Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
MikroTik ATL LTE18 kit nhìn mặt trước, ảnh của hãng
ATL LTE18 kit chụp mặt sau
ATL LTE18 kit mặt sau nhìn xéo
ATL LTE18 kit nhìn từ cạnh bên
1/4

MikroTikChính hãng, đủ CO, CQ

Bộ thu phát LTE ngoài trời MikroTik ATL LTE18 kit ATLGM&EG18-EA LTE Cat18

Liên hệ báo giá

Mã: ATLGM&EG18-EASẵn sàng đặt hàng

Thiết bị thu LTE ngoài trời MikroTik: modem LTE Cat18 (1,2 Gbps tải xuống), MIMO 4x4, 4 ăng-ten băng giữa, 2 ăng-ten băng thấp, 1 cổng Gigabit PoE-in, IP54.

Loại thiết bị
Thiết bị LTE ngoài trời (CPE)
Cổng Ethernet
1 cổng 10/100/1000 Ethernet
Cấp nguồn
PoE-in 12–57 V (802.3af/at theo trang hãng)
Kiểu lắp đặt
Gắn cột ngoài trời
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

ATL LTE18 kit (mã ATLGM&EG18-EA) là thiết bị thu LTE định hướng đặt ngoài trời của MikroTik: modem LTE Category 18 (1,2 Gbps tải xuống, 150 Mbps tải lên), ăng-ten MIMO 4x4 và 1 cổng Gigabit Ethernet nhận PoE. Tuyên bố hợp quy EU mô tả máy là "LTE Customer Premises Equipment" (thiết bị đầu cuối LTE phía khách hàng); trang sản phẩm xếp máy vào nhóm LTE/5G products với thẻ "Outdoors" và "IP 54", và không có mục thông số Wi-Fi.

Modem và băng tần LTE của ATL LTE18 kit

Ô trong brochureGiá trị
LTE modemR11mL-EG18-EA
LTE Category18 (1,2 Gbps Downlink, 150 Mbps Uplink)
LTE bands1 (2100 MHz) / 3 (1800 MHz) / 5 (850 MHz) / 7 (2600 MHz) / 8 (900 MHz) / 20 (800 MHz) / 28 (700 MHz) / 38 (2600 MHz) / 40 (2300 MHz) / 41 (2500 MHz)
3G CategoryR8 (42,2 Mbps Downlink, 11,2 Mbps Uplink)
3G Bands1 (2100 MHz) / 3 (1800 MHz) / 5 (850 MHz) / 8 (900 MHz)
TAC86981604

Trang sản phẩm tách các băng trên thành LTE FDD (1, 3, 5, 7, 8, 20, 28) và LTE TDD (38, 40, 41), ghi MIMO tải xuống 4x4, tải lên 1x1, một khe micro SIM gắn với modem và một khe M.2. Mô tả của hãng nói modem Cat18 kết hợp cổng Gigabit có PoE-in và CPU ARM cho tốc độ tới 1 Gbps.

ATL LTE18 kit: modem R11mL-EG18-EA, LTE Category 18 theo brochure

Ăng-ten của ATL LTE18 kit: 4 băng giữa và 2 băng thấp

Brochure ghi ATL có 4 ăng-ten độ lợi cao cho băng giữa (1,7–2,7 GHz) và 2 ăng-ten độ lợi cao cho băng thấp (700 MHz–1 GHz, LTE Band 28). Hãng giải thích băng LTE 700 và 800 MHz được nhiều nhà mạng trên thế giới dùng, và sóng tần số thấp đi được xa, tuỳ nhiều yếu tố như độ bằng phẳng của địa hình. Trang cuối brochure có đồ thị độ lợi theo tần số của từng ăng-ten:

Đồ thị độ lợi theo tần số của 4 ăng-ten băng giữa và 2 ăng-ten băng thấp, trang 4 brochure ATL LTE18 kit

Về hình dạng vỏ, brochure cho biết thiết kế này ngăn tuyết và nước đọng lại rồi đóng băng trên máy.

Cấp nguồn PoE và phụ kiện trong hộp

  • Ô Number of DC inputs ghi 1 (PoE-IN): máy nhận nguồn PoE qua cổng Ethernet, 12–57 V; trang sản phẩm ghi chuẩn PoE vào 802.3af/at.
  • Trong hộp: adapter 24 V 0,8 A, bộ cấp nguồn PoE (Gigabit PoE injector) và vòng kẹp (hose clamp).
  • Tiêu thụ tối đa 8 W, cả khi có và không có thiết bị gắn kèm; làm mát thụ động.
  • CPU hai nhân 88F3720 1,2 GHz (ARM 64bit), RAM 256 MB DDR3L, bộ nhớ 16 MB Flash; giấy phép RouterOS level 3. Trang sản phẩm ghi xung CPU 800 MHz, khác brochure; bảng thông số trang này theo brochure.

Lắp ATL LTE18 kit lên cột

Tài liệu hướng dẫn của hãng mô tả các bước:

  1. Luồn hai vòng kim loại kèm theo vào hai khe ở mặt sau chảo ăng-ten.
  2. Bắt máy lên cột sao cho cổng Ethernet quay xuống dưới, siết vòng bằng tua vít PH2.
  3. Cố định cáp Ethernet vào cột bằng dây rút, cách máy dưới 1 m để cáp không bị kéo tuột khỏi cổng.
  4. Kiểm tra góc lắp và vị trí.

Khi lắp ngoài trời, hãng yêu cầu các lỗ luồn cáp hướng xuống, dùng bộ cấp nguồn PoE và nối đất đúng cách — máy có đầu nối đất riêng dưới nắp cổng; hãng khuyến nghị cáp Cat5/6 có chống nhiễu. Cấp bảo vệ IP54. Nhiệt độ hoạt động: brochure và bảng thông số trong tài liệu hướng dẫn ghi –40 °C đến +70 °C, còn bảng thông số kỹ thuật cuối tài liệu hướng dẫn ghi –33 °C đến +70 °C. Kích thước đường kính 315 mm x sâu 170 mm.

Mặt sau ATL LTE18 kit; hãng hướng dẫn gắn cột bằng vòng kẹp, cổng Ethernet quay xuống

Cài đặt lần đầu: địa chỉ 192.168.188.1

Quick Guide và tài liệu hướng dẫn của ATL LTE18 kit ghi địa chỉ WebFig là http://192.168.188.1, không phải 192.168.88.1 như hướng dẫn của Chateau LTE18 ax. Các bước hãng nêu: mở nắp cổng Ethernet, lắp micro SIM với mặt chip hướng lên; nối máy vào đầu data+power của bộ PoE, đầu data nối máy tính, rồi cắm adapter vào bộ PoE. Đăng nhập bằng tên admin, không mật khẩu (một số model in mật khẩu trên nhãn); với WinBox, chọn thẻ Neighbors rồi bấm địa chỉ MAC. Nhập mã PIN nếu nhà mạng yêu cầu, bấm "Check for updates" (cần SIM hợp lệ và có Internet), sau khi máy khởi động lại thì đặt mật khẩu mạnh trong QuickSet. Quick Guide yêu cầu nâng lên RouterOS v7.7 hoặc bản ổn định mới nhất.

Nút reset: giữ trong lúc khởi động đến khi đèn nháy rồi thả để xoá cấu hình (tổng 5 giây); giữ đến 10 giây, đèn sáng đứng thì thả để bật chế độ CAP; giữ đến 15 giây, đèn tắt thì thả để máy tìm máy chủ Netinstall. Khe SIM dành cho micro SIM; hãng không khuyến nghị dùng nano SIM qua adapter.

ATL LTE18 kit đặt cạnh Chateau LTE18 ax

Hai mã cùng LTE Category 18, cùng danh sách băng LTE và cùng TAC 86981604 trên brochure. Một số ô khác nhau:

ÔATL LTE18 kitChateau LTE18 ax
ModemR11mL-EG18-EAEG18-EA
Nhóm trên trang hãngLTE/5G productsIndoor wireless
Wi-FiKhông có mục Wi-Fi2,4 GHz và 5 GHz, 802.11ax
Cổng1 x Gigabit4 x Gigabit + 1 x 2,5G
NguồnPoE-in 12–57 VJack DC 12–28 V
Cấp bảo vệIP54IP20
Tiêu thụ tối đa8 W19 W

Trên bài thử "88F3720 1G one port test" của hãng, ATL đạt 987,3 Mbps ở gói 1518 byte trong cả 5 cấu hình bridging/routing; ở gói 64 byte, định tuyến fast path đạt 404,7 Mbps và định tuyến với 25 luật ip filter đạt 112,4 Mbps (đo bằng thiết bị Xena theo RFC2544; hãng lưu ý cấu hình khác nhiều khả năng cho số thấp hơn).

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

ATL LTE18 kit nằm trong danh mục Router. Thiết bị phát Wi-Fi của MikroTik ở danh mục Wifi MikroTik, trong đó Chateau LTE18 ax có cùng chuẩn LTE Cat18.

Thông số kỹ thuật ATLGM&EG18-EA

Datasheet PDF
Thông số Bộ thu phát LTE ngoài trời MikroTik ATL LTE18 kit ATLGM&EG18-EA LTE Cat18
Thương hiệuMikroTik
Mã sản phẩmATLGM&EG18-EA
Loại thiết bịThiết bị LTE ngoài trời (CPE)
Tên thương mạiATL LTE18 kit
Cổng Ethernet1 cổng 10/100/1000 Ethernet
Quản lýRouterOS (WebFig, WinBox)
Giấy phép RouterOSLevel 3
Kiểu lắp đặtGắn cột ngoài trời
Mạng di độngLTE Category 18 (1,2 Gbps tải xuống, 150 Mbps tải lên)
Modem LTER11mL-EG18-EA
Băng LTE FDD1 (2100 MHz), 3 (1800 MHz), 5 (850 MHz), 7 (2600 MHz), 8 (900 MHz), 20 (800 MHz), 28 (700 MHz)
Băng LTE TDD38 (2600 MHz), 40 (2300 MHz), 41 (2500 MHz)
3GCategory R8 (42,2 Mbps tải xuống, 11,2 Mbps tải lên); băng 1 (2100 MHz), 3 (1800 MHz), 5 (850 MHz), 8 (900 MHz)
MIMO LTETải xuống 4x4; tải lên 1x1
Ăng-ten4 ăng-ten độ lợi cao băng giữa (1,7–2,7 GHz); 2 ăng-ten độ lợi cao băng thấp (700 MHz–1 GHz)
TAC86981604
Khe SIM1 khe micro SIM
Khe M.21
Cấp nguồnPoE-in 12–57 V (802.3af/at theo trang hãng)
Công suất tiêu thụTối đa 8 W
Adapter24 V, 0,8 A (kèm bộ PoE Gigabit)
Làm mátThụ động
CPU88F3720, 2 nhân, 1,2 GHz (brochure)
Kiến trúcARM 64bit
RAM256 MB DDR3L
Bộ nhớ lưu trữ16 MB Flash
Nút bấmReset, Mode
Kích thướcĐường kính 315 mm x sâu 170 mm
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến +70 °C (brochure; bảng cuối tài liệu hướng dẫn ghi –33 °C đến +70 °C)
Cấp bảo vệIP54
MTBFKhoảng 200.000 giờ ở 25 °C
Chứng nhậnCE, EAC, ROHS
Hệ điều hànhRouterOS v7
Trong hộpAdapter 24 V 0,8 A, bộ PoE Gigabit (Gigabit PoE injector), vòng kẹp (hose clamp)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

ATL LTE18 kit có phát Wi-Fi không?
Trang sản phẩm và brochure không có mục thông số Wi-Fi; tuyên bố hợp quy EU mô tả máy là LTE Customer Premises Equipment. Máy có 1 cổng Gigabit Ethernet nhận PoE.
Địa chỉ đăng nhập mặc định của ATL LTE18 kit là gì?
Theo Quick Guide: WebFig tại http://192.168.188.1, tên đăng nhập admin, không mật khẩu (một số model in mật khẩu trên nhãn). WinBox tìm máy ở thẻ Neighbors.
ATL LTE18 kit hỗ trợ băng tần LTE nào?
Brochure ghi băng 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40 và 41; 3G băng 1, 3, 5, 8. Modem R11mL-EG18-EA, LTE Category 18: 1,2 Gbps tải xuống, 150 Mbps tải lên.
Cấp nguồn cho ATL LTE18 kit thế nào?
Máy nhận nguồn PoE-in 12–57 V qua cổng Ethernet; hộp kèm bộ cấp nguồn PoE Gigabit và adapter 24 V 0,8 A. Tiêu thụ tối đa 8 W.
Reset ATL LTE18 kit thế nào?
Giữ nút reset trong lúc khởi động, thả khi đèn bắt đầu nháy (khoảng 5 giây) để xoá cấu hình RouterOS. Giữ 10 giây là chế độ CAP, 15 giây là tìm máy chủ Netinstall.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Bộ thu phát LTE ngoài trời MikroTik ATL LTE18 kit ATLGM&EG18-EA LTE Cat18? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Bộ thu phát LTE ngoài trời MikroTik ATL LTE18 kit ATLGM&EG18-EA LTE Cat18 · ATLGM&EG18-EA

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Thiết bị mạng khác

Xem tất cả

Cần báo giá bộ thu phát LTE ngoài trời MikroTik ATL LTE18 kit ATLGM&EG18-EA LTE Cat18?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay