Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Cáp Cat6A F/UTP CommScope 1859218-1 vỏ LSZH đen, đầu cáp bóc lộ lớp chống nhiễu và 4 đôi dây

CommScopeChính hãng, đủ CO, CQ

Cáp mạng Cat6A F/UTP CommScope 23AWG vỏ LSZH

Liên hệ báo giá

Mã: 1859218-1Sẵn sàng đặt hàng

Cáp đồng Cat6A F/UTP chống nhiễu bằng băng nhôm/polyester, mã CommScope 1859218-1 (CS44Z1): 4 đôi lõi đặc 23 AWG, vỏ LSZH đen, cuộn 305 m.

Chuẩn cáp
Cat6A
Kiểu cáp
F/UTP
Cỡ dây dẫn
23 AWG
Số đôi
4 đôi
Vỏ bọc
LSZH
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Thuộc 640 Series của CommScope NETCONNECT®, mã 1859218-1 là cáp CS44Z1 chuẩn Category 6A kiểu F/UTP có lớp chống nhiễu (mã dòng 640Z). Cáp gồm 4 đôi lõi đồng đặc cỡ 23 AWG, vỏ LSZH (Low Smoke Zero Halogen – ít khói, không halogen) màu đen, giao dạng cuộn (reel) 305 m (mục Cable Length của datasheet: 304,8 m, bằng 1000 ft).

Hãng cung cấp mã này tại châu Á, Úc/New Zealand và Mỹ Latinh. Về nguồn gốc, NETCONNECT là thương hiệu AMP Inc. giới thiệu năm 1993; theo CommScope, giải pháp NETCONNECT ngày nay hội tụ di sản từ AMP NETCONNECT™, ADC® và KRONE™.

Cấu tạo cáp Cat6A F/UTP

Tám lõi dẫn bằng đồng trần dạng đặc được bọc cách điện polyolefin, đường kính lõi sau cách điện 1,14 mm, xoắn thành 4 đôi. Lớp chống nhiễu là băng nhôm/polyester, ngoài cùng là vỏ LSZH; đường kính ngoài danh định của cáp là 7,188 mm và khối lượng 60,107 kg/km.

Bản vẽ mặt cắt cáp Cat6A F/UTP dòng 1859218 của CommScope với 4 đôi dây và lớp chống nhiễu

Thông số điện

Chỉ tiêuGiá trị theo datasheet
Tiêu chuẩn truyền dẫnANSI/TIA-568.2-D; CENELEC EN 50288-6-1; ISO/IEC 11801 Class EA
Trở kháng đặc tính100 Ω, dung sai ±15 Ω
Điện trở một chiều tối đa7,8 Ω/100 m
Độ lệch trễ tối đa (delay skew)45 ns
Điện dung tương hỗ5,6 nF/100 m tại 500 MHz
Vận tốc truyền danh định (NVP)69%
Điện áp làm việc tối đa80 V
Cấp phân tách (Segregation Class)c

Vỏ LSZH và điều kiện lắp đặt

Cáp 1859218-1 được thử cháy theo IEC 60332-1, thử khói theo IEC 61034-2 và thử khí axit theo IEC 60754-2. Ở hạng mục cấp cháy EuroClass theo EN 50575 (CPR), datasheet ghi "No Rating", tức chưa xếp hạng. Cáp vận hành trong dải -20 °C đến +75 °C với định mức nhiệt UL 75 °C; bán kính uốn tối thiểu khi uốn nhiều lần là 28,8 mm.

Kiểm định độc lập của Intertek

Trên trang sản phẩm, CommScope đăng kèm văn bản Test Verification of Conformity của Intertek đề ngày 21/06/2019, áp cho mã CS44Z1 – cáp ngang lõi đặc Category 6A, F/UTP, 4 đôi, 23 AWG, vỏ LSZH. Theo văn bản này, mẫu thử phù hợp các phần sau: mục 6.6 của ANSI/TIA-568.2-D-2018, mục 9.3 của ISO/IEC 11801-1 và các mục 6.2, 6.3 của IEC 61156-5 bản 2.1; số báo cáo thử nghiệm là 103976504CRT-001g và 103976504CRT-001h.

Cấp nguồn qua cáp và danh mục liên quan

Mục Remote Powering của datasheet dẫn chiếu IEEE 802.3bt (Type 4): 1859218-1 tuân thủ đầy đủ các khuyến nghị của chuẩn này về cung cấp điện an toàn qua cáp LAN, áp dụng khi lắp đặt theo TIA TSB-184-A, CENELEC EN 50174-2, CENELEC EN 50174-1 hoặc ISO/IEC 14763-2. Thiết bị cấp nguồn qua cổng mạng có tại danh mục switch PoE.

Các mã Cat6A khác nằm ở mục cáp mạng Cat6A. Khi hoàn thiện tuyến, có thể tham khảo thêm patch panel, dây nhảy mạng Cat6A và tủ rack.

Thông số kỹ thuật 1859218-1

Datasheet PDF
Thông số Cáp mạng Cat6A F/UTP CommScope 23AWG vỏ LSZH
Thương hiệuCommScope
Mã sản phẩm1859218-1
Chuẩn cápCat6A
Kiểu cápF/UTP
Cỡ dây dẫn23 AWG
Số đôi4 đôi
Vỏ bọcLSZH
Màu sắcĐen
Đóng góiCuộn 305 m
Dòng sản phẩmNETCONNECT
Series640 Series
Mã dòng640Z
Ký hiệu cápCS44Z1
Loại cápCáp ngang (horizontal)
Kiểu lõi dẫnLõi đặc
Số lõi dẫn8
Vật liệu lõiĐồng trần
Vật liệu cách điệnPolyolefin
Đường kính lõi có cách điện1,14 mm
Lớp chống nhiễuBăng nhôm/polyester
Vật liệu vỏLSZH (ít khói, không halogen)
Đường kính ngoài danh định7,188 mm
Chiều dài cuộn304,8 m (1000 ft)
Khối lượng cáp60,107 kg/km
Tiêu chuẩn truyền dẫnANSI/TIA-568.2-D; CENELEC EN 50288-6-1; ISO/IEC 11801 Class EA
Trở kháng đặc tính100 Ω
Dung sai trở kháng±15 Ω
Điện trở một chiều tối đa7,8 Ω/100 m
Độ lệch trễ tối đa45 ns
Điện dung tương hỗ5,6 nF/100 m tại 500 MHz
Vận tốc truyền danh định (NVP)69%
Điện áp làm việc tối đa80 V
Cấp nguồn từ xa (PoE)Đáp ứng đầy đủ khuyến nghị IEEE 802.3bt (Type 4) về cấp nguồn an toàn qua cáp LAN khi lắp đặt theo ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 hoặc TIA TSB-184-A
Cấp phân tách (Segregation Class)c
Bán kính uốn tối thiểu28,8 mm (uốn nhiều lần)
Nhiệt độ vận hành-20 °C đến +75 °C
Định mức nhiệt UL75 °C
Phương pháp thử cháyIEC 60332-1
Phương pháp thử khóiIEC 61034-2
Phương pháp thử khí axitIEC 60754-2
Cấp cháy EuroClass (EN 50575)Không xếp hạng (No Rating)
Chứng nhận bên thứ baIntertek Test Verification of Conformity (21/06/2019) cho CS44Z1: ANSI/TIA-568.2-D-2018, ISO/IEC 11801-1, IEC 61156-5
Khu vực cung cấpChâu Á, Úc/New Zealand, Mỹ Latinh
Tuân thủ quy địnhRCM: đáp ứng yêu cầu an toàn điện và viễn thông; RoHS, UK-RoHS, REACH-SVHC: tuân thủ; China-RoHS: dưới ngưỡng nồng độ tối đa

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Cáp CommScope 1859218-1 là Cat6 hay Cat6A?
Cat6A. Datasheet ghi ANSI/TIA Category 6A, tiêu chuẩn truyền dẫn ISO/IEC 11801 Class EA.
Cáp mạng Cat6A FTP CommScope 1859218-1 chống nhiễu bằng gì?
Bằng lớp băng (tape) nhôm/polyester; datasheet xếp cáp vào kiểu F/UTP (shielded).
Cáp LSZH CommScope 1859218-1 thử cháy, thử khói theo tiêu chuẩn nào?
Datasheet ghi phương pháp thử cháy là IEC 60332-1, thử khói là IEC 61034-2, còn thử khí axit theo IEC 60754-2. Ở mục cấp cháy EuroClass theo EN 50575, mã này ghi No Rating (chưa xếp hạng).
Bán kính uốn tối thiểu của cáp Cat6A 1859218-1 là bao nhiêu?
28,8 mm khi uốn nhiều lần; đường kính ngoài danh định của cáp là 7,188 mm.
Cáp 1859218-1 màu gì, đóng gói thế nào?
Vỏ màu đen. Cáp giao theo cuộn (reel): tên hàng trên datasheet ghi 305 m, mục chiều dài ghi 304,8 m (1000 ft).
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Cáp mạng Cat6A F/UTP CommScope 23AWG vỏ LSZH? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Cáp mạng Cat6A F/UTP CommScope 23AWG vỏ LSZH · 1859218-1

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Dây cáp mạng khác

Xem tất cả

Cần báo giá cáp mạng Cat6A F/UTP CommScope 23AWG vỏ LSZH?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay