Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper EX3400-24P nhìn chính diện từ trên xuống

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Juniper EX3400-24P 24 cổng PoE+, 4 cổng SFP+ 10G, 2 cổng QSFP+ 40G

41.934.970đ

Mã: EX3400-24PSẵn sàng đặt hàng

Juniper EX3400-24P có 24 cổng Gigabit PoE+ tới 30 W mỗi cổng, PoE budget 370 W (một nguồn) hoặc 720 W (hai nguồn 600 W), 4 SFP+ và 2 QSFP+ 40GbE.

Loại thiết bị
Switch truy cập Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
30 cổng
Cổng Ethernet
24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE+
Cổng uplink
4 cổng SFP+ 10GE/SFP 1GE; 2 cổng QSFP+ 40GE
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Trên EX3400-24P, cả 24 cổng 10/100/1000BASE-T đều cấp nguồn PoE+ tới 30 W mỗi cổng. Juniper ghi PoE budget của mã này là 370 W khi chạy một nguồn 600 W và 720 W khi lắp đủ hai nguồn. Phần uplink giữ cấu hình của dòng EX3400: bốn cổng SFP+/SFP và hai cổng QSFP+ 40GbE; công suất tiêu thụ của bản thân switch tối đa 110 W, chưa tính PoE.

PoE budget của EX3400-24P theo Table 1

Ô trong Table 1. EX3400 PoE Power BudgetGiá trị của EX3400-24P
Total 10/100/1000BASE-T Ports24
Total 30 W PoE+ Ports That Can Be Enabled24 ports up to 30W
Total 15.4 W PoE Ports That Can Be Enabled24 ports up to 15.4W
Power Supply TypeAC
PoE+ Power Budget (W)370W / 720W (một nguồn / hai nguồn, theo chú thích Table 2)

EX3400 theo chuẩn 802.3af Class 3 (PoE) và 802.3at (PoE+). Juniper nêu ví dụ thiết bị nhận nguồn: điện thoại, camera, access point WLAN IEEE 802.11ac và điện thoại video. Hardware Guide lưu ý thiết bị IEEE 802.3at class 4 cần cáp Ethernet category 5 trở lên — xem dây nhảy mạng cho đoạn nối từ switch tới thiết bị.

EX3400-24P: 24 cổng PoE+ tới 30 W, PoE budget 370 W hoặc 720 W

Hai chế độ PoE và LLDP-MED

Switch có hai chế độ cấp nguồn PoE. Static mode cho người quản trị đặt mức công suất PoE tối đa trên từng cổng. Class mode để thiết bị đầu cuối khai báo class PoE và thương lượng xem switch có cấp nguồn cho nó được hay không. EX3400 hỗ trợ LLDP và LLDP-MED để tự nhận diện thiết bị Ethernet, xác định nhu cầu nguồn và gán VLAN; nhờ quản lý PoE theo LLDP-MED, mức PoE thương lượng được tới phần nhỏ của một watt.

Chuẩn IEEE 802.3az (Energy Efficient Ethernet) giảm điện năng của lớp vật lý đồng khi đường truyền ít tải. Để ưu tiên lưu lượng dữ liệu, thoại và hình, mỗi cổng có 12 hàng đợi QoS (8 unicast, 4 multicast), lập lịch strict priority và SDWRR.

Nguồn 600 W và dòng định mức

Hardware Guide ghi EX3400-24P giao kèm nguồn JPSU-600-AC-AFO; khe thứ hai để lắp nguồn dự phòng, nguồn rời đặt riêng. Nguồn AC thay nóng (hot-insertable, hot-removable), nặng 0,83 kg, có quạt riêng, luồng gió trước ra sau (nhãn AIR OUT). Đầu vào 100–240 VAC, 50/60 Hz; dòng định mức hệ thống (AC system current rating) 8,5 A ở 100 VAC và 4,25 A ở 240 VAC.

Datasheet ghi EX3400 có thể chạy hai nguồn dự phòng 600 W hoặc 920 W cấp PoE (15,4 W) hoặc PoE+ (30 W) cho mọi cổng. Mặt sau máy có hai mô-đun quạt; quạt rời (spare) chiều gió trước ra sau mã EX3400-FAN-AFO.

Hình mặt sau EX3400 nguồn AC trong Hardware Guide: một nguồn và khe nguồn thứ hai có nắp che

EX3400-24P đặt cạnh EX3400-48P

ÔEX3400-24PEX3400-48P
Cổng PoE+2448
PoE+ budget (1 nguồn / 2 nguồn)370 W / 720 W740 W / 1440 W
Power Supply Rating600 W920 W
Max. System Power Consumption110 W120 W
Packet-switching (một chiều)144 Gbps168 Gbps
Layer 2/Layer 3 Throughput214 Mpps250 Mpps
Acoustic Noise37 dBA46 dBA

Uplink và Virtual Chassis

Bốn cổng SFP+/SFP cấu hình riêng từng cổng thành 1 GbE hoặc 10 GbE; hai cổng QSFP+ 40GbE mặc định là cổng Virtual Chassis, ghép tối đa 10 switch EX3400 thành một thiết bị logic. Module SFP+/QSFP+ đặt riêng, xem mục module quang Juniper. Mã 24 cổng không PoE cùng dòng là EX3400-24T.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các switch cấp nguồn qua cáp mạng của nhiều hãng nằm ở mục switch PoE; các mã Juniper khác ở mục switch Juniper.

Thông số kỹ thuật EX3400-24P

Datasheet PDF
Thông số Switch Juniper EX3400-24P 24 cổng PoE+, 4 cổng SFP+ 10G, 2 cổng QSFP+ 40G
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmEX3400-24P
Loại thiết bịSwitch truy cập Layer 3
Dòng sản phẩmEX3400
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng30 cổng
Cổng Ethernet24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE+
Cổng uplink4 cổng SFP+ 10GE/SFP 1GE; 2 cổng QSFP+ 40GE
PoEPoE/PoE+
PoE budget370 W (1 nguồn) / 720 W (2 nguồn)
Cổng PoE24 cổng tới 30 W (PoE+) hoặc 24 cổng tới 15,4 W (PoE)
Chế độ PoEStatic mode, Class mode; LLDP-MED
Băng thông chuyển mạch144 Gbps một chiều / 288 Gbps hai chiều (gói 64 byte)
Tốc độ chuyển tiếp gói214 Mpps (gói 64 byte)
NguồnAC, nguồn 600 W (JPSU-600-AC-AFO); 2 khe nguồn, giao kèm 1 nguồn
Công suất tiêu thụ tối đa110 W (không tính PoE)
Dòng định mức AC8,5 A ở 100 VAC; 4,25 A ở 240 VAC
Luồng gióTrước ra sau (front-to-back)
Độ ồn37 dBA
Khối lượngThân máy không nguồn, quạt 4,52 kg; tối đa 5,74 kg với 1 nguồn và 2 quạt
Quản lýJuniper Mist Wired Assurance, Junos OS CLI, J-Web, SNMP v1/v2c/v3, Junos Space Network Director
Kiểu lắp đặtGắn rack, để bàn, treo tường
Virtual ChassisTối đa 10 switch; kết nối 160 Gbps (cổng QSFP+) hoặc 80 Gbps (cổng SFP+)
CPUDual Core 1 GHz
Bộ nhớDRAM 2 GB có ECC; Flash 2 GB
Kiến trúc chuyển mạchStore and forward
Bảng MAC32.000 địa chỉ
VLAN4.096 VLAN (ID 1–4094); VLAN theo cổng, theo MAC, Voice VLAN, PVLAN
Jumbo frame9.216 byte
Spanning Tree802.1D, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP (64 instance), VSTP (510 instance), tương thích PVST+
Gộp cổng802.3ad LACP; 128 nhóm LAG, tối đa 16 cổng mỗi nhóm
Định tuyến IPv4RIP v1/v2, OSPF v2, định tuyến tĩnh, VRRP, VRF-Lite; 14.000 prefix, 36.000 host route; 16.000 mục ARP
Định tuyến IPv6RIPng, OSPF v3, định tuyến tĩnh, VRRP v6; 3.500 prefix, 18.000 host route; 8.000 mục Neighbor Discovery
MulticastIGMP v1/v2/v3, IGMP snooping (1.000 mục), PIM SM/SSM/DM, MSDP, MLD v1/v2 snooping; IPv4 18.000 nhóm, 4.000 tuyến multicast
Giấy phép tính năngOSPF, IGMP, PIM, VRRP, BFD, virtual router qua enhanced feature license; BGP, MBGP, IS-IS qua Advanced Feature license; Flex Standard/Advanced/Premium
ACLPACL, VACL, RACL vào và ra; 1.500 mục ACL phần cứng; ACL L2–L4
Bảo mật truy cập802.1X, MAC-RADIUS, captive portal, DHCP snooping, DAI, MAC limiting, IPv6 RA Guard
MACsecIEEE 802.1AE, mã hoá phần cứng 88 Gbps trên các cổng GbE và 10GbE
QoS12 hàng đợi mỗi cổng (8 unicast, 4 multicast); lập lịch SP, SDWRR; policing two-rate three-color
Độ sẵn sàng caoGRES, NSR, NSSU, LAG trải nhiều thành viên Virtual Chassis, redundant trunk group
Phân tích, mirroring4 phiên mirroring; mirroring theo cổng, VLAN, bộ lọc; ERSPAN; sFlow
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,1 x 35 x 4,37 cm (thân máy); sâu 38,24 cm khi lắp nguồn
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 45 °C
Nhiệt độ lưu kho–40 °C đến 70 °C
Độ ẩm10 % đến 85 % khi hoạt động; 0 % đến 95 % khi không hoạt động (không ngưng tụ)
Độ caoHoạt động tới 3.048 m; không hoạt động tới 4.877 m
Chứng nhận an toànUL60950-1, CAN/CSA 22.2 No.60950-1, EN 60950-1, IEC60950-1, EN 60825-1
Tương thích điện từFCC 47CFR Part 15 Class A, EN 55022 Class A, ICES-003 Class A, VCCI Class A, AS/NZS CISPR 22 Class A, CISPR 22 Class A, EN 55024, EN 300386
Môi trường, viễn thôngROHS 6; TL9000; mã CLEI

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

EX3400-24P PoE budget bao nhiêu?
370 W khi chạy một nguồn 600 W, 720 W khi lắp hai nguồn; cả 24 cổng bật được PoE+ tới 30 W hoặc PoE tới 15,4 W.
EX3400-24P dùng nguồn gì?
Nguồn AC 600 W JPSU-600-AC-AFO (giao kèm 1 nguồn, có khe cho nguồn thứ hai), đầu vào 100–240 VAC, 50/60 Hz.
Mỗi cổng EX3400-24P cấp tối đa bao nhiêu W?
30 W theo PoE+ (802.3at); với PoE 802.3af là 15,4 W.
EX3400-24P tiêu thụ điện bao nhiêu?
Tối đa 110 W cho switch, chưa tính PoE; Hardware Guide ghi dòng định mức 8,5 A ở 100 VAC, 4,25 A ở 240 VAC.
EX3400-24P ồn bao nhiêu?
37 dBA, đo ở vị trí người đứng phía trước, 23 °C, theo ISO 7779.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX3400-24P 24 cổng PoE+, 4 cổng SFP+ 10G, 2 cổng QSFP+ 40G? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Juniper EX3400-24P 24 cổng PoE+, 4 cổng SFP+ 10G, 2 cổng QSFP+ 40G · EX3400-24P

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Juniper khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Juniper EX3400-24P 24 cổng PoE+, 4 cổng SFP+ 10G, 2 cổng QSFP+ 40G?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay