G-NET · G-IES-2GX8GT-SFP
Switch công nghiệp G-NET G-IES-2GX8GT-SFP 8 cổng RJ45 10/100/1000M, 2 khe SFP
8 RJ45 10/100/1000M · 2 khe SFP · 20 Gbps · IP40
6.540.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
TeltonikaChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: TSW101Sẵn sàng đặt hàng
Switch PoE+ cho ô tô Teltonika TSW101: 5 cổng Gigabit, 4 cổng PoE+ 802.3af/at, budget 60 W, nguồn 9–30 VDC từ ắc quy 12 V hoặc 24 V, IP30, E-Mark.
TSW101 là switch PoE+ dành cho ô tô của Teltonika (Automotive PoE+ Switch), hãng mô tả là loại cắm là chạy cho các ứng dụng trên xe. Máy có 5 cổng Gigabit Ethernet, trong đó 4 cổng hỗ trợ PoE+ (IEEE 802.3af và 802.3at), và lấy điện từ ắc quy xe 12 V hoặc 24 V, không cần thêm bộ nguồn. Datasheet ghi dải điện áp vào 9–30 VDC, vỏ nhôm 384 g, IP30, chứng nhận có E-Mark.
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| ETH | 5 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps | Chuẩn 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az; tự động MDI/MDIX. |
| PoE+ ports / PoE standards | Port 1 - 4 / IEEE 802.3af và 802.3at, Alternative A | Tối đa 30 W mỗi cổng tại PSE. |
| Total PoE Power Budget (at PSE) | 60 W | Cáp Ethernet tối đa 100 m. |
| Bandwidth (Non-blocking) | 10 Gbps | Bộ đệm 128 KB; bảng MAC 2K mục; khung jumbo 9216 byte. |
| Input voltage range / PoE-out input voltage range | 9 – 30 VDC / 9 – 30 VDC | Ổ DC công nghiệp 2 chân. |
| Power consumption | Idle 0,64 W / Max 2,31 W / PoE Max 62,3 W | — |
| Ingress Protection Rating | IP30 | Làm việc -40 °C đến 75 °C. |

Ô PSU của datasheet ghi TSW101 chạy bằng ắc quy ô tô 12 V hoặc 24 V và không cần bộ nguồn rời. Dải điện áp vào của máy và dải điện áp vào cho chức năng cấp PoE đều là 9–30 VDC, nối qua ổ DC công nghiệp 2 chân (dây đỏ cho nguồn, dây đen cho đất). Hãng ghi mức tiêu thụ 0,64 W lúc chờ, tối đa 2,31 W và tối đa 62,3 W khi cấp PoE.
Gói chuẩn chỉ gồm TSW101, hướng dẫn nhanh và hộp đóng gói. Mã đặt hàng: TSW101000000 (gói chuẩn), TSW101000020 (đóng gói số lượng lớn) và TSW101000001 (gói chuẩn không kèm bộ nguồn, bản Profinet Class A conformance).
Hình mặt trước trong datasheet có ổ nguồn và đèn nguồn ở bên trái, 4 cổng "PoE powered Ethernet ports" đánh số từ 1 đến 4 dưới nhãn PoE OUT và cổng Ethernet số 5; mặt sau có vít tiếp đất. Trang hãng ghi máy không cần cấu hình. Ở mỗi cổng RJ45, đèn cam sáng khi có liên kết 10/100 Mbps, nhấp nháy khi đang truyền; đèn xanh lá sáng khi liên kết 1000 Mbps. Tổng cộng có 1 đèn nguồn và 10 đèn trạng thái ETH.

| Ô | TSW101 | TSW100 | TSW110 |
|---|---|---|---|
| Tên hãng gọi | Automotive PoE+ Switch | Unmanaged PoE+ Ethernet Switch | L2 Unmanaged Ethernet Switch |
| PoE budget | 60 W | 120 W | Không có cổng cấp PoE |
| Điện áp vào | 9–30 VDC, ổ 2 chân | 7–57 VDC, ổ 4 chân | 9–30 VDC, ổ 4 chân |
| Kích thước (rộng x cao x sâu) | 115 x 32 x 95 mm | 115 x 32,2 x 101,2 mm | 100 x 30 x 85 mm |
| Khối lượng | 384 g | 350 g | 227 g |
| Bộ nguồn trong gói chuẩn | Không | 62 W | 9 W |
TSW101 nằm trong danh mục switch công nghiệp thuộc nhóm switch mạng. Bản có gói chuẩn kèm bộ nguồn 62 W, PoE budget 120 W, là TSW100.
| Thương hiệu | Teltonika |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TSW101 |
| Loại thiết bị | Switch PoE+ cho ô tô |
| Số cổng | 5 cổng |
| Cổng Ethernet | 5 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, tự động MDI/MDIX |
| Cổng uplink | Không có |
| PoE | PoE/PoE+ |
| Cổng cấp PoE | Cổng 1–4, IEEE 802.3af (PoE, Type 1) và IEEE 802.3at (PoE+, Type 2), Alternative A |
| Công suất PoE tối đa mỗi cổng | 30 W (tại PSE) |
| PoE budget | 60 W (tại PSE) |
| Chiều dài cáp Ethernet tối đa | 100 m |
| Quản lý | Không cần cấu hình (plug and play) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN, treo tường, đặt mặt phẳng (cả ba cần bộ phụ kiện) |
| Chuẩn IEEE 802.3 | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Giao thức công nghiệp | Profinet Class A conformance (theo mã đặt hàng tuỳ chọn) |
| Băng thông chuyển mạch | 10 Gbps (non-blocking) |
| Bộ đệm gói | 128 KB |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K mục |
| Khung jumbo | 9216 byte |
| Đầu nối nguồn | Ổ cắm nguồn DC công nghiệp 2 chân (dây đỏ: nguồn, dây đen: đất) |
| Điện áp vào | 9–30 VDC |
| Điện áp vào để cấp PoE | 9–30 VDC |
| Nguồn cấp | Ắc quy ô tô 12 V hoặc 24 V, không cần bộ nguồn rời |
| Công suất tiêu thụ | Chờ 0,64 W; tối đa 2,31 W; tối đa 62,3 W khi cấp PoE |
| Đèn báo | 1 đèn nguồn, 10 đèn trạng thái ETH; cam sáng: có liên kết 10/100 Mbps, cam nhấp nháy: đang truyền, xanh lá sáng: liên kết 1000 Mbps |
| Tiếp đất | 1 vít tiếp đất |
| Vỏ | Nhôm |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 115 x 95 x 32 mm |
| Kích thước hộp (rộng x sâu x cao) | 175 x 150 x 35 mm |
| Khối lượng | 384 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 75 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5 % đến 95 % không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Chứng nhận | CE, REACH, RoHS, WEEE; TSW101 CE, UKCA, FCC, IC, CB, RCM; E-Mark |
| Chuẩn EMC | EN 55032:2015 + A11:2020 + A1:2020; EN 55035:2017 + A11:2020 |
| Thử miễn nhiễm | ESD EN 61000-4-2:2009; bức xạ EN IEC 61000-4-3:2020; EFT EN 61000-4-4:2012; xung (đường nguồn AC) EN 61000-4-5:2014 + A1:2017; CS EN 61000-4-6:2014 |
| An toàn | CE: EN IEC 62368-1:2020 + A11:2020, EN IEC 62311:2020, EN 50665:2017; RCM: AS/NZS 62368.1:2022; CB: IEC 62368-1:2018 |
| Trong hộp | TSW101, hướng dẫn nhanh (QSG), hộp đóng gói (không kèm bộ nguồn) |
| Mã đặt hàng | TSW101000000 (gói chuẩn), TSW101000020 (đóng gói số lượng lớn); TSW101000001 (gói chuẩn không kèm bộ nguồn, Profinet Class A) |
| Mã HS | 851762 (HTS 8517.62.00) |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Switch PoE+ cho ô tô Teltonika TSW101 5 cổng Gigabit, 4 cổng PoE+ 60 W, nguồn 9–30 VDC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
G-NET · G-IES-2GX8GT-SFP
8 RJ45 10/100/1000M · 2 khe SFP · 20 Gbps · IP40
6.540.000đ
Teltonika · TSW210
8 cổng Gigabit · 2 SFP · 7–57 VDC · DIN
5.200.000đ
Teltonika · TSW200
8 cổng Gigabit PoE+ · 240 W · 2 SFP · DIN
6.200.000đ
G-NET · G-IES-2GX4GT-SFP
4 RJ45 10/100/1000M · 2 SFP · DIN/treo tường · IP40
4.560.000đ
G-NET · G-IMC-1FX1TP-SFP
1 RJ45 10/100 PoE · 1 SFP 100Base-FX · DIN · IP40
2.760.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.