Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper SRX320 nhìn xéo từ trên, ảnh dòng SRX320 của hãng
SRX320 nhìn xéo bên trái
SRX320 chụp chính diện
1/3

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Juniper SRX320-SYS-JB-P để bàn, 6 cổng PoE+ 180 W, 2 khe Mini PIM

Liên hệ báo giá

Mã: SRX320-SYS-JB-PSẵn sàng đặt hàng

Juniper SRX320-SYS-JB-P: SRX320 bản PoE, 6 cổng PoE+ tổng 180 W, 6 RJ-45 + 2 SFP 1GbE, 2 khe Mini PIM, firewall 1,9 Gbps, adapter 280 W.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
6 cổng RJ-45 1GbE, 2 cổng SFP 1GbE (MACsec)
PoE
PoE+ (6 cổng)
Kiểu lắp đặt
Để bàn; treo tường hoặc gắn rack bằng kit đặt riêng (SRX320-P-RMK0/P-RMK1)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

SRX320-SYS-JB-P là bản PoE của tường lửa Juniper SRX320. Theo bảng mã đặt hàng, mã này gồm phần cứng 8GbE với 6 cổng PoE+, 2 khe MPIM, RAM 4 GB, flash 8 GB, adapter nguồn và dây, cùng Junos Software Base (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS, switching); không kèm bộ gắn rack. Datasheet ghi tổng công suất PoE tối đa 180 W cho bản này.

Phần tường lửa giữ nguyên số của SRX320: 1.900 Mbps stateful firewall, 336 Mbps IPsec VPN, 64.000 phiên đồng thời. Các ô khác bản không PoE gồm PoE+, adapter 280 W, các ô điện năng, độ ồn, MTBF, khối lượng và bộ gắn rack.

6 cổng PoE+ và ngân sách 180 W

Tài liệu phần cứng SRX320 (bản 10/2026) viết: ở model PoE, sáu cổng Ethernet có khả năng PoE; datasheet ghi ô PoE+ ports là 6. Mặt trước SRX320 có 6 cổng RJ-45 1GbE (LAN 0/0 đến 0/5) và 2 cổng SFP 1GbE hỗ trợ MACsec. Mỗi cổng PoE cấp tối đa 30 W; do suy hao trên đường dây, thiết bị nhận nguồn chỉ dùng được 25,5 W — hãng ghi suy hao phụ thuộc chiều dài, chất lượng cáp và thường dưới 16 % công suất tối đa.

ÔSRX320-SYS-JB-PNguồn số liệu
PoE+ ports6Datasheet (SRX320-POE)
Maximum PoE power180 WDatasheet
Công suất tối đa mỗi cổng PoE30 W (thiết bị dùng được 25,5 W)Tài liệu phần cứng
Average power consumption221 WDatasheet
Average heat dissipation755 BTU/hDatasheet
Maximum current consumption2,755 ADatasheet
Acoustic noise level40 dBADatasheet
MTBF26 nămDatasheet
Mặt trước dòng SRX320 (ảnh hãng dùng chung): 6 cổng RJ-45 và 2 cổng SFP 1GbE

Adapter 280 W, 54 V

SRX320 dùng nguồn rời; với model PoE, Juniper cấp adapter 280 W, 54 V. Thông số adapter bản PoE: vào 100–240 VAC, 50–60 Hz, dòng tối đa 3,25 A, dòng khởi động tối đa 15 A ở 220 V/50 Hz khi lắp hai Mini PIM; đầu vào DC định mức của máy 54 VDC, tối đa 4,6 A. Hãng cảnh báo dây AC chỉ dùng cho adapter đi kèm.

Adapter nguồn 280 W, 54 V dùng cho SRX320 model PoE, hình tài liệu phần cứng Juniper

Khi đưa vào tủ rack, tài liệu phần cứng lưu ý adapter 280 W của model PoE cao hơn 1U, nên không lắp được thiết bị ở các vị trí sát bên trong rack. Bộ gắn rack dành cho bản này là SRX320-P-RMK0 (có khay đặt adapter) hoặc SRX320-P-RMK1 (không khay) theo danh sách phụ kiện của datasheet — khác bộ SRX320-RMK0 dùng cho SRX320 không PoE. Máy đặt bàn nằm ngang hoặc dựng đứng, hoặc treo tường bằng bộ SRX320-WALL-KIT0 đặt riêng.

Đặt SRX320 model PoE kèm adapter 280 W vào rack, hình Figure 15 tài liệu phần cứng

Hiệu năng, khe Mini PIM và quản lý

Bảng Performance and Scale dùng chung cột SRX320 cho cả hai bản:

  • Stateful firewall 1.900 Mbps (1.518 B), 600 Mbps (IMIX); IPsec VPN 336 Mbps (1.400 B), 116 Mbps (IMIX).
  • Next-generation firewall 226 Mbps; Secure Web Access firewall 171 Mbps; Recommended IPS 200 Mbps.
  • 64.000 phiên; 5.000 kết nối mỗi giây; 256 đường hầm IPsec; 50 người dùng remote access/SSL VPN; 1.000 chính sách bảo mật; 16 vùng bảo mật.

Hai khe Mini PIM nhận module T1/E1, VDSL2, 4G/LTE (SRX-MP-LTE-AA cho châu Á và Úc) hoặc Wi-Fi 802.11ac Wave 2. Cổng console có RJ-45 và mini USB, thêm 1 cổng USB 3.0. Cấu hình xuất xưởng của SRX320: cổng 0/1–0/6 trong irb.0 vùng trust, 192.168.1.1/24; cổng 0/0 và 0/7 vùng untrust nhận IP qua DHCP.

Kích thước và so với SRX320 không PoE

Bảng kích thước của tài liệu phần cứng ghi SRX320 và SRX320-PoE cùng 29,99 x 19,10 x 4,39 cm. Datasheet ghi bản PoE nặng 1,55 kg (in "1.55 kb"), bản không PoE 1,51 kg; HCT ghi 1,55 kg và 1,49 kg. Nhiệt độ hoạt động 0–40 °C, lưu kho –20 đến 70 °C; 2 quạt cố định thổi trước ra sau.

SRX320-SYS-JBSRX320-SYS-JB-P
PoE+Không6 cổng, 180 W
Adapter75 W, 12 V280 W, 54 V
Công suất trung bình46 W221 W
Độ ồn37 dBA40 dBA
Bộ gắn rackSRX320-RMK0 / RMK1SRX320-P-RMK0 / P-RMK1

Tra ngày 28/10/2026, trang EOL dòng SRX của Juniper chưa có thông báo End of Life cho SRX320-SYS-JB-P; HCT liệt kê mã này trong nền tảng SRX320. Xem thêm danh mục firewall Juniper.

Thông số kỹ thuật SRX320-SYS-JB-P

Datasheet PDF
Thông số Firewall Juniper SRX320-SYS-JB-P để bàn, 6 cổng PoE+ 180 W, 2 khe Mini PIM
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmSRX320-SYS-JB-P
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmSRX300 line
Phần mềm kèm theoJunos Software Base (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS, switching)
Thông lượng tường lửa1,9 Gbps (gói 1.518 B); 600 Mbps (IMIX)
Thông lượng chống mối đe doạ226 Mbps (Next-generation firewall, giao dịch 64 KB)
Thông lượng IPS khuyến nghị200 Mbps (HTTP 44 KB)
Thông lượng VPN IPsec336 Mbps (gói 1.400 B); 116 Mbps (IMIX)
Phiên đồng thời tối đa64.000
Phiên mới mỗi giây5.000
Đường hầm IPsec VPN256
Người dùng remote access/SSL VPN đồng thời50
Cổng Ethernet6 cổng RJ-45 1GbE, 2 cổng SFP 1GbE (MACsec)
PoEPoE+ (6 cổng)
PoE budget180 W
Công suất PoE mỗi cổng30 W (thiết bị dùng 25,5 W)
Cổng quản lýConsole RJ-45 + mini USB, 1 USB 3.0
Khe mở rộng2 khe Mini PIM (WAN)
Bộ nhớRAM 4 GB, lưu trữ 8 GB
Kiểu lắp đặtĐể bàn; treo tường hoặc gắn rack bằng kit đặt riêng (SRX320-P-RMK0/P-RMK1)
NguồnAdapter AC rời 280 W, 54 V
Điện áp vào100–240 VAC, 50–60 Hz
Công suất trung bình221 W
Toả nhiệt trung bình755 BTU/h
Dòng tối đa2,755 A
Độ ồn40 dBA
Làm mát2 quạt cố định, gió từ trước ra sau
Kích thước (rộng x sâu x cao)29,99 x 19,10 x 4,39 cm
Khối lượng1,55 kg
Nhiệt độ hoạt động0–40 °C
Nhiệt độ lưu kho–20 đến 70 °C
Độ ẩmHoạt động 10–90 %, lưu kho 5–95 % (không ngưng tụ)
MTBF26 năm

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

SRX320 PoE có mấy cổng PoE+?
Datasheet ghi 6 cổng PoE+ (PoE+ ports: 6), tổng công suất PoE tối đa 180 W; tài liệu phần cứng viết ở model PoE, sáu cổng Ethernet có khả năng PoE; mỗi cổng tối đa 30 W, thiết bị nhận dùng được 25,5 W do suy hao đường dây.
SRX320-SYS-JB-P khác SRX320-SYS-JB thế nào?
Bản -P có 6 cổng PoE+ (180 W), dùng adapter 280 W 54 V, công suất trung bình 221 W, độ ồn 40 dBA, bộ gắn rack SRX320-P-RMK0/P-RMK1; bản -SYS-JB không PoE, adapter 75 W 12 V. Hiệu năng tường lửa như nhau.
Gắn SRX320 PoE vào rack có lưu ý gì?
Tài liệu phần cứng ghi adapter 280 W của model PoE cao hơn 1U, nên không lắp được thiết bị ở các vị trí sát bên trong rack. Bộ gắn rack dùng mã SRX320-P-RMK0 (có khay adapter) hoặc SRX320-P-RMK1.
Datasheet SRX320-SYS-JB-P ghi hiệu năng bao nhiêu?
Stateful firewall 1.900 Mbps (gói 1.518 B), IPsec VPN 336 Mbps (gói 1.400 B), Next-generation firewall 226 Mbps, 64.000 phiên đồng thời, 5.000 kết nối mỗi giây.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Juniper SRX320-SYS-JB-P để bàn, 6 cổng PoE+ 180 W, 2 khe Mini PIM? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Juniper SRX320-SYS-JB-P để bàn, 6 cổng PoE+ 180 W, 2 khe Mini PIM · SRX320-SYS-JB-P

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Firewall Juniper SRX khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Juniper SRX320-SYS-JB-P để bàn, 6 cổng PoE+ 180 W, 2 khe Mini PIM?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay