Ubiquiti · UAP-AC-LITE
Access point Ubiquiti UniFi AC Lite UAP-AC-LITE Wi-Fi 5 ốp trần 2x2 nhỏ gọn
Wi-Fi 5 · 2x2 · 867 Mbps 5 GHz · PoE 24 V · 170 g
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
UbiquitiChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: UAP-AC-M-PROSẵn sàng đặt hàng
UniFi AC Mesh Pro UAP-AC-M-PRO: access point Wi-Fi 5 ngoài trời 3x3, 1300 Mbps ở 5 GHz, ăng-ten 8 dBi tích hợp, 2 cổng GbE, PoE 802.3af, -40 đến 70 °C.
UniFi AC Mesh Pro (UAP-AC-M-PRO) là access point Wi-Fi 5 ngoài trời của Ubiquiti, vỏ chịu thời tiết, 3x3 MIMO hai băng chạy đồng thời: 450 Mbps ở 2,4 GHz và 1300 Mbps ở 5 GHz; ăng-ten gồm ba ăng-ten hai băng đặt trong, 8 dBi. Máy có hai cổng Gigabit (cổng chính cho dữ liệu và PoE, cổng phụ để bridge), chạy PoE 802.3af, làm việc từ -40 °C tới 70 °C. Datasheet viết AC Mesh Pro lý tưởng (ideal) cho ứng dụng cần tốc độ dữ liệu 3x3 MIMO với vùng phủ đa hướng cự ly gần (close-in omni coverage).
| Ô trong datasheet | UAP-AC-M-PRO | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Environment | Outdoor | Trang thông số hãng hiện ghi "Indoor/outdoor" và chống nước IPX4. |
| Antennas | (3) Internal Dual-Band, 8 dBi | Ăng-ten đa hướng tích hợp, mở rộng vùng phủ ngoài trời. |
| Maximum TX Power | 22 dBm (2,4 GHz), 22 dBm (5 GHz) | BSSID tối đa 8 mỗi radio. |
| Networking Interface | (2) 10/100/1000 Ethernet Ports | Cổng chính: dữ liệu và PoE; cổng phụ: bridge. |
| Power Method | 802.3af PoE, 44–57 V DC | Adapter PoE Gigabit 48 V, 0,5 A chỉ có trong gói 1 máy. |
| Concurrent Clients | 250+ | Trang thông số hãng: phủ 185 m². |

| Ô (datasheet UniFi AC Mesh) | UAP-AC-M | UAP-AC-M-PRO |
|---|---|---|
| Môi trường | Indoor/Outdoor | Outdoor |
| 2,4 GHz: tốc độ / MIMO | 300 Mbps / 2x2 | 450 Mbps / 3x3 |
| 5 GHz: tốc độ / MIMO | 867 Mbps / 2x2 | 1300 Mbps / 3x3 |
| Cổng Ethernet phụ (Secondary Ethernet Port) | — | Có |
| PoE | 24 V thụ động; 802.3af Alternative A | 802.3af |
| Gắn tường / gắn cột / Fast Mount | Có / Có / Có | Có / Có / — |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten omni hai băng gắn ngoài | 3 ăng-ten hai băng đặt trong, 8 dBi |
| Khối lượng | 152 g (kèm ăng-ten) | 633 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến 70 °C | -40 đến 70 °C |
Mã cùng datasheet, dùng 2 ăng-ten omni hai băng gắn ngoài và có bộ Fast-Mount: UniFi AC Mesh UAP-AC-M.
Datasheet nêu các cách dùng chung cho hai mã UniFi AC Mesh: mạng mesh nhiều chặng cho khu ngoài trời rộng ít hạ tầng như công viên; lắp nhanh, tháo nhanh cho sự kiện như hội chợ đường phố, lễ hội âm nhạc, sân khấu ca nhạc. Ảnh ví dụ trong datasheet là AC Mesh Pro phủ sân và công viên trong khuôn viên trường đại học.

AC Mesh Pro cấp nguồn bằng switch chuẩn 802.3af, switch UniFi PoE hoặc adapter PoE Gigabit đi kèm (48 V, 0,5 A — gói 5 máy không kèm adapter, hãng khuyên dùng switch UniFi PoE). Công suất tối đa 9 W. Bộ gá tường và gá cột có trong hộp; trang thông số ghi đường kính cột 25–63,5 mm. Thân máy 343,2 x 181,2 x 60,2 mm, nặng 633 g, vỏ polycarbonate, độ ẩm hoạt động 5–95 % không ngưng tụ, chứng nhận CE, FCC, IC.
Datasheet ghi AC Mesh Pro được cấu hình bằng UniFi Controller (trình duyệt hoặc ứng dụng UniFi iOS/Android); trang thông số hiện hành ghi yêu cầu UniFi Network từ 6.0.45 và liệt kê mesh không dây, band steering, 802.11r/k/v, Passpoint, PPSK, RadSec, VLAN qua RADIUS. Datasheet có VLAN 802.1Q, giới hạn tốc độ theo người dùng, cách ly lưu lượng khách và WMM. So bảng thông số với mẫu ốp trần cùng 3x3: UniFi AC Pro.

UAP-AC-M-PRO thuộc danh mục Wifi UniFi trong nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. Mẫu ngoài trời đời Wi-Fi 7 là UniFi U7 Outdoor.
| Thương hiệu | Ubiquiti |
|---|---|
| Mã sản phẩm | UAP-AC-M-PRO |
| Loại thiết bị | Access point ngoài trời |
| Dòng sản phẩm | UniFi |
| Tên hãng gọi | UniFi AC Mesh Pro |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 2,4 GHz: 450 Mbps; 5 GHz: 1300 Mbps |
| Cổng Ethernet | 2 cổng 10/100/1000 Ethernet (cổng chính dữ liệu + PoE, cổng phụ để bridge) |
| Cấp nguồn | PoE 802.3af (44–57 V DC) |
| Quản lý | UniFi Controller; UniFi Network từ phiên bản 6.0.45 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn tường, gắn cột |
| Môi trường (datasheet) | Ngoài trời |
| Chống nước (trang thông số hãng) | IPX4 |
| Chuẩn IEEE | 802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac |
| MIMO | 3x3 ở 2,4 GHz; 3x3 ở 5 GHz |
| Số luồng không gian | 6 (trang thông số hãng) |
| Tốc độ theo chuẩn | 802.11ac: 6,5–1300 Mbps (MCS0–MCS9 NSS1/2/3, VHT 20/40/80); 802.11n: 6,5–450 Mbps (MCS0–MCS23, HT 20/40); 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps; 802.11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps; 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps |
| Độ rộng kênh | HT 20/40, VHT 20/40/80 MHz |
| Dải tần hoạt động | 2400–2483,5 MHz và 5150–5850 MHz (bản quốc tế, tuỳ quy định từng vùng) |
| Ăng-ten | 3 ăng-ten hai băng đặt trong, 8 dBi |
| Công suất phát tối đa | 2,4 GHz: 22 dBm; 5 GHz: 22 dBm |
| BSSID | Tối đa 8 mỗi radio |
| Máy khách đồng thời | 250+ |
| Diện tích phủ sóng | 185 m² (trang thông số hãng) |
| Bảo mật không dây | WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES) |
| VLAN | 802.1Q |
| QoS | Giới hạn tốc độ theo người dùng |
| Cách ly lưu lượng khách | Có |
| WMM | Voice, Video, Best Effort, Background |
| Bộ nguồn | Adapter PoE Gigabit 48 V, 0,5 A (chỉ gói 1 máy) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 9 W |
| Tiết kiệm điện (Power Save) | Có |
| Nút | Reset |
| Đường kính cột lắp | 25–63,5 mm (trang thông số hãng) |
| Kích thước | 343,2 x 181,2 x 60,2 mm |
| Khối lượng | 633 g |
| Vỏ | Polycarbonate |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95 % không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Ubiquiti UniFi AC Mesh Pro UAP-AC-M-PRO Wi-Fi 5 ngoài trời 3x3? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ubiquiti · UAP-AC-LITE
Wi-Fi 5 · 2x2 · 867 Mbps 5 GHz · PoE 24 V · 170 g
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UAP-AC-HD
Wi-Fi 5 Wave 2 · 4x4 hai băng · 2 cổng GbE · PoE+ 17 W
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UK-Ultra
Wi-Fi 5 · 4 luồng · IPX6 · 2 cổng RP-SMA · PoE
2.750.000đ
Ubiquiti · U-PoE++
PoE++ adapter · 48 V DC 1,25 A · tới 60 W · Gigabit
1.450.000đ
Ubiquiti · UAP-AC-IW
Wi-Fi 5 · 2x2 · 3 cổng GbE · PoE out 48 V · hộp âm tường
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · U7-Pro-XG
Wi-Fi 7 · 3 băng có 6 GHz · 6 luồng · 10 GbE PoE+
7.100.000đ
Ubiquiti · UAP-AC-M
Wi-Fi 5 · 2x2 · ăng-ten omni rời · PoE 24 V · 152 g
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · UAP-AC-LR
Wi-Fi 5 · 3x3 ở 2,4 GHz · 24 dBm · PoE 24 V · 240 g
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.