). Bảng “Transfer of services matrix” chương trình Tradeup của Fortinet, bản Q2 2026 (hiệu lực từ 04/05/2026), đặt FortiGate-60F ở phần “NON EOO PRODUCTS” kèm câu “These products are not EOO yet”; datasheet bản 01/10/2026 vẫn liệt kê mã FG-60F trong Ordering Information. Cùng bảng, FortiGate-60F là thiết bị thay thế hãng ghi cho các model đã hết đặt hàng FortiGate 50E, FortiGate-60E và FortiGate-61E. Trang dòng tường lửa entry-level trên fortinet.com vẫn liệt kê FortiGate 60F.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Danh mục Firewall Fortinet có các model FortiGate khác; tường lửa của các hãng khác nằm ở danh mục Firewall.

Thông số kỹ thuật

Datasheet PDF
Thông số Firewall Fortinet FortiGate FG-60F tích hợp SD-WAN, 10 cổng GE RJ45, không quạt
Thương hiệuFortinet
Mã sản phẩmFG-60F
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmFortiGate 60F Series
Thông lượng tường lửa10 / 10 / 6 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte)
Thông lượng IPS1,4 Gbps (Enterprise Traffic Mix)
Thông lượng NGFW1 Gbps (Firewall, IPS, Application Control)
Thông lượng chống mối đe doạ700 Mbps (Threat Protection: Firewall, IPS, Application Control, Malware Protection)
Thông lượng VPN IPsec6,5 Gbps (512 byte, AES256-SHA256)
Phiên đồng thời tối đa700.000 (TCP)
Phiên mới mỗi giây35.000 (TCP)
Độ trễ tường lửa3,3 μs (UDP 64 byte)
Tốc độ chuyển gói tường lửa9 Mpps
Số chính sách tường lửa2.000
Đường hầm IPsec200 gateway-to-gateway, 500 client-to-gateway
SSL-VPN900 Mbps, 200 người dùng đồng thời (khuyến nghị, tunnel mode); không hỗ trợ từ FortiOS 7.6.0
SSL Inspection (IPS, avg. HTTPS)630 Mbps; 400 kết nối/giây; 55.000 phiên đồng thời
Thông lượng Application Control1,8 Gbps (HTTP 64K)
Thông lượng CAPWAP8 Gbps (HTTP 64K)
Virtual domain (mặc định / tối đa)10 / 10
FortiSwitch quản lý tối đa24
FortiAP quản lý tối đa (tổng / tunnel)64 / 32
FortiToken tối đa500
High AvailabilityActive-Active, Active-Passive, Clustering
Cổng Ethernet10 cổng GE RJ45: 2 WAN, 1 DMZ, 5 internal, 2 FortiLink (mặc định)
Cổng console / USB1 cổng console RJ45 / 1 cổng USB
Wi-FiKhông (Wireless Interface —)
Bộ nhớ lưu trữ trongKhông (Internal Storage —)
Bộ xử lýSoC4
Kiểu lắp đặtĐể bàn, treo tường
NguồnAdapter DC ngoài, 100–240 V AC, 50/60 Hz
Đầu vào nguồn12 V DC, 3 A
Dòng điện tối đa100 V AC / 1,0 A; 240 V AC / 0,6 A
Công suất tiêu thụ (trung bình / tối đa)10,17 W / 12,43 W
Toả nhiệt42,4 BTU/h
Kích thước (rộng x sâu x cao)216 x 160 x 38,5 mm
Khối lượng1,01 kg
Làm mátKhông quạt, 0 dBA
Nhiệt độ hoạt động0–40 °C
Nhiệt độ lưu kho–35 đến 70 °C
Độ ẩm10–90 % không ngưng tụ
Độ cao hoạt độngTới 2.250 m
Tiêu chuẩnFCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB
Chứng nhậnUSGv6/IPv6
Phụ kiện mua thêmKhay rack SP-RACKTRAY-02; bộ treo tường SP-FG60F-MOUNT-20; adapter SP-FG60E-PDC-5

Các mã theo gói dịch vụ

Gói dịch vụMã sản phẩmGiá bán
FG-60F · chỉ phần cứngFG-60FLiên hệ
FG-60F-BDL-950-12 · kèm gói UTPFG-60F-BDL-950-12Liên hệ
FG-60F-BDL-950-36 · kèm gói UTPFG-60F-BDL-950-36Liên hệ

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

FortiGate 60F có bao nhiêu cổng?
10 cổng GE RJ45: 2 WAN, 1 DMZ, 5 internal và 2 FortiLink mặc định (bảng đặt hàng ghi 7x Internal, 2x WAN, 1x DMZ), cùng 1 cổng USB và 1 cổng console RJ45. Máy không có Wi-Fi và không có bộ nhớ trong.
FortiGate 60F throughput bao nhiêu?
Datasheet ghi tường lửa 10 / 10 / 6 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte), IPS 1,4 Gbps, NGFW 1 Gbps, Threat Protection 700 Mbps, IPsec VPN 6,5 Gbps, SSL Inspection 630 Mbps, 700.000 phiên TCP đồng thời và 35.000 phiên mới mỗi giây.
FG-60F-BDL-950-12 là gì?
Là mã phần cứng FortiGate 60F kèm bundle FortiGuard Unified Threat Protection, theo dạng mã “FG-60F plus UTP Bundle FG-60F-BDL-950-DD” trong ordering guide của Fortinet; bundle gồm IPS, Anti-Malware, URL/DNS/Video Filtering, Anti-Spam và FortiCare Premium. FG-60F-BDL-950-36 cùng dạng mã.
FortiGate 60F end of life khi nào?
Chưa hết đặt hàng (EOO). Bảng Tradeup Q2 2026 của Fortinet (hiệu lực 04/05/2026) xếp FortiGate-60F vào NON EOO PRODUCTS: “These products are not EOO yet”; datasheet bản 01/10/2026 vẫn có mã FG-60F.
FortiGate 60F khác 61F thế nào?
Theo datasheet 60F Series, hai mã cùng hiệu năng và cùng 10 cổng; FG-61F có thêm 1 ổ SSD 128 GB và tiêu thụ 17,2 W / 18,7 W, còn FG-60F không có bộ nhớ trong, tiêu thụ 10,17 W / 12,43 W.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Fortinet FortiGate FG-60F tích hợp SD-WAN, 10 cổng GE RJ45, không quạt? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Fortinet FortiGate FG-60F tích hợp SD-WAN, 10 cổng GE RJ45, không quạt · FG-60F

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Tường lửa Firewall khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Fortinet FortiGate FG-60F tích hợp SD-WAN, 10 cổng GE RJ45, không quạt?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay