Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
SFP-10G-ER-S – ảnh module 10GBASE SFP+ trong datasheet Cisco

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Module quang Cisco SFP-10G-ER-S SFP+ 10GBASE-ER S-Class 1550 nm 40 km

Liên hệ báo giá

Mã: SFP-10G-ER-SSẵn sàng đặt hàng

SFP-10G-ER-S là bản S-Class của module SFP+ 10GBASE-ER Cisco: 1550 nm, 40 km sợi đơn mode, đầu LC/PC, 1,5 W, 0 °C đến 70 °C, không hỗ trợ FCoE.

Loại thiết bị
Module quang SFP+
Loại module
SFP+ 10G
Bước sóng
1550 nm
Cự ly
40 km
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Trong datasheet SFP+ 10G của Cisco, các mã đuôi -S như SFP-10G-SR-S, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-ER-S được ghi là S-Class; SFP-10G-ER-S có mô tả đặt hàng "10GBASE-ER SFP+ Module for SMF S-Class". Theo datasheet "Cisco 10GBASE SFP+ Modules" bản 10/2026, module 10GBASE-ER này hỗ trợ tuyến tới 40 km trên sợi đơn mode G.652, phát ở vùng 1550 nm, cắm vào cổng SFP+ và dùng đầu LC/PC song công. Mục SFP-10G-ER-S trong datasheet ghi thêm: mã này không hỗ trợ FCoE.

SFP-10G-ER-S bản S-Class: 1550 nm, 40 km, không hỗ trợ FCoE

SFP-10G-ER-S vs SFP-10G-ER: ô nào giống, ô nào khác?

Ô datasheetSFP-10G-ER-SSFP-10G-ER
Product Description10GBASE-ER SFP+ Module for SMF S-Class10GBASE-ER SFP+ Module for SMF
FCoEKhông hỗ trợ (chú thích a)Không có chú thích
Wavelength / Cable Distance1550 nm / 40 km1550 nm / 40 km
Transmit Power max / min4,0 / –4,7 dBm4,0 / –4,7 dBm
Receive Power max / min–1 / –15,8 dBm–1 / –15,8 dBm
Power Consumption / Temperature1,5 W / COM1,5 W / COM
Bail Latch ColorĐỏĐỏ

Mã thứ ba của nhóm, SFP-10G-ER-I, là module đa tốc độ 10GBASE-ER, 10GBASE-EW và OTU2/2e cho dải nhiệt độ công nghiệp (IND), cũng 1,5 W.

Cự ly 40 km và hai chú thích về tuyến

  • Tuyến dài hơn 30 km được coi là tuyến engineered theo IEEE 802.3ae (chú thích *2).
  • Tuyến ngắn hơn 20 km cần bộ suy hao quang cố định 5 dB loại 1550 nm; Cisco bán dạng spare mã 15216 ATT LC 5= (chú thích *4).
  • Cự ly cáp tối thiểu cho nhóm -ER là 2 m.
  • Dải bước sóng phát và thu 1530–1565 nm; công suất phát và thu trong Table 4 là giá trị trung bình.
SFP-10G-ER-S: tuyến trên 30 km là engineered, dưới 20 km cần suy hao 5 dB

Đặc điểm chung của SFP+ Cisco và xem thêm

Module cắm nóng vào cổng Ethernet SFP+ của switch Cisco, không phải tắt nguồn khi lắp hay thay; có giám sát quang số (digital optical monitoring) và Cisco quality ID. Thân module 8,5 x 13,4 x 56,5 mm, thường không quá 75 g; dải COM 0 °C đến 70 °C, lưu kho –40 °C đến 85 °C. Cisco chỉ hỗ trợ dây nhảy đầu PC hoặc UPC, không dùng đầu APC — có ở dây nhảy quang singlemode. Trên web còn bản S-Class 10 km SFP-10G-LR-S (1310 nm) và các mã khác ở module quang Cisco.

Thông số kỹ thuật SFP-10G-ER-S

Datasheet PDF
Thông số Module quang Cisco SFP-10G-ER-S SFP+ 10GBASE-ER S-Class 1550 nm 40 km
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmSFP-10G-ER-S
Loại thiết bịModule quang SFP+
Loại moduleSFP+ 10G
Bước sóng1550 nm
Cự ly40 km
Loại sợiĐơn mode
Đầu nốiLC/PC song công (Dual LC/PC)
Tốc độ10 Gigabit Ethernet (10GBASE-ER)
Mô tả đặt hàng10GBASE-ER SFP+ Module for SMF S-Class
Phân hạngS-Class; không hỗ trợ FCoE
Chuẩn sợiSợi đơn mode ITU-T G.652
Cự ly cáp tối thiểu2 m (theo IEEE 802.3ae)
Tuyến engineeredTuyến trên 30 km là engineered link theo IEEE 802.3ae
Suy hao quang tuyến ngắnBộ suy hao cố định 5 dB 1550 nm khi tuyến dưới 20 km (mã spare 15216 ATT LC 5=)
Công suất phát (trung bình)Tối đa 4,0 dBm; tối thiểu –4,7 dBm
Công suất thu (trung bình)Tối đa –1 dBm; tối thiểu –15,8 dBm
Dải bước sóng phát và thu1530–1565 nm
Màu lẫy kéo (bail latch)Đỏ (Red)
Công suất tiêu thụTối đa 1,5 W
Dải nhiệt độ hoạt độngCOM: 0 °C đến 70 °C
Nhiệt độ lưu kho–40 °C đến 85 °C
DOM (giám sát quang số)Có (digital optical monitoring)
Kích thước (rộng x sâu x cao)13,4 x 56,5 x 8,5 mm
Khối lượngThường không quá 75 g
Cắm nóngCó, không cần tắt nguồn khi lắp hay thay
Dây nhảy hỗ trợĐầu PC hoặc UPC; không hỗ trợ đầu APC
Tiêu chuẩnIEEE 802.3 10-Gigabit Ethernet; Laser Class 1 (21CFR-1040 LN#50 7/2001, IEC60825-1)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

SFP-10G-ER-S và SFP-10G-ER khác nhau ở đâu?
Cùng 1550 nm, 40 km, cùng công suất quang và 1,5 W. SFP-10G-ER-S là bản S-Class, datasheet ghi không hỗ trợ FCoE.
SFP-10G-ER-S đi được bao xa?
40 km trên sợi đơn mode G.652; tuyến trên 30 km là engineered link theo IEEE 802.3ae.
Tuyến ngắn có dùng SFP-10G-ER-S được không?
Datasheet yêu cầu bộ suy hao cố định 5 dB 1550 nm khi tuyến dưới 20 km (mã 15216 ATT LC 5=).
Công suất phát của SFP-10G-ER-S là bao nhiêu?
Công suất phát trung bình –4,7 đến 4,0 dBm; công suất thu –15,8 đến –1 dBm.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Module quang Cisco SFP-10G-ER-S SFP+ 10GBASE-ER S-Class 1550 nm 40 km? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Module quang Cisco SFP-10G-ER-S SFP+ 10GBASE-ER S-Class 1550 nm 40 km · SFP-10G-ER-S

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Module quang Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá module quang Cisco SFP-10G-ER-S SFP+ 10GBASE-ER S-Class 1550 nm 40 km?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay