Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Hình mặt trước C9300X-24Y trong hướng dẫn lắp đặt Cisco (Figure 6)
Mặt sau switch Catalyst 9300X theo hướng dẫn lắp đặt (Figure 14)
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C9300X-24Y-A 24 cổng SFP28 25G, uplink dạng module, Network Advantage

Liên hệ báo giá

Mã: C9300X-24Y-ASẵn sàng đặt hàng

Cisco C9300X-24Y-A: Catalyst 9300X 24 cổng SFP28 25G/10G/1G, khe uplink C9300X-NM, 2.000 Gbps, StackWise-1T, Network Advantage.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
24 cổng
Cổng Ethernet
24 cổng SFP28 25G/10G/1G
Cổng uplink
Khe network module C9300X-NM tùy chọn (cấu hình mặc định không kèm module)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

C9300X-24Y-A là switch Catalyst 9300X có 24 cổng quang SFP28 chạy 25G, 10G hoặc 1G ở mặt trước, thêm một khe network module dòng C9300X-NM cho uplink, xuất xưởng với nguồn 715 W và giấy phép Network Advantage. Theo datasheet, model đạt băng thông chuyển mạch 2.000 Gbps, chuyển tiếp 1.488 Mpps, stack bằng StackWise-1T và có IPsec phần cứng tới 100G trên ASIC UADP 2.0sec.

Cisco giới thiệu nhóm 9300X là cách đưa cáp quang tốc độ cao vào lớp truy cập dạng stack: "Stack your Catalyst 9300X fiber switches with Catalyst 9300 and Catalyst 9300X Multigigabit switches".

Mặt trước: 24 cổng SFP28 và khe uplink

Hình mặt trước C9300X-24Y trong hướng dẫn lắp đặt (Figure 6) đánh số các phần: đèn Beacon, nút Mode, đèn trạng thái, cổng console USB mini-Type B, cổng USB Type A, cổng USB Type C, dãy cổng SFP28 và khe uplink network module. Cổng tải xuống nhận tốc độ 1 GE, 10 GE hoặc 25 GE.

Chú thích mặt trước C9300X-24Y: cổng SFP28 (7) và khe uplink network module (8)

Cấu hình mặc định không có network module; khi đặt switch, người mua chọn trong bốn module của dòng 9300X (Table 3):

Network moduleMô tả của CiscoDùng trên C9300X-24Y
C9300X-NM-8M8x 10G/1G MultigigabitCó
C9300X-NM-8Y8x 25G/10G/1GCó
C9300X-NM-2C2x 100G/40GCó
C9300X-NM-4C4x 100G/40GCó — datasheet ghi chỉ tương thích C9300X-48HX, C9300X-48TX, C9300X-24Y

Datasheet nói rõ module C9300X-NM chỉ chạy trên model 9300X. Tất cả network module đều thay nóng được (hot-swappable); khi không dùng uplink phải lắp tấm che C9300X-NM-BLANK để giữ luồng gió.

Bốn network module C9300X-NM-4C, -2C, -8M, -8Y (Figure 2 datasheet)

Hiệu năng và bảng chuyển tiếp

Ô trong datasheetC9300X-24Y
Switching capacity2.000 Gbps (3.000 Gbps with stacking)
Forwarding rate1.488 Mpps (2.232 Mpps with stacking)
Packet buffer32 MB (nhóm "24-port fiber")
FNF entries128.000 flows
IPv4 routes39.000 (24.000 direct, 15.000 indirect)
IPv6 routing entries19.500
QoS / ACL scale entries4.000 / 8.000
DRAM / Flash16 GB / 16 GB

Cisco ghi mọi model chạy tốc độ dây, không nghẽn cho cả IPv4 và IPv6; tốc độ chuyển tiếp đo với gói IPv4 64 byte.

Network Advantage và các tính năng riêng của 9300X

Hậu tố -A là gói Network Advantage, giấy phép vĩnh viễn gắn với phần cứng. Theo Table 16, ngoài phần nền tảng của Network Essentials, gói này mở: BGP, EIGRP, HSRP, IS-IS, OSPF, PIM-BIDIR, IP SLA; phân đoạn mạng VRF, VXLAN, LISP, TrustSec, SGT, MPLS, mVPN; tự động hóa NETCONF, RESTCONF, gRPC, YANG, ZTP; NSF, GIR, xFSU; AVB, PTP, CoAP và MACsec-256. Đơn hàng phải kèm subscription Cisco Catalyst hoặc Cisco DNA cùng mức Advantage; với model 12Y và 24Y, bảng đặt hàng có mã C9300-DNA-L-A-3Y, -5Y, -7Y.

Riêng nhóm 9300X, datasheet nêu thêm: IPsec phần cứng tới 100G với mã hóa AES-256 (phải đặt khóa HSEC), DRAM 16 GB thay vì 8 GB, và khả năng chạy ứng dụng (app hosting) gấp đôi model 9300 với Intel QAT cùng 2 cổng AppGig 10G.

StackWise-1T, StackPower+ và nguồn

C9300X-24Y stack tối đa 8 switch qua cổng StackWise-1T ở mặt sau. Stack chung với C9300X khác chạy 1 Tbps; trộn với model C9300 thì cả stack về StackWise-480, và mọi thành viên phải cùng mức giấy phép. Model higher-scale C9300-24UB, C9300-24UXB, C9300-48UB không stack lẫn với 9300X. Cáp dữ liệu dài 0,5 m, 1 m, 3 m — trang cáp stack STACK-T1 có trên Thiết Bị Mạng. Cổng StackPower+ cho phép chia sẻ nguồn giữa tối đa 4 switch, hoặc 8 switch khi dùng thiết bị XPS-2200.

Mặt sau (Figure 14) có cổng SSD USB 3.0, cổng console RJ-45, cổng MGMT RJ-45, 3 module quạt, cổng StackPower+, 2 khe nguồn và cổng StackWise-1T. Nguồn mặc định là PWR-C1-715WAC-P; Table 4 ghi model này không cấp PoE với mọi tổ hợp nguồn.

Đo theo Table 24 (nguồn 715WAC-P, 115 VAC, không network module): trung bình có trọng số 198,2 W, khi không có link 142 W. Thân máy 44,5 x 44,7 x 4,4 cm, sâu 48,8 cm khi lắp nguồn mặc định; nặng 7,35 kg; MTBF 249.350 giờ.

C9300X-24Y khác C9300X-12Y ở ô nào?

Ô trong datasheetC9300X-24YC9300X-12Y
Cổng SFP282412
Switching capacity2.000 Gbps1.000 Gbps
Forwarding rate1.488 Mpps744,04 Mpps
Packet buffer32 MB16 MB
FNF entries128.00064.000
C9300X-NM-4CCóKhông có trong danh sách
Khối lượng7,35 kg6,80 kg
MTBF249.350 giờ265.650 giờ

Cùng phần cứng nhưng mang Network Essentials là C9300X-24Y-E.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các switch Catalyst khác ở danh mục switch Cisco; module quang cho cổng SFP ở module quang Cisco; network module và phụ kiện ở module, phụ kiện thiết bị mạng.

Thông số kỹ thuật C9300X-24Y-A

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C9300X-24Y-A 24 cổng SFP28 25G, uplink dạng module, Network Advantage
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC9300X-24Y-A
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 9300X
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng24 cổng
Cổng Ethernet24 cổng SFP28 25G/10G/1G
Cổng uplinkKhe network module C9300X-NM tùy chọn (cấu hình mặc định không kèm module)
PoEKhông PoE
Quản lýWebUI, CLI (cổng console, SSH), SNMPv1/v2c/v3; Cisco Catalyst Center hoặc Meraki dashboard theo gói subscription
Kiểu lắp đặtGắn rack 19 inch (kèm 2 tai 19 inch), đặt bàn hoặc kệ
Băng thông chuyển mạch2.000 Gbps; 3.000 Gbps khi stack
Tốc độ chuyển tiếp gói1.488 Mpps; 2.232 Mpps khi stack (gói IPv4 64 byte)
Giấy phép mạng đi kèmNetwork Advantage (giấy phép vĩnh viễn, gắn với phần cứng)
Mô tả đặt hàng của hãngCatalyst 9300 24-port 25G/10G/1G SFP28 with modular uplinks, Network Advantage
Subscription khi đặt hàngBắt buộc, cùng mức Advantage; DS liệt kê C9300-DNA-L-A-3Y/5Y/7Y (Cisco DNA Advantage cho SKU 12Y, 24Y)
Network module hỗ trợC9300X-NM-8M (8x 10G/1G mGig), C9300X-NM-8Y (8x 25G/10G/1G), C9300X-NM-2C (2x 100G/40G), C9300X-NM-4C (4x 100G/40G)
StackStackWise-1T, 1 Tbps, tối đa 8 switch; với C9300X khác ở tốc độ StackWise-1T, với C9300 ở StackWise-480 (cùng mức giấy phép); cáp STACK-T1-50CM / 1M / 3M
StackPowerStackPower+; tối đa 4 switch trong một StackPower stack, 8 switch khi dùng XPS-2200
ASICCisco UADP 2.0sec
IPsec phần cứngTới 100G (cần đặt thêm khóa HSEC)
Nguồn mặc địnhPWR-C1-715WAC-P (715 W AC); 2 khe nguồn, hỗ trợ nguồn dự phòng kép
Quạt3 module quạt thay tại chỗ FAN-T2=, dự phòng N+1; luồng gió trước ra sau và bên hông ra sau
CPU, bộ nhớCPU x86; DRAM 16 GB; flash 16 GB; khe SSD USB 3.0 phía sau (SSD-240G tùy chọn)
Bảng địa chỉ MAC32.000
Tuyến IPv439.000 (24.000 tuyến trực tiếp, 15.000 tuyến gián tiếp)
Tuyến IPv619.500
Multicast routing8.000
QoS / ACL4.000 mục QoS; 8.000 mục ACL
Bộ đệm gói32 MB
Flexible NetFlow128.000 luồng
VLAN, SVI4.094 VLAN ID; 1.000 SVI
Spanning Tree300 instance PVST; 13.000 cổng ảo STP (PVST và MST)
Jumbo frame9.198 byte
Cổng routed mỗi stack448
Cổng quản lýConsole RJ-45, console USB mini-Type B, cổng quản lý Ethernet RJ-45 (MGMT), USB Type A, USB Type C
Công suất tiêu thụ (đo của hãng)Trung bình có trọng số 198,2 W; không link 142 W; 100 % lưu lượng mọi cổng 221,2 W (không lắp network module, nguồn 715WAC-P, 115 VAC); 248,2 W trung bình khi lắp C9300X-NM-4C
MTBF249.350 giờ
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,5 x 44,7 x 4,4 cm (thân máy); 44,5 x 48,8 x 4,4 cm với nguồn mặc định; 44,5 x 52,6 x 4,4 cm với nguồn 1100 W
Khối lượng7,35 kg (kèm nguồn mặc định)
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến 45 °C (khởi động nguội từ 0 °C); lưu kho –40 °C đến 70 °C
Độ ẩm5 % đến 90 %, không ngưng tụ
Độ caoHoạt động tới 3.000 m; lưu kho tới 4.500 m
Chứng nhận an toànUL 60950-1, CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1, AS/NZS 60950.1, IEEE 802.3
Chứng nhận EMC47 CFR Part 15, EN 300 386, EN 55032 Class A, CISPR 32 Class A, EN 55035, CISPR 35, EN61000-3-2, EN61000-3-3, ICES-003 Class A, TCVN 7189 Class A, TCVN 7317, V-2/2015.04, V-3/2015.04, CNS13438, KN32, KN35
Môi trườngRoHS 5
Tiêu chuẩn IEEEDanh sách chung của dòng Catalyst 9300 (Table 20): IEEE 802.1D, 802.1p, 802.1Q, 802.1s, 802.1w, 802.1X, 802.3ad, 802.3ae, 802.3af, 802.3at, 802.3x, 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3bz, 802.3an
Trong hộpSwitch, dây nguồn AC, tài liệu, 4 chân cao su, vít và đầu cos tiếp đất, 2 tai gắn rack 19 inch, bộ vít, thanh dẫn cáp; tùy chọn theo đơn hàng: cáp console RJ-45 và USB, cáp StackWise-480/1T (0,5 m, 1 m hoặc 3 m), cáp StackPower (0,3 m hoặc 1,5 m)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C9300X-24Y-A có bao nhiêu cổng?
24 cổng SFP28 chạy 25G/10G/1G ở mặt trước, cộng một khe network module C9300X-NM tùy chọn cho uplink (C9300X-NM-8M, -8Y, -2C hoặc -4C). Cấu hình mặc định không kèm module.
C9300X-24Y có PoE không?
Không. Table 4 datasheet ghi "No PoE" cho C9300X-24Y với nguồn mặc định PWR-C1-715WAC-P và mọi nguồn phụ.
C9300X-24Y-A stack được với Catalyst 9300 thường không?
Được, ở tốc độ StackWise-480 và cùng mức giấy phép; stack với C9300X khác thì chạy StackWise-1T (1 Tbps), tối đa 8 switch. Không stack lẫn với model higher-scale C9300-24UB, C9300-24UXB, C9300-48UB.
C9300X-24Y-A datasheet: băng thông bao nhiêu?
Switching capacity 2.000 Gbps (3.000 Gbps khi stack), forwarding rate 1.488 Mpps (2.232 Mpps khi stack), bộ đệm 32 MB, 128.000 flow FNF, DRAM 16 GB.
C9300X-24Y-A nặng bao nhiêu?
7,35 kg kèm nguồn mặc định (Table 18). Kích thước với nguồn mặc định 44,5 x 48,8 x 4,4 cm.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C9300X-24Y-A 24 cổng SFP28 25G, uplink dạng module, Network Advantage? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C9300X-24Y-A 24 cổng SFP28 25G, uplink dạng module, Network Advantage · C9300X-24Y-A

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C9300X-24Y-A 24 cổng SFP28 25G, uplink dạng module, Network Advantage?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay