Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP chụp góc xéo phía trước, ảnh của hãng
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP chụp thẳng mặt cổng
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP chụp mặt trên
Thân bên RG-NIS2100-8GT2SFP-HP
Mặt lưng RG-NIS2100-8GT2SFP-HP
1/5

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Switch công nghiệp Ruijie RG-NIS2100-8GT2SFP-HP 10 cổng, 1 PoE++, 7 PoE+, 2 SFP, quản lý Cloud

Liên hệ báo giá

Mã: RG-NIS2100-8GT2SFP-HPSẵn sàng đặt hàng

Switch công nghiệp Ruijie Reyee 10 cổng: 8 cổng PoE (1 PoE++), 2 SFP 1GE, PoE budget 228 W (tối đa 300 W), –40 đến +75 °C, thanh DIN.

Loại thiết bị
Switch công nghiệp
Lớp chuyển mạch
Layer 2
Số cổng
10 cổng
Cổng Ethernet
8 cổng 10/100/1000BASE-T
Cổng uplink
2 cổng SFP 1GE
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Datasheet đặt tiêu đề cho RG-NIS2100-8GT2SFP-HP là "10-Port Cloud Managed Industrial Switch, with 1 x PoE++ Port, 7 x PoE+ Ports, and 2 x SFP Uplink Ports": switch công nghiệp Layer 2 của Ruijie Reyee với 8 cổng 10/100/1000BASE-T cấp PoE và 2 cổng SFP 1GE. PoE budget mặc định 228 W, tối đa 300 W; không quạt, gắn thanh DIN hoặc treo tường, làm việc từ –40 °C đến +75 °C. Trang sản phẩm Ruijie ghi nơi dùng: CCTV, nhà máy, khu vực ven biển, môi trường bụi bẩn.

Các ô chính của RG-NIS2100-8GT2SFP-HP

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Number of PoE Out ports8PoE/PoE+ Out ports: 8; PoE/PoE+/PoE++ Out ports: 1.
PoE power pinsPort 1: 1–2 (-), 3–6 (+), 4–5 (+), 7–8 (-); Ports 2–8: 1–2 (+), 3–6 (-)
PoE budgetDefault: 228 W; MAX: 300 W(web reserved adjustable interface).
Maximum power consumption12 W / 312 WKhông tải PoE / tải PoE đầy.
Ultra-long-haul transmissionYes (ports 5–8)Extend mode: cổng 5–8 giảm còn 10 Mbps, tới 200 m, cần cáp Cat5e.
Switching capacity / Forwarding rate20 Gbps / 14,8 MppsMAC 8.000 mục; 16 VLAN.
Recommended camera limit90 / 45200W H265: 90; 400W H265: 45.
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP: 8 cổng PoE, 1 cổng PoE++, 2 SFP 1GE theo datasheet

RG-NIS2100-8GT2SFP-HP khác các mã cùng dòng ở ô nào?

MãCổng 10/100/1000BASE-TPoEPoE budgetChuyển tiếpCamera 400W H265Khối lượng
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP8PoE/PoE+/PoE++ (1 cổng PoE++)Mặc định 228 W; tối đa 300 W14,8 Mpps450,79 kg
RG-NIS2100-4GT2SFP-HP4PoE/PoE+/PoE++ (1 cổng PoE++)Mặc định 108 W; tối đa 180 W8,9 Mpps350,77 kg
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP4PoE/PoE+120 W8,93 Mpps401,39 kg
RG-NIS3100-8GT2SFP-HP8PoE/PoE+240 W14,88 Mpps401,42 kg
RG-NIS3100-8GT4SFP-HP8PoE/PoE+240 W17,86 Mpps401,47 kg

Trên trang Ruijie Reyee, mục switch công nghiệp chia hai nhóm: "Managed L2 Industrial Switch" (ba mã RG-NIS3100) và "Cloud Managed L2 Industrial Switch" (hai mã RG-NIS2100); cả năm mã đều có datasheet. Với RG-NIS3100-8GT2SFP-HP (cũng 8 cổng RJ45 và 2 SFP 1GE), một số ô khác nhau: PoE (có 1 cổng PoE++ / chỉ PoE/PoE+), PoE budget (228 W mặc định / 240 W), nhiệt độ hoạt động (–40 °C đến +75 °C / theo điều kiện lắp tới +80 °C), MTBF (200.000 / 400.000 giờ), SNMP (No / Yes).

Chịu môi trường khắc nghiệt theo datasheet

  • Highlights: IP40 chống hạt rắn 1 mm; chống sét 6 kV; hoạt động ổn định từ –40 °C đến +75 °C.
  • Bảng ghi: chống sét ±6 kV common mode ở cổng dịch vụ; đầu nguồn ±4 kV common mode, ±2 kV differential mode.
  • Chống tĩnh điện 15 kV qua không khí, 8 kV tiếp xúc; Corrosion class: Salt Tolerance.
  • Độ ẩm hoạt động 10 % đến 90 % RH, lưu kho 5 % đến 95 % RH; độ cao –500 m đến +5.000 m.
Thân bên RG-NIS2100-8GT2SFP-HP; vỏ kim loại, không quạt

Nguồn và lắp đặt

Nguồn DC định mức 46–57 V, dòng định mức 7 A, hoặc module nguồn RG-NIS-PA240-48 / RG-NIS-PA120-48 (vào 100–240 V AC). Vỏ kim loại 50 x 155 x 130 mm, nặng 0,79 kg (1,10 kg cả bao bì), làm mát tự nhiên. Hộp có switch, 4 vít M3 x 5 mm, 2 tai gắn (datasheet ghi Rack-mount bracket) và sách hướng dẫn.

Quản lý qua Ruijie Cloud

Highlights: "Ruijie Cloud: easy remote management anytime, anywhere" và "Instant ERPS configuration and rapid service failover ensure network stability". Máy quản lý qua eWeb (HTTP), app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud; có SON, mirroring, Camera detection, PoE watchdog, nâng cấp trực tuyến. Datasheet ghi No cho HTTPS, SNMP, Syslog.

RG-NIS2100-8GT2SFP-HP nhìn xéo phía lưng; thanh DIN, treo tường

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Mã này thuộc danh mục switch Ruijie. Module quang SFP Ruijie đang có trên web ở danh mục module quang SFP; datasheet RG-NIS2100-8GT2SFP-HP không có danh sách module tương thích. Bản 6 cổng cùng dòng: RG-NIS2100-4GT2SFP-HP.

Thông số kỹ thuật RG-NIS2100-8GT2SFP-HP

Datasheet PDF
Thông số Switch công nghiệp Ruijie RG-NIS2100-8GT2SFP-HP 10 cổng, 1 PoE++, 7 PoE+, 2 SFP, quản lý Cloud
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-NIS2100-8GT2SFP-HP
Loại thiết bịSwitch công nghiệp
Dòng sản phẩmReyee
Lớp chuyển mạchLayer 2
Số cổng10 cổng
Cổng Ethernet8 cổng 10/100/1000BASE-T
Cổng uplink2 cổng SFP 1GE
PoEPoE/PoE+/PoE++
PoE budgetMặc định 228 W; tối đa 300 W (web reserved adjustable interface)
Quản lýRuijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb
Kiểu lắp đặtThanh DIN, treo tường
Cổng cấp PoE8 cổng; PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt): 1 cổng; PoE/PoE+: 8; chân cấp nguồn cổng 1: 1–2 (-), 3–6 (+), 4–5 (+), 7–8 (-); cổng 2–8: 1–2 (+), 3–6 (-)
Truyền xa (Ultra-long-haul)Yes (cổng 5–8); chế độ Extend: cổng 5–8 giảm còn 10 Mbps, cự ly tối đa tới 200 m (cần cáp Cat5e)
Công tắc DIPERPS mode: bật vòng ERPS; Isolation mode: cách ly cổng trên và cổng dưới; Extend mode: như trên; Alarm mode: bật cảnh báo phát hiện nguồn (power in-position detection alarm)
Nút reset1
Băng thông chuyển mạch20 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói14,8 Mpps
Bộ nhớFlash 8 MB
Bảng địa chỉ MAC8.000 mục
Số VLAN16
Khung jumbo (MTU)10000 byte
Lớp 2VLAN 802.1Q, cấu hình VLAN trên cổng LAN, MAC tĩnh, điều khiển luồng, giới hạn tốc độ vào/ra theo cổng; datasheet ghi No: LLDP, LLDP-MED, gộp cổng tĩnh, LACP
Độ tin cậyERPS: Yes; Load balancing: No
MulticastDatasheet ghi No: IGMP snooping v1, v2, v3 cơ bản, v3 đầy đủ, lọc IGMP, IGMPv1, v2, v3
QoSDatasheet ghi No: phân loại theo 802.1p, phân loại theo DSCP
Bảo mậtCách ly cổng; chống bão broadcast, multicast, unicast lạ; DHCP snooping; CPU Protection Policy; datasheet ghi No: RADIUS, 802.1X, ACL chuẩn, ACL MAC mở rộng, ACL IP mở rộng, ACL IPv6, chống giả mạo ARP
Dịch vụ IPDNS client, DHCP client; datasheet ghi No: ARP, ping và traceroute IPv4, ICMPv6, ping và traceroute IPv6
Giám sátMirroring, SON, Camera detection; datasheet ghi No: Syslog, SNMPv1/v2c/v3
Giao diệnEEE; kiểm tra cáp (Cable test)
Đăng nhậpHTTP; datasheet ghi No cho HTTPS
Hệ thốngPoE watchdog, nâng cấp trực tuyến; datasheet ghi No cho cấp nguồn không gián đoạn khi khởi động nóng
Camera khuyến nghị200W H265: 90; 400W H265: 45 (cách ghi của datasheet)
Nguồn điệnAdapter nguồn DC hoặc module nguồn. Vào DC: định mức 46–57 V DC, dòng định mức 7 A. RG-NIS-PA240-48 (vào AC): định mức 100–240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 90–264 V AC, dòng vào định mức 3,5 A, ra 54 V DC, tối đa 4,4 A. RG-NIS-PA120-48 (vào AC): định mức 100–240 V AC, tối đa 85–264 V AC, dòng vào định mức 1,5 A, ra 48 V DC, tối đa 2,5 A
Công suất tiêu thụ tối đa12 W khi không tải PoE; 312 W khi tải PoE đầy
Làm mátTự nhiên, không quạt
VỏKim loại
Kích thước (rộng x sâu x cao)50 x 155 x 130 mm
Khối lượng0,79 kg (không bao bì); 1,10 kg cả bao bì
Nhiệt độHoạt động –40 °C đến +75 °C; lưu kho –40 °C đến +85 °C
Độ ẩmHoạt động 10 % đến 90 % RH; lưu kho 5 % đến 95 % RH; không ngưng tụ
Độ cao–500 m đến +5.000 m
Chống ăn mònSalt Tolerance
Chống tĩnh điện (ESD)Qua không khí 15 kV; tiếp xúc 8 kV
Chống sét lan truyềnCổng dịch vụ: ±6 kV (common mode); đầu nguồn: ±4 kV (common mode), ±2 kV (differential mode)
MTBF200.000 giờ
Cắm nóngCổng dịch vụ và đầu cắm nguồn
Chứng nhậnCE, FCC; EMC: IEC/EN 61000-4-2, 61000-4-3, 61000-4-4, 61000-4-5, 61000-4-6, 61000-4-8; an toàn: EN 62638-1 (cách ghi của datasheet)
Trong hộpSwitch, 4 vít M3 x 5 mm, 2 tai gắn (Rack-mount bracket), sách hướng dẫn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-NIS2100-8GT2SFP-HP có mấy cổng PoE++?
Datasheet ghi 1 cổng PoE/PoE+/PoE++ trong 8 cổng PoE; tiêu đề: 1 x PoE++ Port, 7 x PoE+ Ports.
PoE budget của RG-NIS2100-8GT2SFP-HP bao nhiêu?
Mặc định 228 W, tối đa 300 W (web reserved adjustable interface); công suất tối đa 312 W khi tải PoE đầy.
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP truyền xa 200 m được không?
Datasheet ghi chế độ Extend: cổng 5–8 giảm còn 10 Mbps, cự ly tối đa tới 200 m, cần cáp Cat5e.
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP lắp kiểu gì?
Mounting options ghi DIN rail mount/Wall: gắn thanh DIN hoặc treo tường.
RG-NIS2100-8GT2SFP-HP gánh bao nhiêu camera?
Recommended camera limit: 200W H265: 90; 400W H265: 45.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch công nghiệp Ruijie RG-NIS2100-8GT2SFP-HP 10 cổng, 1 PoE++, 7 PoE+, 2 SFP, quản lý Cloud? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch công nghiệp Ruijie RG-NIS2100-8GT2SFP-HP 10 cổng, 1 PoE++, 7 PoE+, 2 SFP, quản lý Cloud · RG-NIS2100-8GT2SFP-HP

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Ruijie khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch công nghiệp Ruijie RG-NIS2100-8GT2SFP-HP 10 cổng, 1 PoE++, 7 PoE+, 2 SFP, quản lý Cloud?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay