Access point Ruijie RG-RAP1200(F)
Access point Ruijie RG-RAP1200(F)
- Bảng thông số sản phẩm:
- Hãng sản xuất: Ruijie
- Dòng sản phẩm: AP gắn tường Wi-Fi 5
- Mã sản phẩm: RG-RAP1200(F)
- Số cổng Ethernet: 2 ports
- Tốc độ: 1266 Mbps
- Nhà cung cấp: Thiết Bị Mạng
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
| Hãng | Ruijie Networks – Reyee |
|---|---|
| Model | RG-RAP1200(F) |
| Loại AP | Wall AP, lắp trên junction box |
| Chuẩn | Wi-Fi 5 (802.11ac) + 802.11a/n ở 5 GHz; 802.11b/g/n ở 2,4 GHz |
| Radio | Dual-radio · 4 spatial stream · 2×2 MIMO từng băng; FEM: iFEM |
| Tốc độ | 866 Mbps (5 GHz) | 400 Mbps (2,4 GHz) | tổng 1266 Mbps |
| Băng thông kênh | 20/40/80 MHz, Auto (5 GHz) — 20/40 MHz, Auto (2,4 GHz) |
| Ăng-ten | 2 omni gắn trong, dùng chung 2,4 GHz và 5 GHz; độ lợi 2 dBi (5 GHz), 2 dBi (2,4 GHz) |
| Công suất phát | 21 dBm gộp, 18 dBm/luồng (5 GHz); 22 dBm gộp, 19 dBm/luồng (2,4 GHz) |
| EIRP ở Việt Nam | 23 dBm (2400–2483,5 MHz; 5150–5350 MHz); 30 dBm (5470–5725 MHz; 5725–5850 MHz) |
| Vùng phủ | 30 m², đo trong môi trường lý tưởng |
| Máy khách | Tối đa 64 (2,4 GHz), 110 (5 GHz), 110 khi bật hai băng; khuyến nghị 8 (2,4 GHz), 32 (5 GHz), 40 khi bật hai băng |
| SSID | 8, nhiều SSID dùng chung VLAN |
| Cổng mạng | 2 × 10/100BASE-T (Fast Ethernet); reset; LED hệ thống |
| Cấp nguồn | PoE 802.3af hoặc PoE+ 802.3at; không dùng nguồn DC |
| Công suất tiêu thụ | 8 W tối đa |
| Kích thước W × D × H | 86 × 29,3 × 86 mm |
| Khối lượng | ≤ 0,14 kg; đóng gói ≤ 0,19 kg |
| Cấp bảo vệ, màu | IP41, trắng |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0–40 °C; lưu kho −40…+70 °C |
| Độ ẩm | 5–95 % RH (không ngưng tụ) |
| Chống xung / MTBF | ±2 kV common mode trên cổng Ethernet / 250.000 giờ |
| Flash, RAM | Flash 8 MB; RAM DDR2 64 MB |
| Roaming / Mesh | Lớp 2, Lớp 3: có; 802.11k/v, 802.11r, AI roaming, AP Mesh, repeater: No |
| Bảo mật | WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; OWE/WPA3, 802.1X, portal trên AP: No; MAC 30/SSID |
| Routing mode | Yes; truy cập Internet: IP tĩnh/động, PPPoE; IPv6: No |
| NAT, DHCP, VLAN, IPTV | NAT tĩnh/động, DHCP server, VLAN 802.1Q, IPTV trong suốt: Yes |
| Quản lý | App Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud; SNMP: No; quản lý 150 thiết bị |
| Web mặc định | 10.44.77.254 / 10.44.77.253, mật khẩu admin |
| Chứng nhận | CE, CB; RoHS |
Thông số theo hãng sản xuất. Tài liệu đầy đủ: datasheet Access point Ruijie RG-RAP1200(F).
RG-RAP1200(F) là gì?
RG-RAP1200(F) là access point gắn tường Wi-Fi 5 của Ruijie dòng Reyee, thân máy rộng 86 mm, cao 86 mm, lắp lên hộp nối (junction box). Máy có hai radio (5 GHz, 2,4 GHz) với tổng tốc độ vô tuyến 1266 Mbps theo bảng thông số datasheet, hai cổng Fast Ethernet; nguồn duy nhất là PoE/PoE+. Trang sản phẩm của hãng ghi nơi dùng: khách sạn, nhà ở, văn phòng.

Mục Models trên trang Ruijie mô tả mã này bằng bốn ý: Wi-Fi 5, 1267Mbps, 2* FE, thiết kế 86 mm. Tên datasheet cũng ghi 1267Mbps, nhưng dòng “Maximum wireless data rate” ghi 1266 Mbps (băng 5 GHz cho 866 Mbps, băng 2,4 GHz cho 400 Mbps); các số dưới đây lấy từ bảng thông số.
Lắp lên junction box, thiết kế 86 mm
Kiểu lắp ghi trong datasheet là “Junction box”, thân máy 86 × 29,3 × 86 mm theo thứ tự W × D × H, nặng ≤ 0,14 kg, màu trắng, vỏ IP41. Đi kèm máy là 2 vít M4 × 25 mm và sách hướng dẫn; cả gói nặng tối đa 0,19 kg. Phần Order Information của trang tiếng Anh ghi hộp 128 mm × 116 mm × 50 mm. Ruijie nêu hai ý về thiết kế: “86mm Design” và dễ lắp đặt, tương thích đầy đủ.

Radio: 866 Mbps trên 5 GHz, 400 Mbps trên 2,4 GHz
Cấu hình radio: dual-radio, tổng 4 spatial stream, mỗi băng 2×2 MIMO. Trên 5 GHz (802.11a/n/ac) tốc độ tối đa 866 Mbps, trên 2,4 GHz (802.11b/g/n) tối đa 400 Mbps. Độ rộng kênh: 20/40/80 MHz hoặc tự động ở 5 GHz, 20/40 MHz hoặc tự động ở 2,4 GHz. Hãng quảng bá MU-MIMO (802.11ac Wave 2) cho trải nghiệm tốt hơn; bảng thông số có beamforming, WMM, DFS, không có OFDMA.
Bên trong có 2 ăng-ten omni tích hợp, dùng chung cho hai băng; độ lợi 2 dBi ở 5 GHz và 2 dBi ở 2,4 GHz. Công suất phát gộp: 21 dBm trên 5 GHz (18 dBm/luồng) và 22 dBm trên 2,4 GHz (19 dBm/luồng), tuỳ luật địa phương. Giới hạn EIRP tại Việt Nam trong datasheet: băng 2,4 GHz (2400–2483,5 MHz) và dải 5150–5350 MHz là 23 dBm; dải 5470–5725 MHz cùng 5725–5850 MHz là 30 dBm.
Vùng phủ hãng công bố là 30 m², trong điều kiện lý tưởng, không vật chắn; theo ghi chú của hãng, bán kính phủ còn tuỳ máy khách và nhiễu. Độ nhạy thu trong datasheet: −91 dBm (802.11b, 1 Mbps), −76 dBm (802.11ac 80 MHz, MCS0), −51 dBm (802.11ac 80 MHz, MCS9).
Số người dùng
Số máy khách liên kết tối đa: 64 (2,4 GHz), 110 (5 GHz), 110 khi bật cả hai băng. Khuyến nghị theo datasheet: 8 (2,4 GHz), 32 (5 GHz), 40 khi bật cả hai băng. AP có 8 SSID, cho nhiều SSID cùng VLAN và giới hạn máy khách theo radio; mục Layer 2 isolation ghi “No”.
Hai cổng FE, chỉ cấp điện PoE
Phần giao tiếp gồm hai cổng Fast Ethernet (10/100BASE-T), một nút reset và một LED báo trạng thái hệ thống. Nguồn chỉ nhận theo IEEE 802.3af/802.3at (PoE/PoE+); mục Local power supply và đầu cắm DC đều ghi “No”, hộp cũng không có adapter. Mức điện tối đa 8 W.

Điều kiện môi trường: độ ẩm 5 % – 95 % không ngưng tụ; nhiệt độ hoạt động 0 °C – 40 °C, lưu kho −40 °C – +70 °C. Cổng Ethernet chịu xung ±2 kV (common mode). MTBF 250.000 giờ. Chứng nhận CE, CB; đạt RoHS.
Phần mềm: chuyển vùng, bảo mật, định tuyến
Theo bảng phần mềm của datasheet, máy có Layer 2/Layer 3 roaming; 802.11k/v, 802.11r và AI roaming ghi “No”. AP Mesh, Mesh management và wireless repeater mode cũng ghi “No”.
Mã hoá: WPA/WPA2-PSK, WPA-PSK, WPA2-PSK; ô gộp OWE / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE ghi “No”; 802.1X và portal trên AP ghi “No”. Blocklist/allowlist theo MAC: 30 mục một SSID, 256 mục toàn cục; có allowlist và blocklist tĩnh, ARP binding, chỉnh công suất phát cho beacon và probe.
Routing mode: Yes; truy cập Internet qua PPPoE, IP động hoặc IP tĩnh. Datasheet còn ghi Yes cho NAT tĩnh/động, DHCP server, VLAN 802.1Q và truyền IPTV trong suốt; IPv6 ghi “No”.
Về tối ưu một chạm: Highlights của datasheet ghi “Optimization in one-click mode”, trang hãng giới thiệu công nghệ WIO tối ưu mạng không dây bằng một cú nhấp, nhưng bảng thông số ghi One-Click Network Optimization là “No”. Trang này theo bảng thông số.
Quản lý RG-RAP1200(F)
Ba công cụ quản lý là app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud và chúng đồng bộ cấu hình với nhau; có cấu hình toàn mạng và hiển thị thông tin thiết bị trên Ruijie Cloud; SNMP ghi “No”. Datasheet nêu việc dựng mạng Wi-Fi trong vòng 3 phút; trang tiếng Anh cho biết SON (self-organizing network) giúp dựng mạng Wi-Fi bằng app Ruijie Reyee. Ruijie Cloud được giới thiệu với quản trị tập trung, cấu hình theo tình huống, theo dõi và bảo trì ở xa.

Đăng nhập web (theo datasheet): IP 10.44.77.254 (một thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin. 150 thiết bị là mức quản lý tối đa.
Các AP gắn tường Reyee trong mục Models
| Model | Thế hệ | Tốc độ | Cổng / điểm hãng nêu |
|---|---|---|---|
| RG-RAP1200(F) | Wi-Fi 5 | 1267 Mbps (datasheet: 1266 Mbps) | 2 × FE, thiết kế 86 mm |
| RG-RAP1200(P) | Wi-Fi 5 | 1267 Mbps (datasheet: 1266 Mbps) | 5 × GE, PoE passthrough |
| RG-RAP1201 | Wi-Fi 5 | 1267 Mbps (datasheet: 1266 Mbps) | 2 × GE |
Bảng chép theo mục “Models” trên trang sản phẩm Ruijie; số trong ngoặc là dòng tốc độ tối đa trong datasheet của từng mã.
Mua RG-RAP1200(F) ở Thiết Bị Mạng
Giá bán hiển thị ở đầu trang; cần số lượng lớn hoặc báo giá dự án xin gọi hotline hoặc gửi email. Theo datasheet, router Ruijie RG-EG105GW(T) ở chế độ router quản lý tối đa 150 thiết bị dòng AP và NBS. Các access point, cầu nối và router khác của Ruijie nằm trong mục wifi Ruijie; thiết bị phát wifi của các hãng khác ở chuyên mục bộ phát wifi.
Downloads datasheets specs sản phẩm

Bài viết liên quan
Sản phẩm khác dòng Wifi Ruijie
Những câu hỏi thường gặp khi mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG
188 Phố Yên Bình, P. Phúc La, Hà Đông, Hà Nội
Tel: 0522 388 688 - Email: info@thietbimang.com
THIẾT BỊ MẠNG HỒ CHÍ MINH
2/1/14 Đường 10, Phường 9, Gò Vấp, HCMC
Tel: 0568 388 688 - Email: info@thietbimang.com




















