Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
MikroTik wAP R chụp chính diện, ảnh của hãng
wAP R khi mở nắp đáy
1/2

MikroTikChính hãng, đủ CO, CQ

Access point MikroTik wAP R RBwAPR-2nD 2,4 GHz chống thời tiết, khe miniPCIe

Liên hệ báo giá

Mã: RBwAPR-2nDSẵn sàng đặt hàng

Access point MikroTik chống thời tiết IP54: Wi-Fi 2,4 GHz 300 Mbit/s, 1 cổng 10/100, khe miniPCI-e và SIM cho card LTE tự lắp, nguồn DC/PoE/ô tô 9–30 V.

Loại thiết bị
Access point ngoài trời
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 4
Tốc độ tối đa
2,4 GHz: 300 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 10/100 Ethernet
Băng tần
2,4 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

wAP R (RBwAPR-2nD) là access point không dây nhỏ, chống chịu thời tiết của MikroTik, phát Wi-Fi 2,4 GHz chuẩn 802.11b/g/n tối đa 300 Mbit/s. Trang hãng ghi máy có khe miniPCI-e (để dùng card LTE của bạn) và ăng-ten LTE; ô Peripherals có thêm một khe SIM. Máy có 1 cổng Ethernet 10/100 và vỏ đạt IP54.

Lưu ý trên trang sản phẩm của hãng: máy không có modem LTE gắn sẵn và khe SIM chỉ dùng được khi đã lắp modem (modem không kèm theo sản phẩm).

Khe miniPCI-e, khe SIM và brochure dùng chung

Ô Peripherals trên trang hãng ghi 1 khe miniPCI-e và 1 khe SIM cỡ Mini SIM dành cho modem. MikroTik dùng một brochure chung cho dòng "wAP LTE kit / 4G kit", gồm các mã RBwAPR-2nD&R11e-… có kèm modem LTE. Phần riêng cho mã này trong brochure chỉ có một câu: RBwAPr-2nD giao đi không lắp card LTE (khe miniPCI-e để trống) để bạn dùng card LTE của mình. Các ô LTE category, băng tần LTE, công suất 8 W trong bảng brochure là của bản kit có modem, nên trang này không đưa vào thông số của RBwAPR-2nD.

Các bước trong hướng dẫn sử dụng: mở nắp đáy, cắm SIM vào khe; máy giao đi không có modem nên phải lắp modem trước khi cắm SIM. Nắp đáy được giữ bằng một vít không rời (captive screw): dùng tua vít Philips PH2 nới vít nhưng không tháo hẳn vít ra, rồi kéo nắp ra theo hướng ngược với thân máy.

wAP R mở nắp đáy; hướng dẫn của hãng: mở nắp đáy rồi cắm SIM, lắp modem trước khi cắm SIM

Bảng thông số chính của RBwAPR-2nD

Ô trên mikrotik.comGiá trịGhi chú của hãng / ô liên quan
CPUQCA9531, 1 nhân, 650 MHzKiến trúc MIPSBE
Size of RAM / Storage64 MB / 16 MB FLASHRouterOS giấy phép Level 4
Wireless 2.4 GHz300 Mbit/s, 2 chuỗi, 802.11b/g/nWi-Fi 4, chip QCA9531, ăng-ten 2 dBi
10/100 Ethernet ports1Tự nhận cáp thẳng/chéo (Auto MDI/X) theo hướng dẫn sử dụng
Number of DC inputs3 (DC jack, PoE-IN, Automotive)Cả ba nhận 9–30 V
Max power consumption6 W—
Cooling typeThụ động—
IPIP54—
Tested ambient temperature–40 °C đến 60 °C—
Dimensions185 x 85 x 30 mm—
MTBFKhoảng 100.000 giờ ở 25 °C—

Máy còn có ô PCB temperature monitor và Voltage Monitor (theo dõi nhiệt độ bo mạch và điện áp). Bảng Wireless Specification ghi công suất phát 22 dBm ở 1 và 11 Mbit/s, 20 dBm ở 6 Mbit/s và MCS0, 16 dBm ở MCS7; độ nhạy thu từ –96 dBm (1 Mbit/s) đến –71 dBm (MCS7).

Ba cách cấp nguồn, có cả đầu nối ô tô

wAP R nhận điện từ jack DC, từ PoE thụ động trên cổng Ethernet (hướng dẫn sử dụng ghi Mode B) và từ đầu nối Automotive, dải điện áp đều là 9–30 V. Jack DC có đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2 mm, cực dương ở chân giữa. Hãng giới thiệu đầu nối ô tô thuận tiện khi lắp trên xe hơi, xe buýt hoặc tàu hoả; trong hộp có cáp chuyển đầu Automotive 4 chân dài 0,35 m.

Công suất tiêu thụ tối đa 6 W. Hướng dẫn sử dụng yêu cầu nối dây tiếp đất vào vít dưới nắp đáy. Hộp kèm adapter 24 V 0,8 A và PoE injector; cách nối: cáp từ máy vào cổng PoE+DATA của injector, cáp từ mạng LAN vào injector, rồi cắm adapter. Chứng nhận gồm CE, FCC, IC, E-MARK, EAC, ROHS.

Lắp ngoài trời, lên cột, tường, trần hoặc để bàn

Hướng dẫn sử dụng ghi sản phẩm được thiết kế để gắn ngoài trời trên cột nhưng cũng lắp được trong nhà. Các cách gắn hãng nêu:

  • Cột hoặc trụ: gắn bằng dây rút nhựa hoặc kẹp thép; các bước của hãng là luồn dây rút qua lỗ trên giá thép, bắt giá vào máy và siết vít; hãng khuyên quấn băng keo điện để tăng ma sát và cố định cáp mạng vào cột cách máy khoảng 30 cm.
  • Tường: dùng tờ mẫu khoan trong hộp để đánh dấu lỗ, bắt giá thép bằng vít và tắc kê, luồn cáp qua lỗ rồi gắn máy.
  • Trần thả: giá đặc biệt gồm hai phần ốp hai mặt tấm trần, bắt vít với nhau.
  • Để bàn: chân đế wAP đi kèm, ví dụ đặt trong nhà gần cửa sổ.

Khi gắn ngoài trời, hãng yêu cầu hướng các lỗ luồn cáp xuống dưới, dùng PoE injector, tiếp đất đúng cách và khuyên dùng cáp Cat5/6. Khoảng cách an toàn MPE tối thiểu 35 cm giữa bộ phát xạ và người. Muốn chống mở nắp đáy, có sẵn một vít bảo mật Torx T20 dùng với cờ lê chữ L kèm theo.

wAP R chụp chính diện; vỏ IP54, gắn được lên cột, tường, trần hoặc để bàn

Cổng 10/100: số đo chuyển mạch của hãng

Bài đo "QCA9531 100M one port test" trên trang sản phẩm (Mbps):

Chế độCấu hình1518 byte512 byte64 byte
Bridgingnone (fast path)98,496,388,9
Routingnone (fast path)98,496,382,3
Routing25 simple queues98,496,346,5
Routing25 ip filter rules98,496,322,1

MikroTik ghi chú: đo bằng Xena Networks (XenaBay) theo RFC2544, thông lượng tối đa tính qua các lần thử dài hơn 30 giây với ngưỡng mất gói 0,1 %; đây là hiệu năng tối đa ở đúng cấu hình đã nêu, cấu hình khác nhiều khả năng thấp hơn.

Thiết lập lần đầu và nút reset

Quick Guide G15 (dùng chung cho wAP R, các bộ wAP LTE kit và LtAP mini) yêu cầu nâng RouterOS lên v7.7 hoặc bản mới nhất để tuân thủ quy định địa phương. Trình tự: nối máy vào PoE injector, nối injector vào máy tính hoặc switch, cắm adapter; tìm mạng Wi-Fi "MikroTik-…" (mật khẩu Wi-Fi xem trên nhãn dán); cấu hình bằng ứng dụng di động, WebFig hoặc WinBox (tab Neighbors). Địa chỉ mặc định 192.168.88.1, user admin, không mật khẩu (hoặc theo nhãn dán). Trong QuickSet, chọn quốc gia và đặt mật khẩu Wi-Fi, mật khẩu router.

Nút reset có ba chế độ khi giữ lúc khởi động: thả khi đèn nháy (5 giây) để xoá cấu hình, thả khi đèn sáng đứng (10 giây) để vào chế độ CAP tìm CAPsMAN, thả khi đèn tắt (15 giây) để tìm máy chủ Netinstall.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

wAP R thuộc danh mục Wifi MikroTik; các access point lắp ngoài trời khác có ở mục wifi ngoài trời và bộ phát Wifi doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật RBwAPR-2nD

Thông số Access point MikroTik wAP R RBwAPR-2nD 2,4 GHz chống thời tiết, khe miniPCIe
Thương hiệuMikroTik
Mã sản phẩmRBwAPR-2nD
Loại thiết bịAccess point ngoài trời
Tên thương mạiwAP R
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 4
Băng tần2,4 GHz
Tốc độ tối đa2,4 GHz: 300 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 10/100 Ethernet
Cấp nguồnJack DC 9–30 V, PoE thụ động 9–30 V (cổng Ethernet) hoặc đầu nối Automotive 9–30 V
Quản lýRouterOS (WinBox, WebFig, ứng dụng di động)
Giấy phép RouterOSLevel 4
Kiểu lắp đặtGắn cột, treo tường, ốp trần, để bàn
Chi tiết lắp đặtChân đế để bàn kèm theo
Khe mở rộng1 khe miniPCI-e (không kèm card LTE)
Khe SIM1 khe Mini SIM (dùng khi đã lắp modem)
CPUQCA9531, 1 nhân, 650 MHz
Kiến trúcMIPSBE
RAM64 MB
Bộ nhớ lưu trữ16 MB FLASH
Chuẩn không dây802.11b/g/n, 2 chuỗi, chip QCA9531
Độ lợi ăng-ten2,4 GHz: 2 dBi
Công suất phát22 dBm (1 Mbit/s, 11 Mbit/s), 20 dBm (6 Mbit/s, MCS0), 18 dBm (54 Mbit/s), 16 dBm (MCS7)
Độ nhạy thu–96 dBm (1 Mbit/s), –89 dBm (11 Mbit/s), –93 dBm (6 Mbit/s, MCS0), –74 dBm (54 Mbit/s), –71 dBm (MCS7)
Công suất tiêu thụTối đa 6 W
Làm mátThụ động
Giám sátNhiệt độ bo mạch (PCB), điện áp
Kích thước185 x 85 x 30 mm
Nhiệt độ thử nghiệm–40 °C đến 60 °C
Cấp bảo vệIP54
MTBFKhoảng 100.000 giờ ở 25 °C
Chứng nhậnCE, FCC, IC, E-MARK, EAC, ROHS
Hệ điều hànhRouterOS
Trong hộpAdapter 24 V 0,8 A, PoE injector, dây rút nhựa, cáp Automotive 4 chân 0,35 m, chân đế wAP (wAP desktop stand), giá gắn wAP (wAP mount), bộ khoá K-50, miếng tản nhiệt đàn hồi 25 x 40 x 3,2 mm, bộ bắt vít K-52, giá gắn trần wAP

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

MikroTik wAP R có sẵn 4G LTE không?
Không. Trang hãng ghi RBwAPR-2nD không có modem LTE gắn sẵn; máy có khe miniPCI-e và khe Mini SIM, nhưng khe SIM chỉ dùng được khi bạn lắp modem LTE (không kèm theo).
wAP R cấp nguồn bằng gì?
Ba cách: jack DC, PoE thụ động trên cổng Ethernet hoặc đầu nối Automotive, đều 9–30 V. Hộp có adapter 24 V 0,8 A, PoE injector và cáp Automotive 4 chân 0,35 m; công suất tối đa 6 W.
wAP R lắp ngoài trời được không?
Được. Hướng dẫn sử dụng ghi máy dành cho gắn ngoài trời trên cột nhưng cũng lắp trong nhà được; vỏ đạt IP54, nhiệt độ thử nghiệm –40 °C đến 60 °C. Gắn ngoài trời thì hướng lỗ luồn cáp xuống dưới và tiếp đất.
Địa chỉ IP mặc định của RBwAPR-2nD là gì?
192.168.88.1, tên đăng nhập admin, không có mật khẩu (một số model in mật khẩu trên nhãn dán). Có thể vào bằng WinBox, WebFig hoặc ứng dụng di động.
Reset MikroTik wAP R thế nào?
Giữ nút reset khi khởi động, thả khi đèn bắt đầu nháy (khoảng 5 giây) để xoá cấu hình RouterOS. Giữ 10 giây là chế độ CAP, 15 giây là tìm máy chủ Netinstall.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point MikroTik wAP R RBwAPR-2nD 2,4 GHz chống thời tiết, khe miniPCIe? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point MikroTik wAP R RBwAPR-2nD 2,4 GHz chống thời tiết, khe miniPCIe · RBwAPR-2nD

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi MikroTik khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point MikroTik wAP R RBwAPR-2nD 2,4 GHz chống thời tiết, khe miniPCIe?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay