Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
FortiGate 40F nhìn mặt trước và mặt sau, hình vẽ trong datasheet Fortinet
Ảnh chụp mặt trước FortiGate 40F ở trang đầu datasheet
1/2

FortinetChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Fortinet FortiGate FG-40F tích hợp SD-WAN, 5 cổng GE RJ45, không quạt

Liên hệ báo giá

Mã: FG-40FSẵn sàng đặt hàng

FortiGate FG-40F của Fortinet: tường lửa thế hệ mới tích hợp SD-WAN, 5 cổng GE RJ45, không quạt, thông lượng tường lửa 5 Gbps, Threat Protection 600 Mbps.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
5 cổng GE RJ45: 1 WAN/DMZ, 3 internal, 1 FortiLink (mặc định)
PoE
Không PoE
Kiểu lắp đặt
Để bàn, treo tường
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Gói dịch vụ: FG-40F · chỉ phần cứng
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

FortiGate FG-40F là tường lửa thế hệ mới để bàn của Fortinet, thuộc dòng FortiGate 40F Series mà hãng gọi là “Converged Next-Generation Firewall and SD-WAN”: tường lửa, SD-WAN, network controller và bảo mật nằm chung một thiết bị, để dựng mạng an toàn tại các điểm (site) của doanh nghiệp phân tán. Datasheet bản 01/10/2026 ghi FG-40F đạt thông lượng tường lửa IPv4 5 Gbps, IPS 1 Gbps, NGFW 800 Mbps, Threat Protection 600 Mbps và giữ tối đa 700.000 phiên TCP đồng thời, trên 5 cổng GE RJ45, máy không quạt.

Trang này gộp ba mã của cùng một thiết bị: FG-40F (chỉ phần cứng) và hai mã gói FG-40F-BDL-950-12, FG-40F-BDL-950-36 (phần cứng kèm gói dịch vụ FortiGuard Unified Threat Protection); chọn ở ô “Gói dịch vụ”. Ba mã dùng chung phần cứng FortiGate 40F; mọi thông số dưới đây là của phần cứng đó.

Hiệu năng FG-40F theo bảng Specifications

Tên ô giữ đúng tiếng Anh như PDF (nút Datasheet ở đầu trang); cột cuối là điều kiện đo Fortinet ghi ở chú thích dưới bảng.

Ô trong datasheetFG-40FĐiều kiện đo của hãng
IPS Throughput1 GbpsEnterprise Traffic Mix, bật ghi log
NGFW Throughput800 MbpsBật Firewall, IPS và Application Control, có ghi log
Threat Protection Throughput600 MbpsBật Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection, có ghi log
IPv4 Firewall Throughput5 / 5 / 5 GbpsGói UDP 1518 / 512 / 64 byte
Firewall Latency2,97 μsGói UDP 64 byte
Firewall Throughput (Packet per Second)7,5 Mpps—
Concurrent Sessions (TCP)700.000—
New Sessions/Second (TCP)35.000—
Firewall Policies2.000—
IPsec VPN Throughput (512 byte)4,4 GbpsMã hoá AES256-SHA256
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS)310 MbpsTrung bình các phiên HTTPS dùng nhiều bộ mã hoá khác nhau
Application Control Throughput (HTTP 64K)990 MbpsBật ghi log

Cùng bảng còn có: 200 đường hầm IPsec gateway-to-gateway và 250 đường hầm client-to-gateway; SSL Inspection 320 kết nối mỗi giây và 55.000 phiên đồng thời; 10 / 10 virtual domain (mặc định / tối đa); HA chạy được Active-Active, Active-Passive và Clustering. Ô SSL-VPN ghi 490 Mbps và 200 người dùng đồng thời (mức khuyến nghị, tunnel mode), kèm chú thích SSL VPN không được hỗ trợ từ FortiOS 7.6.0 trở lên. Fortinet ghi mọi giá trị hiệu năng là mức “up to” và thay đổi theo cấu hình hệ thống.

Cổng của FG-40F: 1 WAN, 3 internal, 1 FortiLink

Mục Interfaces and Modules liệt kê 5 cổng GE RJ45, đều có tăng tốc phần cứng (Hardware Accelerated):

  • 1 cổng WAN / DMZ;
  • 3 cổng internal;
  • 1 cổng FortiLink (mặc định) — hãng viết giao thức FortiLink đưa FortiSwitch vào FortiGate như phần mở rộng logic của tường lửa, và cổng FortiLink cấu hình lại thành cổng thường được khi cần;

Cùng mục còn có 1 cổng USB và 1 cổng console RJ45.

Các ô còn lại của mục này ở cột FortiGate 40F ghi 0 (PoE/+ Ports, Wireless Interface, Antenna Ports, SIM Slots, Onboard Storage, Included Transceivers) hoặc “—” (Cellular Modem, Trusted Platform Module, Bluetooth Low Energy, Signed Firmware Hardware Switch). Bảng Ordering Information mô tả gọn FG-40F là “5x GE RJ45 ports (including 4x Internal Ports, 1x WAN Ports)”.

Sơ đồ cổng FG-40F theo datasheet: USB, console, WAN, FortiLink và 3 cổng GE RJ45

Bảng Specifications ghi FG-40F hỗ trợ tối đa 8 FortiSwitch, 16 FortiAP (tunnel: 8) và 500 FortiToken; thông lượng CAPWAP 3,5 Gbps (HTTP 64K).

Mã FG-40F-BDL-950-12 và FG-40F-BDL-950-36 gồm những gì?

Trong Ordering Guide Secure SD-WAN (bản 07/10/2026), Fortinet xếp mã FG-40F-BDL-950-DD vào mục Branch Bundles, nhóm “FortiGate Unified Threat Protection”, cột 40F; mã gia hạn tương ứng là FC-10-0040F-950-02-DD. Ordering Guide FortiGuard của hãng nêu hai cách đặt hàng mới: phần cứng kèm bundle gồm dịch vụ FortiCare và FortiGuard, hoặc phần cứng mua lẻ (a la carte) rồi thêm dịch vụ. Ở ví dụ FortiGate 60F trong cùng tài liệu, mã phần cứng FG-60F nằm ở nhóm “A La Carte – Hardware and Support”, còn FG-60F-BDL-950-DD là “FG-60F plus UTP Bundle” ở nhóm “Hardware and Service Bundles”.

Hai mã FG-40F-BDL-950-12 và FG-40F-BDL-950-36 chỉ khác nhau ở phần đuôi (-12 và -36); trong Ordering Guide Secure SD-WAN, Fortinet ghi chung dạng FG-40F-BDL-950-DD.

Bảng Subscriptions trong datasheet 40F cho biết cột Unified Threat Protection gồm:

Dịch vụ (đúng tên trong datasheet)Gói Unified Threat Protection
IPS — IPS, Malicious/Botnet URLsCó
Anti-Malware Protection (AMP) — AV, Botnet Domains, Mobile Malware, Virus Outbreak Protection, Content Disarm and Reconstruct, AI-based Heurestic AV, FortiGate Cloud SandboxCó
URL, DNS and Video Filtering — URL, DNS and Video Filtering, Malicious CertificateCó
Anti-SpamCó
FortiCare PremiumCó
AI-based Inline Malware PreventionKhông (chỉ a la carte, Enterprise Protection)
Data Loss Prevention (DLP)Không (chỉ a la carte, Enterprise Protection)
IoT Security, Security RatingKhông (Enterprise Protection, SD-WAN)
Application Control, Inline CASBĐi kèm FortiCare Subscription

Chú thích 1 của bảng: Content Disarm and Reconstruct, DNS and Video Filtering và Inline CASB không có trên FortiGate/FortiWiFi 40F từ FortiOS 7.4.4 trở đi. Ở cuối trang, Fortinet viết mọi bundle đều kèm FortiCare Premium: hỗ trợ 24x7x365, phản hồi trong một giờ với sự cố nghiêm trọng và trong ngày làm việc kế tiếp với sự cố không nghiêm trọng.

Nguồn, kích thước và môi trường đặt máy

FG-40F chạy bằng adapter DC ngoài nhận 100–240 V AC, 50/60 Hz; đầu vào máy 12 V DC, 3 A. Dòng tối đa 0,2 A ở 100 V AC và 0,1 A ở 240 V AC; công suất tiêu thụ trung bình 7,74 W, tối đa 9,46 W; toả nhiệt 52,55 BTU/h. Máy không quạt, độ ồn ghi 0 dBA.

FortiGate 40F kiểu để bàn, không quạt, ảnh từ datasheet Fortinet

Thân máy cao 38,5 mm, rộng 216 mm, dài 160 mm (1,5 x 8,5 x 6,3 inch), nặng 1 kg. Hãng viết FortiGate 40F đặt trên bàn hoặc treo tường được; phụ kiện mua thêm gồm khay gắn rack SP-RACKTRAY-02 (dùng cho các model để bàn FortiGate đời E và F), bộ treo tường SP-FG60F-MOUNT-20 (hộp 20 bộ, dùng cho dòng FG-40F, FG/FWF-60F, FG-80F, FG-81F, FG-80F-Bypass) và adapter nguồn AC SP-FG-40F-PA-10 (hộp 10 cái, đổi được đầu cắm theo nước). Máy làm việc ở 0–40 °C, lưu kho –35 đến 70 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ, độ cao tới 2.250 m; đạt FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB và chứng nhận USGv6/IPv6.

FG-40F khác FG-40F-3G4G ở ô nào?

Datasheet 40F Series có hai cột FortiGate 40F và FortiGate 40F-3G4G. Bảng hiệu năng ghi chung một giá trị cho cả hai; các ô khác nhau:

Ô trong datasheetFG-40FFG-40F-3G4G
Cellular Modem—3G4G LTE (Sierra Wireless EM7565, LTE CAT-12)
Antenna Ports (SMA)03
SIM Slots (Nano SIM)02 (Active/Passive)
Height x Width x Length (mm)38,5 x 216 x 16040,5 x 216 x 160
Power Consumption (Average / Maximum)7,74 W / 9,46 W15,8 W / 18,6 W
Heat Dissipation52,55 BTU/h63,5 BTU/h
Current (Maximum)100 V AC / 0,2 A, 240 V AC / 0,1 A100 V AC / 0,3 A, 240 V AC / 0,2 A

Vòng đời FortiGate 40F

Trong “Transfer of services matrix” của chương trình Tradeup, bản Q2 2026 hiệu lực từ 04/05/2026, Fortinet đặt FortiGate-40F ở mục “NON EOO PRODUCTS” với câu “These products are not EOO yet” — tức chưa hết đặt hàng (EOO) tại thời điểm bảng có hiệu lực. Datasheet bản 01/10/2026 vẫn liệt kê mã FG-40F trong Ordering Information, và trang dòng tường lửa entry-level của Fortinet vẫn có FortiGate 40F.

Cũng bảng đó ghi FortiGate-30E hết đặt hàng ngày 31/03/2022, hết hỗ trợ ngày 31/03/2027, với thiết bị thay thế gồm FortiGate-40F, FortiGate-30G và FortiGate-50G.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các model FortiGate khác nằm ở danh mục firewall Fortinet; để đặt cạnh tường lửa của các hãng khác, xem danh mục firewall.

Thông số kỹ thuật

Datasheet PDF
Thông số Firewall Fortinet FortiGate FG-40F tích hợp SD-WAN, 5 cổng GE RJ45, không quạt
Thương hiệuFortinet
Mã sản phẩmFG-40F
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmFortiGate 40F Series
Thông lượng tường lửa5 / 5 / 5 Gbps (IPv4, UDP 1518 / 512 / 64 byte)
Thông lượng IPS1 Gbps (Enterprise Traffic Mix)
Thông lượng NGFW800 Mbps (Firewall, IPS, Application Control)
Thông lượng chống mối đe doạ600 Mbps (Threat Protection: Firewall, IPS, Application Control, Malware Protection)
Thông lượng VPN IPsec4,4 Gbps (512 byte, AES256-SHA256)
Phiên đồng thời tối đa700.000 (TCP)
Phiên mới mỗi giây35.000 (TCP)
Độ trễ tường lửa2,97 μs (UDP 64 byte)
Tốc độ chuyển gói tường lửa7,5 Mpps
Số chính sách tường lửa2.000
Đường hầm IPsec200 gateway-to-gateway, 250 client-to-gateway
SSL-VPN490 Mbps, 200 người dùng đồng thời (khuyến nghị, tunnel mode); không hỗ trợ từ FortiOS 7.6.0
SSL Inspection (IPS, avg. HTTPS)310 Mbps; 320 kết nối/giây; 55.000 phiên đồng thời
Thông lượng Application Control990 Mbps (HTTP 64K)
Thông lượng CAPWAP3,5 Gbps (HTTP 64K)
Virtual domain (mặc định / tối đa)10 / 10
FortiSwitch quản lý tối đa8
FortiAP quản lý tối đa (tổng / tunnel)16 / 8
FortiToken tối đa500
High AvailabilityActive-Active, Active-Passive, Clustering
Cổng Ethernet5 cổng GE RJ45: 1 WAN/DMZ, 3 internal, 1 FortiLink (mặc định)
Cổng console / USB1 cổng console RJ45 / 1 cổng USB
PoEKhông PoE
Wi-Fi / modem di độngKhông (Wireless Interface 0, Cellular Modem —)
Bộ nhớ lưu trữ trongKhông (Onboard Storage 0)
Bộ xử lýSoC4
Kiểu lắp đặtĐể bàn, treo tường
NguồnAdapter DC ngoài, 100–240 V AC, 50/60 Hz
Đầu vào nguồn12 V DC, 3 A
Dòng điện tối đa100 V AC / 0,2 A; 240 V AC / 0,1 A
Công suất tiêu thụ (trung bình / tối đa)7,74 W / 9,46 W
Toả nhiệt52,55 BTU/h
Kích thước (rộng x sâu x cao)216 x 160 x 38,5 mm
Khối lượng1 kg
Làm mátKhông quạt, 0 dBA
Nhiệt độ hoạt động0–40 °C
Nhiệt độ lưu kho–35 đến 70 °C
Độ ẩm10–90 % không ngưng tụ
Độ cao hoạt độngTới 2.250 m
Tiêu chuẩnFCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB
Chứng nhậnUSGv6/IPv6
Phụ kiện mua thêmKhay rack SP-RACKTRAY-02; bộ treo tường SP-FG60F-MOUNT-20; adapter SP-FG-40F-PA-10

Các mã theo gói dịch vụ

Gói dịch vụMã sản phẩmGiá bán
FG-40F · chỉ phần cứngFG-40FLiên hệ
FG-40F-BDL-950-12 · kèm gói UTPFG-40F-BDL-950-12Liên hệ
FG-40F-BDL-950-36 · kèm gói UTPFG-40F-BDL-950-36Liên hệ

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

FortiGate 40F có mấy cổng?
FG-40F có 5 cổng GE RJ45: 1 cổng WAN/DMZ, 3 cổng internal và 1 cổng FortiLink (mặc định, cấu hình lại thành cổng thường được), cùng 1 cổng USB và 1 cổng console RJ45. Máy không có cổng PoE, không Wi-Fi.
Throughput FortiGate 40F là bao nhiêu?
Theo datasheet: tường lửa IPv4 5 Gbps (UDP 1518/512/64 byte), IPS 1 Gbps, NGFW 800 Mbps, Threat Protection 600 Mbps, IPsec VPN 4,4 Gbps (512 byte, AES256-SHA256), SSL Inspection 310 Mbps; 700.000 phiên TCP đồng thời, 35.000 phiên mới mỗi giây.
FG-40F-BDL-950-12 là gì?
Là mã phần cứng FortiGate 40F kèm bundle FortiGuard Unified Threat Protection (UTP); theo datasheet, mọi bundle đều gồm FortiCare Premium. FG-40F-BDL-950-36 cùng nhóm UTP, chỉ khác phần đuôi mã. Mã FG-40F là phần cứng mua lẻ (a la carte), thêm dịch vụ FortiCare, FortiGuard sau.
Gói UTP của FortiGate 40F gồm những dịch vụ nào?
Bảng Subscriptions của datasheet ghi gói Unified Threat Protection gồm IPS, Anti-Malware Protection, URL/DNS/Video Filtering, Anti-Spam và FortiCare Premium. Application Control và Inline CASB đi kèm FortiCare. Từ FortiOS 7.4.4, 40F không có Content Disarm and Reconstruct, DNS/Video Filtering, Inline CASB.
FortiGate 40F end of life chưa?
Chưa hết đặt hàng. Bảng Tradeup Q2 2026 (hiệu lực 04/05/2026) của Fortinet xếp FortiGate-40F vào mục NON EOO PRODUCTS: “These products are not EOO yet”. Datasheet bản 01/10/2026 vẫn có mã FG-40F.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Fortinet FortiGate FG-40F tích hợp SD-WAN, 5 cổng GE RJ45, không quạt? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Fortinet FortiGate FG-40F tích hợp SD-WAN, 5 cổng GE RJ45, không quạt · FG-40F

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Tường lửa Firewall khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Fortinet FortiGate FG-40F tích hợp SD-WAN, 5 cổng GE RJ45, không quạt?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay