Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Ảnh dòng Cisco Catalyst 1300 của hãng, dùng cho trang C1300-16T-2G
Figure 2 datasheet: các switch Catalyst 1300 (ảnh dòng, trang C1300-16T-2G)
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C1300-16T-2G 16 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, không quạt

9.504.000đ

Mã: C1300-16T-2GSẵn sàng đặt hàng

Switch Cisco Catalyst 1300 Layer 3 không PoE: 16 cổng 10/100/1000, 2 cổng SFP 1G, 36 Gbps, công suất tối đa 10,9 W, không quạt, nặng 2,18 kg.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
18 cổng
Cổng Ethernet
16 cổng 10/100/1000
Cổng uplink
2 cổng SFP 1GE
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cisco Catalyst C1300-16T-2G có 16 cổng 10/100/1000 và 2 khe SFP Gigabit, không cấp PoE. Máy tiêu thụ tối đa 10,9 W ở 110 V, lúc rảnh 4,6 W và không quạt. Phần mềm vẫn là bộ Layer 3 của dòng: RIP v2, PBR, máy chủ DHCP, tối đa 4.094 VLAN.

Điện năng, nhiệt và độ bền theo datasheet

Ô trong datasheetC1300-16T-2G
System power consumption (worst case)10,9 W (110 V); 11,2 W (220 V)
Idle Power4,6 W (110 V); 4,9 W (220 V)
Heat dissipation38,2 BTU/giờ
FAN / Acoustic noiseFanless / –
MTBF at 25 °C912.776 giờ
Power100–240 V, 50–60 Hz, internal

Các tính năng tiết kiệm điện ghi trong datasheet: tắt nguồn cổng RJ-45 khi không có liên kết (Energy detect), chỉnh mức tín hiệu theo độ dài cáp, IEEE 802.3az trên mọi cổng đồng Gigabit, tắt đèn cổng bằng tay và bật/tắt cổng theo lịch.

Dòng Catalyst 1300 (Figure 2); C1300-16T-2G không quạt, tối đa 10,9 W theo datasheet

16T-2G so với bản PoE C1300-16P-2G

ÔC1300-16T-2GC1300-16P-2G
PoEKhông120 W, 16 cổng
Kích thước (mm)268 x 272 x 43,94268 x 297 x 43,94
Khối lượng2,18 kg2,38 kg
Hệ thống tối đa (110 V)10,9 W18,3 W
MTBF912.776 giờ412.959 giờ

Hai mã cùng 36 Gbps, 26,78 Mpps, bộ đệm 1,5 MB và đều không có trong danh sách xếp chồng của datasheet. Bản Catalyst 1200 cùng cấu hình cổng là C1200-16T-2G (định tuyến tĩnh 32 tuyến, 255 VLAN).

Uplink SFP và lắp đặt

Bảng Ports ghi 2 cổng uplink là "2 x SFP" tách riêng, không phải cổng combo. Máy rộng 268 mm, lắp rack được (Rack-mountable); datasheet ghi chỉ mã 24 và 48 cổng kèm tai 19 inch, còn tai cho các mã 8/16/16P cổng là RCKMNT-CMPCT-1K=. Hoạt động ở –5 °C đến 50 °C, khởi động lạnh từ 0 °C.

Giao diện Cisco Business Dashboard và app di động trong datasheet Catalyst 1300

Quản lý và bảo mật

Quản lý qua Cisco Business Dashboard (probe nhúng), app Cisco Business, giao diện web có chế độ đơn giản và nâng cao, CLI đầy đủ, SNMP v1/v2c/v3; nâng firmware qua HTTP/HTTPS, TFTP hoặc SCP, có hai ảnh firmware. Bảo mật gồm 802.1X, port security, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, RADIUS/TACACS+ và ACL tới 1.024 rule có lịch theo thời gian.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Module cho 2 khe SFP trong bảng của Cisco: MGBSX1 (đa mode 500 m), MGBLH1 (đơn mode 40 km), GLC-EX-SMD (đơn mode 40 km). Cáp đồng UTP Cat5e trở lên: cáp mạng Cat5e. Các mã khác ở switch Cisco.

Thông số kỹ thuật C1300-16T-2G

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C1300-16T-2G 16 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, không quạt
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC1300-16T-2G
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 1300
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng18 cổng
Cổng Ethernet16 cổng 10/100/1000
Cổng uplink2 cổng SFP 1GE
PoEKhông PoE
Quản lýCisco Business Dashboard (probe nhúng), app Cisco Business, giao diện web (HTTP/HTTPS), CLI, SNMP v1/v2c/v3
Kiểu lắp đặtGắn rack
Băng thông chuyển mạch36 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói26,78 Mpps (gói 64 byte)
Bảng địa chỉ MAC16.000 địa chỉ
ACLTối đa 1.024 rule; ACL theo thời gian
Định tuyếnIPv4/IPv6 tốc độ dây; tối đa 990 tuyến IPv4 (động + tĩnh), 128 giao diện IP; RIP v2; PBR; máy chủ DHCP IPv4; DHCP relay, UDP relay
IGMP snooping2.000 nhóm multicast
Xếp chồng (stacking)Không có trong danh sách model hỗ trợ stacking của datasheet
Bộ đệm gói1,5 MB
NguồnNguồn trong (internal), 100–240 V, 50–60 Hz
Công suất hệ thống (tối đa)10,9 W ở 110 V; 11,2 W ở 220 V
Công suất khi rảnh (idle)4,6 W ở 110 V; 4,9 W ở 220 V
Toả nhiệt38,2 BTU/giờ
QuạtKhông quạt (Fanless)
MTBF912.776 giờ ở 25 °C
Kích thước (rộng x sâu x cao)268 x 272 x 43,94 mm
Khối lượng2,18 kg
Hệ điều hànhLinux tuỳ biến của Cisco (customized Linux OS)
Spanning Tree802.1d; 802.1w RSTP (bật mặc định); 802.1s MSTP 16 instance; PVST+ và Rapid PVST+ 126 instance
Gộp cổngLACP 802.3ad: tối đa 8 nhóm, 8 cổng mỗi nhóm, 16 cổng ứng viên mỗi nhóm
VLANTối đa 4.094 VLAN đồng thời (4078–4094 dùng nội bộ); VLAN theo cổng, 802.1Q, MAC, giao thức, subnet IP; Private VLAN; Guest VLAN; Voice VLAN; Auto surveillance VLAN; Multicast TV VLAN (MVR); VLAN translation; Q-in-Q, selective Q-in-Q; GVRP/GARP
Bảo mật802.1X (authenticator và supplicant), xác thực web, port security, RADIUS/TACACS+, RADIUS accounting, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, IPv6 First Hop Security, BPDU Guard, Root Guard, storm control, chống DoS, SSH v1/v2, SSL
QoS8 hàng đợi phần cứng; strict priority và WRR; phân loại theo cổng, 802.1p, IP precedence/ToS/DSCP; ingress policer, egress shaping; policing 2R3C; ưu tiên lưu lượng iSCSI
MulticastIGMP v1/v2/v3 snooping, IGMP querier, IGMP proxy; MLD v1/v2 snooping, MLD proxy
Phát hiện thiết bịBonjour, LLDP (802.1ab) với LLDP-MED, Cisco Discovery Protocol
Giám sátRMON 4 nhóm; port mirroring tối đa 8 cổng nguồn về 1 cổng đích; VLAN mirroring; RSPAN; sFlow
Nâng cấp firmwareQua trình duyệt (HTTP/HTTPS), TFTP, SCP qua SSH; hai ảnh firmware (dual image)
Tiết kiệm điệnIEEE 802.3az trên mọi cổng đồng Gigabit; Energy detect; dò chiều dài cáp; tắt đèn cổng; bật tắt cổng theo lịch
Jumbo frame9.000 byte (MTU mặc định 2.000 byte)
Cổng consoleRJ-45 chuẩn Cisco và USB Type-C
CPU, bộ nhớARM lõi kép 1,5 GHz; DRAM 1 GB DDR4; flash 1 GB SLC
Đèn, nútTheo datasheet dòng: đèn System, Link/Act, PoE, Speed; nút Reset
CápUTP Cat5e trở lên cho 1000BASE-T
Module SFP/SFP+ trong bảng của hãngMGBSX1, MGBLX1, MGBLH1, MGBT1, GLC-SX-MMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-LH-SMD, GLC-BX-U, GLC-BX-D, GLC-TE, CWDM-SFP-1470 đến 1610
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến 50 °C (khởi động lạnh tối thiểu 0 °C); lưu kho –25 °C đến 70 °C
Độ ẩm10 % đến 90 %, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnUL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE, FCC Part 15 (CFR 47) Class A
Trong hộpSwitch; dây nguồn (trừ khi đặt tuỳ chọn NO-POWER-CORD); bộ lắp đặt; pointer card; tai rack 19 inch chỉ kèm theo mã 24/48 cổng
Phụ kiện đặt thêmTai rack 19 inch RCKMNT-CMPCT-1K= (mã 8/16/16P cổng); CAB-CONSOLE-RJ45, CAB-CONSOLE-USB-C; kẹp dây nguồn PWR-CLP
Yêu cầu tối thiểuTrình duyệt Chrome, Firefox, Edge hoặc Safari; cáp mạng Cat5e; TCP/IP, card mạng và hệ điều hành mạng trên máy tính

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C1300-16T-2G có PoE không?
Không. Mã này không có trong bảng PoE của datasheet; bản 16 cổng có PoE+ 120 W là C1300-16P-2G.
C1300-16T-2G tiêu thụ bao nhiêu điện?
Tối đa 10,9 W ở 110 V và 11,2 W ở 220 V; khi rảnh 4,6 W / 4,9 W; toả nhiệt 38,2 BTU/giờ.
Cổng SFP của C1300-16T-2G là combo hay riêng?
Datasheet ghi 2 x SFP Gigabit riêng (bảng đặt hàng: 2x Gigabit SFP), không phải cổng combo.
C1300-16T-2G có lắp rack được không?
Có, datasheet ghi Rack-mountable. Tai 19 inch cho mã 16 cổng là phụ kiện RCKMNT-CMPCT-1K=; chỉ mã 24/48 cổng kèm sẵn tai.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C1300-16T-2G 16 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, không quạt? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C1300-16T-2G 16 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, không quạt · C1300-16T-2G

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C1300-16T-2G 16 cổng Gigabit, 2 cổng SFP, không quạt?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay