Cisco · QSFP-100G-SR4-S
Module quang Cisco QSFP-100G-SR4-S 100GBASE-SR4 MPO-12 100 m
QSFP 100G · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 100 m OM4
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SFP-10G-ER-SSẵn sàng đặt hàng
SFP-10G-ER-S là bản S-Class của module SFP+ 10GBASE-ER Cisco: 1550 nm, 40 km sợi đơn mode, đầu LC/PC, 1,5 W, 0 °C đến 70 °C, không hỗ trợ FCoE.
Trong datasheet SFP+ 10G của Cisco, các mã đuôi -S như SFP-10G-SR-S, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-ER-S được ghi là S-Class; SFP-10G-ER-S có mô tả đặt hàng "10GBASE-ER SFP+ Module for SMF S-Class". Theo datasheet "Cisco 10GBASE SFP+ Modules" bản 10/2026, module 10GBASE-ER này hỗ trợ tuyến tới 40 km trên sợi đơn mode G.652, phát ở vùng 1550 nm, cắm vào cổng SFP+ và dùng đầu LC/PC song công. Mục SFP-10G-ER-S trong datasheet ghi thêm: mã này không hỗ trợ FCoE.

| Ô datasheet | SFP-10G-ER-S | SFP-10G-ER |
|---|---|---|
| Product Description | 10GBASE-ER SFP+ Module for SMF S-Class | 10GBASE-ER SFP+ Module for SMF |
| FCoE | Không hỗ trợ (chú thích a) | Không có chú thích |
| Wavelength / Cable Distance | 1550 nm / 40 km | 1550 nm / 40 km |
| Transmit Power max / min | 4,0 / –4,7 dBm | 4,0 / –4,7 dBm |
| Receive Power max / min | –1 / –15,8 dBm | –1 / –15,8 dBm |
| Power Consumption / Temperature | 1,5 W / COM | 1,5 W / COM |
| Bail Latch Color | Đỏ | Đỏ |
Mã thứ ba của nhóm, SFP-10G-ER-I, là module đa tốc độ 10GBASE-ER, 10GBASE-EW và OTU2/2e cho dải nhiệt độ công nghiệp (IND), cũng 1,5 W.

Module cắm nóng vào cổng Ethernet SFP+ của switch Cisco, không phải tắt nguồn khi lắp hay thay; có giám sát quang số (digital optical monitoring) và Cisco quality ID. Thân module 8,5 x 13,4 x 56,5 mm, thường không quá 75 g; dải COM 0 °C đến 70 °C, lưu kho –40 °C đến 85 °C. Cisco chỉ hỗ trợ dây nhảy đầu PC hoặc UPC, không dùng đầu APC — có ở dây nhảy quang singlemode. Trên web còn bản S-Class 10 km SFP-10G-LR-S (1310 nm) và các mã khác ở module quang Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10G-ER-S |
| Loại thiết bị | Module quang SFP+ |
| Loại module | SFP+ 10G |
| Bước sóng | 1550 nm |
| Cự ly | 40 km |
| Loại sợi | Đơn mode |
| Đầu nối | LC/PC song công (Dual LC/PC) |
| Tốc độ | 10 Gigabit Ethernet (10GBASE-ER) |
| Mô tả đặt hàng | 10GBASE-ER SFP+ Module for SMF S-Class |
| Phân hạng | S-Class; không hỗ trợ FCoE |
| Chuẩn sợi | Sợi đơn mode ITU-T G.652 |
| Cự ly cáp tối thiểu | 2 m (theo IEEE 802.3ae) |
| Tuyến engineered | Tuyến trên 30 km là engineered link theo IEEE 802.3ae |
| Suy hao quang tuyến ngắn | Bộ suy hao cố định 5 dB 1550 nm khi tuyến dưới 20 km (mã spare 15216 ATT LC 5=) |
| Công suất phát (trung bình) | Tối đa 4,0 dBm; tối thiểu –4,7 dBm |
| Công suất thu (trung bình) | Tối đa –1 dBm; tối thiểu –15,8 dBm |
| Dải bước sóng phát và thu | 1530–1565 nm |
| Màu lẫy kéo (bail latch) | Đỏ (Red) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1,5 W |
| Dải nhiệt độ hoạt động | COM: 0 °C đến 70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| DOM (giám sát quang số) | Có (digital optical monitoring) |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 13,4 x 56,5 x 8,5 mm |
| Khối lượng | Thường không quá 75 g |
| Cắm nóng | Có, không cần tắt nguồn khi lắp hay thay |
| Dây nhảy hỗ trợ | Đầu PC hoặc UPC; không hỗ trợ đầu APC |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 10-Gigabit Ethernet; Laser Class 1 (21CFR-1040 LN#50 7/2001, IEC60825-1) |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Cisco SFP-10G-ER-S SFP+ 10GBASE-ER S-Class 1550 nm 40 km? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · QSFP-100G-SR4-S
QSFP 100G · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 100 m OM4
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BXD-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1330 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-LR
SFP+ 10G · 1310 nm · 10 km · đơn mode · LC/PC
37.300.000đ
Cisco · SFP-10G-BXU-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1270 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-LRM
SFP+ 10G · 1310 nm · 220 m MMF · 300 m SMF
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR-S
SFP+ 10G · 850 nm · đa mode · 400 m OM4 · S-Class
6.550.000đ
Cisco · SFP-10G-ER
SFP+ 10G · 1550 nm · 40 km · đơn mode · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR
SFP+ 10G · 850 nm · 300 m OM3 · 400 m OM4 · LC/PC
9.280.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.