Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Dòng switch Cisco Catalyst 1300, ảnh chung của hãng dùng cho trang C1300-8P-E-2G
Figure 2 "Cisco Catalyst 1300 Series switches" trong datasheet, áp cho C1300-8P-E-2G
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C1300-8P-E-2G 8 cổng Gigabit PoE+ 67 W, 2 cổng combo SFP

Liên hệ báo giá

Mã: C1300-8P-E-2GSẵn sàng đặt hàng

Switch Cisco Catalyst 1300 quản lý Layer 3: 8 cổng Gigabit PoE+ 67 W, 2 cổng combo RJ-45/SFP, 20 Gbps, không quạt, nguồn ngoài 100–240 V.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
10 cổng
Cổng Ethernet
8 cổng 10/100/1000
Cổng uplink
2 cổng combo Gigabit (đồng/SFP)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cisco Catalyst C1300-8P-E-2G là switch quản lý Layer 3 dòng Catalyst 1300 với 8 cổng 10/100/1000 cấp PoE+ (PoE budget 67 W) và 2 cổng combo Gigabit dùng được RJ-45 hoặc SFP. Theo datasheet Cisco, máy không quạt, chạy nguồn ngoài 100–240 V, kích thước 268 x 185 x 43,94 mm và nặng 1,72 kg. Hiệu năng ghi trong bảng: 14,88 Mpps, 20 Gbps, wire-speed và non-blocking.

Ngân sách PoE 67 W cho 8 cổng

Bảng PoE của datasheet xếp C1300-8P-E-2G vào nhóm hỗ trợ 802.3at PoE+, 802.3af và PoE tiền chuẩn (legacy) của Cisco, dành 67 W cho PoE trên cả 8 cổng; bảng đặt hàng mô tả đây là các cổng "30W PoE+". Hai tính năng điện đi kèm: PoE bật/tắt theo lịch người dùng đặt, và Persistent PoE giữ nguồn cho thiết bị đang nhận PoE trong lúc switch khởi động lại.

Ô trong datasheetGiá trị của C1300-8P-E-2G
Power dedicated to PoE67 W
Number of ports that support PoE8
System power consumption13,04 W (110 V); 13,33 W (220 V)
Power consumption (with PoE)87,89 W (110 V); 84,86 W (220 V)
Heat dissipation299,91 BTU/giờ
Idle Power7,76 W (110 V); 7,46 W (220 V)
Dòng Catalyst 1300 trong datasheet Cisco; C1300-8P-E-2G dành 67 W cho PoE

Đặt cạnh C1300-8T-E-2G và C1300-8FP-2G

ÔC1300-8T-E-2GC1300-8P-E-2GC1300-8FP-2G
PoE budgetKhông PoE67 W120 W
NguồnNgoàiNgoàiTrong
Kích thước (mm)268 x 185 x 43,94268 x 185 x 43,94268 x 297 x 43,94
Khối lượng1,39 kg1,72 kg3,05 kg
Công suất tối đa ở 110 V10,63 W87,89 W (có PoE)145,44 W (có PoE)

Cả ba có chung 14,88 Mpps, 20 Gbps, 2 cổng combo Gigabit, thiết kế không quạt và MTBF 2.865.360 giờ ở 25 °C.

Hai cổng combo: RJ-45 hoặc SFP

Datasheet giải thích mỗi cổng combo gồm một cổng đồng và một khe SFP, mỗi lúc chỉ một cổng hoạt động. Khe SFP nhận module trong bảng "Supported SFP modules" của Cisco, chẳng hạn MGBSX1 (sợi đa mode, 500 m), MGBLH1 (sợi đơn mode, 40 km), GLC-SX-MMD (đa mode, 550 m), GLC-LH-SMD (đơn mode, 10 km) hoặc MGBT1 (UTP Cat 5e, 100 m). Cổng đồng cần cáp UTP Cat5e trở lên cho 1000BASE-T.

Định tuyến, VLAN và bảo mật của dòng 1300

Ở C1300, datasheet ghi tối đa 990 tuyến IPv4 (động và tĩnh) cùng 128 giao diện IP, RIP v2 cho định tuyến động, Policy-Based Routing theo ACL, và chức năng DHCP server cấp IP cho nhiều pool. Bảng MAC của các SKU 1 Gigabit Ethernet là 16.000 địa chỉ; VLAN tối đa 4.094 (4078–4094 dành cho nội bộ), có Private VLAN, voice VLAN, Auto Surveillance VLAN và Q-in-Q. Phần bảo mật gồm 802.1X, xác thực web, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection và IPv6 First Hop Security.

Lắp đặt và môi trường

Bảng đặt hàng ghi mã này gắn rack được (Rack-mountable). Trong hộp có bộ lắp đặt, nhưng datasheet lưu ý chỉ mã 24 và 48 cổng mới kèm tai rack 19 inch; cho mã 8/16/16P cổng, phụ kiện tương ứng là RCKMNT-CMPCT-1K=. Dải nhiệt độ hoạt động –5 °C đến 50 °C, khởi động nguội cần tối thiểu 0 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ.

Quản lý C1300-8P-E-2G

Switch có probe Cisco Business Dashboard chạy ngay trên máy, nên không cần dựng máy chủ hay máy ảo riêng cho probe; ngoài ra quản lý được bằng app Cisco Business, giao diện web HTTP/HTTPS, CLI và SNMP v1/v2c/v3. Cổng USB Type-C ở mặt trước nhận dongle Bluetooth để laptop vào CLI qua Telnet/SSH hoặc mở giao diện web. Firmware lưu hai ảnh (dual image).

Cisco Business Dashboard và app Cisco Business (Figure 1 datasheet) dùng quản lý C1300-8P-E-2G

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các switch cùng hãng ở danh mục switch Cisco; module cho khe SFP ở module quang Cisco; thiết bị nhận PoE như bộ phát Wifi; cáp nối cổng đồng ở dây nhảy mạng.

Thông số kỹ thuật C1300-8P-E-2G

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C1300-8P-E-2G 8 cổng Gigabit PoE+ 67 W, 2 cổng combo SFP
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC1300-8P-E-2G
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 1300
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng10 cổng
Cổng Ethernet8 cổng 10/100/1000
Cổng uplink2 cổng combo Gigabit (đồng/SFP)
PoEPoE/PoE+
PoE budget67 W
Số cổng cấp PoE8 cổng (802.3at PoE+, 802.3af và PoE tiền chuẩn của Cisco; 30 W mỗi cổng theo bảng đặt hàng)
Quản lýCisco Business Dashboard (probe nhúng), app Cisco Business, giao diện web (HTTP/HTTPS), CLI, SNMP v1/v2c/v3
Kiểu lắp đặtGắn rack
Băng thông chuyển mạch20 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói14,88 Mpps (gói 64 byte, wire-speed, non-blocking)
Xếp chồng (stacking)Không (không có trong danh sách stacking của datasheet; bảng so sánh model của Cisco ghi N/A)
Bảng địa chỉ MAC16.000 địa chỉ
Định tuyếnIPv4, IPv6 wire-speed; tối đa 990 tuyến IPv4 (động + tĩnh), 128 giao diện IP; RIP v2; Policy-Based Routing; DHCP server; DHCP relay; UDP relay
ACLTối đa 1.024 rule; theo MAC, VLAN ID, IPv4/IPv6, IPv6 flow label, giao thức, cổng TCP/UDP, DSCP/IP precedence, 802.1p, Ethernet type, ICMP, IGMP, cờ TCP; áp chiều vào và ra; ACL theo thời gian
MulticastIGMP v1/v2/v3 snooping (2.000 nhóm), IGMP querier, IGMP proxy, MLD v1/v2 snooping, MLD proxy
VLANTối đa 4.094 VLAN (4078–4094 dùng nội bộ); theo cổng, 802.1Q, MAC, giao thức, subnet IP; Private VLAN; PVE; Guest VLAN; VLAN động qua RADIUS; voice VLAN; Auto Surveillance VLAN; Multicast TV VLAN (MVR); VLAN translation; Q-in-Q, Selective Q-in-Q; GVRP/GARP
Spanning Tree802.1d; 802.1w RSTP (bật mặc định); 802.1s MSTP 16 instance; PVST+ và Rapid PVST+ 126 instance; BPDU Guard; Root Guard; loopback guard
Gộp cổngLACP 802.3ad: tối đa 8 nhóm, 8 cổng mỗi nhóm, 16 cổng ứng viên mỗi nhóm
QoS8 hàng đợi phần cứng; strict priority và WRR; phân lớp theo cổng, 802.1p, IP precedence/ToS/DSCP, DiffServ; ingress policer, egress shaping; policing 2 tốc độ 3 màu (2R3C); ưu tiên lưu lượng iSCSI
Bảo mậtSSH v1/v2, SSL (HTTPS), 802.1X (authenticator và supplicant), xác thực web, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, IPv6 First Hop Security, port security, RADIUS/TACACS+, storm control, chống DoS, Secure Core Technology, Secure Sensitive Data
Giám sátRMON 4 nhóm; port mirroring và VLAN mirroring tối đa 8 nguồn về 1 cổng đích; RSPAN; sFlow; chuyển hướng/mirror theo luồng; UDLD; chẩn đoán cáp; syslog
Nâng cấp firmwareQua trình duyệt (HTTP/HTTPS), TFTP, SCP qua SSH; hai ảnh firmware (dual image)
Tiết kiệm điệnIEEE 802.3az trên mọi cổng đồng Gigabit; Energy Detect; điều chỉnh tín hiệu theo độ dài cáp; tắt đèn cổng; bật/tắt cổng theo lịch; PoE theo lịch; Persistent PoE (giữ PoE khi switch khởi động lại)
Phát hiện thiết bịBonjour, LLDP (802.1ab) với LLDP-MED, Cisco Discovery Protocol
Hệ điều hànhLinux tuỳ biến của Cisco (customized Linux OS)
Jumbo frame9.000 byte (MTU mặc định 2.000 byte)
Bộ đệm gói1,5 MB (chia động cho mọi cổng)
CPUARM lõi kép 1,5 GHz
Bộ nhớDRAM 1 GB DDR4; flash 1 GB SLC
Cổng consoleRJ-45 chuẩn Cisco và USB Type-C (cổng USB-C ở mặt trước dùng cả cho tệp, ảnh firmware)
Nút, đènNút Reset; đèn System, Link/Act, PoE, Speed
Module SFP trong bảng của hãngMGBSX1, MGBLX1, MGBLH1, MGBT1, GLC-SX-MMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-LH-SMD, GLC-BX-U, GLC-BX-D, GLC-TE, CWDM-SFP-1470 đến CWDM-SFP-1610
CápUTP Cat5e trở lên cho 1000BASE-T
Cổng comboMỗi cổng combo gồm 1 cổng đồng và 1 khe SFP, mỗi lúc chỉ một cổng hoạt động
NguồnNguồn ngoài (external), 100–240 V, 50–60 Hz
Công suất hệ thống (tối đa)13,04 W ở 110 V; 13,33 W ở 220 V
Công suất khi cấp PoE (tối đa)87,89 W ở 110 V; 84,86 W ở 220 V
Công suất khi rảnh (idle)7,76 W ở 110 V; 7,46 W ở 220 V
Toả nhiệt299,91 BTU/giờ
QuạtKhông quạt (fanless)
MTBF2.865.360 giờ ở 25 °C
Kích thước (rộng x sâu x cao)268 x 185 x 43,94 mm
Khối lượng1,72 kg
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến 50 °C (khởi động nguội tối thiểu 0 °C); lưu kho –25 °C đến 70 °C
Độ ẩm10 % đến 90 %, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnUL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE, FCC Part 15 (CFR 47) Class A
Trong hộpSwitch; dây nguồn (adapter với một số mã 8 cổng), trừ khi đặt tuỳ chọn NO-POWER-CORD; bộ lắp đặt; pointer card; tai rack 19 inch chỉ kèm theo mã 24/48 cổng
Phụ kiện đặt thêmCAB-CONSOLE-RJ45, CAB-CONSOLE-USB-C, kẹp giữ dây nguồn PWR-CLP; tai rack 19 inch RCKMNT-CMPCT-1K= (mã 8/16/16P cổng)
Yêu cầu tối thiểuTrình duyệt Chrome, Firefox, Edge hoặc Safari; cáp mạng Cat5e; TCP/IP, card mạng và hệ điều hành mạng trên máy tính
Kênh bán của hãngChỉ bán qua nhà phân phối, không đặt trực tiếp từ Cisco

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C1300-8P-E-2G có PoE bao nhiêu W?
67 W dành cho PoE trên 8 cổng (802.3at PoE+, 802.3af). Khi cấp PoE, máy tiêu thụ tối đa 87,89 W ở 110 V, 84,86 W ở 220 V.
C1300-8P-E-2G khác C1300-8FP-2G thế nào?
C1300-8FP-2G có PoE budget 120 W, nguồn trong, sâu 297 mm, nặng 3,05 kg. C1300-8P-E-2G có 67 W, nguồn ngoài, sâu 185 mm, nặng 1,72 kg. Hai mã cùng 14,88 Mpps, 20 Gbps, 2 cổng combo.
C1300-8P-E-2G có quạt không?
Không. Datasheet ghi Fanless, MTBF 2.865.360 giờ ở 25 °C.
Kích thước, khối lượng C1300-8P-E-2G?
268 x 185 x 43,94 mm (rộng x sâu x cao), 1,72 kg.
C1300-8P-E-2G có kèm tai rack không?
Datasheet ghi chỉ mã 24 và 48 cổng kèm tai rack 19 inch; với mã 8/16/16P cổng, phụ kiện là RCKMNT-CMPCT-1K=.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C1300-8P-E-2G 8 cổng Gigabit PoE+ 67 W, 2 cổng combo SFP? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C1300-8P-E-2G 8 cổng Gigabit PoE+ 67 W, 2 cổng combo SFP · C1300-8P-E-2G

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C1300-8P-E-2G 8 cổng Gigabit PoE+ 67 W, 2 cổng combo SFP?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay