Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
AP-503H (R3V36A) mặt trước, ảnh trong datasheet HPE theo mã

HPE Aruba NetworkingChính hãng, đủ CO, CQ

Access point gắn tường HPE Aruba Networking AP-503H (R3V36A) Wi-Fi 6 2x2, dòng 500H Hospitality

Liên hệ báo giá

Mã: R3V36ASẵn sàng đặt hàng

HPE Aruba Networking AP-503H (R3V36A): access point Wi-Fi 6 2x2 gắn tường hoặc để bàn, 1,5 Gbps, uplink 1 Gbps, Bluetooth 5, Zigbee; hãng ghi số cổng LAN hai cách.

Loại thiết bị
Access point gắn tường
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
1,5 Gbps (tổng hợp tối đa)
Cổng Ethernet
Datasheet ghi hai cách: tên mã và phần Features ghi 3 cổng 1 Gbps (1 uplink, 2 downlink; '1+2 Ethernet'); ô Ports ghi (1) cổng 10/100/1000BASE-T và (4) cổng 10/100/1000BASE-T RJ-45, tự nhận tốc độ, MDI/MDX
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Mã R3V36A là bản RW của HPE Aruba Networking AP-503H, access point Wi-Fi 6 gắn tường thuộc 500H Series Unified Hospitality Access Points. Máy có hai radio 802.11ax 2x2, tốc độ tổng hợp tối đa 1,5 Gbps, cổng uplink 1 Gbps; số cổng downlink được datasheet ghi hai cách (xem mục dưới). Hãng giới thiệu dòng 500H cho khách sạn, ký túc xá và văn phòng từ xa.

AP-503H qua bảng thông số của hãng

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
5 GHz radio2SS (SU/MU) MIMO, tới 1,2 Gbps (HE80)Tổng hợp tối đa của dòng: 1,5 Gbps.
2.4 GHz radio2SS (SU/MU) MIMO, tới 287 Mbps (HE20)—
Wi-Fi antenna2 ăng-ten bán định hướng, 5,2 dBi (2,4 GHz), 5,4 dBi (5 GHz)Mẫu trung bình tổng hợp: 1,7 dBi (2,4 GHz), 5,0 dBi (5 GHz).
Power consumptionTối đa 50 W—
Product dimensions / Weight150 x 86 x 47 mm / 360 g—

Dòng 500H hỗ trợ OFDMA, MU-MIMO hai chiều, Target Wake Time và ClientMatch; datasheet nêu dòng máy đáp ứng môi trường mật độ thấp và trung bình.

AP-503H – hai radio 802.11ax 2x2, tổng 1,5 Gbps theo datasheet

Số cổng Ethernet: chỗ datasheet ghi khác nhau

Tên mã và phần giới thiệu của datasheet ghi AP-503H có ba cổng Ethernet 1 Gbps: 1 uplink và 2 downlink ("1+2 Ethernet"). Riêng ô Ports trong bảng thông số kỹ thuật của cùng tài liệu lại ghi một cổng 10/100/1000BASE-T cộng bốn cổng 10/100/1000BASE-T. Trang nêu nguyên cả hai cách ghi của hãng, không chọn một bên.

AP-503H và AP-505H: một số ô khác nhau

ÔAP-503HAP-505H
Cổng Ethernet1 uplink 1 Gbps + 2 downlink 1 Gbps (tên mã, phần Features); ô Ports ghi 1 + 4 cổng 10/100/1000BASE-T1 uplink 2,5 Gbps + 4 downlink 1 Gbps
PoE out, cổng USBKhông ghiPoE out trên 2 cổng; có USB
Wi-Fi CERTIFIED LocationKhông ghiCó
Mã bản RWR3V36AR3V46A

Mã có uplink 2,5 Gbps và PoE out cùng dòng: AP-505H (R3V46A).

Lắp đặt, quản lý, bảo mật

AP-503H gắn lên tường trong khách sạn, ký túc xá hoặc đặt trên bàn bằng chân đế tuỳ chọn; ăng-ten được tối ưu khi máy đặt đứng. Gói bundle cho làm việc từ xa gồm AP, chân đế, adapter và dây nguồn (chỉ US và EU). Quản lý qua HPE Aruba Networking Central, triển khai Zero Touch Provisioning. Bảo mật có WPA3, Enhanced Open, Dynamic Segmentation, Policy Enforcement Firewall và TPM; radio IoT tích hợp hỗ trợ Bluetooth 5 và Zigbee cho dịch vụ định vị, theo dõi tài sản và cảm biến.

AP-503H gắn tường; datasheet ghi 150 x 86 x 47 mm, 360 g

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

AP-503H thuộc danh mục Wifi Aruba, nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật R3V36A

Datasheet PDF
Thông số Access point gắn tường HPE Aruba Networking AP-503H (R3V36A) Wi-Fi 6 2x2, dòng 500H Hospitality
Thương hiệuHPE Aruba Networking
Mã sản phẩmR3V36A
Loại thiết bịAccess point gắn tường
ModelAP-503H (RW)
Dòng sản phẩmHPE Aruba Networking 500H Series Unified Hospitality Access Points
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa1,5 Gbps (tổng hợp tối đa)
Cổng EthernetDatasheet ghi hai cách: tên mã và phần Features ghi 3 cổng 1 Gbps (1 uplink, 2 downlink; '1+2 Ethernet'); ô Ports ghi (1) cổng 10/100/1000BASE-T và (4) cổng 10/100/1000BASE-T RJ-45, tự nhận tốc độ, MDI/MDX
Cấp nguồnDatasheet theo mã không ghi chuẩn PoE cấp vào AP; chứng nhận Ethernet Alliance (PoE)
Quản lýHPE Aruba Networking Central; Zero Touch Provisioning
Kiểu lắp đặtGắn tường, để bàn
Thiết kế radioHai radio 802.11ax 2x2 (5 GHz và 2,4 GHz)
Radio 5 GHz2 luồng không gian (SU/MU) MIMO, tới 1,2 Gbps (HE80)
Radio 2,4 GHz2 luồng không gian (SU/MU) MIMO, tới 287 Mbps (HE20)
Tính năng Wi-Fi 6OFDMA, MU-MIMO hai chiều, Target Wake Time (TWT), ClientMatch
Ăng-ten Wi-Fi2 ăng-ten bán định hướng tích hợp cho 2x2 MIMO; độ lợi đỉnh từng ăng-ten 5,2 dBi (2,4 GHz) và 5,4 dBi (5 GHz); tối ưu cho AP đặt đứng trên tường hoặc bàn; độ lợi đỉnh của mẫu trung bình tổng hợp 1,7 dBi (2,4 GHz) và 5,0 dBi (5 GHz)
Bảo mậtWPA3, Enhanced Open, Dynamic Segmentation, Policy Enforcement Firewall (PEF) cho người dùng và IoT, TPM lưu thông tin xác thực, khoá và mã khởi động
Radio IoTBluetooth 5 và Zigbee qua radio IoT tích hợp
Công suất tiêu thụTối đa 50 W
Kích thước150 x 86 x 47 mm
Khối lượng360 g
Gói bundle để bànAccess point, chân đế để bàn, adapter nguồn, dây nguồn (chỉ US và EU)
Chứng nhậnBluetooth SIG; Ethernet Alliance (PoE); Wi-Fi CERTIFIED a, b, g, n, ac và Wi-Fi CERTIFIED 6; WPA, WPA2, WPA3 (Enterprise có tuỳ chọn CNSA, Personal SAE, Enhanced Open OWE); WMM, WMM-PS, Wi-Fi Agile Multiband; Passpoint (release 2)
Tuân thủFCC/ISED; CE; RED 2014/53/EU; EMC 2014/30/EU; LVD 2014/35/EU; UL/IEC/EN 62368-1; EN 60601-1-1, EN 60601-1-2
Vùng bán của mã RWMọi nơi trừ Mỹ, Israel, Nhật Bản và Ai Cập

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

R3V36A là thiết bị gì?
R3V36A là HPE Aruba Networking AP-503H (RW) Dual Radio 802.11ax 2x2 1+2 Ethernet Unified Hospitality AP – access point Wi-Fi 6 gắn tường, bán ở mọi nơi trừ Mỹ, Israel, Nhật Bản và Ai Cập.
Aruba AP-503H có mấy cổng mạng?
Datasheet HPE theo mã ghi không thống nhất: tên mã ("1+2 Ethernet") và phần Features ghi 3 cổng 1 Gbps (1 uplink, 2 downlink); ô Ports trong bảng thông số của cùng tài liệu ghi 1 + 4 cổng 10/100/1000BASE-T.
AP-503H tốc độ Wi-Fi bao nhiêu?
Tổng hợp tối đa 1,5 Gbps; radio 5 GHz 2x2 tới 1,2 Gbps (HE80), radio 2,4 GHz 2x2 tới 287 Mbps (HE20).
AP-503H khác AP-505H ở đâu?
Một số ô khác nhau: AP-505H có uplink 2,5 Gbps, 4 cổng downlink, PoE out trên 2 cổng, cổng USB và chứng nhận Wi-Fi CERTIFIED Location; AP-503H có uplink 1 Gbps; downlink tên mã ghi 2 cổng, ô Ports ghi 4 cổng.
Kích thước Aruba AP-503H?
150 x 86 x 47 mm, nặng 360 g, công suất tối đa 50 W theo datasheet HPE theo mã.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point gắn tường HPE Aruba Networking AP-503H (R3V36A) Wi-Fi 6 2x2, dòng 500H Hospitality? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point gắn tường HPE Aruba Networking AP-503H (R3V36A) Wi-Fi 6 2x2, dòng 500H Hospitality · R3V36A

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Aruba khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point gắn tường HPE Aruba Networking AP-503H (R3V36A) Wi-Fi 6 2x2, dòng 500H Hospitality?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay