Cisco · C9115AXE-S
Access point Cisco Catalyst C9115AXE-S Wi-Fi 6 4x4, 4 đầu nối ăng-ten ngoài RP-TNC
Wi-Fi 6 4x4 · ăng-ten ngoài RP-TNC · cổng 2,5 Gbps
16.500.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: C9136I-ROWSẵn sàng đặt hàng
Access point Wi-Fi 6E Cisco Catalyst 9136I: radio 5 GHz 8x8 cùng 6 GHz và 2,4 GHz 4x4, PHY 10,2 Gbps, hai cổng mGig 5 Gbps, cảm biến môi trường.
C9136I-ROW là một mã đặt hàng của access point Cisco Catalyst 9136I — dòng Wi-Fi 6E trong nhà, ăng-ten tích hợp, có radio phục vụ ở cả 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz. Datasheet ghi máy có hai radio 4x4 và một radio 8x8, tốc độ PHY 802.11ax tới 10,2 Gbps, hai cổng Multigigabit RJ-45 tối đa 5 Gbps và cổng USB 2.0 cấp 9 W.
Ngoài phần vô tuyến, Catalyst 9136I có cảm biến môi trường đo chất lượng không khí (TVOC), nhiệt độ và độ ẩm. Deployment Guide của Cisco gọi đây là nền tảng Wi-Fi 6E cao cấp đầu tiên của hãng với kiến trúc sáu radio (hexa-radio), dùng Cisco CleanAir Pro cùng một radio quét phổ điều khiển bằng AI/ML.
Ở chế độ mặc định (tri-radio), radio 5 GHz chạy 8x8, còn radio 6 GHz và radio 2,4 GHz chạy 4x4. Datasheet ghi khả năng tách radio 8x8 thành hai radio 4x4 ở 5 GHz (quad-radio) sẽ có ở bản phần mềm sau. Bảng dưới gộp cột radio, cấu hình theo Deployment Guide và cột kênh, ăng-ten theo datasheet:
| Radio (slot) | Cấu hình | Độ rộng kênh 802.11ax theo datasheet | Ăng-ten tích hợp |
|---|---|---|---|
| 2,4 GHz (slot 0) | 4x4, 4 luồng không gian | 20 MHz | 4 dBi, đa hướng theo phương ngang |
| 5 GHz (slot 1 và 2) | 8x8, 8 luồng không gian | 20, 40, 80, 80+80 MHz | 5 dBi, đa hướng theo phương ngang |
| 6 GHz (slot 3) | 4x4, 4 luồng không gian | 20, 40, 80, 160 MHz | 6 dBi, đa hướng theo phương ngang |
Ngoài ba radio phục vụ, bảng của Deployment Guide ghi thêm radio IoT 2,4 GHz (BLE 5) và radio quét phổ. Tính năng band steering được tăng cường để máy khách có 6 GHz rời radio 5 GHz sang radio 6 GHz, nhường 2,4 GHz và 5 GHz cho thiết bị đời cũ. Datasheet cũng lưu ý: ở quốc gia chưa cho phép băng 6 GHz hoặc phần mềm chưa hỗ trợ, radio 6 GHz bị tắt và có thể bật bằng phần mềm sau khi sản phẩm được chứng nhận ở nước đó.

| Ô trong datasheet | Giá trị | Điều kiện Cisco ghi |
|---|---|---|
| 802.11ax | 10,2 Gbps | 4x4 160 MHz ở 6 GHz, 8x8 80 MHz ở 5 GHz và 4x4 20 MHz ở 2,4 GHz; MU-MIMO đường lên/xuống 8x8 (5 GHz), 4x4 (2,4 và 6 GHz) |
| 802.11ac | 3,4 Gbps | 8x8 80 MHz hoặc dual 4x4 80+80 MHz ở 5 GHz; MU-MIMO đường xuống 8 luồng |
| 802.11n version 2.0 | 1,5 Gbps | 40 MHz ở 5 GHz và 20 MHz ở 2,4 GHz; 4x4 MIMO |
Deployment Guide ghi sức chứa 1200 máy khách mỗi AP (400 máy khách mỗi radio) và số SSID: 16 ở 2,4 GHz, 16 ở 5 GHz, 8 ở 6 GHz; mức 8 SSID Wi-Fi 6E là giới hạn của bản 17.7.1, Cisco ghi sẽ nâng lên 16 ở bản phần mềm sau. Khi chế độ hai radio 5 GHz được phát hành, mức tối đa vẫn là 1200 máy khách. Ở 802.11ax máy có OFDMA và MU-MIMO đường lên/xuống, TWT, BSS coloring, MRC, beamforming; bảo mật WPA3 bắt buộc theo chuẩn Wi-Fi 6E. Dải công suất phát: 23 dBm (200 mW) đến –4 dBm (0,39 mW) ở 2,4 GHz và 6 GHz; 26 dBm (400 mW) đến –1 dBm (0,79 mW) ở 5 GHz.
Catalyst 9136I có hai cổng uplink 100M/1000M/2.5G/5G. Theo Deployment Guide, cắm nguồn PoE vào cả hai cổng thì AP không khởi động lại khi mất một nguồn: cổng 0 (bên trái) là cổng chính, cổng 1 là cổng phụ; ở chế độ không gộp, AP thương lượng công suất trên cả hai cổng nhưng chỉ lấy điện từ nguồn chính, nguồn chính mất thì nguồn phụ lập tức thành nguồn chính; ở chế độ gộp, AP lấy điện trên cả hai cổng. Chế độ gộp liên kết (LAG) cho hai cổng chia tải; thông lượng gộp tối đa vẫn là 5 Gbps. LAG mặc định tắt, chỉ chạy giữa hai cổng cùng tốc độ, cấu hình được bằng static hoặc LACP (không hỗ trợ PAgP), và không hỗ trợ nối hai switch khác nhau (dual homed) ở chế độ LAG.

Về cáp, Deployment Guide khuyến nghị CAT6 hoặc CAT6a vì cổng chạy 5 Gbps; vẫn dùng được CAT5e nhưng có thể ảnh hưởng hiệu năng AP. Bảng cáp của Cisco: CAT5e — 5 Gigabit, 100 m; CAT6 — 1/2.5/5 Gigabit 100 m, 10 Gigabit 50 m; CAT6a — 10 Gigabit, 100 m. Xem cáp mạng Cat6 và cáp mạng Cat6A.
| Nguồn vào | 2,4 GHz | 5 GHz | 6 GHz | Cổng uplink | USB | Công suất PoE tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 802.3bt (Cisco UPOE) | 4x4 | 8x8 | 4x4 | 2x 5G | Có (9 W) | 47,3 W |
| 802.3at (PoE+) | 2x2 | 4x4 | 2x2 | 1x 2.5G | Không | 24,4 W |
| 802.3af (PoE) | – | – | – | 1x 1G | Không | 13,95 W |
Datasheet ghi 802.3af chỉ dùng để cấu hình ban đầu, mọi radio tắt; Deployment Guide ghi để đạt hiệu năng tối ưu cần 802.3bt, và injector 802.3bt chính thức là AIR-PWRINJ7. Ở hai dòng 802.3bt và 802.3at, cấu hình radio, cổng, USB và số W trùng bảng của Deployment Guide cho IOS XE 17.8.1; riêng dòng 802.3af, Deployment Guide ghi 14 W (datasheet ghi 13,95 W). Ở 17.7.1, cấu hình mặc định khi dùng 802.3at ngược lại (5 GHz 2x2, 6 GHz 4x4). Switch cấp nguồn PoE+ và UPOE có trong danh mục switch PoE.
Một số ô khác nhau giữa datasheet 9136 và datasheet 9166 (Catalyst CW9166I):
| Ô datasheet | C9136I-ROW | CW9166I |
|---|---|---|
| Radio 5 GHz | 8x8 | 4x4 |
| PHY 802.11ax tối đa | 10,2 Gbps | 7,78 Gbps |
| Cổng uplink Multigigabit | 2 cổng, tối đa 5 Gbps | 1 cổng, tối đa 5 Gbps |
| USB 2.0 | 9 W | 4,5 W |
| PoE tối đa (802.3bt / 802.3at) | 47,3 W / 24,4 W | 30,5 W / 25,5 W |
| Kích thước, khối lượng | 25,1 x 25,1 x 5,6 cm; 1,65 kg | 241,3 x 241,3 x 56,9 mm; 1,60 kg |
Datasheet ghi phần mềm Cisco IOS XE 17.7.1 trở lên, bộ điều khiển Cisco Catalyst 9800 (vật lý hoặc ảo) hoặc switch Catalyst 9000 có Embedded Wireless Controller ở chế độ SDA. Deployment Guide liệt kê 9800-L, 9800-CL, 9800-40, 9800-80, khuyên dùng bản 17.8.1, và lưu ý Catalyst 9136 không hỗ trợ chức năng Embedded Wireless Controller trên AP. Bộ điều khiển 9800-L đang có trên trang: C9800-L-C-K9 và C9800-L-F-K9.
Deployment Guide mô tả chế độ Site Survey: AP chạy độc lập không cần bộ điều khiển, phát SSID ở 2,4, 5 và 6 GHz, cấp IP cho máy khách bằng DHCP nội bộ và mở giao diện web tại 10.0.23.1 để đo vùng phủ. Cảm biến môi trường được hỗ trợ từ IOS XE 17.8.1, đưa dữ liệu lên Cisco Spaces; vùng đặt cảm biến tách khỏi phần mạch còn lại của AP. Nút reset: giữ nút trong lúc cấp lại nguồn, 20 giây để xoá toàn bộ cấu hình, 30 giây để về cài đặt gốc.

Datasheet ghi mã dạng C9136I-x, trong đó x là miền quản lý tần số (regulatory domain). Trang hỗ trợ Catalyst 9136I của Cisco liệt kê C9136I-ROW trong các mã chính, ghi trạng thái "Available", ngày phát hành 03/02/2022 và không có thông báo ngừng bán (đọc ngày 29/10/2026). Access point này thuộc danh mục Wifi Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C9136I-ROW |
| Loại thiết bị | Access point trong nhà |
| Dòng sản phẩm | Cisco Catalyst 9136 Series |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6E |
| Băng tần | 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz |
| Tốc độ tối đa | 10,2 Gbps (PHY 802.11ax: 4x4 160 MHz ở 6 GHz, 8x8 80 MHz ở 5 GHz, 4x4 20 MHz ở 2,4 GHz) |
| Cổng Ethernet | 2 cổng 100M/1000M/2.5G/5G Multigigabit (RJ-45) |
| Cấp nguồn | 802.3bt Cisco UPOE, 802.3at PoE+, injector AIR-PWRINJ7=; 802.3af chỉ để cấu hình ban đầu, mọi radio tắt |
| Quản lý | Bộ điều khiển Cisco Catalyst 9800 (vật lý hoặc ảo); switch Catalyst 9000 có Embedded Wireless Controller ở chế độ SDA |
| Kiểu lắp đặt | Giá AIR-AP-BRACKET-1 (mặc định) hoặc AIR-AP-BRACKET-2; kẹp trần chữ T AIR-AP-T-RAIL-R/F |
| Radio | Tri-radio mặc định: 4x4 2,4 GHz, 8x8 5 GHz, 4x4 6 GHz; radio IoT BLE 5; radio quét phổ AI/ML |
| Luồng không gian 802.11ax | MU-MIMO đường lên/xuống 8x8 (5 GHz), 4x4 (2,4 GHz và 6 GHz) |
| Độ rộng kênh 802.11ax | 6 GHz: 20/40/80/160 MHz; 5 GHz: 20/40/80/80+80 MHz; 2,4 GHz: 20 MHz |
| Tính năng 802.11ax | OFDMA đường lên/xuống, TWT, BSS coloring, MRC, beamforming, DFS, CSD, WPA3 |
| Tốc độ 802.11ac | 3,4 Gbps (8x8 80 MHz hoặc dual 4x4 80+80 MHz ở 5 GHz) |
| Tốc độ 802.11n | 1,5 Gbps (40 MHz ở 5 GHz, 20 MHz ở 2,4 GHz); 4x4 MIMO |
| Ăng-ten | Tích hợp, đa hướng theo phương ngang: 4 dBi (2,4 GHz), 5 dBi (5 GHz), 6 dBi (6 GHz) |
| Công suất phát | 2,4 GHz và 6 GHz: 23 dBm (200 mW) đến –4 dBm (0,39 mW); 5 GHz: 26 dBm (400 mW) đến –1 dBm (0,79 mW) |
| Công suất PoE tối đa | 802.3bt (UPOE) 47,3 W; 802.3at (PoE+) 24,4 W; 802.3af 13,95 W |
| Cổng khác | 1 cổng console RJ-45; USB 2.0 cấp 9 W; nút reset |
| Cảm biến môi trường | Chất lượng không khí (TVOC), nhiệt độ, độ ẩm |
| Máy khách tối đa | 1200 mỗi AP (400 mỗi radio) — theo Deployment Guide |
| SSID | 2,4 GHz: 16; 5 GHz: 16; 6 GHz: 8 (giới hạn của IOS XE 17.7.1, Cisco ghi sẽ nâng lên 16 ở bản sau) — theo Deployment Guide |
| Phần mềm | Cisco IOS XE 17.7.1 trở lên |
| Bộ nhớ | 2048 MB DRAM; 1024 MB flash |
| Bảo mật | 802.11i (WPA2, WPA3), 802.1X, AES; EAP-TLS, EAP-TTLS/MSCHAPv2, PEAP v0/v1, EAP-FAST, EAP-SIM |
| Trust Anchor | Image signing, Secure Boot, Cisco Trust Anchor module |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 25,1 x 25,1 x 5,6 cm (không gồm giá gắn) |
| Khối lượng | 1,65 kg |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0 °C đến 50 °C; lưu kho –30 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm | 10 % đến 90 %, không ngưng tụ |
| Độ cao thử nghiệm | Hoạt động: 40 °C ở 3000 m; lưu kho: 25 °C ở 4600 m |
| MTBF | 312.422 giờ (25 °C); 171.539 giờ (50 °C) — theo Deployment Guide |
| Chứng nhận | Wi-Fi Alliance: Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security; Bluetooth SIG: BLE; QCVN 112:2017/BTTTT, QCVN 118:2018/BTTTT |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Cisco Catalyst C9136I-ROW Wi-Fi 6E 3 băng tần, radio 5 GHz 8x8, 2 cổng mGig 5 Gbps? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · C9115AXE-S
Wi-Fi 6 4x4 · ăng-ten ngoài RP-TNC · cổng 2,5 Gbps
16.500.000đ
Cisco · C9800-L-F-K9
2 uplink 10G SFP+ · 4 cổng 2,5G · 250 AP · 1RU
Liên hệ báo giá
Cisco · CW9162I-MR
Wi-Fi 6E · 3 radio 2x2 · 3,9 Gbps · 0,93 kg
Liên hệ báo giá
Cisco · C9115AXI-S
Wi-Fi 6 4x4 · 5,38 Gbps · 1 cổng 2,5 Gbps
12.800.000đ
Cisco · CW9164I-E
Wi-Fi 6E · 7,49 Gbps · cổng 2,5 Gbps · 1,60 kg
Liên hệ báo giá
Cisco · C-ANT9102=
Đa hướng 4 dBi · IP66 · tường, cột · 8 cổng DART
Liên hệ báo giá
Cisco · AIR-ANT2524DW-R=
Lưỡng cực 2/4 dBi · RP-TNC · trắng · trong nhà
Liên hệ báo giá
Cisco · C9130AXI-S
Wi-Fi 6 · 5 GHz 8x8 · 5,38 Gbps · cổng 5 Gbps
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.