Cisco · ACC-KIT-T1
Bộ tai rack 19 inch Cisco ACC-KIT-T1 Type 1 cho Catalyst 9200, 9300
Giá rack 19 inch · Type 1 · Catalyst 9200/9300
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SM-X-PVDM-2000Sẵn sàng đặt hàng
Module DSP thoại Cisco SM-X-PVDM-2000: 2048 kênh codec thấp, 1024 trung bình, 512 cao, khe SM-X; chạy trên Catalyst 8300, ISR 4451 và 4461.
Cisco SM-X-PVDM-2000 ("2048-channel high-density voice DSP module") là module DSP thoại 2048 kênh codec độ phức tạp thấp, 1024 kênh trung bình, 512 kênh cao, cắm khe enhanced services module (SM-X). Table 5 ghi ISR 4331 và 4351 "Not supported" với SM-X-PVDM-2000 (cùng hai router này, SM-X-PVDM-500 và SM-X-PVDM-1000 có hỗ trợ); Catalyst 8300 và ISR 4451, 4461 hỗ trợ SM-X-PVDM-2000.

| Nền tảng (Table 5) | Số module (tổng kênh tối đa) |
|---|---|
| C8300-1N1S-6T | 1 (2000) |
| C8300-1N1S-4T2X | 1 (2000) |
| C8300-2N2S-6T | 1 (2000) |
| C8300-2N2S-4T2X | 2 (4000) |
| ISR 4451 | 1 (2000) |
| ISR 4461 | 2 (4000) |
Không hỗ trợ: ISR 4321, 4331, 4351, 4431. Mọi SM-X-PVDM cần router có tối thiểu 8 GB RAM.
Table 6 và Table 7 của datasheet đưa hiệu năng theo nền tảng (không theo từng module), với các router có thể lắp SM-X-PVDM-2000:
| Nền tảng | Chuyển mã low → low complexity | Hội nghị low complexity (8 người) |
|---|---|---|
| C8300-1N1S-6T | 3336 | 498 |
| C8300-1N1S-4T2X | 3336 | 520 |
| C8300-2N2S-6T | 3592 | 591 |
| C8300-2N2S-4T2X | 6672 | 937 |
| ISR 4451 | 3336 | 502 |
| ISR 4461 | 6160 | 850 |
Datasheet ghi module SM-X và NIM PVDM chỉ hỗ trợ dịch vụ thoại trên IP, không dùng cho ứng dụng TDM; còn PVDM4 cắm trong NIM T1/E1 thì datasheet ghi dùng cho kết nối thoại T1/E1 (như PVDM4-32). Ở bảng codec, SM-X-PVDM không có G.726, G.728, Fax Relay, modem relay; ở bảng tính năng media, SM-X-PVDM không có khử tiếng vọng còn PVDM4 có.
Dạng SM-X-PVDM dùng DSP đa nhân (multicore DSP technology), 12 V, 4,17 A, 50 W, nặng 808 g, kích thước 4,0 x 21,7 x 20,6 cm (cao x rộng x sâu), làm việc 0 °C đến 40 °C. Phát xạ đạt CISPR22 Class A, EN55022 Class A.
Mã cùng dạng: SM-X-PVDM-1000 (1024 kênh), SM-X-PVDM-3000 (3080 kênh). Danh mục module và phụ kiện thiết bị mạng và router Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SM-X-PVDM-2000 |
| Loại thiết bị | Module DSP thoại |
| Dòng sản phẩm | PVDM Enhanced Services Module (SM-X-PVDM) |
| Mô tả đặt hàng | 2048-channel high-density voice DSP module |
| Mã spare | SM-X-PVDM-2000= |
| Số kênh | 2048 (codec độ phức tạp thấp); 1024 (trung bình); 512 (cao) |
| Khe cắm | Khe enhanced services module (SM-X) |
| Dùng cho | Catalyst 8300 và Cisco 4000 Series ISR có khe SM-X |
| Số module theo nền tảng (Table 5) | C8300-1N1S-6T: 1 (2000); C8300-1N1S-4T2X: 1 (2000); C8300-2N2S-6T: 1 (2000); C8300-2N2S-4T2X: 2 (4000); ISR 4451: 1 (2000); ISR 4461: 2 (4000) |
| Yêu cầu RAM | Router tối thiểu 8 GB RAM |
| Dịch vụ | Chỉ dịch vụ thoại trên IP, không dùng cho ứng dụng TDM |
| DSP | Multicore DSP technology |
| Codec | G.711, G.722, G.729 (ánh xạ G.729a), G.729a, G.729b (ánh xạ G.729ab), G.729ab, iLBC; iSAC chỉ chuyển mã; không G.726, G.728, Fax Relay, modem relay, fax/modem pass-through, AMR-WB |
| Tính năng media | Nhận diện âm, giảm nhiễu, chống sốc âm, điều chỉnh mức âm; không khử tiếng vọng |
| Điện áp | 12 V |
| Dòng điện | 4,17 A |
| Công suất | 50 W |
| Khối lượng | 808 g (1,78 lb) |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 21,7 x 20,6 x 4,0 cm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C |
| Phát xạ | CISPR22 Class A; EN55022 Class A, CFR47 Part 15 Subpart B Class B |
| An toàn | IEC 60950 + A1, A2; AS/NZS 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; GB4943-95; EN60950-1 + Am1, Am2; NOM-019-SCFI-1998; UL 60950-1 |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module DSP thoại Cisco SM-X-PVDM-2000 2048 kênh dạng service module SM-X? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · ACC-KIT-T1
Giá rack 19 inch · Type 1 · Catalyst 9200/9300
Liên hệ báo giá
Cisco · PWR-C6-125WAC
125 W AC · ra 12 V · C9200-24T, C9200-48T
Liên hệ báo giá
Cisco · CAB-TA-CN
Dây nguồn AC · Trung Quốc · 250 VAC 10 A · 2,5 m
Liên hệ báo giá
Cisco · PWR-C6-1KWAC
1000 W AC · 54 V · PoE 740/1440 W · C9200
Liên hệ báo giá
Cisco · NIM-2FXO
2 cổng FXO (Universal) · DSP tích hợp · 191 g
Liên hệ báo giá
Cisco · NIM-4FXSP
4 cổng FXS, FXS-E, DID · DSP trên module
Liên hệ báo giá
Cisco · CAB-TA-EU
Dây nguồn AC · châu Âu · 250 VAC 10 A · 2,5 m
Liên hệ báo giá
Cisco · PWR-C6-600WAC
600 W AC · 54 V · PoE 370/740 W · C9200
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.