Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RUCKUS R350 nhìn xéo bên trái, ảnh của hãng
R350 chụp thẳng mặt trên
Mặt đáy R350
1/3

RUCKUSChính hãng, đủ CO, CQ

Access point RUCKUS R350 (901-R350-WW02) Wi-Fi 6 trong nhà 2x2:2 nhỏ gọn

Liên hệ báo giá

Mã: 901-R350-WW02Sẵn sàng đặt hàng

RUCKUS R350 (901-R350-WW02): access point Wi-Fi 6 trong nhà 2x2:2, 802.11ax tới 1774 Mbps, 256 máy khách, 1 cổng 1GbE, PoE hoặc DC, nặng 368 g.

Loại thiết bị
Access point trong nhà
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
1774 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 1GbE RJ-45
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RUCKUS R350 (mã 901-R350-WW02) là access point Wi-Fi 6 trong nhà cỡ nhỏ: 2x2:2 ở cả hai băng 2,4 GHz và 5 GHz, chuẩn 802.11ax tới 1774 Mbps, phục vụ tới 256 máy khách và 16 SSID. Thân máy chỉ 368 g, một cổng 1GbE RJ-45, chạy PoE hoặc nguồn DC. Datasheet ghi R350 dành cho môi trường mật độ thấp như doanh nghiệp vừa và nhỏ, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, văn phòng nhỏ nhiều đơn vị thuê và văn phòng chi nhánh.

R350 trong bảng datasheet: những con số cần nhìn

Ô trong datasheetGiá trị của R350Đọc kèm
Peak PHY Rates1200 Mbps (5 GHz), 574 Mbps (2,4 GHz)Supported Rates ghi 802.11ax từ 4 đến 1774 Mbps.
Client CapacityUp to 256 clients per APPhần giới thiệu cũng nêu 256 máy khách và 16 SSID mỗi AP.
Channelization20, 40, 80 MHzKênh rộng nhất trong bảng là 80 MHz.
Peak Transmit Power23 dBm (2,4 GHz), 23 dBm (5 GHz)Hãng tính tổng các chuỗi MIMO (aggregate across MIMO chains).
Minimum Receive Sensitivity–101 dBmChú thích của hãng: độ nhạy thay đổi theo băng, độ rộng kênh và MCS.
Ethernet1 x 1GbE port, RJ-45Thêm 1 cổng USB 2.0 Type A.

Một chỗ vênh trong chính datasheet: bảng Physical Interfaces ghi một cổng 1GbE, còn dòng mô tả mã đặt hàng 901-R350-XX02 có cụm "dual ports". Trang này theo bảng Physical Interfaces.

Mặt đáy R350; bảng giao tiếp ghi 1 cổng 1GbE RJ-45 và 1 cổng USB 2.0

Cấp nguồn và cáp: tận dụng hạ tầng có sẵn

RUCKUS thiết kế R350 để chạy trên switch PoE và cáp CAT 5e đang có, giảm chi phí nâng cấp hạ tầng cấp điện. Bảng Power ghi công suất tối đa 12,62 W khi chạy PoE ở chế độ đủ chức năng, 11,4 W khi dùng nguồn DC; hãng lưu ý con số này thay đổi theo cài đặt quốc gia, băng tần và MCS. Hộp máy có giá gắn trần thả nhưng không có adapter; nếu cần, datasheet liệt kê adapter 902-0173-XXYY (12 V, 1,0 A, 12 W) và PoE injector 24 W 902-0162-XXYY.

R350, R550 hay R650: đặt số cạnh nhau

ÔR350R550R650
Chuỗi radio 5 GHz / 2,4 GHz2x2:2 / 2x2:22x2:2 / 2x2:24x4:4 / 2x2:2
Peak PHY 5 GHz / 2,4 GHz1200 / 574 Mbps1200 / 574 Mbps2400 / 574 Mbps
Máy khách / SSID tối đa256 / 16512 / 31512 / 31
Cổng Ethernet1 x 1GbE2 x 1GbE1 x 2,5 Gbps + 1 x 1 Gbps
BLE, ZigbeeQua module USB tuỳ chọnTích hợpTích hợp
Nhiệt độ hoạt động0–40 °C0–50 °C0–50 °C
Khối lượng368 g0,562 kg0,854 kg

Chi tiết hai mã còn lại: RUCKUS R550 901-R550-WW00 và RUCKUS R650 901-R650-WW00.

R350 – 2x2:2 ở cả 2,4 GHz và 5 GHz theo datasheet

Quản lý: controller, đám mây hoặc không cần controller

Bảng Controller Platform Support ghi SmartZone, ZoneDirector, Unleashed, Cloud và Standalone; mục lợi ích tóm lại là quản lý từ đám mây, bằng thiết bị hoặc máy ảo tại chỗ, hay không cần controller. Datasheet có chú thích riêng cho Unleashed: mã đặt hàng bản Unleashed xem ở datasheet Unleashed, không nằm trong tài liệu này. SmartMesh cho phép các AP tự tạo mesh và tự phục hồi chỉ bằng một ô đánh dấu, giảm kéo cáp.

Sóng, bảo mật và IoT

R350 dùng ăng-ten thích ứng BeamFlex với tới 64 mẫu búp sóng mỗi băng, cùng ChannelFly tự tìm kênh ít nghẽn. Danh sách bảo mật có WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, WPA2, Dynamic PSK và WIPS/WIDS; 802.11r/k/v (mục Other Wi-Fi Features) và SmartRoam (mục Mobility); VLAN 802.1Q, VLAN Pooling, tunnel L2TP, GRE, Soft-GRE. Về IoT, datasheet R350 viết cổng USB của máy hỗ trợ một module IoT BLE và Zigbee cắm thêm (tuỳ chọn).

Mặt trên R350; hãng cho gắn tường, trần thả hoặc đặt bàn

Kích thước và lắp đặt

  • Dài 14,60 cm, rộng 15,59 cm, cao 3,93 cm; nặng 368 g.
  • Gắn tường, trần thả hoặc đặt bàn; giá gắn an toàn bán riêng; chống tháo bằng chốt ẩn và vít T-bar Torx.
  • Làm việc ở 0 °C đến 40 °C, độ ẩm tới 95 % không ngưng tụ; mô tả mã đặt hàng ghi máy đạt chuẩn plenum.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

R350 nằm trong danh mục Wifi Ruckus của nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật 901-R350-WW02

Datasheet PDF
Thông số Access point RUCKUS R350 (901-R350-WW02) Wi-Fi 6 trong nhà 2x2:2 nhỏ gọn
Thương hiệuRUCKUS
Mã sản phẩm901-R350-WW02
Loại thiết bịAccess point trong nhà
ModelR350
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa1774 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 1GbE RJ-45
Cấp nguồnPoE hoặc nguồn DC
Quản lýSmartZone, ZoneDirector, Unleashed, Cloud, Standalone
Kiểu lắp đặtGắn tường, trần thả, để bàn
Chuẩn IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax
Tốc độ theo chuẩn802.11ax: 4–1774 Mbps; 802.11ac: 6,5–867 Mbps (MCS0–MCS9, NSS 1–2); 802.11n: 6,5–300 Mbps (MCS0–MCS15); 802.11a/g: 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 Mbps; 802.11b: 11; 5,5; 2 và 1 Mbps
Tốc độ PHY đỉnh từng băng5 GHz: 1200 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps
Chuỗi radio và luồng2x2:2 ở 5 GHz; 2x2:2 ở 2,4 GHz
MIMO2x2 SU-MIMO, 2x2 MU-MIMO
Độ rộng kênh20, 40, 80 MHz
Kênh hỗ trợ2,4 GHz: 1–13; 5 GHz: 36–64, 100–144, 149–165
Dải tầnISM 2,4–2,484 GHz; U-NII-1 5,15–5,25 GHz; U-NII-2A 5,25–5,35 GHz; U-NII-2C 5,47–5,725 GHz; U-NII-3 5,725–5,85 GHz
Ăng-tenBeamFlex thích ứng, tới 64 mẫu búp sóng mỗi băng
Độ lợi ăng-ten tối đa3 dBi
Công suất phát đỉnh2,4 GHz: 23 dBm; 5 GHz: 23 dBm (tổng các chuỗi MIMO)
Độ nhạy thu tối thiểu–101 dBm (thay đổi theo băng, độ rộng kênh, MCS)
Máy khách tối đa256 mỗi AP
Số SSID16 mỗi AP
Bảo mậtWPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2, WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, AES, WPA3, 802.11i, Dynamic PSK; WIPS/WIDS
Tính năng Wi-Fi khácWMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v, Hotspot, Hotspot 2.0, Captive Portal, WISPr
Tối ưu ăng-tenBeamFlex+; Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PD-MRC) (theo bảng Radio Management)
Quản lý kênhChannelFly; quét nền (Background Scan)
Quản lý mật độ máy kháchAdaptive Band Balancing, Client Load Balancing, Airtime Fairness, ưu tiên WLAN theo airtime
SmartCast QoSLập lịch theo QoS, Directed Multicast, ACL L2/L3/L4
RoamingSmartRoam
Công cụ chẩn đoánSpeedFlex
MeshSmartMesh, mesh tự phục hồi
IPIPv4, IPv6
VLAN802.1Q (1 VLAN mỗi BSSID hoặc gán động qua RADIUS), VLAN Pooling, theo cổng
802.1XAuthenticator và Supplicant
TunnelL2TP, GRE, Soft-GRE
Công cụ chính sáchNhận diện và kiểm soát ứng dụng, ACL, Device Fingerprinting, giới hạn tốc độ
USB1 cổng USB 2.0 Type A (gắn module IoT BLE/Zigbee tuỳ chọn)
Công suất tiêu thụ tối đaPoE (đủ chức năng): 12,62 W; nguồn DC: 11,4 W
Kích thước (rộng x sâu x cao)15,59 x 14,60 x 3,93 cm (hãng ghi dài 14,60, rộng 15,59, cao 3,93 cm)
Khối lượng368 g
Bảo vệ vật lýChốt ẩn, vít T-bar Torx
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 40 °C
Độ ẩm hoạt độngTới 95 %, không ngưng tụ
Chứng nhận Wi-Fi AllianceWi-Fi CERTIFIED a, b, g, n, ac; Wi-Fi CERTIFIED 6; WPA3 Enterprise, Personal; Wi-Fi Enhanced Open; Wi-Fi Agile Multiband; Passpoint; Vantage; WMM
Tiêu chuẩnEN 60950-1, EN 60601-1-2, EN 61000-4-2/3/5, EN 50121-1, EN 50121-4, IEC 61373, UL 2043 Plenum, EN 62311, WEEE & RoHS, ISTA 2A
Phần mềm, dịch vụSPoT, SmartCell Insight (SCI), Cloudpath
Trong hộpGiá gắn trần thả điều chỉnh được; không kèm adapter nguồn
Phụ kiện tuỳ chọn902-0162-XXYY PoE injector 24 W; 902-0173-XXYY adapter 12 V, 1,0 A, 12 W; 902-0120-0000 giá gắn dự phòng; 902-0195-0000 bộ gắn trần T-bar khung phẳng

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Ruckus R350 chịu được bao nhiêu thiết bị?
Datasheet ghi R350 hỗ trợ tối đa 256 máy khách và 16 SSID mỗi AP. Tốc độ PHY đỉnh 1200 Mbps ở 5 GHz và 574 Mbps ở 2,4 GHz.
901-R350-WW02 có mấy cổng LAN?
Bảng Physical Interfaces ghi 1 cổng 1GbE RJ-45 và 1 cổng USB 2.0 Type A. Dòng mô tả mã đặt hàng có cụm "dual ports", nhưng trang này theo bảng giao tiếp vật lý.
Ruckus R350 có cần adapter nguồn không?
Không bắt buộc: máy chạy PoE (tối đa 12,62 W ở chế độ đủ chức năng) hoặc nguồn DC (11,4 W). Hộp không kèm adapter; adapter 902-0173-XXYY 12 V, 1,0 A là phụ kiện tuỳ chọn.
Ruckus R350 có chạy Unleashed được không?
Có. Bảng Controller Platform Support liệt kê Unleashed cùng SmartZone, ZoneDirector, Cloud và Standalone; mã đặt hàng bản Unleashed được hãng ghi ở datasheet Unleashed riêng.
R350 khác R550 thế nào?
Cùng 2x2:2 và cùng 1200/574 Mbps PHY, nhưng R350 nhận 256 máy khách, 16 SSID, 1 cổng 1GbE, làm việc tới 40 °C, nặng 368 g; R550 nhận 512 máy khách, 31 SSID, 2 cổng 1GbE, BLE và Zigbee tích hợp, làm việc tới 50 °C, nặng 0,562 kg.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point RUCKUS R350 (901-R350-WW02) Wi-Fi 6 trong nhà 2x2:2 nhỏ gọn? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point RUCKUS R350 (901-R350-WW02) Wi-Fi 6 trong nhà 2x2:2 nhỏ gọn · 901-R350-WW02

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruckus khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point RUCKUS R350 (901-R350-WW02) Wi-Fi 6 trong nhà 2x2:2 nhỏ gọn?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay