Cisco · SFP-10G-LRM
Module quang Cisco SFP-10G-LRM SFP+ 10GBASE-LRM 1310 nm
SFP+ 10G · 1310 nm · 220 m MMF · 300 m SMF
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: GLC-TESẵn sàng đặt hàng
GLC-TE là module SFP đồng 1000BASE-T của Cisco: cổng RJ-45, cáp Category 5 UTP tới 100 m, tự thương lượng 10/100/1000, dải nhiệt độ EXT –5 °C đến 85 °C.
GLC-TE là module SFP dùng cáp đồng của Cisco, cho phép cắm cáp mạng RJ-45 vào khe SFP Gigabit của switch hoặc router. Theo datasheet "Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications", module 1000BASE-T chạy trên cáp xoắn đôi Category 5 không chống nhiễu (UTP) với chiều dài tuyến tới 100 m, hỗ trợ tự thương lượng 10/100/1000 và Auto MDI/MDIX. Trong Table 4 của datasheet, GLC-TE thuộc dải nhiệt độ mở rộng EXT (–5 °C đến 85 °C).

Thông báo End-of-Sale EOL10987 của Cisco cho nhóm "Select Cisco 1000BASE-T SFP Modules" ghi ngày cuối đặt hàng là 1/6/2017. Bảng mã trong thông báo chỉ định GLC-TE ("1000BASE-T SFP transceiver module for Category 5 copper wire") thay cho GLC-T và SFP-GE-T; mã GLC-T= cũng được thay bằng GLC-TE=. Datasheet SFP Gigabit bản 11/2024 vẫn còn dòng GLC-T trong bảng đặt hàng, nhưng thông báo End-of-Sale là văn bản Cisco ghi rõ ngày ngừng đặt hàng.
| Mã | Mô tả đặt hàng | Dải nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|
| GLC-TE | 1000BASE-T standard | EXT (–5 °C đến 85 °C) | n/a |
| GLC-T | 1000BASE-T standard | COM (0 °C đến 70 °C) | n/a |
| GLC-T-RGD | 1000BASE-T standard | IND (–40 °C đến 85 °C) | n/a |
| SFP-GE-T | 1000BASE-T NEBS 3 ESD | EXT | n/a |
| SFP-1G-T-X | 1000BASE-T standard module for 10GE ports | EXT | n/a |
GLC-T và SFP-GE-T trong bảng là hai mã thuộc thông báo End-of-Sale EOL10987 nêu trên. SFP-1G-T-X là mã riêng cho cổng 10G: datasheet ghi mã này chỉ chạy trong cổng có khả năng 10G, không chạy trong cổng chỉ hỗ trợ 1G, dùng cáp Cat 5e trở lên và tiêu thụ tới 2 W. GLC-TE thuộc nhóm module tiêu thụ thường tới 1 W mỗi cổng SFP.
Mục Cabling and connectors của datasheet ghi đầu RJ-45 cho 1000BASE-T, còn các mã quang dùng đầu LC. Phần tiêu chuẩn có IEC 60603-7:2000 (yêu cầu chung cho đầu nối RJ-45). Thân module 8,5 x 13,4 x 56,5 mm (cao x rộng x sâu), thường không quá 75 g, cắm nóng được. Ngoài dải hoạt động EXT, nhiệt độ lưu kho là –40 °C đến 85 °C. Ô DOM của GLC-TE ghi n/a, khác với các mã quang Gigabit cùng datasheet như GLC-SX-MMD hay GLC-LH-SMD (DOM: Yes).

Phần giới thiệu datasheet nêu các model quang và đồng có thể dùng xen kẽ theo từng cổng với các chuẩn 1000BASE-T, 1000BASE-SX, 1000BASE-LX/LH, 1000BASE-EX, 1000BASE-ZX hoặc 1000BASE-BX10-D/U. Danh sách thiết bị cụ thể Cisco dẫn tới tài liệu SFP Compatibility Matrix. Trên web còn module đồng MGBT1 của dòng Cisco Small Business (datasheet MGE riêng) và SFP-10G-T-X cho cổng SFP+ 10G. Các module khác xem ở module quang Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GLC-TE |
| Loại thiết bị | Module SFP đồng |
| Loại module | SFP 1G |
| Cự ly | 100 m |
| Loại sợi | Cáp đồng |
| Đầu nối | RJ-45 |
| Tốc độ | Gigabit Ethernet (1000BASE-T) |
| Mô tả đặt hàng | 1000BASE-T standard |
| Cáp | Category 5 UTP (cáp xoắn đôi không chống nhiễu) |
| Tự thương lượng | 10/100/1000, Auto MDI/MDIX |
| DOM (giám sát quang số) | Không áp dụng (n/a) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | EXT: –5 °C đến 85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| Công suất tiêu thụ | Thường tới 1 W mỗi cổng SFP (mức chung của module SFP Cisco) |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 13,4 x 56,5 x 8,5 mm |
| Khối lượng | Thường không quá 75 g |
| Cắm nóng | Có (hot swappable) |
| Tiêu chuẩn đầu nối | IEC 60603-7:2000 (đầu RJ-45) |
| Mã thay thế cho | GLC-T, SFP-GE-T (thông báo End-of-Sale của Cisco, ngày đặt hàng cuối 1/6/2017) |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module SFP đồng Cisco GLC-TE 1000BASE-T RJ-45 100 m? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · SFP-10G-LRM
SFP+ 10G · 1310 nm · 220 m MMF · 300 m SMF
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-ER-S
SFP+ 10G S-Class · 1550 nm · 40 km · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR-S
SFP+ 10G · 850 nm · đa mode · 400 m OM4 · S-Class
6.550.000đ
Cisco · SFP-10G-ER
SFP+ 10G · 1550 nm · 40 km · đơn mode · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR
SFP+ 10G · 850 nm · 300 m OM3 · 400 m OM4 · LC/PC
9.280.000đ
Cisco · SFP-10G-LR-S
SFP+ 10G S-Class · 1310 nm · 10 km · đơn mode
18.688.000đ
Cisco · MGBT1
SFP 1G đồng · RJ-45 · 100 m · Cat 5e UTP
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-T-X
SFP+ 10GBASE-T · RJ-45 · 30 m Cat6A · 100M/1G/10G
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.