Cisco · QSFP-100G-CWDM4-S
Module quang Cisco QSFP-100G-CWDM4-S 100GBASE CWDM4 2 km đầu LC
QSFP 100G · CWDM4 · 4 bước sóng · 2 km · LC
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: QSFP-100G-PSM4-SSẵn sàng đặt hàng
QSFP-100G-PSM4-S: module QSFP 100G PSM4 của Cisco, 12 sợi đơn mode song song qua đầu MPO-12, cự ly 500 m, bắt buộc dây nhảy MPO đầu APC, 3,5 W.
QSFP-100G-PSM4-S là module QSFP 100G loại PSM4 của Cisco, cự ly tới 500 m trên sợi đơn mode (SMF) với đầu MPO. Datasheet ghi tín hiệu 100 Gigabit Ethernet đi trên 12 sợi song song đấu đầu MPO nhiều sợi; Table 1 ghi đầu nối "MPO-12 (12 fibers)".

Trong toàn bộ dòng QSFP-100G của datasheet, QSFP-100G-PSM4-S là mã duy nhất được ghi ngoại lệ ở phần đầu nối: các module khác chỉ hỗ trợ dây nhảy đầu PC hoặc UPC, còn QSFP-100G-PSM4-S bắt buộc dây nhảy có đầu MPO mặt vát APC (Angled Physical Contact). Mọi cáp và cụm cáp phải theo các tiêu chuẩn nêu trong datasheet.
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Nominal Wavelength | 1310 nm | Dải phát và thu 1295–1325 nm. |
| Cable Type / Core Size | SMF / G.652 | 12 sợi song song, đầu MPO-12. |
| Cable Distance | 500 m | Table 3. |
| Transmit Power per lane | +2,0 đến –9,4 dBm | Công suất quang trung bình. |
| Receive Power per lane | +2 đến –12,66 dBm | Cisco ghi dải thu chỉ để tham khảo. |
| Power Consumption / Pull Tab | 3,5 W / cam | Laser Class 1 theo Table 9. |
| Mã | Sợi | Đầu nối | Bước sóng | Cự ly | Tab kéo |
|---|---|---|---|---|---|
| QSFP-100G-PSM4-S | Đơn mode, 12 sợi song song | MPO-12, đầu APC | 1310 nm | 500 m | Cam |
| QSFP-100G-SR4-S | Đa mode, 12 sợi song song | MPO-12, PC/UPC | 850 nm | 100 m (OM4) | Be |
| QSFP-100G-CWDM4-S | Đơn mode, một cặp sợi | LC, PC/UPC | 4 làn 1271–1331 nm | 2 km | Xanh lá |
Cả ba mã cùng công suất tiêu thụ 3,5 W.

Module cắm nóng vào cổng QSFP 100G của thiết bị Cisco, giao tiếp điện theo IEEE 802.3bm. Kích thước ngoài tối đa 13,5 x 18,4 x 72,4 mm (cao x rộng x sâu), thường không quá 100 g, hoạt động 0 °C đến 70 °C, lưu kho –40 °C đến 85 °C. Danh sách thiết bị và khả năng nối với module khác: Compatibility Matrix và Interoperability Matrix 100G của Cisco. Xem thêm module quang Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | QSFP-100G-PSM4-S |
| Loại thiết bị | Module quang QSFP |
| Loại module | QSFP 100G |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Cự ly | 500 m |
| Loại sợi | Đơn mode |
| Đầu nối | MPO-12 (12 sợi) |
| Tốc độ | 100 Gigabit Ethernet (100GBASE PSM4) |
| Mô tả đặt hàng | Cisco 100G PSM4 QSFP Transceiver, MPO-12, 500m over SMF |
| Kiểu truyền | 12 sợi song song đấu đầu MPO |
| Dây nhảy bắt buộc | Đầu MPO mặt vát APC (Angled Physical Contact) |
| Chuẩn sợi | G.652 |
| Công suất phát mỗi làn (trung bình) | Tối đa +2,0 dBm; tối thiểu –9,4 dBm |
| Công suất thu mỗi làn (trung bình) | Tối đa +2 dBm; tối thiểu –12,66 dBm |
| Dải bước sóng phát và thu | 1295–1325 nm |
| Công suất tiêu thụ | 3,5 W |
| Màu tab kéo (pull tab) | Cam (Orange) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 70 °C (dải thương mại) |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 18,4 x 72,4 x 13,5 mm (kích thước ngoài tối đa) |
| Khối lượng | Thường không quá 100 g |
| Cắm nóng | Có |
| Cấp laser | Class 1 |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Cisco QSFP-100G-PSM4-S 100GBASE PSM4 MPO-12 500 m? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · QSFP-100G-CWDM4-S
QSFP 100G · CWDM4 · 4 bước sóng · 2 km · LC
Liên hệ báo giá
Cisco · QSFP-40G-SR4-S
QSFP+ 40G S-Class · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 150 m
Liên hệ báo giá
Cisco · QSFP-100G-LR4-S
QSFP 100G · LR4 · 4 bước sóng 1295–1309 nm · 10 km
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BX40D-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1330 nm · 40 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BX40U-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1270 nm · 40 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · QSFP-100G-SR4-S
QSFP 100G · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 100 m OM4
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BXD-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1330 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-LR
SFP+ 10G · 1310 nm · 10 km · đơn mode · LC/PC
37.300.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.