MikroTik · S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA
Bộ phát Wi-Fi 6 MikroTik Chateau LTE18 ax S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA LTE Cat18
LTE Cat18 · Wi-Fi 6 hai băng · cổng 2,5G
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
MikroTikChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: RB951Ui-2HnDSẵn sàng đặt hàng
Access point SOHO MikroTik chạy RouterOS: Wi-Fi 4 băng 2,4 GHz 300 Mbit/s, 5 cổng 10/100, USB, CPU 600 MHz, RAM 128 MB, PoE-out ether5.
RB951Ui-2HnD là access point không dây cho văn phòng nhỏ và gia đình (MikroTik gọi là "wireless SOHO AP") chạy RouterOS, phát Wi-Fi 4 chuẩn 802.11b/g/n ở băng 2,4 GHz với tốc độ tối đa 300 Mbit/s. Máy có 5 cổng Ethernet 10/100, 1 cổng USB, CPU AR9344 600 MHz cùng RAM 128 MB, và cấp nguồn PoE thụ động ra cổng thứ năm (ether5) cho thiết bị khác.
Các phần dưới đi theo bảng Specifications trên trang sản phẩm của hãng và brochure một trang đính kèm (nút Datasheet ở đầu trang): ô nào quan trọng, cách cấp nguồn, kết quả đo chuyển mạch/định tuyến hãng công bố và cách vào cấu hình lần đầu.
Tên ô được giữ bằng tiếng Anh đúng như trên trang mikrotik.com để bạn tiện tra lại.
| Ô trên trang hãng | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| CPU / CPU nominal frequency | AR9344, 1 nhân, 600 MHz | Kiến trúc MIPSBE; brochure gọi là Atheros AR9344. |
| Size of RAM / Storage | 128 MB / 128 MB NAND | Brochure ghi "128MB DDR2 onboard memory". |
| Wireless 2.4 GHz Max data rate | 300 Mbit/s | 2 chuỗi (chains), chuẩn 802.11b/g/n, thế hệ Wi-Fi 4, chip AR9344. |
| Antenna gain dBi for 2.4 GHz | 2,5 dBi | Brochure: ăng-ten PIF 2x2 MIMO gắn trong. |
| 10/100 Ethernet ports | 5 | Hướng dẫn sử dụng của hãng ghi các cổng tự nhận cáp thẳng/chéo (Auto MDI/X). |
| PoE-out ports | Ether5 | PoE thụ động, giới hạn dòng 500 mA. |
| Max power consumption | 24 W | Không tính thiết bị gắn kèm: 7 W. Brochure ghi Power consumption "Up to 7W". |
| Tested ambient temperature | –20 °C đến +60 °C | MTBF khoảng 100.000 giờ ở 25 °C. |
Brochure ghi thêm dải tần cụ thể có thể bị giới hạn theo quy định từng quốc gia.

Ba mã dưới đây đều có cổng Ethernet 10/100 và đều nằm trong nhóm Indoor wireless của MikroTik. Đặt bảng Specifications của ba trang sản phẩm cạnh nhau, một số ô khác nhau như sau (dấu — là trang hãng không có ô đó):
| Ô | RB951Ui-2HnD | hAP lite (RB941-2nD) | hAP ac lite (RB952Ui-5ac2nD) |
|---|---|---|---|
| CPU | AR9344, 600 MHz | QCA9533, 650 MHz | QCA9531, 650 MHz |
| RAM / lưu trữ | 128 MB / 128 MB NAND | 32 MB / 16 MB FLASH | 64 MB / 16 MB FLASH |
| Băng 2,4 GHz | 300 Mbit/s, ăng-ten 2,5 dBi | 300 Mbit/s, ăng-ten 1,5 dBi | 300 Mbit/s, ăng-ten 1,5 dBi |
| Băng 5 GHz | — | — | 433 Mbit/s, 802.11a/n/ac, ăng-ten 2 dBi |
| Cổng 10/100 | 5 | 4 | 5 |
| USB | 1 cổng USB type A | — | 1 cổng USB type A |
| Nguồn vào | Jack DC hoặc PoE-in, 8–30 V | MicroUSB 5 V | Jack DC hoặc PoE-in, 10–28 V |
| PoE-out | Ether5, 500 mA | — | Ether5, 500 mA |
| Công suất tối đa | 24 W | 3,5 W | 20 W |
| Nhiệt độ thử nghiệm | –20 °C đến +60 °C | –20 °C đến 60 °C | –30 °C đến 70 °C |
RB951Ui-2HnD có hai đường cấp nguồn: jack DC và PoE-in trên cổng ether1, cả hai nhận 8–30 V. Trang sản phẩm ghi PoE vào là PoE thụ động (Passive PoE); brochure ghi PoE trên Ether1 không theo 802.3af (Non 802.3af). Theo hướng dẫn sử dụng của hãng, jack DC có đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2 mm, cực dương ở chân giữa. Hộp có adapter 24 V 0,8 A.
Cổng ether5 xuất PoE thụ động với cùng mức điện áp đang cấp cho máy; tải tối đa trên cổng là 500 mA theo trang sản phẩm và brochure. Hướng dẫn sử dụng nói cổng này tự nhận biết thiết bị, nên cắm laptop hay thiết bị không dùng PoE vào sẽ không bị hỏng. Tài liệu đó ghi điện áp ra ở ether5 thấp hơn điện áp vào khoảng 2 V và dòng ra tới 0,58 A, khác brochure và trang sản phẩm (cùng điện áp vào, 500 mA); trang này theo brochure và trang sản phẩm. Trang sản phẩm ghi công suất tiêu thụ tối đa 24 W, khi không có thiết bị gắn kèm 7 W; brochure ghi "Up to 7W". Máy tản nhiệt thụ động.

MikroTik đăng bảng Ethernet test results cho RB951Ui-2HnD với bài thử "AR9344 100M all port test". Số trong bảng là thông lượng tối đa theo từng kích thước gói:
| Chế độ | Cấu hình | Gói 1518 byte | Gói 512 byte | Gói 64 byte |
|---|---|---|---|---|
| Bridging | none (fast path) | 485,8 Mbps | 477,2 Mbps | 138,0 Mbps |
| Bridging | 25 bridge filter rules | 485,8 Mbps | 352,3 Mbps | 44,9 Mbps |
| Routing | none (fast path) | 485,8 Mbps | 477,2 Mbps | 116,2 Mbps |
| Routing | 25 simple queues | 485,8 Mbps | 425,6 Mbps | 54,6 Mbps |
| Routing | 25 ip filter rules | 485,8 Mbps | 244,1 Mbps | 31,0 Mbps |
Ghi chú của hãng đi kèm bảng: các bài đo làm bằng thiết bị chuyên dụng Xena Networks (XenaBay) theo RFC2544, mỗi lần thử kéo dài trên 30 giây với ngưỡng mất gói 0,1 %. Kết quả là hiệu năng tối đa của thiết bị với đúng cấu hình phần cứng, phần mềm đã nêu; cấu hình khác nhiều khả năng cho số thấp hơn.
Hướng dẫn sử dụng của MikroTik mô tả RB951Ui-2HnD được cấu hình sẵn khi xuất xưởng, chế độ access point không dây bật mặc định. Các bước hãng nêu:
Nút reset RouterBOOT có ba chức năng, tính từ lúc giữ nút khi khởi động: thả khi đèn bắt đầu nháy (tổng 5 giây) để xoá cấu hình RouterOS; giữ thêm 5 giây đến khi đèn sáng đứng rồi thả để bật chế độ CAPs (tổng 10 giây); giữ thêm 5 giây đến khi đèn tắt rồi thả để máy tìm máy chủ Netinstall (tổng 15 giây).
RB951Ui-2HnD thuộc danh mục Wifi MikroTik, trong nhóm bộ phát Wifi. Mã cùng có cổng 10/100 và có thêm băng 5 GHz trong bảng so sánh phía trên là hAP ac lite.
| Thương hiệu | MikroTik |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RB951Ui-2HnD |
| Loại thiết bị | Access point SOHO |
| Tên thương mại | RB951Ui-2HnD |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 4 |
| Băng tần | 2,4 GHz |
| Tốc độ tối đa | 2,4 GHz: 300 Mbps |
| Cổng Ethernet | 5 cổng 10/100 Ethernet |
| Cấp nguồn | Jack DC 8–30 V hoặc PoE thụ động 8–30 V (ether1, không theo 802.3af) |
| PoE | PoE-out thụ động trên ether5, tối đa 500 mA |
| Quản lý | RouterOS (WinBox, WebFig, ứng dụng di động) |
| Giấy phép RouterOS | Level 4 |
| CPU | AR9344, 1 nhân, 600 MHz |
| Kiến trúc | MIPSBE |
| RAM | 128 MB |
| Bộ nhớ lưu trữ | 128 MB NAND |
| Chuẩn không dây | 802.11b/g/n, 2 chuỗi, chip AR9344 |
| Ăng-ten | PIF 2x2 MIMO gắn trong, độ lợi tối đa 2,5 dBi |
| Công suất phát | 802.11g: 30 dBm @ 6 Mbps đến 25 dBm @ 54 Mbps; 802.11n: 30 dBm @ MCS0 đến 23 dBm @ MCS7 |
| Độ nhạy thu | 802.11g: –96 dBm @ 6 Mbps đến –80 dBm @ 54 Mbps; 802.11n: –96 dBm @ MCS0 đến –78 dBm @ MCS7 |
| Điều chế | OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM; DSSS: DBPSK, DQPSK, CCK |
| USB | 1 cổng USB type A (USB 2.0), dòng tối đa 1 A, có USB Power Reset |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 24 W; 7 W khi không có thiết bị gắn kèm (trang sản phẩm); brochure ghi tới 7 W |
| Làm mát | Thụ động |
| Đèn báo | Nguồn, hoạt động NAND, 5 đèn Ethernet, hoạt động không dây |
| Còi báo | Có |
| Kích thước | 113 x 138 x 29 mm |
| Khối lượng | 232 g (không bao bì, không adapter); 420 g cả hộp |
| Nhiệt độ thử nghiệm | –20 °C đến +60 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| MTBF | Khoảng 100.000 giờ ở 25 °C |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC, EAC, ROHS |
| Hệ điều hành | RouterOS |
| Trong hộp | Thiết bị trong vỏ nhựa, adapter 24 V 0,8 A |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Bộ phát Wi-Fi MikroTik RB951Ui-2HnD 2,4 GHz, 5 cổng 10/100, PoE-out? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
MikroTik · S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA
LTE Cat18 · Wi-Fi 6 hai băng · cổng 2,5G
Liên hệ báo giá
MikroTik · L41G-2axD
Wi-Fi 6 · 2,4 GHz 574 Mbit/s · 4 cổng Gigabit
Liên hệ báo giá
MikroTik · C52iG-5HaxD2HaxD-TC
Wi-Fi 6 AX1800 · 5 cổng Gigabit · PoE in/out
Liên hệ báo giá
MikroTik · C53UiG+5HPaxD2HPaxD
Wi-Fi 6 AX1800 · 1 cổng 2,5G + 4 cổng 1G · USB 3.0
Liên hệ báo giá
MikroTik · RB952Ui-5ac2nD
AC750 · 2,4 + 5 GHz · 5 cổng 10/100 · PoE-out
Liên hệ báo giá
MikroTik · RBD52G-5HacD2HnD-TC
AC1200 · 2,4 + 5 GHz · 5 cổng Gigabit · USB
Liên hệ báo giá
MikroTik · RBD53iG-5HacD2HnD
AC1200 · ăng-ten ngoài · 5 cổng Gigabit · PoE-out
Liên hệ báo giá
MikroTik · RB941-2nD
Wi-Fi 4 · 2,4 GHz 300 Mbit/s · 4 cổng 10/100
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.