Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper SRX340 nhìn xéo từ trên, mặt trước có 4 khe Mini PIM
SRX340 chụp chính diện mặt trước
SRX340 nhìn xéo bên trái
Mặt sau SRX340
1/4

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Juniper SRX340-SYS-JB 1U, 16 cổng 1GbE, 4 khe Mini PIM

39.300.000đ

Mã: SRX340-SYS-JBSẵn sàng đặt hàng

Juniper SRX340-SYS-JB: tường lửa 1U, 8 cổng RJ-45 và 8 cổng SFP 1GbE, 4 khe Mini PIM, firewall 4,7 Gbps, IPsec 733 Mbps, 256.000 phiên.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
8 cổng RJ-45 1GbE, 8 cổng SFP 1GbE (16 cổng hỗ trợ MACsec)
Kiểu lắp đặt
Gắn rack 1U
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

SRX340-SYS-JB là mã đặt hàng tường lửa Juniper SRX340 kèm phần mềm Junos Software Base. Datasheet SRX300 line (bản 09/2024) mô tả SRX340 dùng để kết nối an toàn văn phòng chi nhánh cỡ vừa của doanh nghiệp phân tán, gom bảo mật, định tuyến, chuyển mạch và kết nối WAN trong khung 1U. Máy có 16 cổng 1GbE (8 cổng RJ-45, 8 cổng SFP), 4 khe Mini PIM, thông lượng tường lửa tới 4,7 Gbps và IPsec VPN 733 Mbps.

Theo bảng Base System Model Numbers, hộp SRX340-SYS-JB gồm phần cứng (16GbE, 4 khe MPIM, RAM 4 GB, flash 8 GB, nguồn, dây và bộ tai gắn rack) cùng Junos Software Base (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS và switching).

Bảng Performance and Scale của SRX340

Tên ô giữ nguyên tiếng Anh như PDF ở nút Datasheet; cột cuối là chú thích đo của Juniper in dưới bảng.

Ô trong datasheetSRX340Juniper đo thế nào
Stateful firewall (1,518 B packet size)4.700 MbpsGói UDP, phương pháp RFC2544
Stateful firewall (IMIX packet size)1.100 MbpsGói UDP, RFC2544
Stateful firewall (64 B packet size)350 KppsGói UDP, RFC2544
IPsec VPN (1,400 B packet size)733 MbpsGói UDP, RFC2544
IPsec VPN (IMIX packet size)239 MbpsGói UDP, RFC2544
Application visibility and control1.000 MbpsLưu lượng HTTP, giao dịch 44 KB
Recommended IPS400 MbpsLưu lượng HTTP, giao dịch 44 KB
Next-generation firewall420 MbpsBật Firewall, Application Security và IPS, giao dịch 64 KB
Secure Web Access firewall280 MbpsBật thêm SecIntel và URL Filtering, giao dịch 64 KB
Maximum concurrent sessions (IPv4 or IPv6)256.000—
Connections per second10.000—
Route table size (RIB/FIB)1 triệu/600.000Khi bật tính năng enhanced route-scale
IPsec VPN tunnels1.024—

Cùng bảng còn ghi: routing ở packet mode 3.000 Mbps (gói 1.518 B), 1.600 Mbps (IMIX), 550 Kpps (gói 64 B); 2.000 chính sách bảo mật, 2.000 luật NAT, bảng MAC 15.000, 512 tunnel GRE, 64 vùng bảo mật, 64 virtual router, 2.000 VLAN; số phiên AppID, IPS và URLF đều là 64.000; 150 người dùng remote access/SSL VPN đồng thời.

Cổng mặt trước và 4 khe Mini PIM

Bảng Hardware Specifications ghi tổng 16 cổng 1GbE trên thân máy: 8 cổng RJ-45 và 8 cổng SFP; cả 16 cổng đều hỗ trợ MACsec. Máy có thêm 1 cổng quản lý out-of-band 1GbE, 1 cổng console (RJ-45 và mini USB), 1 cổng USB 3.0 Type A.

Mặt trước SRX340: 8 cổng RJ-45, 8 cổng SFP và 4 khe Mini PIM

Bốn khe Mini PIM để thêm cổng WAN hoặc Wi-Fi. Ma trận WAN and Wi-Fi Interface Support của datasheet đánh dấu "Yes" ở cột SRX340 cho các module: SRX-MP-1T1E1-R (1 cổng T1/E1), SRX-MP-1VDSL2-R (1 cổng VDSL2, tương thích ngược ADSL/ADSL2+), SRX-MP-LTE-AA / SRX-MP-LTE-AE (4G/LTE) và Mini PIM Wi-Fi 802.11ac Wave 2. Hãng ghi module LTE là Dual SIM 4G/LTE-A CAT 6, tải xuống tới 300 Mbps, tải lên 50 Mbps; module Wi-Fi hai băng 2x2 MIMO, tới 866 Mbps ở 5 GHz và 300 Mbps ở 2,4 GHz. Tài liệu phần cứng SRX340 (bản 10/2026) liệt kê thêm SRX-MP-1SERIAL-R và lưu ý Mini PIM không cắm nóng được, phải tắt máy trước khi tháo lắp.

Cấu hình xuất xưởng theo tài liệu phần cứng: cổng 0/0 và 0/15 thuộc vùng untrust, nhận IP bằng DHCP client; cổng 0/1 tới 0/14 gộp vào interface VLAN irb.0 vùng trust, địa chỉ 192.168.2.1/24, máy làm DHCP server; cổng MGMT (fxp0) là 192.168.1.1/24. Chính sách mặc định cho phép trust sang untrust, có NAT nguồn ra interface untrust.

Nguồn, làm mát và lắp vào tủ rack

SRX340 dùng nguồn AC gắn trong, không dự phòng. Datasheet ghi công suất trung bình 122 W, toả nhiệt trung bình 420 BTU/h, dòng tối đa 1,496 A, độ ồn 45,5 dBA, gió thổi từ trước ra sau. Tài liệu phần cứng bổ sung: nguồn nhận 100–240 VAC, 50–60 Hz, dòng 1–1,5 A, dòng khởi động tối đa 7,3 A ở 220 V/50 Hz khi cắm đủ 4 Mini PIM; hệ thống làm mát gồm 4 quạt cố định; mặt sau có khe SSD cho thiết bị ghi log tuỳ chọn.

Mặt sau SRX340: 4 quạt, đầu vào nguồn AC và khe SSD

Máy cao 1U, kích thước 44,09 x 37,01 x 4,36 cm (rộng x sâu x cao), nặng 4,90 kg. Danh sách linh kiện trong hộp của tài liệu phần cứng có 2 tai gắn, 8 vít bắt tai vào thân, cáp console USB (Type-A sang Mini-B) và dây nguồn theo vùng; tài liệu cũng ghi chú hãng không còn đưa cáp console vào hộp máy, khi cần có thể đặt riêng JNP-CBL-RJ45-DB9, JNP-CBL-RJ45-USBA hoặc JNP-CBL-RJ45-USBC. Tai gắn bắt ở vị trí phía trước hoặc vị trí giữa thân; máy lắp được vào rack bốn trụ, tủ kín và rack khung hở; hãng ghi không hỗ trợ rack gắn giữa (center-mount racks). Nhiệt độ làm việc 0–40 °C, lưu kho –20 đến 70 °C; độ ẩm làm việc 10–90 % không ngưng tụ.

Phần mềm có sẵn và giấy phép mua thêm

Bảng Ordering Information liệt kê các nhóm tính năng có sẵn (Included) trong mã -SYS-JB: quản trị CLI, J-Web, SNMP, Telnet, SSH; chuyển mạch Ethernet (L2, IRB, LACP); L2 Transparent, Secure Wire; định tuyến RIP, OSPF, BGP, virtual router; multicast; Packet Mode; GRE, IP-IP; J-Flow, DHCP, QoS, BFD; stateful firewall, Screens, ALG; NAT tĩnh, SNAT, DNAT; IPsec VPN site-to-site, Auto VPN, Group VPN; Chassis Cluster, VRRP, ISSU/ICU; MPLS, LDP, RSVP, L3 VPN, pseudo-wire, VPLS. Remote Access/SSL VPN là tuỳ chọn, tính theo người dùng đồng thời, kèm sẵn hai giấy phép miễn phí.

Các dịch vụ bảo mật nâng cao bán theo thuê bao 1, 3 hoặc 5 năm: Advanced 1 (App+ và IPS), Premium 1 (thêm Juniper ATP), Advanced 2 (App+, IPS và Content Security gồm UTM, Cloud AV, URLF, AS), Premium 2 (Advanced 2 cộng Juniper Sky ATP — hãng ghi gói P2 chỉ có cho SRX340, SRX345 và SRX380). Giấy phép remote access riêng cho máy này là S-RA3-SRX340-S-1/-S-3, 150 người dùng đồng thời.

SRX340 khác SRX320 và SRX345 ở ô nào?

Ô datasheetSRX320SRX340SRX345
Total onboard ports8x1GbE16x1GbE16x1GbE
Mini PIM (WAN) slots244
Form factorDesktop1U1U
Stateful firewall (1,518 B)1.900 Mbps4.700 Mbps5.000 Mbps
IPsec VPN (1,400 B)336 Mbps733 Mbps977 Mbps
Maximum concurrent sessions64.000256.000375.000
Connections per second5.00010.00015.000
Maximum security policies1.0002.0004.000
IPsec VPN tunnels2561.0242.048
MTBF32,5 năm (bản không PoE)27 năm27,4 năm

SRX340 và SRX345 cùng kích thước, cùng 122 W công suất trung bình; SRX345 có thêm bản nguồn DC và bản hai nguồn AC trong bảng mã đặt hàng.

Vòng đời và các trang liên quan

Khi tra ngày 28/10/2026, trang Hardware Dates & Milestones dòng SRX của Juniper chưa có thông báo End of Life cho SRX340-SYS-JB; công cụ Hardware Compatibility Tool của hãng ghi nền tảng SRX340 "isPlatformEol: No". Các mã tường lửa Juniper khác có tại danh mục firewall Juniper.

Thông số kỹ thuật SRX340-SYS-JB

Datasheet PDF
Thông số Firewall Juniper SRX340-SYS-JB 1U, 16 cổng 1GbE, 4 khe Mini PIM
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmSRX340-SYS-JB
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmSRX300 line
Phần mềm kèm theoJunos Software Base (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS, switching)
Thông lượng tường lửa4,7 Gbps (gói 1.518 B); 1,1 Gbps (IMIX)
Thông lượng chống mối đe doạ420 Mbps (Next-generation firewall, giao dịch 64 KB)
Thông lượng IPS khuyến nghị400 Mbps (HTTP 44 KB)
Thông lượng VPN IPsec733 Mbps (gói 1.400 B); 239 Mbps (IMIX)
Phiên đồng thời tối đa256.000
Phiên mới mỗi giây10.000
Đường hầm IPsec VPN1.024
Người dùng remote access/SSL VPN đồng thời150
Chính sách bảo mật tối đa2.000
Bảng định tuyến (RIB/FIB)1 triệu/600.000
Cổng Ethernet8 cổng RJ-45 1GbE, 8 cổng SFP 1GbE (16 cổng hỗ trợ MACsec)
Cổng quản lý1 cổng out-of-band 1GbE, 1 console RJ-45 + mini USB, 1 USB 3.0
Khe mở rộng4 khe Mini PIM (WAN)
Bộ nhớRAM 4 GB, lưu trữ 8 GB, 1 khe SSD
Kiểu lắp đặtGắn rack 1U
NguồnAC gắn trong, không dự phòng
Công suất trung bình122 W
Toả nhiệt trung bình420 BTU/h
Dòng tối đa1,496 A
Độ ồn45,5 dBA
Làm mátGió từ trước ra sau
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,09 x 37,01 x 4,36 cm
Khối lượng4,90 kg
Nhiệt độ hoạt động0–40 °C
Nhiệt độ lưu kho–20 đến 70 °C
Độ ẩmHoạt động 10–90 %, lưu kho 5–95 % (không ngưng tụ)
MTBF27 năm
Chứng nhậnFCC Class A, RoHS 2, FIPS 140-2 Level 2 (Junos 19.2R1), Common Criteria NDPP, VPNEP, FWEP, IPSEP

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Juniper SRX340 có bao nhiêu cổng?
Datasheet ghi SRX340 có 16 cổng 1GbE trên thân máy: 8 cổng RJ-45 và 8 cổng SFP, cả 16 cổng hỗ trợ MACsec; thêm 1 cổng quản lý out-of-band 1GbE, 1 cổng console, 1 cổng USB 3.0 và 4 khe Mini PIM.
Throughput SRX340 là bao nhiêu?
Theo bảng Performance and Scale: stateful firewall 4.700 Mbps với gói 1.518 B (1.100 Mbps IMIX), IPsec VPN 733 Mbps với gói 1.400 B, Next-generation firewall 420 Mbps, Recommended IPS 400 Mbps.
SRX340-SYS-JB có kèm tai gắn rack không?
Có. Bảng mã đặt hàng ghi SRX340-SYS-JB gồm phần cứng, nguồn, dây và RMK (bộ gắn rack); tài liệu phần cứng liệt kê 2 tai gắn và 8 vít trong hộp.
Địa chỉ IP mặc định của SRX340 là gì?
Cấu hình xuất xưởng: cổng MGMT (fxp0) 192.168.1.1/24; cổng 0/1 đến 0/14 thuộc irb.0 vùng trust, 192.168.2.1/24 và cấp DHCP; cổng 0/0 và 0/15 vùng untrust nhận IP bằng DHCP.
Juniper SRX340 đã end of life chưa?
Tại thời điểm tra 28/10/2026, trang Hardware Dates & Milestones dòng SRX của Juniper chưa có thông báo End of Life cho SRX340-SYS-JB và công cụ HCT của hãng ghi nền tảng SRX340 chưa EOL.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Juniper SRX340-SYS-JB 1U, 16 cổng 1GbE, 4 khe Mini PIM? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Juniper SRX340-SYS-JB 1U, 16 cổng 1GbE, 4 khe Mini PIM · SRX340-SYS-JB

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Firewall Juniper SRX khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Juniper SRX340-SYS-JB 1U, 16 cổng 1GbE, 4 khe Mini PIM?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay