MikroTik · RBcAPGi-5acD2nD-XL
Access point ốp trần MikroTik cAP XL ac RBcAPGi-5acD2nD-XL hai băng
AC1200 · ăng-ten 6/5,5 dBi · 2 cổng Gigabit
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
MikroTikChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: C53UiG+5HPaxD2HPaxDSẵn sàng đặt hàng
Access point gia đình Wi-Fi 6 AX1800 của MikroTik: 574/1200 Mbit/s, 1 cổng 2,5G kèm 4 cổng Gigabit, USB 3.0, ăng-ten RP-SMA tới 5,5 dBi, CPU 1,8 GHz.
MikroTik gọi hAP ax³ (C53UiG+5HPaxD2HPaxD) là access point gia đình chuẩn AX cao nhất của hãng. Máy có 1 cổng 2,5 Gigabit Ethernet bên cạnh 4 cổng Gigabit, 1 cổng USB 3.0 và ăng-ten ngoài gắn qua đầu RP-SMA cái. Wi-Fi 6 hai băng đạt tối đa 574 Mbit/s ở 2,4 GHz và 1200 Mbit/s ở 5 GHz; CPU IPQ-6010 bốn nhân chạy tới 1,8 GHz, RAM 1 GB.
| Ô trong brochure | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Number of 2.5G Ethernet ports | 1 (supports PoE-in/out) | Cùng 4 cổng 1G (Number of 1G Ethernet ports: 4). |
| USB | 1 USB 3 type A | Trang hãng: dòng tối đa 1,5 A, có USB Power Reset. Brochure nói cổng này dùng cho lưu trữ hoặc thêm modem LTE. |
| Antenna connector | RP-SMA female | Brochure: ăng-ten ngoài đạt độ lợi tới 5,5 dBi. |
| Wireless antenna max gain | 2,4 GHz (3,3 dBi), 5 GHz (5,5 dBi) | Trang hãng: 3,3 dBi (2,4 GHz), 5,5 dBi (5 GHz). |
| Wireless interface model | QCN-5022 (2.4 GHz), QCN-5052 (5 GHz) | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax, 5 GHz 802.11a/n/ac/ax, mỗi băng 2 chuỗi. |
| CPU | Quad-Core IPQ-6010 1,8 GHz | Trang hãng ghi xung tự động 864–1800 MHz; ARM 64bit. |
| Size of RAM / Storage | 1 GB / 128 MB NAND | Giấy phép RouterOS level 6. |
| Dimensions | 251 x 130 x 39 mm | — |
Về nhiệt độ, brochure ghi –20 °C đến +70 °C, còn trang sản phẩm và tài liệu hướng dẫn ghi –40 °C đến +70 °C; bảng thông số của trang này theo brochure. Trang hãng ghi MTBF khoảng 200.000 giờ ở 25 °C.

Hãng công bố hai bảng đo trên trang sản phẩm. Bảng "IPQ-6010 All port test":
| Chế độ, cấu hình | 1518 byte | 512 byte | 64 byte |
|---|---|---|---|
| Bridging, none (fast path) | 2662 Mbps | 2430,9 Mbps | 821 Mbps |
| Bridging, 25 bridge filter rules | 2649,1 Mbps | 1885,3 Mbps | 254,9 Mbps |
| Routing, none (fast path) | 2657,8 Mbps | 2443,6 Mbps | 668,2 Mbps |
| Routing, 25 simple queues | 2653,5 Mbps | 1898 Mbps | 254,9 Mbps |
| Routing, 25 ip filter rules | 2614,4 Mbps | 1145,2 Mbps | 153,3 Mbps |
Bảng "IPsec throughput": một tunnel AES-128-CBC + SHA1 đạt 878,1 Mbps ở gói 1400 byte, 376,4 Mbps ở 512 byte; 256 tunnel AES-256-CBC + SHA256 đạt 553,3 Mbps ở 1400 byte. MikroTik ghi chú các số này đo bằng thiết bị Xena Networks theo RFC2544, là mức tối đa ở cấu hình đã nêu; cấu hình khác nhiều khả năng thấp hơn. Brochure nêu các tác vụ máy xử lý được: luật tường lửa phức tạp, mã hoá IPsec bằng phần cứng, WireGuard, BGP, định tuyến nâng cao, nhiều tunnel VPN làm việc từ xa.
Một số ô trên trang sản phẩm của hAP ax³, hAP ac³ (Wi-Fi 5, brochure ghi có ăng-ten ngoài) và hAP ax²:
| Ô | hAP ax³ | hAP ac³ | hAP ax² |
|---|---|---|---|
| CPU | IPQ-6010, auto 864–1800 MHz | IPQ-4019, 448–896 MHz (auto) | IPQ-6010, 864 MHz |
| RAM | 1 GB | 256 MB | 1 GB |
| 5 GHz | 1200 Mbit/s, Wi-Fi 6 | 867 Mbit/s, Wi-Fi 5 | 1200 Mbit/s, Wi-Fi 6 |
| 2,4 GHz | 574 Mbit/s, Wi-Fi 6 | 300 Mbit/s, Wi-Fi 4 | 574 Mbit/s, Wi-Fi 6 |
| Độ lợi ăng-ten 2,4 / 5 GHz | 3,3 / 5,5 dBi | 3 / 5,5 dBi | 4 / 4,5 dBi |
| Cổng | 4 x 1G + 1 x 2,5G | 5 x 1G | 5 x 1G |
| USB | USB 3.0 type A, 1,5 A | USB type A, 1 A | — |
| Kích thước | — | 251 x 129 x 39 mm | — |
| Công suất tối đa | 38 W | 30 W | 27 W |
| Giấy phép RouterOS | 6 | 4 | 4 |
Dấu — là trang sản phẩm không có ô đó (kích thước hAP ax³ lấy ở brochure: 251 x 130 x 39 mm). Độ lợi ăng-ten của hAP ax² trong bảng là số trên trang sản phẩm; brochure của mã đó ghi 4,5 dBi ở 2,4 GHz và 4 dBi ở 5 GHz.

Tài liệu hướng dẫn của hAP ax³ yêu cầu gắn ăng-ten đi kèm vào máy trước khi cấp nguồn. Sau đó cắm cáp nhà mạng vào cổng Internet, kết nối máy tính qua một cổng khác Ethernet1 hoặc qua Wi-Fi "MikroTik-...", rồi vào 192.168.88.1 bằng ứng dụng di động, WebFig hoặc WinBox. Tên đăng nhập admin; tài liệu ghi không có mật khẩu, hoặc với một số model thì xem mật khẩu người dùng và Wi-Fi trên nhãn — với hAP ax³, mật khẩu nằm trên thẻ rút ra ở cạnh phần thông tin sản phẩm. Trong menu QuickSet, chọn quốc gia để áp quy định tần số, đặt mật khẩu Wi-Fi và mật khẩu router.
Nút reset RouterBOOT: giữ nút trong lúc máy đã có điện, thả khi đèn xanh bắt đầu nháy để xoá cấu hình; giữ đến khi đèn hết nháy (khoảng 20 giây) để máy tìm máy chủ Netinstall. Nếu giữ nút từ trước khi cắm điện, máy sẽ nạp bootloader dự phòng. Máy chạy RouterOS 7 trở lên.

Brochure liệt kê adapter 24 V 1,5 A, bộ vít bắt, bộ ăng-ten trong nhà HGO và đế vỏ; trang sản phẩm có thêm bộ treo tường K-47 trong mục phụ kiện kèm theo. Cấp bảo vệ IP20, chứng nhận CE, FCC, IC, EAC, ROHS.
Các mã MikroTik khác nằm ở danh mục Wifi MikroTik; nhóm chung là bộ phát Wifi. Số liệu của hAP ax² có trong bảng so sánh ở trên.
| Thương hiệu | MikroTik |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C53UiG+5HPaxD2HPaxD |
| Loại thiết bị | Access point gia đình |
| Tên thương mại | hAP ax³ |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 2,4 GHz: 574 Mbps; 5 GHz: 1200 Mbps |
| Hạng Wi-Fi | AX1800 |
| Cổng Ethernet | 1 cổng 2,5G Ethernet; 4 cổng 10/100/1000 Ethernet |
| Cấp nguồn | Jack DC 12–28 V hoặc PoE thụ động 18–28 V |
| PoE | Cổng 2,5G hỗ trợ PoE-in/out; PoE-out thụ động trên ether1, tối đa 0,625 A (điện áp vào dưới 30 V), tổng 15 W |
| Quản lý | RouterOS (WinBox, WebFig, ứng dụng di động) |
| Giấy phép RouterOS | Level 6 |
| CPU | IPQ-6010, 4 nhân, tự động 864–1800 MHz |
| Kiến trúc | ARM 64bit |
| Chip chuyển mạch | IPQ-6010 |
| RAM | 1 GB |
| Bộ nhớ lưu trữ | 128 MB NAND |
| Chuẩn không dây | 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax, 2 chuỗi; 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax, 2 chuỗi; Wave 2 |
| Chip không dây | QCN-5022 (2,4 GHz), QCN-5052 (5 GHz) |
| Ăng-ten | Ăng-ten ngoài, đầu nối RP-SMA cái |
| Độ lợi ăng-ten tối đa | 2,4 GHz: 3,3 dBi; 5 GHz: 5,5 dBi |
| Công suất phát 2,4 GHz | 27 dBm @ 1 Mbit/s; 29 dBm @ 6 Mbit/s và MCS0; 26 dBm @ MCS7; 22 dBm @ MCS11 |
| Độ nhạy thu 2,4 GHz | –100 dBm @ 1 Mbit/s; –96 dBm @ MCS0; –75 dBm @ MCS7; –67 dBm @ MCS11 |
| Công suất phát 5 GHz | 28 dBm @ 6 Mbit/s và MCS0; 25 dBm @ MCS7; 20 dBm @ MCS11 |
| Độ nhạy thu 5 GHz | –96 dBm @ 6 Mbit/s và MCS0; –75 dBm @ MCS7; –67 dBm @ MCS11 |
| Bảo mật không dây | WPA3 |
| USB | 1 cổng USB 3.0 type A, dòng tối đa 1,5 A, có USB Power Reset |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 38 W; 15 W khi không có thiết bị gắn kèm |
| Adapter | 24 V, 1,5 A |
| Làm mát | Thụ động |
| Nút, cảm biến | Nút Mode; theo dõi nhiệt độ CPU |
| Kích thước | 251 x 130 x 39 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +70 °C (brochure); trang sản phẩm và hướng dẫn sử dụng ghi –40 °C đến +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| MTBF | Khoảng 200.000 giờ ở 25 °C |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC, EAC, ROHS |
| Hệ điều hành | RouterOS v7 |
| Trong hộp | Adapter 24 V 1,5 A, bộ vít bắt, bộ ăng-ten trong nhà HGO, đế vỏ |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Bộ phát Wi-Fi 6 MikroTik hAP ax³ C53UiG+5HPaxD2HPaxD hai băng, cổng 2,5 Gigabit? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
MikroTik · RBcAPGi-5acD2nD-XL
AC1200 · ăng-ten 6/5,5 dBi · 2 cổng Gigabit
Liên hệ báo giá
MikroTik · S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA
LTE Cat18 · Wi-Fi 6 hai băng · cổng 2,5G
Liên hệ báo giá
MikroTik · L41G-2axD
Wi-Fi 6 · 2,4 GHz 574 Mbit/s · 4 cổng Gigabit
Liên hệ báo giá
MikroTik · C52iG-5HaxD2HaxD-TC
Wi-Fi 6 AX1800 · 5 cổng Gigabit · PoE in/out
Liên hệ báo giá
MikroTik · RB952Ui-5ac2nD
AC750 · 2,4 + 5 GHz · 5 cổng 10/100 · PoE-out
Liên hệ báo giá
MikroTik · RBD52G-5HacD2HnD-TC
AC1200 · 2,4 + 5 GHz · 5 cổng Gigabit · USB
Liên hệ báo giá
MikroTik · RBD53iG-5HacD2HnD
AC1200 · ăng-ten ngoài · 5 cổng Gigabit · PoE-out
Liên hệ báo giá
MikroTik · RB941-2nD
Wi-Fi 4 · 2,4 GHz 300 Mbit/s · 4 cổng 10/100
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.