Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RUCKUS R750 nhìn xéo bên phải, ảnh của hãng
R750 nhìn thẳng cạnh trước
R750 nhìn thẳng cạnh có cổng
Mặt trên R750
1/4

RUCKUSChính hãng, đủ CO, CQ

Access point RUCKUS R750 (901-R750-WW00) Wi-Fi 6 trong nhà 4x4:4 cho mật độ rất cao

Liên hệ báo giá

Mã: 901-R750-WW00Sẵn sàng đặt hàng

RUCKUS R750 (901-R750-WW00): access point Wi-Fi 6 trong nhà 8 luồng (4x4:4 mỗi băng), 1024 máy khách, cổng 2,5 GbE, PoE 802.3af/at/bt, BLE và Zigbee.

Loại thiết bị
Access point trong nhà
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
3548 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 2,5 Gbps và 1 cổng 1 Gbps
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RUCKUS R750 (901-R750-WW00) là access point Wi-Fi 6 trong nhà hạng cao của RUCKUS, được hãng thiết kế cho môi trường mật độ rất cao (Ultra-Dense). Máy có 8 luồng không gian — 4x4:4 ở 5 GHz và 4x4:4 ở 2,4 GHz — tối đa 1.024 máy khách, cổng Ethernet 2,5 Gbps, BLE và Zigbee tích hợp. Datasheet ghi R750 là AP Wi-Fi 6 đầu tiên được Wi-Fi Alliance chứng nhận Wi-Fi CERTIFIED 6, và nằm trong testbed của Wi-Fi Alliance để kiểm tra khả năng tương thích của thiết bị khác.

Những ô datasheet cho thấy R750 dành cho chỗ đông

Ô trong datasheetR750Đọc kèm
Radio Chains and Streams4x4:4Áp cho cả hai băng: tổng 8 luồng.
Peak PHY Rates2400 Mbps (5 GHz), 1148 Mbps (2,4 GHz)Băng 2,4 GHz cũng 4x4, khác R650 chỉ 2x2 ở băng này.
Client CapacityUp to 1024 clients per AP31 SSID mỗi AP.
Antenna TypeBeamFlex+, 4.000+ mẫu mỗi băngPhân cực đa dạng, độ lợi tới 3 dBi.
Channelization20, 40, 80, 160/80+80 MHzCông suất phát đỉnh 26 dBm (2,4 GHz), 28 dBm (5 GHz).

Phần giới thiệu nêu nơi dùng: nhà ga, khán phòng, trung tâm hội nghị và các không gian trong nhà lưu lượng cao; mục lợi ích kể thêm hội trường lớn, không gian doanh nghiệp và lớp học lớn. Hãng cũng viết R750 dành cho ứng dụng đa phương tiện nặng dữ liệu như video 4K, đồng thời phục vụ thoại và dữ liệu nhạy độ trễ.

R750 – 8 luồng không gian, tối đa 1024 máy khách theo datasheet

Nguồn PoE: 802.3af chỉ chạy một phần

Cổng Ethernet của R750 ghi hỗ trợ PoE 802.3af/at/bt qua cáp Category 5/5e/6 và LLDP. Bảng Power chia ba mức:

  • 802.3af: 12,54 W; mỗi băng chạy 2x4 (19 dBm mỗi chuỗi ở 2,4 GHz, 20 dBm ở 5 GHz); cổng Ethernet thứ hai, IoT và USB bị tắt.
  • 802.3at (PoE+): đủ chức năng, 22,34 W; 4x4 ở cả hai băng (20 dBm và 22 dBm mỗi chuỗi); cổng thứ hai, IoT, USB bật (3 W).
  • Nguồn DC: 22,69 W.

Hộp có giá gắn trần thả, không có adapter. Datasheet liệt kê bộ nguồn 48 V, 0,75 A, 36 W (902-1170-XX00), PoE injector 60 W (902-0180-XX00) và PoE injector multigigabit 2,5/5/10 GBASE-T 60 W (902-1180-XX00).

Cạnh cổng R750; datasheet ghi 1 cổng 2,5 Gbps, 1 cổng 1 Gbps, PoE 802.3af/at/bt

R750 so với R650, R850

ÔR650R750R850
Luồng 5 GHz / 2,4 GHz4x4:4 / 2x2:24x4:4 / 4x4:48x8:8 / 4x4:4
Peak PHY 5 GHz / 2,4 GHz2400 / 574 Mbps2400 / 1148 Mbps4,8 / 1,148 Gbps
Máy khách tối đa51210241024
Cổng nhanh nhất2,5 Gbps2,5 Gbps1/2,5/5 Gbps
Tối đa qua 802.3at21,59 W22,34 W23,8 W (Mode 0) / 25,31 W (Mode 1)
Kích thước22,4 x 19,4 x 4,7 cm23,5 x 20,6 x 6,2 cm22,19 x 24,96 x 6 cm

Xem trang RUCKUS R650 và RUCKUS R850. Mã trong nhà có thêm băng 6 GHz (Wi-Fi 6E) là R760 Wi-Fi 6E.

Ultra-High-Density Technology Suite và bảo mật

RUCKUS ghép R750 với bộ công nghệ Ultra-High-Density gồm Airtime Decongestion (tăng thông lượng trung bình ở môi trường nghẽn nặng), Transient Client Management (giảm nhiễu từ thiết bị Wi-Fi chưa kết nối) và ăng-ten BeamFlex+. Kèm theo là ChannelFly, cân bằng băng tần, cân bằng tải, Airtime Fairness và SmartRoam. Phần bảo mật có WPA3, WPA2 AES, OWE, Dynamic PSK, WIPS/WIDS, 802.1X; mục lợi ích nhấn mạnh WPA3 bảo vệ trước tấn công xen giữa (man-in-the-middle).

R750 nhìn xéo; hãng ghép máy với Ultra-High-Density Technology Suite

Quản lý, IoT và lắp đặt

  • Nền tảng: SmartZone, ZoneDirector, Unleashed, Standalone, Cloud; hãng nêu quản lý bằng thiết bị/máy ảo tại chỗ với tự cấp cấu hình và nâng firmware liền mạch. Mã bản Unleashed ở datasheet Unleashed riêng.
  • IoT: BLE và Zigbee tích hợp; cổng USB 2.0 để thêm công nghệ không dây khác.
  • Thân máy dài 23,5 cm, rộng 20,6 cm, cao 6,2 cm, nặng 1,01 kg; gắn tường, trần thả hoặc đặt bàn; chốt ẩn, vít T-bar Torx.
  • Làm việc 0 °C đến 50 °C, độ ẩm tới 95 % không ngưng tụ.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

R750 thuộc danh mục Wifi Ruckus, nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật 901-R750-WW00

Datasheet PDF
Thông số Access point RUCKUS R750 (901-R750-WW00) Wi-Fi 6 trong nhà 4x4:4 cho mật độ rất cao
Thương hiệuRUCKUS
Mã sản phẩm901-R750-WW00
Loại thiết bịAccess point trong nhà
ModelR750
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa3548 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 2,5 Gbps và 1 cổng 1 Gbps
Cấp nguồnPoE 802.3af/at/bt hoặc nguồn DC
Quản lýSmartZone, ZoneDirector, Unleashed, Cloud, Standalone
Kiểu lắp đặtGắn tường, trần thả, để bàn
Chuẩn IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax
Tốc độ theo chuẩn802.11ax: 4–2400 Mbps; 802.11ac: 6,5–1732 Mbps; 802.11n: 6,5–600 Mbps; 802.11a/g: 6–54 Mbps; 802.11b: 1–11 Mbps
Tốc độ PHY đỉnh từng băng5 GHz: 2400 Mbps; 2,4 GHz: 1148 Mbps
Luồng không gian8 luồng: 4x4:4 ở 5 GHz, 4x4:4 ở 2,4 GHz
MIMO4x4 SU-MIMO, 4x4 MU-MIMO
Độ rộng kênh20, 40, 80, 160/80+80 MHz
Kênh hỗ trợ2,4 GHz: 1–13; 5 GHz: 36–64, 100–144, 149–165
Dải tầnISM 2,4–2,484 GHz; U-NII-1 5,15–5,25 GHz; U-NII-2A 5,25–5,35 GHz; U-NII-2C 5,47–5,725 GHz; U-NII-3 5,725–5,85 GHz
Ăng-tenBeamFlex+ thích ứng, phân cực đa dạng, hơn 4.000 mẫu búp sóng mỗi băng
Độ lợi ăng-ten tối đa3 dBi
Công suất phát đỉnh2,4 GHz: 26 dBm; 5 GHz: 28 dBm (Tx port/chain + combining gain)
Máy khách tối đa1024 mỗi AP
Số SSID31 mỗi AP
Bảo mậtWPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, WPA3, 802.11i, Dynamic PSK, OWE; WIPS/WIDS
Tính năng Wi-Fi khácWMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v, Hotspot, Hotspot 2.0, Captive Portal, WISPr
Tối ưu ăng-tenBeamFlex+; Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PD-MRC)
Quản lý kênhChannelFly; quét nền (Background Scan)
Quản lý mật độ máy kháchAdaptive Band Balancing, Client Load Balancing, Airtime Fairness, ưu tiên WLAN theo airtime
SmartCast QoSLập lịch theo QoS, Directed Multicast, ACL L2/L3/L4
RoamingSmartRoam
Công cụ chẩn đoánSpectrum Analysis, SpeedFlex
MeshSmartMesh, mesh tự phục hồi
IPIPv4, IPv6, dual-stack
VLAN802.1Q (1 VLAN mỗi BSSID hoặc gán động theo người dùng qua RADIUS), VLAN Pooling, theo cổng
802.1XAuthenticator và Supplicant
TunnelL2TP, GRE, Soft-GRE
Công cụ chính sáchNhận diện và kiểm soát ứng dụng, ACL, Device Fingerprinting, giới hạn tốc độ
IoTBLE và Zigbee tích hợp
Chi tiết cổng EthernetPoE 802.3af/at/bt qua cáp Category 5/5e/6; LLDP
USB1 cổng USB 2.0 Type A
Công suất tiêu thụ tối đaPoE 802.3af: 12,54 W; PoE+ 802.3at: 22,34 W; nguồn DC: 22,69 W
Khi chạy PoE 802.3af2,4 GHz: 2x4, 19 dBm mỗi chuỗi; 5 GHz: 2x4, 20 dBm mỗi chuỗi; tắt cổng Ethernet thứ hai, IoT và USB
Kích thước (rộng x sâu x cao)20,6 x 23,5 x 6,2 cm (hãng ghi dài 23,5, rộng 20,6, cao 6,2 cm)
Khối lượng1,01 kg
Bảo vệ vật lýChốt ẩn, vít T-bar Torx; giá 902-0120-0000 có vít Torx và ổ khoá (mua riêng)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 50 °C
Độ ẩm hoạt độngTới 95 %, không ngưng tụ
Chứng nhận Wi-Fi AllianceWi-Fi CERTIFIED a, b, g, n, ac, ax; Passpoint, Vantage
Tiêu chuẩnEN 60950-1, EN 60601-1-2, EN 61000-4-2/3/5, EN 50121-1, EN 50121-4, IEC 61373, UL 2043 Plenum, EN 62311, WEEE & RoHS, ISTA 2A
Phần mềm, dịch vụSPoT, SmartCell Insight (SCI), Cloudpath
Trong hộpGiá gắn trần thả điều chỉnh được; không kèm adapter nguồn
Phụ kiện tuỳ chọn902-0180-XX00 PoE injector 60 W; 902-1170-XX00 nguồn 48 V, 0,75 A, 36 W; 902-1180-XX00 PoE injector multigigabit 60 W; 902-0120-0000 giá gắn dự phòng; 902-0195-0000 bộ gắn trần T-bar khung phẳng

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Ruckus R750 kết nối tối đa bao nhiêu thiết bị?
Datasheet ghi tối đa 1024 máy khách và 31 SSID mỗi AP; 8 luồng không gian (4x4:4 ở mỗi băng).
901-R750-WW00 có kèm nguồn không?
Không kèm adapter. Máy chạy PoE: 802.3at cho đủ chức năng (22,34 W); 802.3af chỉ chạy một phần (tắt cổng thứ hai, IoT, USB; 12,54 W). Bộ nguồn 48 V 902-1170-XX00 là phụ kiện tuỳ chọn.
Ruckus R750 có cổng 2.5G không?
Có: 1 cổng Ethernet 2,5 Gbps và 1 cổng 1 Gbps; hãng viết cổng 2,5 GbE dùng để nối vào switch multigigabit.
R750 khác R650 ở đâu?
R750 chạy 4x4:4 ở cả 2,4 GHz (1148 Mbps PHY) và 5 GHz, nhận tối đa 1024 máy khách, PoE tới 802.3bt; R650 chạy 2x2:2 ở 2,4 GHz (574 Mbps), tối đa 512 máy khách, PoE 802.3af/at. Cả hai có 1 cổng 2,5 Gbps và 1 cổng 1 Gbps.
Ruckus R750 có Wi-Fi CERTIFIED 6 không?
Có. Datasheet ghi R750 là AP Wi-Fi 6 đầu tiên được Wi-Fi Alliance chứng nhận Wi-Fi CERTIFIED 6; bảng chứng nhận liệt kê Wi-Fi CERTIFIED a, b, g, n, ac, ax, Passpoint và Vantage.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point RUCKUS R750 (901-R750-WW00) Wi-Fi 6 trong nhà 4x4:4 cho mật độ rất cao? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point RUCKUS R750 (901-R750-WW00) Wi-Fi 6 trong nhà 4x4:4 cho mật độ rất cao · 901-R750-WW00

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruckus khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point RUCKUS R750 (901-R750-WW00) Wi-Fi 6 trong nhà 4x4:4 cho mật độ rất cao?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay