Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Hình mặt trước switch dòng Cisco Catalyst C9200L trong hướng dẫn lắp đặt của hãng (hình chung của dòng C9200L, Cisco không có hình riêng C9200L-48T-4G-A)

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C9200L-48T-4G-A 48 cổng Gigabit, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage

79.500.000đ

Mã: C9200L-48T-4G-ASẵn sàng đặt hàng

C9200L-48T-4G-A: switch Cisco Catalyst 9200L 48 cổng 10/100/1000, 4 uplink SFP 1G cố định, 104 Gbps, 77,38 Mpps, license Network Advantage.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
52 cổng
Cổng Ethernet
48 cổng 10/100/1000
Cổng uplink
4 cổng SFP 1GE cố định
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cisco Catalyst C9200L-48T-4G-A là switch 48 cổng 10/100/1000 không PoE, bốn uplink 1G cố định, đặt hàng kèm license Network Advantage ("Catalyst 9200L 48-port Data 4x1G uplink Switch, Network Advantage"). Datasheet ghi cho mã 48T-4G: 104 Gbps, 77,38 Mpps, nguồn PWR-C5-125WAC, nặng 4,53 kg, MTBF 508.700 giờ.

Ba mã 48 cổng dữ liệu đặt cạnh nhau

Ô trong datasheetC9200L-48T-4GC9200L-48T-4XC9200-48T
Uplink4x 1G fixed4x 1/10G fixedModular (C9200-NM-4G / NM-4X)
Switching capacity (stack)104 Gbps (184)176 Gbps (256)176 Gbps (336)
Forwarding rate (stack)77,38 Mpps (137)130,95 Mpps (190)130,95 Mpps (250)
Default power supplyPWR-C5-125WACPWR-C5-125WACPWR-C6-125WAC
Weight4,53 kg4,53 kg5,0 kg
Chassis depth28,8 cm28,8 cm35,0 cm
MTBF (giờ)508.700503.400571.440
Hình mặt sau C9200L (Figure 3) trong hướng dẫn lắp đặt Cisco; C9200L-48T-4G-A dùng nguồn PWR-C5-125WAC

Định tuyến nâng cao mà license Advantage mở

Bảng license đặt EIGRP, HSRP, IS-IS, BSR, MSDP, IP SLA và OSPF vào nhóm "Advanced switch capabilities and scale" — cột Network Essentials ghi No, cột Network Advantage ghi Yes. Phần định tuyến IP của datasheet mô tả Full OSPF, EIGRP và IS-ISv4 dùng cho cân bằng tải và dựng LAN quy mô lớn; định tuyến IPv6 qua OSPFv3 và EIGRPv6 xử lý bằng phần cứng. Giao diện nhận địa chỉ IPv6, có lệnh show để giám sát và xử lý sự cố. Bảng quy mô cột C9200L: 11.000 tuyến IPv4 (ARP và tuyến học được), 3.000 mục định tuyến IPv4, 1.500 mục IPv6, 1.000 tuyến multicast.

Smart Licensing cho mã -A

Cisco quản lý license dòng 9200 theo Smart Licensing: một kho license dùng chung cho cả tổ chức, không còn mã kích hoạt PAK; license không khoá vào phần cứng nên chuyển được giữa các máy khi cần. Để dùng, tổ chức tạo Smart Account trước. Với mã -A, gói đăng ký đi kèm là C9200L-DNA-A-48 hoặc C9200L-DNX-A-48 (3, 5, 7 năm); datasheet ghi có thể bật thông báo email hằng ngày về add-on sắp hết hạn trong Cisco Smart Software Manager.

Hình luồng gió switch (Figure 5) trong tài liệu lắp đặt Catalyst 9200 của Cisco

Quạt và luồng gió

C9200L dùng hai quạt cố định bên trong; mọi bộ nguồn (trừ nắp che) có quạt riêng. Hướng dẫn lắp đặt ghi hệ thống gió gồm quạt và nguồn, kiểu luồng gió thay đổi theo cấu hình nguồn, và switch vẫn chạy ở nhiệt độ môi trường khi một quạt hỏng. Datasheet cho điều kiện ngắn hạn –5 °C đến +45 °C ở mực nước biển khi một quạt hỏng. Cả hai khe nguồn phải có nguồn hoặc nắp che để làm mát đúng.

Xếp chồng: adapter, cáp và cách nối

Muốn xếp chồng, cổng StackWise-80 ở mặt sau phải lắp adapter StackWise; mặc định cổng chỉ có nắp che, và nếu switch không đặt kèm tuỳ chọn stack thì adapter phải mua riêng — bộ C9200L-STACK-KIT gồm hai adapter và một cáp 0,5 m, có cáp 1 m, 3 m. Hướng dẫn lắp đặt khuyên nối vòng đầy đủ (full ring) để có kết nối dự phòng; stack nối thiếu cáp chỉ còn một nửa băng thông và không dự phòng. Stack tối đa 8 máy 9200L cùng bậc license; khi xếp chồng, C9200L-48T-4G đạt 184 Gbps.

Ba kiểu license trong datasheet

Cisco Catalyst Software SubscriptionCisco DNA subscriptionNetwork Stack
Kỳ hạn3, 5 hoặc 7 năm3, 5 hoặc 7 nămVĩnh viễn
BậcAdvantage, EssentialsAdvantage, EssentialsAdvantage, Essentials
Quản lýCatalyst Center, Meraki DashboardCatalyst Center, Meraki DashboardCLI, Web UI

License chuyển được trong cùng dòng phần cứng Catalyst 9K. Gói đăng ký kèm hỗ trợ: Cisco Catalyst Software Subscription có hỗ trợ cấp sản phẩm cho phần cứng, phần mềm và OS; Cisco DNA subscription có Software support (SWSS).

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Bản Essentials cùng phần cứng: C9200L-48T-4G-E. Module SFP 1G cho uplink ở module quang Cisco; switch cùng hãng ở switch Cisco.

Thông số kỹ thuật C9200L-48T-4G-A

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C9200L-48T-4G-A 48 cổng Gigabit, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC9200L-48T-4G-A
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 9200L (uplink cố định)
Lớp chuyển mạchLayer 3
LicenseNetwork Advantage
Số cổng52 cổng
Cổng Ethernet48 cổng 10/100/1000
Cổng uplink4 cổng SFP 1GE cố định
PoEKhông PoE
Quản lýCLI, WebUI, Cisco Catalyst Center, Meraki dashboard, NETCONF/RESTCONF (YANG), SNMP v1/v2c/v3
Kiểu lắp đặtGắn rack
Băng thông chuyển mạch104 Gbps; 184 Gbps khi xếp chồng
Tốc độ chuyển tiếp gói77,38 Mpps; 137 Mpps khi xếp chồng (gói 64 byte)
Nguồn mặc địnhPWR-C5-125WAC (125 W)
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,5 x 28,8 x 4,4 cm; 44,5 x 32,9 x 4,4 cm tính cả nguồn và quạt
Khối lượng4,53 kg (một nguồn)
MTBF508.700 giờ
Công suất tiêu thụtrung bình có trọng số 45,327 W; không link 33,85 W (115 VAC, bảng ATIS của hãng)
Bộ đệm gói6 MB
Flexible NetFlow16.000 luồng
Quy mô SGT10K IP SGT binding; 2K chính sách SGT/DGT; 200 phiên SXP
Quản lý đám mâyMọi model 9200L quản lý được trên Meraki dashboard ngay khi xuất xưởng
Xếp chồng (stacking)StackWise-80, 80 Gbps, bộ C9200L-STACK-KIT, tối đa 8 máy C9200L cùng mức license; tới 384 cổng truy nhập
NguồnHai khe nguồn thay nóng (FRU); máy kèm 1 nguồn mặc định và 1 nắp che khe nguồn thứ hai
QuạtHai quạt cố định, dự phòng (Fixed redundant)
Bảng địa chỉ MAC16.000
Tuyến IPv411.000 (8.000 tuyến trực tiếp, 3.000 tuyến gián tiếp); 3.000 mục định tuyến IPv4; 1.500 mục định tuyến IPv6
ACL, QoS, multicast1.500 mục ACL; 1.000 mục QoS; 1.000 tuyến multicast
Bộ nhớDRAM 2 GB; flash 4 GB
SD-AccessHạn chế (1 virtual network)
Hệ điều hànhCisco IOS XE (từ bản 16.9.2)
ASICUADP 2.0 Mini tích hợp CPU
VLAN, STP4.094 VLAN ID; 128 instance PVST; 13.000 cổng ảo STP (PVST và MST); 512 SVI
Jumbo frame9.198 byte
Tính sẵn sàngEtherChannel trải nhiều máy trong stack; MSTP 802.1s; PVRST+; err-disable recovery; SSO chuyển đổi dưới 50 ms
QoS8 hàng đợi ra mỗi cổng; phân loại 802.1p CoS và DSCP; lập lịch SRR; CIR
Bảo mậtMACsec AES-128 (IEEE 802.1AE, MKA); Cisco Trust Anchor (ký ảnh phần mềm, Secure Boot); 802.1X
Cổng kết nối khácConsole RJ-45 và USB mini-Type B; cổng quản lý Ethernet RJ-45 10/100/1000; USB Type A; cổng StackWise-80
Tính năng khácThẻ RFID nhúng; Blue beacon trước và sau; dongle Bluetooth làm cổng quản lý IP; Energy Efficient Ethernet trên cổng RJ-45
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến +45 °C tới 1.500 m, –5 °C đến +40 °C tới 3.000 m (khởi động lạnh tối thiểu 0 °C); lưu kho –40 °C đến 70 °C
Độ ẩm5 % đến 90 %, không ngưng tụ
Độ ồn (9200/9200L, nguồn AC)LpA 42 dB điển hình, 45 dB tối đa; LwA 5,3 B điển hình, 5,6 B tối đa (ở 25 °C)
Tiêu chuẩnDanh sách chung của dòng Catalyst 9200 (bảng Management and standards support): IEEE 802.1s, 802.1w, 802.1x, 802.1x-Rev, 802.3ad, 802.3af, 802.3at, 802.3x, 802.1D, 802.1p, 802.1Q, 802.3 10BASE-T, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.1AE; RMON I/II; SNMP v1/v2c/v3
An toànIEC/UL/CAN/CSA C22.2/EN 60950-1 và 62368-1; AS/NZS 60950.1, 62368.1; thiết bị Class I
Tương thích điện từ47 CFR Part 15; CISPR 32 Class A; EN 55032 Class A; ICES-003 Class A; KN 32; TCVN 7189 Class A; V-3 Class A; CISPR 35; EN 55035; KN 35; TCVN 7317
Môi trườngRoHS 5
License đăng ký đi kèmCisco DNA Advantage (C9200L-DNA-A-48-3Y/5Y/7Y) hoặc Cisco Catalyst Advantage (C9200L-DNX-A-48-3Y/5Y/7Y)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C9200L-48T-4G-A khác C9200L-48T-4X-A thế nào?
48T-4G có 4 uplink 1G, 104 Gbps, 77,38 Mpps; 48T-4X có 4 uplink 1/10G, 176 Gbps, 130,95 Mpps. Cùng nguồn 125 W, nặng 4,53 kg, sâu 28,8 cm.
C9200L-48T-4G-A có HSRP không?
Có. HSRP nằm trong nhóm Advanced switch capabilities and scale, chỉ có ở Network Advantage.
C9200L-48T-4G-A nặng bao nhiêu?
4,53 kg (9,97 lb) với một nguồn; thân 44,5 x 28,8 x 4,4 cm.
C9200L-48T-4G-A có chạy khi hỏng một quạt không?
Hướng dẫn lắp đặt ghi switch vẫn chạy ở nhiệt độ môi trường khi một quạt hỏng; datasheet cho phép ngắn hạn –5 °C đến +45 °C ở mực nước biển trong trường hợp này.
C9200L-48T-4G-A dùng license gì?
Network Advantage (vĩnh viễn) cùng gói đăng ký bậc Advantage C9200L-DNA-A-48 hoặc C9200L-DNX-A-48, kỳ 3, 5 hoặc 7 năm.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C9200L-48T-4G-A 48 cổng Gigabit, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C9200L-48T-4G-A 48 cổng Gigabit, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage · C9200L-48T-4G-A

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C9200L-48T-4G-A 48 cổng Gigabit, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay