Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RUCKUS R760 nhìn xéo bên phải, ảnh của hãng
R760 chụp chính diện
Mặt trên R760
R760 nhìn mặt đáy từ phía sau
R760 nhìn xéo bên trái
1/5

RUCKUSChính hãng, đủ CO, CQ

Access point RUCKUS R760 (901-R760-WW00) Wi-Fi 6E ba băng, cổng 10 GbE

Liên hệ báo giá

Mã: 901-R760-WW00Sẵn sàng đặt hàng

RUCKUS R760 (901-R760-WW00): access point Wi-Fi 6E ba băng 2,4/5/6 GHz, 4x4:4 mỗi băng, 8,35 Gbps theo hãng, 1536 máy khách, cổng 10 Gbps PoE.

Loại thiết bị
Access point trong nhà
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E
Tốc độ tối đa
8348 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 10 Gbps và 1 cổng 1 Gbps
Băng tần
2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RUCKUS R760 (901-R760-WW00) là access point trong nhà chuẩn Wi-Fi 6E: ba radio riêng cho ba băng 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, mỗi băng 4x4:4, tổng 12 luồng không gian. Tiêu đề datasheet ghi tốc độ dữ liệu 8,35 Gbps. RUCKUS gọi R760 là AP Wi-Fi 6E ba băng có dung lượng cao nhất của hãng, quản lý tới 1.536 máy khách, uplink là cổng Ethernet đa gigabit 10 Gbps. Nơi dùng hãng nêu: nhà ga, khán phòng, sân vận động, trung tâm hội nghị và không gian trong nhà đông người.

Băng 6 GHz trên R760: các ô cần xem

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Radio Chains and Streams4x4:4 (2,4/5/6 GHz)Ba radio chạy đồng thời (tri-band, tri-concurrent).
Peak PHY Rates4800 / 2400 / 1148 MbpsLần lượt 6 GHz, 5 GHz, 2,4 GHz. Trang sản phẩm hãng ghi Combined Max PHY Rate 8348 Mb/s.
Supported Channels (6 GHz)1–233Dải U-NII-5 đến U-NII-8: 5,925–7,125 GHz.
Channelization20, 40, 80, 160/80+80 MHzHãng viết băng 6 GHz dành cho tổ chức cần thêm dung lượng và kênh rộng hơn.
Client Capacity / SSID1536 / 36 mỗi APR750 và R850 ghi tối đa 1024 máy khách.
Peak Transmit Power22 dBm mỗi băngRiêng 6 GHz: "subject to compliance limitations".
R760 – ba radio 2,4, 5 và 6 GHz, 4x4:4 mỗi băng theo datasheet

Cổng 10 Gbps và bảng nguồn bốn chế độ

R760 có một cổng Ethernet 10 Gbps nhận PoE và một cổng 1 Gbps; PoE theo 802.3at/bt qua cáp Category 6/6a, có LLDP. Trang sản phẩm hãng ghi cổng nhanh là 1/2,5/5/10 GbE. Bảng Power Consumption:

Chế độCông suấtCổng, USB, IoTRadio
Nguồn DC38,3 W10 Gbps, 1 Gbps, USB (3 W), Zigbee/BLE đều bật2,4 GHz, 5 GHz, 5/6 GHz: 4x4 ở 22 dBm
802.3bt, PoH, uPoE36,08 WNhư DCNhư DC
802.3at chế độ 2-5-625,5 WTắt cổng 1 Gbps, USB, Zigbee/BLE2,4 GHz 13 dBm; 5 GHz 14 dBm; 6 GHz 14 dBm (4x4)
802.3at chế độ 2-5-525,5 WTắt cổng 1 Gbps, USB, Zigbee/BLE2,4 GHz 15 dBm; 5 GHz 16 dBm; 5 GHz 15 dBm (4x4)

Datasheet (bản 04/2022) gắn chú thích "To be available in subsequent release" (có ở bản phát hành sau) vào công suất 36,08 W và USB của dòng 802.3bt/PoH/uPoE, vào dòng radio "5GHz (4x4) Tx 22dBm" và vào SmartCast. Hộp máy có giá gắn trần thả, không có adapter và PoE injector; phụ kiện là PoE injector multigigabit 60 W (902-1180-XX00) và adapter 48 V/50 W (902-2171-XX00).

Mặt đáy R760; datasheet ghi 1 cổng 10 Gbps và 1 cổng 1 Gbps, PoE 802.3at/bt

R760 đặt cạnh R850 và R750

ÔR750R850R760
ChuẩnWi-Fi 6, hai băngWi-Fi 6, hai băngWi-Fi 6E, ba băng
Luồng8 (4x4:4 + 4x4:4)12 (8x8:8 + 4x4:4)12 (4x4:4 x 3)
Máy khách tối đa102410241536
Cổng nhanh nhất2,5 Gbps1/2,5/5 Gbps10 Gbps
Nhiệt độ hoạt động0–50 °C0–50 °C–10 °C đến 50 °C
Khối lượng1,01 kg1,53 kg1,79 kg

Hai mã Wi-Fi 6 cùng hãng: RUCKUS R850 và RUCKUS R750.

Quản lý và bảo mật

Bảng Controller Platform Support của datasheet ghi SmartZone, Standalone và Cloud (hỗ trợ trong tương lai); trang sản phẩm hiện tại của RUCKUS ghi Controller Support gồm RUCKUS Cloud, RUCKUS SmartZone và Standalone. R760 có WPA3 SAE, WPA3 Enterprise, 802.11w, DPSK, OWE, WIPS/WIDS; 802.11r/k/v, MBO (mục Other Wi-Fi Features), SmartRoam (mục Mobility); ChannelFly 2.0. Phần lợi ích của datasheet nhắc thêm SmartMesh tạo mesh tự hình thành, tự phục hồi.

R760 chính diện; tối đa 1536 máy khách, 36 SSID theo hãng

Lắp đặt và IoT

  • Dài 27,2 cm, rộng 24,3 cm, cao 5,9 cm; nặng 1,79 kg.
  • Gắn tường, trần thả hoặc đặt bàn; chốt ẩn, cáp an toàn, giá 902-0120-0000 bán riêng.
  • Làm việc –10 °C đến 50 °C, độ ẩm tới 95 % không ngưng tụ.
  • Radio BLE/Zigbee gắn sẵn, cổng USB 2.0 để tích hợp công nghệ không dây khác; dùng cùng RUCKUS IoT Suite.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

R760 thuộc danh mục Wifi Ruckus, nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật 901-R760-WW00

Datasheet PDF
Thông số Access point RUCKUS R760 (901-R760-WW00) Wi-Fi 6E ba băng, cổng 10 GbE
Thương hiệuRUCKUS
Mã sản phẩm901-R760-WW00
Loại thiết bịAccess point trong nhà
ModelR760
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6E
Băng tần2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Tốc độ tối đa8348 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 10 Gbps và 1 cổng 1 Gbps
Cấp nguồnNguồn DC; PoE 802.3bt, PoH, uPoE; 802.3at (chế độ 2-5-6 hoặc 2-5-5)
Quản lýSmartZone, Cloud, Standalone
Kiểu lắp đặtGắn tường, trần thả, để bàn
Chuẩn IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax
Tốc độ theo chuẩn802.11ax: 4–4804 Mbps; 802.11ac: 6,5–1732 Mbps; 802.11n: 6,5–600 Mbps; 802.11a/g: 6–54 Mbps; 802.11b: 1–11 Mbps
Tốc độ PHY đỉnh từng băng6 GHz: 4800 Mbps; 5 GHz: 2400 Mbps; 2,4 GHz: 1148 Mbps
Luồng không gian12 luồng: 4x4:4 ở mỗi băng 6 GHz, 5 GHz, 2,4 GHz
MIMO4x4 SU-MIMO, 4x4 MU-MIMO
Độ rộng kênh20, 40, 80, 160/80+80 MHz
Kênh hỗ trợ2,4 GHz: 1–13; 5 GHz: 36–64, 100–144, 149–165; 6 GHz: 1–233
Dải tầnISM 2,4–2,484 GHz; U-NII-1, U-NII-2A, U-NII-2C, U-NII-3 (5,15–5,85 GHz); U-NII-5 5,925–6,425 GHz; U-NII-6 6,425–6,525 GHz; U-NII-7 6,525–6,875 GHz; U-NII-8 6,875–7,125 GHz
Ăng-tenBeamFlex+ thích ứng, phân cực đa dạng, hơn 4.000 mẫu búp sóng mỗi băng
Độ lợi ăng-ten tối đa4 dBi
Công suất phát đỉnh22 dBm mỗi băng 2,4/5/6 GHz (6 GHz tuỳ giới hạn quy định)
Máy khách tối đa1536 mỗi AP
Số SSID36 mỗi AP
Bảo mậtWPA-PSK, WPA2 AES, WPA3 SAE, WPA3 Enterprise, 802.11w, Dynamic PSK (DPSK), OWE; WIPS/WIDS
Tính năng Wi-Fi khácWMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v, MBO, Hotspot 2.0, Captive Portal, WISPr
Tối ưu ăng-tenBeamFlex+; Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PD-MRC)
Quản lý kênhChannelFly 2.0; quét nền (Background Scan)
Quản lý mật độ máy kháchAdaptive Band Balancing, Client Load Balancing, Airtime Fairness, ưu tiên WLAN theo airtime
QoSSmartCast (bản phần mềm sau), lập lịch theo QoS, Directed Multicast, ACL L2/L3/L4
RoamingSmartRoam
Công cụ chẩn đoánSpectrum Analysis, SpeedFlex
IPIPv4, IPv6, dual-stack
VLAN802.1Q (1 VLAN mỗi BSSID hoặc gán động theo người dùng qua RADIUS), VLAN Pooling, theo cổng
802.1XAuthenticator và Supplicant
TunnelL2TP, GRE, Soft-GRE
Công cụ chính sáchNhận diện và kiểm soát ứng dụng, ACL, Device Fingerprinting, giới hạn tốc độ
IoTRadio BLE/Zigbee gắn sẵn
Chi tiết cổng EthernetPoE 802.3at/bt qua cáp Category 6/6a; LLDP
USB1 cổng USB 2.0 Type A
Công suất tiêu thụDC: 38,3 W; 802.3bt, PoH, uPoE: 36,08 W (hãng chú thích: có ở bản phát hành sau); 802.3at chế độ 2-5-6: 25,5 W; 802.3at chế độ 2-5-5: 25,5 W
Kích thước (rộng x sâu x cao)24,3 x 27,2 x 5,9 cm (hãng ghi dài 27,2, rộng 24,3, cao 5,9 cm)
Khối lượng1,79 kg
Bảo vệ vật lýChốt ẩn, cáp an toàn, giá 902-0120-0000 (mua riêng)
Nhiệt độ hoạt động–10 °C đến 50 °C
Độ ẩm hoạt độngTới 95 %, không ngưng tụ
Chứng nhận Wi-Fi AllianceWi-Fi CERTIFIED a, b, g, n, ac, 6, 6E; Passpoint R3, Vantage R2
Tiêu chuẩnIEC/EN/UL 60950-1, IEC/EN/UL 62368-1, EN 60601-1-2, EN 61000-4-2/3/5, EN 50121-1, EN 50121-4, IEC 61373, UL 2043 Plenum, EN 62311, WEEE & RoHS, ISTA 2A
Phần mềm, dịch vụSPoT, RUCKUS Analytics, Cloudpath, RUCKUS IoT Suite
Trong hộpGiá gắn trần thả điều chỉnh được; không kèm adapter nguồn, không kèm PoE injector
Phụ kiện tuỳ chọn902-1180-XX00 PoE injector multigigabit 60 W; 902-2171-XX00 adapter nguồn 48 V/50 W (115/230 VAC) kèm dây; 902-0120-0000 giá gắn dự phòng

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Ruckus R760 là Wi-Fi 6 hay Wi-Fi 6E?
Wi-Fi 6E. R760 có ba radio riêng cho 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, mỗi băng 4x4:4; kênh 6 GHz từ 1 đến 233.
Tốc độ Ruckus R760 bao nhiêu?
Tiêu đề datasheet ghi 8,35 Gbps; Peak PHY từng băng là 4800 Mbps (6 GHz), 2400 Mbps (5 GHz) và 1148 Mbps (2,4 GHz).
Ruckus R760 dùng PoE gì?
Cổng 10 Gbps nhận PoE 802.3at/bt qua cáp Category 6/6a. Với 802.3at, máy chạy 25,5 W ở chế độ 2-5-6 hoặc 2-5-5 và tắt cổng 1 Gbps, USB, Zigbee/BLE; với 802.3bt, PoH, uPoE là 36,08 W (hãng chú thích có ở bản phát hành sau); nguồn DC 38,3 W.
Ruckus R760 kết nối bao nhiêu thiết bị?
Tối đa 1536 máy khách và 36 SSID mỗi AP.
R760 khác R850 thế nào?
R760 là Wi-Fi 6E ba băng (4x4:4 mỗi băng), 1536 máy khách, cổng 10 Gbps, nặng 1,79 kg; R850 là Wi-Fi 6 hai băng (8x8:8 ở 5 GHz, 4x4:4 ở 2,4 GHz), 1024 máy khách, cổng 1/2,5/5 Gbps, nặng 1,53 kg.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point RUCKUS R760 (901-R760-WW00) Wi-Fi 6E ba băng, cổng 10 GbE? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point RUCKUS R760 (901-R760-WW00) Wi-Fi 6E ba băng, cổng 10 GbE · 901-R760-WW00

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruckus khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point RUCKUS R760 (901-R760-WW00) Wi-Fi 6E ba băng, cổng 10 GbE?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay