Juniper Networks · SRX300-SYS-JB
Firewall Juniper SRX300-SYS-JB để bàn không quạt, 6 cổng RJ-45 và 2 cổng SFP 1GbE
Để bàn · không quạt · 8 cổng 1GbE · 1,9 Gbps
16.000.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SRX320-SYS-JB-PSẵn sàng đặt hàng
Juniper SRX320-SYS-JB-P: SRX320 bản PoE, 6 cổng PoE+ tổng 180 W, 6 RJ-45 + 2 SFP 1GbE, 2 khe Mini PIM, firewall 1,9 Gbps, adapter 280 W.
SRX320-SYS-JB-P là bản PoE của tường lửa Juniper SRX320. Theo bảng mã đặt hàng, mã này gồm phần cứng 8GbE với 6 cổng PoE+, 2 khe MPIM, RAM 4 GB, flash 8 GB, adapter nguồn và dây, cùng Junos Software Base (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS, switching); không kèm bộ gắn rack. Datasheet ghi tổng công suất PoE tối đa 180 W cho bản này.
Phần tường lửa giữ nguyên số của SRX320: 1.900 Mbps stateful firewall, 336 Mbps IPsec VPN, 64.000 phiên đồng thời. Các ô khác bản không PoE gồm PoE+, adapter 280 W, các ô điện năng, độ ồn, MTBF, khối lượng và bộ gắn rack.
Tài liệu phần cứng SRX320 (bản 10/2026) viết: ở model PoE, sáu cổng Ethernet có khả năng PoE; datasheet ghi ô PoE+ ports là 6. Mặt trước SRX320 có 6 cổng RJ-45 1GbE (LAN 0/0 đến 0/5) và 2 cổng SFP 1GbE hỗ trợ MACsec. Mỗi cổng PoE cấp tối đa 30 W; do suy hao trên đường dây, thiết bị nhận nguồn chỉ dùng được 25,5 W — hãng ghi suy hao phụ thuộc chiều dài, chất lượng cáp và thường dưới 16 % công suất tối đa.
| Ô | SRX320-SYS-JB-P | Nguồn số liệu |
|---|---|---|
| PoE+ ports | 6 | Datasheet (SRX320-POE) |
| Maximum PoE power | 180 W | Datasheet |
| Công suất tối đa mỗi cổng PoE | 30 W (thiết bị dùng được 25,5 W) | Tài liệu phần cứng |
| Average power consumption | 221 W | Datasheet |
| Average heat dissipation | 755 BTU/h | Datasheet |
| Maximum current consumption | 2,755 A | Datasheet |
| Acoustic noise level | 40 dBA | Datasheet |
| MTBF | 26 năm | Datasheet |

SRX320 dùng nguồn rời; với model PoE, Juniper cấp adapter 280 W, 54 V. Thông số adapter bản PoE: vào 100–240 VAC, 50–60 Hz, dòng tối đa 3,25 A, dòng khởi động tối đa 15 A ở 220 V/50 Hz khi lắp hai Mini PIM; đầu vào DC định mức của máy 54 VDC, tối đa 4,6 A. Hãng cảnh báo dây AC chỉ dùng cho adapter đi kèm.

Khi đưa vào tủ rack, tài liệu phần cứng lưu ý adapter 280 W của model PoE cao hơn 1U, nên không lắp được thiết bị ở các vị trí sát bên trong rack. Bộ gắn rack dành cho bản này là SRX320-P-RMK0 (có khay đặt adapter) hoặc SRX320-P-RMK1 (không khay) theo danh sách phụ kiện của datasheet — khác bộ SRX320-RMK0 dùng cho SRX320 không PoE. Máy đặt bàn nằm ngang hoặc dựng đứng, hoặc treo tường bằng bộ SRX320-WALL-KIT0 đặt riêng.

Bảng Performance and Scale dùng chung cột SRX320 cho cả hai bản:
Hai khe Mini PIM nhận module T1/E1, VDSL2, 4G/LTE (SRX-MP-LTE-AA cho châu Á và Úc) hoặc Wi-Fi 802.11ac Wave 2. Cổng console có RJ-45 và mini USB, thêm 1 cổng USB 3.0. Cấu hình xuất xưởng của SRX320: cổng 0/1–0/6 trong irb.0 vùng trust, 192.168.1.1/24; cổng 0/0 và 0/7 vùng untrust nhận IP qua DHCP.
Bảng kích thước của tài liệu phần cứng ghi SRX320 và SRX320-PoE cùng 29,99 x 19,10 x 4,39 cm. Datasheet ghi bản PoE nặng 1,55 kg (in "1.55 kb"), bản không PoE 1,51 kg; HCT ghi 1,55 kg và 1,49 kg. Nhiệt độ hoạt động 0–40 °C, lưu kho –20 đến 70 °C; 2 quạt cố định thổi trước ra sau.
| SRX320-SYS-JB | SRX320-SYS-JB-P | |
|---|---|---|
| PoE+ | Không | 6 cổng, 180 W |
| Adapter | 75 W, 12 V | 280 W, 54 V |
| Công suất trung bình | 46 W | 221 W |
| Độ ồn | 37 dBA | 40 dBA |
| Bộ gắn rack | SRX320-RMK0 / RMK1 | SRX320-P-RMK0 / P-RMK1 |
Tra ngày 28/10/2026, trang EOL dòng SRX của Juniper chưa có thông báo End of Life cho SRX320-SYS-JB-P; HCT liệt kê mã này trong nền tảng SRX320. Xem thêm danh mục firewall Juniper.
| Thương hiệu | Juniper Networks |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SRX320-SYS-JB-P |
| Loại thiết bị | Tường lửa thế hệ mới |
| Dòng sản phẩm | SRX300 line |
| Phần mềm kèm theo | Junos Software Base (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS, switching) |
| Thông lượng tường lửa | 1,9 Gbps (gói 1.518 B); 600 Mbps (IMIX) |
| Thông lượng chống mối đe doạ | 226 Mbps (Next-generation firewall, giao dịch 64 KB) |
| Thông lượng IPS khuyến nghị | 200 Mbps (HTTP 44 KB) |
| Thông lượng VPN IPsec | 336 Mbps (gói 1.400 B); 116 Mbps (IMIX) |
| Phiên đồng thời tối đa | 64.000 |
| Phiên mới mỗi giây | 5.000 |
| Đường hầm IPsec VPN | 256 |
| Người dùng remote access/SSL VPN đồng thời | 50 |
| Cổng Ethernet | 6 cổng RJ-45 1GbE, 2 cổng SFP 1GbE (MACsec) |
| PoE | PoE+ (6 cổng) |
| PoE budget | 180 W |
| Công suất PoE mỗi cổng | 30 W (thiết bị dùng 25,5 W) |
| Cổng quản lý | Console RJ-45 + mini USB, 1 USB 3.0 |
| Khe mở rộng | 2 khe Mini PIM (WAN) |
| Bộ nhớ | RAM 4 GB, lưu trữ 8 GB |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn; treo tường hoặc gắn rack bằng kit đặt riêng (SRX320-P-RMK0/P-RMK1) |
| Nguồn | Adapter AC rời 280 W, 54 V |
| Điện áp vào | 100–240 VAC, 50–60 Hz |
| Công suất trung bình | 221 W |
| Toả nhiệt trung bình | 755 BTU/h |
| Dòng tối đa | 2,755 A |
| Độ ồn | 40 dBA |
| Làm mát | 2 quạt cố định, gió từ trước ra sau |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 29,99 x 19,10 x 4,39 cm |
| Khối lượng | 1,55 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –20 đến 70 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 10–90 %, lưu kho 5–95 % (không ngưng tụ) |
| MTBF | 26 năm |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Firewall Juniper SRX320-SYS-JB-P để bàn, 6 cổng PoE+ 180 W, 2 khe Mini PIM? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Juniper Networks · SRX300-SYS-JB
Để bàn · không quạt · 8 cổng 1GbE · 1,9 Gbps
16.000.000đ
Juniper Networks · SRX4200-SYS-JB-AC
1U · 8 SFP+ 10GbE · 80 Gbps · 10 triệu phiên · 2 nguồn AC
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · SRX320-SYS-JB
Để bàn · 8 cổng 1GbE · 2 khe Mini PIM · 1,9 Gbps
21.000.000đ
Juniper Networks · SRX4200-SYS-JB-DC
1U · 8 SFP+ 10GbE · 80 Gbps · 2 nguồn DC –48 V
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · SRX4600-SYS-JB-AC
1U · 4 QSFP28 + 8 SFP+ · 400 Gbps · 60 triệu phiên
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · SRX340-SYS-JB
1U · 16 cổng 1GbE · 4,7 Gbps · 256.000 phiên
39.300.000đ
Juniper Networks · SRX345-SYS-JB
1U · 16 cổng 1GbE · 5 Gbps · 375.000 phiên
50.532.020đ
Juniper Networks · SRX345-SYS-JB-2AC
1U · 2 nguồn AC · 16 cổng 1GbE · 5 Gbps
63.262.430đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.