Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
MikroTik Chateau LTE18 ax nhìn xéo, ảnh của hãng
Chateau LTE18 ax chụp chính diện
Chateau LTE18 ax chụp mặt sau
1/3

MikroTikChính hãng, đủ CO, CQ

Bộ phát Wi-Fi 6 MikroTik Chateau LTE18 ax S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA LTE Cat18

Liên hệ báo giá

Mã: S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EASẵn sàng đặt hàng

Access point gia đình MikroTik có modem LTE Cat18 (1,2 Gbps tải xuống), Wi-Fi 6 hai băng 574/1200 Mbit/s, 1 cổng 2,5G, 4 cổng Gigabit, khe micro SIM.

Loại thiết bị
Access point gia đình
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
2,4 GHz: 574 Mbps; 5 GHz: 1200 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 2,5G Ethernet; 4 cổng 10/100/1000 Ethernet
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Chateau LTE18 ax (S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA) là máy đặt bàn, dùng trong nhà, có modem LTE Category 18 (EG18-EA, khe micro SIM) và Wi-Fi 6 hai băng. Theo MikroTik, modem đạt 1,2 Gbps tải xuống và 150 Mbps tải lên ở chuẩn LTE, phần Wi-Fi tối đa 574 Mbit/s ở 2,4 GHz và 1200 Mbit/s ở 5 GHz; cổng có dây gồm 1 cổng 2,5 Gigabit và 4 cổng Gigabit. Tuyên bố hợp quy EU của hãng mô tả máy là "WLAN 802.11a/b/g/n/ac/ax router + LTE CPE".

Modem LTE Cat18 của Chateau LTE18 ax: băng tần và tốc độ

Các dòng dưới chép đúng bảng Specifications trong brochure; số MHz trong ngoặc là của hãng.

ÔGiá trị theo brochure
LTE modemEG18-EA
LTE category18 (1,2 Gbps Downlink, 150 Mbps Uplink)
LTE FDD bands1 (2100 MHz) / 3 (1800 MHz) / 5 (850 MHz) / 7 (2600 MHz) / 8 (900 MHz) / 20 (800 MHz) / 28 (700 MHz)
LTE TDD bands38 (2600 MHz) / 40 (2300 MHz) / 41 (2500 MHz)
3G Category / 3G BandsR8 (42,2 Mbps Downlink, 11,2 Mbps Uplink); 1 (2100 MHz) / 3 (1800 MHz) / 5 (850 MHz) / 8 (900 MHz)
LTE antenna gain4 dBi
Micro SIM slots1

Trang sản phẩm ghi thêm MIMO chiều tải xuống 4x4, chiều tải lên 1x1. Brochure nói máy có 4 ăng-ten LTE gắn trong; tài liệu hướng dẫn ghi các đầu SMA ở mặt sau dành cho ăng-ten LTE. Thẻ SIM là loại micro SIM, cắm vào khe dưới đáy máy; hãng không khuyến nghị dùng nano SIM qua adapter vì độ dày khác nhau, và hộp không kèm SIM.

Chateau LTE18 ax: modem EG18-EA, LTE Category 18 theo brochure

Wi-Fi 6 và cổng có dây

  • Hai băng 2,4 GHz (802.11b/g/n/ax, chip QCN-5022) và 5 GHz (802.11a/n/ac/ax, chip QCN-5052), mỗi băng 2 chuỗi, hỗ trợ Wave 2 và WPA3.
  • Độ lợi ăng-ten Wi-Fi tối đa 3 dBi ở 2,4 GHz, 6 dBi ở 5 GHz. Brochure lưu ý: khác với ăng-ten LTE, ăng-ten Wi-Fi hai băng không tháo ra được.
  • Máy khách chỉ có 802.11ac vẫn dùng được các tính năng 802.11ac Wave 2 như MU-MIMO và explicit beamforming (brochure).
  • 1 cổng 2,5G và 4 cổng 1G; tài liệu hướng dẫn ghi các cổng tự nhận cáp thẳng/chéo (Auto MDI/X).
  • 1 cổng USB type A; brochure ghi USB 2.0, tài liệu hướng dẫn ghi USB 3.0 — trang này theo brochure. Hãng nói cổng USB có thể tiện cho mục đích lưu trữ.

Về công suất phát Wi-Fi, brochure ghi ở 2,4 GHz 20 dBm (1 Mbit/s), 21 dBm (6 Mbit/s và MCS0), 14 dBm (MCS11); ở 5 GHz 21 dBm (6 Mbit/s và MCS0), 14 dBm (MCS11). Bảng Wireless Specification trên trang sản phẩm ghi số cao hơn (2,4 GHz: 23 dBm ở 1 Mbit/s; hai băng: 24 dBm ở 6 Mbit/s và MCS0, 17 dBm ở MCS11). Bảng thông số trang này lấy số brochure.

Chateau LTE18 ax đặt cạnh ATL LTE18 kit: các ô trong brochure

Cả hai mã cùng mang chữ LTE18 trong tên. Đặt brochure hai mã cạnh nhau:

ÔChateau LTE18 axATL LTE18 kit
LTE modemEG18-EAR11mL-EG18-EA
LTE Category18 (1,2 Gbps Downlink, 150 Mbps Uplink)18 (1,2 Gbps Downlink, 150 Mbps Uplink)
Băng LTEFDD 1/3/5/7/8/20/28; TDD 38/40/411/3/5/7/8/20/28/38/40/41
TAC8698160486981604
CPUQuad-Core IPQ-6010 1,8 GHzDual-core 88F3720 1,2 GHz
RAM / lưu trữ1 GB DDR3L / 128 MB NAND256 MB DDR3L / 16 MB Flash
Cổng Ethernet4 x 1G + 1 x 2,5G1 x 1G
Wi-Fi2,4 GHz và 5 GHz, 802.11axKhông có ô Wi-Fi
NguồnJack DC 12–28 VPoE-in 12–57 V
Kích thước240 x 156 x 44 mmĐường kính 315 mm x sâu 170 mm
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến +65 °C–40 °C đến +70 °C
Giấy phép RouterOSLevel 4Level 3

Trang sản phẩm xếp Chateau LTE18 ax vào nhóm Indoor wireless, còn ATL LTE18 kit vào nhóm LTE/5G products với các thẻ "Outdoors" và "IP 54".

Chateau LTE18 ax chính diện; cùng TAC 86981604 với ATL LTE18 kit theo brochure

Nguồn, nút bấm và đèn báo

Ô Number of DC inputs ghi 1 (DC jack), nhận 12–28 V; adapter đi kèm 24 V 1,2 A. Công suất tiêu thụ tối đa 19 W; tối đa 16 W khi không có thiết bị gắn kèm; làm mát thụ động. Trang hãng ghi có theo dõi nhiệt độ bo mạch và điện áp.

Tài liệu hướng dẫn mô tả ba nút: nút reset; nút Mode ở mặt sau, mặc định là chế độ tối (tắt hết đèn) và có thể gán script trong RouterOS; nút WPS Sync trên nóc máy, giữ 1–5 giây để bật WPS cho giao diện không dây. Đèn hệ thống đổi màu theo công nghệ di động đang kết nối: đỏ là GSM, vàng là 3G, xanh dương là LTE; nháy đỏ khi kết nối LTE có vấn đề.

Cài đặt Chateau LTE18 ax và reset

  1. Cắm micro SIM vào khe dưới máy, cấp nguồn.
  2. Kết nối qua một cổng Ethernet bất kỳ hoặc Wi-Fi "MikroTik-..." (mật khẩu Wi-Fi in trên nhãn).
  3. Mở ứng dụng di động, WebFig (http://192.168.88.1) hoặc WinBox (thẻ Neighbors). Tên đăng nhập mặc định admin. Về mật khẩu, tài liệu hãng ghi hai cách: mục Configuration của tài liệu hướng dẫn ghi xem mật khẩu trên nhãn dán của máy; Quick Guide và mục Quickstart ghi không có mật khẩu (hoặc, với một số model, xem nhãn dán).
  4. Bấm "Check for updates"; hãng lưu ý cần SIM hợp lệ (hoặc eSIM) và kết nối Internet thì mới cập nhật được. Quick Guide yêu cầu nâng lên RouterOS v7.7 hoặc bản ổn định mới nhất.
  5. Trong QuickSet: chọn quốc gia, đặt mật khẩu Wi-Fi và mật khẩu router.

Reset: giữ nút trong lúc khởi động đến khi đèn xanh bắt đầu nháy rồi thả để xoá cấu hình RouterOS (tổng 5 giây); giữ thêm 5 giây đến khi đèn sáng đứng rồi thả để bật chế độ CAP và tìm máy chủ CAPsMAN (tổng 10 giây). Để cài lại bằng Netinstall, tài liệu hướng dẫn mô tả cách đưa máy vào chế độ BOOTP: cấp điện, chờ 1–2 giây rồi giữ nút cho đến khi đèn hệ thống nháy xanh, sáng đứng rồi tắt thì thả.

Mặt sau Chateau LTE18 ax; tài liệu hãng ghi đầu SMA ở mặt sau dành cho ăng-ten LTE

Thông lượng hãng đo trên Chateau LTE18 ax

Trong bài thử "IPQ-6010 All port test", định tuyến không cấu hình thêm (fast path) đạt 2657,8 Mbps với gói 1518 byte, 2443,6 Mbps với gói 512 byte và 668,2 Mbps với gói 64 byte; khi có 25 luật ip filter, các số tương ứng là 2614,4, 1145,2 và 153,3 Mbps. IPsec một tunnel AES-128-CBC + SHA1 đạt 878,1 Mbps ở gói 1400 byte. MikroTik ghi chú đây là hiệu năng tối đa đo bằng Xena Networks theo RFC2544; cấu hình khác nhiều khả năng cho số thấp hơn.

Kích thước, hộp sản phẩm

  • 240 x 156 x 44 mm; hãng ghi máy dùng trong nhà, đặt trên bàn.
  • Nhiệt độ hoạt động –40 °C đến +65 °C; cấp bảo vệ IP20; chứng nhận CE, EAC, ROHS; MTBF khoảng 200.000 giờ ở 25 °C.
  • Trong hộp: adapter 24 V 1,2 A và cáp UTP dẹt Cat5e dài 1,5 m.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Chateau LTE18 ax thuộc danh mục Wifi MikroTik. Mã cùng CPU IPQ-6010, có cổng 2,5G nhưng trang hãng không có mục LTE là hAP ax³; bản thu LTE đặt ngoài trời, cấp nguồn PoE là ATL LTE18 kit.

Thông số kỹ thuật S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA

Datasheet PDF
Thông số Bộ phát Wi-Fi 6 MikroTik Chateau LTE18 ax S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA LTE Cat18
Thương hiệuMikroTik
Mã sản phẩmS53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA
Loại thiết bịAccess point gia đình
Tên thương mạiChateau LTE18 ax
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa2,4 GHz: 574 Mbps; 5 GHz: 1200 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 2,5G Ethernet; 4 cổng 10/100/1000 Ethernet
Cấp nguồnJack DC 12–28 V
Quản lýRouterOS (WinBox, WebFig, ứng dụng di động)
Giấy phép RouterOSLevel 4
Kiểu lắp đặtĐể bàn
Chi tiết lắp đặtTrong nhà
Mạng di độngLTE Category 18 (1,2 Gbps tải xuống, 150 Mbps tải lên)
Modem LTEEG18-EA
Băng LTE FDD1 (2100 MHz), 3 (1800 MHz), 5 (850 MHz), 7 (2600 MHz), 8 (900 MHz), 20 (800 MHz), 28 (700 MHz)
Băng LTE TDD38 (2600 MHz), 40 (2300 MHz), 41 (2500 MHz)
3GCategory R8 (42,2 Mbps tải xuống, 11,2 Mbps tải lên); băng 1 (2100 MHz), 3 (1800 MHz), 5 (850 MHz), 8 (900 MHz)
MIMO LTETải xuống 4x4; tải lên 1x1
Độ lợi ăng-ten LTE4 dBi
TAC86981604
Khe SIM1 khe micro SIM
CPUIPQ-6010, 4 nhân, tự động 864–1800 MHz
Kiến trúcARM 64bit
Chip chuyển mạchIPQ-6010
RAM1 GB DDR3L
Bộ nhớ lưu trữ128 MB NAND
Chuẩn không dây2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax, 2 chuỗi; 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax, 2 chuỗi; Wave 2
Chip không dâyQCN-5022 (2,4 GHz), QCN-5052 (5 GHz)
Độ lợi ăng-ten Wi-Fi tối đa2,4 GHz: 3 dBi; 5 GHz: 6 dBi (ăng-ten không tháo được)
Công suất phát 2,4 GHz20 dBm @ 1 Mbit/s; 21 dBm @ 6 Mbit/s và MCS0; 17 dBm @ MCS7; 14 dBm @ MCS11
Độ nhạy thu 2,4 GHz–100 dBm @ 1 Mbit/s; –96 dBm @ MCS0; –75 dBm @ MCS7; –67 dBm @ MCS11
Công suất phát 5 GHz21 dBm @ 6 Mbit/s và MCS0; 17 dBm @ MCS7; 14 dBm @ MCS11
Độ nhạy thu 5 GHz–96 dBm @ 6 Mbit/s và MCS0; –75 dBm @ MCS7; –67 dBm @ MCS11
Bảo mật không dâyWPA3
USB1 cổng USB 2.0 type A, dòng tối đa 1 A, có USB Power Reset
Công suất tiêu thụTối đa 19 W; 16 W khi không có thiết bị gắn kèm
Adapter24 V, 1,2 A
Làm mátThụ động
Nút bấmReset, Mode, WPS Sync
Giám sátNhiệt độ bo mạch, điện áp
Kích thước240 x 156 x 44 mm
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến +65 °C
Cấp bảo vệIP20
MTBFKhoảng 200.000 giờ ở 25 °C
Chứng nhậnCE, EAC, ROHS
Hệ điều hànhRouterOS v7
Trong hộpAdapter 24 V 1,2 A, cáp UTP dẹt 1,5 m

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Chateau LTE18 ax hỗ trợ những băng tần LTE nào?
Brochure ghi LTE FDD băng 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28 và LTE TDD băng 38, 40, 41; 3G băng 1, 3, 5, 8. Modem EG18-EA, LTE Category 18: 1,2 Gbps tải xuống, 150 Mbps tải lên.
Chateau LTE18 ax dùng loại SIM gì?
Một khe micro SIM nằm dưới đáy máy. Hãng không khuyến nghị dùng nano SIM qua adapter vì độ dày khác nhau; hộp không kèm SIM.
Reset Chateau LTE18 ax về mặc định thế nào?
Giữ nút reset trong lúc khởi động đến khi đèn xanh bắt đầu nháy rồi thả (khoảng 5 giây) để xoá cấu hình RouterOS. Giữ đến 10 giây, đèn sáng đứng thì thả để bật chế độ CAP.
Mật khẩu mặc định Chateau LTE18 ax là gì?
Tên đăng nhập admin. Mục Configuration của tài liệu hướng dẫn ghi mật khẩu xem trên nhãn dán của máy; Quick Guide ghi không có mật khẩu (hoặc, với một số model, xem nhãn dán). Địa chỉ WebFig mặc định là 192.168.88.1.
Chateau LTE18 ax có lắp ăng-ten LTE ngoài được không?
Tài liệu hướng dẫn ghi các đầu SMA ở mặt sau dành cho ăng-ten LTE. Brochure cho biết máy có 4 ăng-ten LTE gắn trong, độ lợi 4 dBi; ăng-ten Wi-Fi hai băng thì không tháo được.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Bộ phát Wi-Fi 6 MikroTik Chateau LTE18 ax S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA LTE Cat18? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Bộ phát Wi-Fi 6 MikroTik Chateau LTE18 ax S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA LTE Cat18 · S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi MikroTik khác

Xem tất cả

Cần báo giá bộ phát Wi-Fi 6 MikroTik Chateau LTE18 ax S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA LTE Cat18?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay