Cisco · C9115AXE-S
Access point Cisco Catalyst C9115AXE-S Wi-Fi 6 4x4, 4 đầu nối ăng-ten ngoài RP-TNC
Wi-Fi 6 4x4 · ăng-ten ngoài RP-TNC · cổng 2,5 Gbps
16.500.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: AIR-ANT2524DW-R=Sẵn sàng đặt hàng
Ăng-ten lưỡng cực hai băng Cisco Aironet màu trắng: 2 dBi ở 2,4 GHz, 4 dBi ở 5 GHz, đầu RP-TNC, khớp gập 0–90°, dùng trong nhà cho access point có cổng hai băng.
AIR-ANT2524DW-R là ăng-ten lưỡng cực (dipole) hai băng của Cisco Aironet, vỏ bọc (radome) màu trắng, một đầu cắm RP-TNC vặn thẳng vào cổng ăng-ten của access point. Độ lợi đỉnh 2 dBi ở băng 2,4 GHz và 4 dBi ở băng 5 GHz, trở kháng 50 Ω, VSWR dưới 2:1. Tài liệu lắp đặt của Cisco ghi môi trường dùng là trong nhà, văn phòng.
Cisco Reference Guide về ăng-ten mô tả mã này là ăng-ten lưỡng cực trắng một cổng, phủ sóng đa hướng trong nhà, khớp gập 90 độ, dùng được với access point Aironet 1830, 1850, 2800, 3800 và Cisco Catalyst 9115AX, 9120AX, 9130AX.

Cisco công bố số liệu của dòng lưỡng cực 2524 ở hai nơi: hướng dẫn lắp đặt riêng của dòng (Installation Guide, cập nhật 10/03/2020) và Reference Guide về ăng-ten, phụ kiện Aironet và Catalyst (cập nhật 28/11/2022). Phần lớn ô giống nhau; dải tần trên của băng 5 GHz và độ rộng búp phương đứng ghi khác nhau, nên bảng dưới để nguyên số của từng tài liệu.
| Ô thông số | Installation Guide | Reference Guide |
|---|---|---|
| Kiểu ăng-ten | Dual-band dipole | White dipole, 1 port |
| Dải tần | 2400–2500 MHz; 5150–5850 MHz | 2,4–2,5 GHz; 5,150–5,925 GHz |
| Độ lợi đỉnh | 2 dBi (2,4 GHz); 4 dBi (5 GHz) | 2 dBi (2,4 GHz); 4 dBi (5 GHz) |
| Búp 3 dB phương đứng | 63° (2,4 GHz); 39° (5 GHz) | 40° |
| Búp 3 dB phương ngang | — | Đa hướng (Omnidirectional) |
| Phân cực | — | Tuyến tính (Linear) |
| Trở kháng / VSWR | 50 Ω / dưới 2:1 | — / dưới 2:1 |
| Đầu nối | RP-TNC plug | RP-TNC, không có cáp |
| Kích thước | Dài 168,5 mm (6,63 in), rộng 21 mm (0,83 in), phần vỏ bọc dài 124 mm (4,88 in) | 6,6 in (16,8 cm) |
| Trọng lượng | 1,3 oz | — |
Nhiệt độ làm việc từ –20 °C đến 60 °C (–4 °F đến 140 °F), lưu kho từ –40 °C đến 85 °C (–40 °F đến 185 °F).
Hướng dẫn của Cisco ghi ăng-ten dành cho access point Aironet chạy đồng thời băng 2,4 GHz và 5 GHz, có cổng ăng-ten hai băng; trên máy, cổng hai băng được đánh dấu bằng chữ màu cam. Trên thân dòng AIR-ANT2524Dx-R có vòng nhận diện màu cam báo đây là ăng-ten hai băng. Cisco lưu ý chỉ nối ăng-ten này vào cổng hai băng; lắp lên access point dùng ăng-ten đơn băng có thể làm hiệu năng thấp hơn.
Các bước lắp theo hướng dẫn:
Đế ăng-ten có khớp: xoay được 360° tại điểm nối và gập từ 0° đến 90° tại khớp.

Getting Started Guide của dòng Catalyst 9115AX liệt kê AIR-ANT2524DW-R/= (Dipole Antenna, White, with RP-TNC connectors; 2 dBi ở 2,4 GHz, 4 dBi ở 5 GHz) trong bảng ăng-ten ngoài được hỗ trợ cho các model 9115AXE. Theo tài liệu này, model 9115AXE có tối đa bốn ăng-ten ngoài hai băng, bốn đầu nối RP-TNC ở mặt trên máy. Trên Thiết Bị Mạng, bản ăng-ten ngoài của dòng này là Cisco Catalyst C9115AXE-S.
Trong bảng thông báo ngừng bán EOL11425 (năm 2017), Cisco ghi AIR-ANT2524DW-R là mã thay thế cho ăng-ten lưỡng cực 2,4 GHz màu trắng AIR-ANT2422DW-R và ăng-ten 5 GHz màu trắng AIR-ANT5135DW-R.
Installation Guide ghi các ăng-ten AIR-ANT2524Dx-R giống nhau về điện, chỉ khác màu vỏ bọc theo mã; riêng AIR-ANT2524DW-RS có thêm mạch tự nhận dạng. Đặt cạnh nhau theo bảng màu của tài liệu và Reference Guide:
| Mã | Màu vỏ bọc | Độ lợi 2,4 / 5 GHz | Ghi chú của Cisco |
|---|---|---|---|
| AIR-ANT2524DW-R | Trắng | 2 / 4 dBi | — |
| AIR-ANT2524DG-R | Xám | 2 / 4 dBi | — |
| AIR-ANT2524DW-RS | Trắng, tự nhận dạng | 2 / 4 dBi | Chỉ hỗ trợ trên Catalyst 9800 Wireless Controller chạy IOS-XE 17.4.1 trở lên |
Bản màu đen AIR-ANT2524DB-R cùng dòng có ngày đặt hàng cuối là 16/11/2024 theo thông báo EOL15454 của Cisco. Ăng-ten lưỡng cực ngắn AIR-ANT2535SDW-RS trong cùng bảng Reference Guide có độ lợi 3 dBi ở 2,4 GHz và 5 dBi ở 5 GHz, dài 3,3 in (8,4 cm) và không có khớp gập như các ăng-ten lưỡng cực khác.

Ăng-ten và access point Cisco khác xem tại danh mục wifi Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AIR-ANT2524DW-R= |
| Loại thiết bị | Ăng-ten |
| Dòng sản phẩm | Aironet |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trực tiếp vào đầu RP-TNC |
| Kiểu ăng-ten | Lưỡng cực (dipole) hai băng, 1 cổng |
| Dải tần | 2400–2500 MHz; 5150–5850 MHz (Installation Guide); 5,150–5,925 GHz (Reference Guide) |
| Độ lợi đỉnh | 2 dBi (2,4 GHz); 4 dBi (5 GHz) |
| Búp 3 dB phương ngang | Đa hướng |
| Búp 3 dB phương đứng | 63° (2,4 GHz), 39° (5 GHz) theo Installation Guide; 40° theo Reference Guide |
| Phân cực | Tuyến tính |
| Trở kháng danh định | 50 Ω |
| VSWR | Dưới 2:1 |
| Đầu nối | RP-TNC plug |
| Cáp | Không có |
| Khớp xoay | Xoay 360° tại điểm nối, gập 0–90° tại khớp |
| Màu vỏ bọc | Trắng |
| Chiều dài ăng-ten | 168,5 mm (6,63 in) |
| Chiều rộng ăng-ten | 21 mm (0,83 in) |
| Chiều dài vỏ bọc | 124 mm (4,88 in) |
| Trọng lượng | 1,3 oz |
| Môi trường | Trong nhà, văn phòng |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến 60 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| Dùng với (Reference Guide) | Aironet 1830, 1850, 2800, 3800; Catalyst 9115AX, 9120AX, 9130AX |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Ăng-ten Cisco AIR-ANT2524DW-R= lưỡng cực hai băng 2 dBi/4 dBi, màu trắng, đầu RP-TNC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · C9115AXE-S
Wi-Fi 6 4x4 · ăng-ten ngoài RP-TNC · cổng 2,5 Gbps
16.500.000đ
Cisco · C9800-L-F-K9
2 uplink 10G SFP+ · 4 cổng 2,5G · 250 AP · 1RU
Liên hệ báo giá
Cisco · CW9162I-MR
Wi-Fi 6E · 3 radio 2x2 · 3,9 Gbps · 0,93 kg
Liên hệ báo giá
Cisco · C9115AXI-S
Wi-Fi 6 4x4 · 5,38 Gbps · 1 cổng 2,5 Gbps
12.800.000đ
Cisco · CW9164I-E
Wi-Fi 6E · 7,49 Gbps · cổng 2,5 Gbps · 1,60 kg
Liên hệ báo giá
Cisco · C9136I-ROW
Wi-Fi 6E · 10,2 Gbps · 2 cổng 5 Gbps · UPOE 47,3 W
Liên hệ báo giá
Cisco · C-ANT9102=
Đa hướng 4 dBi · IP66 · tường, cột · 8 cổng DART
Liên hệ báo giá
Cisco · C9130AXI-S
Wi-Fi 6 · 5 GHz 8x8 · 5,38 Gbps · cổng 5 Gbps
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.