Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
MikroTik hAP ac² dựng đứng, nhìn phía mặt cổng, ảnh của hãng
hAP ac² dựng đứng, nhìn mặt trước
hAP ac² đặt nằm ngang, nhìn xéo mặt cổng
hAP ac² đặt nằm ngang, nhìn xéo mặt trước
1/4

MikroTikChính hãng, đủ CO, CQ

Bộ phát Wi-Fi MikroTik hAP ac² RBD52G-5HacD2HnD-TC hai băng, 5 cổng Gigabit

Liên hệ báo giá

Mã: RBD52G-5HacD2HnD-TCSẵn sàng đặt hàng

hAP ac² RBD52G-5HacD2HnD-TC: access point hai băng AC1200 của MikroTik, 5 cổng Gigabit, USB, CPU 4 nhân IPQ-4018, hỗ trợ IPsec phần cứng, đặt ngang hoặc dựng đứng.

Loại thiết bị
Access point gia đình
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (5 GHz), Wi-Fi 4 (2,4 GHz)
Tốc độ tối đa
2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 867 Mbps
Cổng Ethernet
5 cổng 10/100/1000 Ethernet
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Mã RBD52G-5HacD2HnD-TC là hAP ac² của MikroTik: access point hai băng phát đồng thời, chuẩn 802.11a/b/g/n/ac, trang hãng xếp mức AC1200 (867 Mbit/s ở 5 GHz, 300 Mbit/s ở 2,4 GHz). Năm cổng 10/100/1000 cho thiết bị có dây, một cổng USB dùng làm bộ nhớ ngoài hoặc gắn modem 4G/LTE, CPU IPQ-4018 4 nhân; máy hỗ trợ tăng tốc mã hoá IPsec bằng phần cứng. Vỏ máy đặt được nằm ngang trên bàn hoặc dựng đứng kiểu tháp.

Thông số hAP ac² theo trang MikroTik

Ô trên trang hãngGiá trịĐọc kèm
CPU / CPU core countIPQ-4018, 4 nhân, 488–896 MHz (auto)Kiến trúc ARM 32bit, 4 luồng. Brochure ghi "4 core 716 MHz CPU".
Size of RAM / Storage128 MB / 16 MB FLASH—
Wireless 5 GHz Max data rate867 Mbit/s802.11a/n/ac, 2 chuỗi, ăng-ten 2,5 dBi, Wi-Fi 5.
Wireless 2.4 GHz Max data rate300 Mbit/s802.11b/g/n, 2 chuỗi, ăng-ten 2,5 dBi, Wi-Fi 4.
10/100/1000 Ethernet ports5Hướng dẫn sử dụng: các cổng đi qua chip chuyển mạch, cấu hình riêng từng cổng được, hỗ trợ Auto MDI/X.
USB slot typeUSB type A, 1 ABrochure: cổng USB 2.0 type A cỡ lớn.
Max power consumption21 W16 W khi không có thiết bị gắn kèm; brochure ghi 15 W.
Tested ambient temperature–40 °C đến 50 °CBrochure ghi cùng dải –40 °C đến +50 °C.

Hướng dẫn sử dụng ghi module không dây tích hợp hỗ trợ các chế độ AP, CPE, P2P và Repeater. Brochure nêu thêm thiết bị hỗ trợ gói dude server.

hAP ac²: 5 cổng 10/100/1000, Wi-Fi AC1200 theo trang hãng

Đặt ngang, dựng đứng hoặc treo tường

Theo brochure, vỏ thiết kế "universal case" cho phép đặt máy nằm ngang như thiết bị để bàn hoặc dựng đứng như vỏ tháp, và hộp có kèm bộ phụ kiện treo tường bắt tắc kê. Mục Included parts trên trang sản phẩm liệt kê: adapter 24 V 0,8 A, bộ treo tường K-47 và đế hAP (hAP case base). Kích thước hãng ghi là 34 x 119 x 98 mm.

Vỏ universal của hAP ac² đặt được ngang hoặc dựng đứng theo brochure

Cấp nguồn: jack DC 12–30 V hoặc PoE thụ động 18–28 V

hAP ac² nhận điện từ jack DC hoặc PoE thụ động qua cổng Ethernet đầu tiên từ bộ PoE injector. Trang sản phẩm ghi jack DC 12–30 V và PoE-in 18–28 V. Hướng dẫn sử dụng cho biết jack có đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2 mm, cực dương ở chân giữa, và khuyên dùng điện áp trên 12 V cho PoE để bù tổn hao trên cáp. Trang sản phẩm của hAP ac² không có mục PoE-out. Máy tản nhiệt thụ động, cấp bảo vệ IP20.

Kết quả đo Ethernet và IPsec

Trang hãng đăng hai bảng đo cho bản RBD52G-5HacD2HnD-TCr2. Bài "IPQ-4018 1G all port test" (Mbps):

Chế độ, cấu hình1518 byte512 byte64 byte
Bridging, none (fast path)1973,41924,7760,2
Bridging, 25 bridge filter rules1968,51445,5183,9
Routing, none (fast path)1973,41924,7761,9
Routing, 25 simple queues1973,41924,7259,2
Routing, 25 ip filter rules1969,8986,3124,4

Bài "IPQ-4018 IPsec throughput" (Mbps):

Chế độCấu hình1400 byte512 byte64 byte
Single tunnelAES-128-CBC + SHA1424,5241,731,5
256 tunnelsAES-128-CBC + SHA1403,2157,720,4
256 tunnelsAES-128-CBC + SHA256403,2157,720,4
256 tunnelsAES-256-CBC + SHA1385,3155,220,4
256 tunnelsAES-256-CBC + SHA256385,3155,220,4

Hai bảng đều đo bằng thiết bị Xena theo RFC2544 với ngưỡng mất gói 0,1 %; hãng lưu ý cấu hình khác nhiều khả năng cho kết quả thấp hơn.

hAP ac² đặt cạnh hAP ac³ và hAP ac lite

Số trên trang sản phẩm của ba mã cùng hai băng chuẩn ac (dấu — là trang không có ô đó):

ÔhAP ac²hAP ac³hAP ac lite
WiFi speedAC1200AC1200AC750
Ăng-ten 2,4 / 5 GHz2,5 / 2,5 dBi3 / 5,5 dBi1,5 / 2 dBi
CPUIPQ-4018, 4 nhânIPQ-4019, 4 nhânQCA9531, 1 nhân
RAM / lưu trữ128 MB / 16 MB FLASH256 MB / 128 MB NAND64 MB / 16 MB FLASH
Cổng Ethernet5 x 10/100/10005 x 10/100/10005 x 10/100
PoE-out—Ether5, 0,5 AEther5, 500 mA
Max power consumption21 W30 W20 W
Dimensions34 x 119 x 98 mm251 x 129 x 39 mm113 x 89 x 28 mm

Vào cấu hình và các nút trên máy

Hướng dẫn sử dụng mô tả hAP ac² là access point gia đình đã cấu hình sẵn. Cắm cáp Internet vào cổng đầu tiên, thiết bị có dây vào các cổng còn lại, để máy tính nhận IP tự động (DHCP), kết nối Wi-Fi có tên bắt đầu bằng "MikroTik" rồi mở https://192.168.88.1. Mặc định không có mật khẩu nên trình duyệt đăng nhập luôn (một số model in mật khẩu trên nhãn dán); sau đó đặt mật khẩu và chọn quốc gia.

Nút reset RouterBOOT: giữ nút khi cấp nguồn, thả lúc đèn xanh bắt đầu nháy để xoá cấu hình RouterOS; giữ thêm 5 giây đến khi đèn sáng đứng để chuyển sang chế độ CAP tìm máy chủ CAPsMAN (cũng bật được bằng lệnh "/system reset-configuration caps-mode=yes"); tiếp tục giữ đến khi đèn USR tắt thì máy khởi động ở chế độ bootp để cài lại RouterOS bằng Netinstall qua cổng Ether1. Trang sản phẩm ghi máy có thêm nút Mode.

hAP ac² nhìn nằm ngang; cấu hình lần đầu tại 192.168.88.1

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

hAP ac² thuộc danh mục Wifi MikroTik, nằm trong nhóm bộ phát Wifi của Thiết Bị Mạng.

Thông số kỹ thuật RBD52G-5HacD2HnD-TC

Datasheet PDF
Thông số Bộ phát Wi-Fi MikroTik hAP ac² RBD52G-5HacD2HnD-TC hai băng, 5 cổng Gigabit
Thương hiệuMikroTik
Mã sản phẩmRBD52G-5HacD2HnD-TC
Loại thiết bịAccess point gia đình
Tên thương mạihAP ac²
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (5 GHz), Wi-Fi 4 (2,4 GHz)
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 867 Mbps
Cổng Ethernet5 cổng 10/100/1000 Ethernet
Cấp nguồnJack DC 12–30 V hoặc PoE thụ động 18–28 V
Quản lýRouterOS (WinBox, WebFig, ứng dụng di động)
Giấy phép RouterOSLevel 4
Kiểu lắp đặtĐể bàn, treo tường
Chi tiết lắp đặtĐặt ngang (để bàn), dựng đứng (tháp), treo tường
Hạng Wi-FiAC1200
Phiên bảnRBD52G-5HacD2HnD-TC (International); RBD52G-5HacD2HnD-TC-US (USA, khoá tần số)
Dải tần (International)2412–2484 MHz; 5150–5875 MHz (tuỳ quy định từng quốc gia)
CPUIPQ-4018, 4 nhân, 4 luồng, 488–896 MHz (auto); brochure ghi 716 MHz
Kiến trúcARM 32bit
Chip chuyển mạchIPQ-4018
RAM128 MB
Bộ nhớ lưu trữ16 MB FLASH
Radio 2,4 GHz802.11b/g/n, 2 chuỗi, chip IPQ-4018, ăng-ten 2,5 dBi
Radio 5 GHz802.11a/n/ac, 2 chuỗi, chip IPQ-4018, ăng-ten 2,5 dBi
Góc phát ăng-ten360°
Công suất phát / độ nhạy thu 2,4 GHz1 Mbps: 27 / –100 dBm; 11 Mbps: 27 / –94; 6 Mbps: 27 / –96; 54 Mbps: 24 / –78; MCS0: 27 / –96; MCS7: 23 / –73
Công suất phát / độ nhạy thu 5 GHz6 Mbps: 26 / –96 dBm; 54 Mbps: 22 / –80; MCS0: 26 / –96; MCS7: 21 / –75; MCS9: 19 / –70
Mã hoá phần cứngIPsec
USB1 cổng USB 2.0 type A cỡ lớn, 1 A, có USB Power Reset
Nút bấmReset, Mode
Công suất tiêu thụTrang sản phẩm: tối đa 21 W, 16 W khi không có thiết bị gắn kèm; brochure: 15 W
Làm mátThụ động
Kích thước34 x 119 x 98 mm
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến +50 °C
Cấp bảo vệIP20
MTBFKhoảng 100.000 giờ ở 25 °C
Chứng nhậnCE, FCC, IC, EAC, ROHS
Hệ điều hànhRouterOS
Trong hộpAdapter 24 V 0,8 A; bộ treo tường K-47; đế hAP (hAP case base)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

MikroTik hAP ac² RBD52G-5HacD2HnD-TC có tốc độ Wi-Fi bao nhiêu?
Trang hãng ghi mức AC1200: tối đa 867 Mbit/s ở băng 5 GHz (802.11a/n/ac, 2 chuỗi) và 300 Mbit/s ở băng 2,4 GHz (802.11b/g/n, 2 chuỗi), hai băng phát đồng thời.
Mật khẩu mặc định hAP ac² là gì?
Hướng dẫn sử dụng ghi mặc định không có mật khẩu: kết nối Wi-Fi bắt đầu bằng MikroTik, mở https://192.168.88.1 là đăng nhập luôn. Một số model in mật khẩu người dùng và Wi-Fi trên nhãn dán.
Reset hAP ac² về mặc định thế nào?
Giữ nút reset khi cấp nguồn, thả ra khi đèn xanh bắt đầu nháy để xoá cấu hình RouterOS. Giữ tiếp đến khi đèn sáng đứng là vào chế độ CAP; giữ đến khi đèn USR tắt là chuyển sang cài lại bằng Netinstall.
hAP ac² có cấp nguồn PoE được không?
Máy nhận PoE thụ động 18–28 V ở cổng Ethernet đầu tiên hoặc jack DC 12–30 V. Trang sản phẩm của hAP ac² không có mục PoE-out.
hAP ac² khác hAP ac³ ở điểm nào?
Theo hai trang hãng: hAP ac² có ăng-ten 2,5 dBi mỗi băng, RAM 128 MB, lưu trữ 16 MB, không có mục PoE-out; hAP ac³ có ăng-ten ngoài 3 dBi (2,4 GHz) và 5,5 dBi (5 GHz), RAM 256 MB, NAND 128 MB, PoE-out ether5 0,5 A. Cả hai cùng AC1200 và 5 cổng Gigabit.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Bộ phát Wi-Fi MikroTik hAP ac² RBD52G-5HacD2HnD-TC hai băng, 5 cổng Gigabit? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Bộ phát Wi-Fi MikroTik hAP ac² RBD52G-5HacD2HnD-TC hai băng, 5 cổng Gigabit · RBD52G-5HacD2HnD-TC

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi MikroTik khác

Xem tất cả

Cần báo giá bộ phát Wi-Fi MikroTik hAP ac² RBD52G-5HacD2HnD-TC hai băng, 5 cổng Gigabit?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay