Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RUCKUS T350d nhìn xéo mặt có cổng, ảnh của hãng
T350d chụp thẳng mặt có cổng
T350d nhìn từ trên xuống
Mặt sau T350d
1/4

RUCKUSChính hãng, đủ CO, CQ

Access point ngoài trời RUCKUS T350d (901-T350-WW40) Wi-Fi 6 2x2:2, BLE/Zigbee, nguồn DC

Liên hệ báo giá

Mã: 901-T350-WW40Sẵn sàng đặt hàng

RUCKUS T350d (901-T350-WW40): access point ngoài trời Wi-Fi 6 2x2:2, IP-67, –40 °C đến 65 °C, PoE 802.3at hoặc 12 V DC, cổng USB, BLE và Zigbee tích hợp.

Loại thiết bị
Access point ngoài trời
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
1774 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 1GbE RJ-45
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Trong dòng access point ngoài trời T350 của RUCKUS, T350d (mã 901-T350-WW40) là bản đa hướng có thêm ba thứ mà bản T350c không có: đầu vào nguồn 12 V DC kiểu cầu đấu, một cổng USB 2.0 và radio BLE/Zigbee tích hợp. T350d cũng chịu lạnh sâu hơn, làm việc từ –40 °C đến 65 °C. Phần Wi-Fi giữ nguyên của dòng: Wi-Fi 6 2x2:2 mỗi băng, 802.11ax tới 1774 Mbps, 512 máy khách, vỏ IP-67.

T350d trong bảng Model Feature Differences

Datasheet T350 (bản 04/2022) có một bảng riêng tóm tắt chỗ khác nhau giữa các bản. Dòng của T350d và T350c:

ModelAntennaLow TempUSBDC Power
T350dInternal omni–40 °CYY
T350cInternal omni–20 °CNN

Ngoài bảng này, các ô khác cho T350d ghi: IoT là "Integrated BLE and Zigbee (1 radio, switchable)"; thân máy 162,3 x 213,7 x 80,9 mm (W x L x H), dài hơn T350c (194,9 mm); nặng 1,07 kg kèm giá. Bản T350c có trang riêng: RUCKUS T350c 901-T350-WW20.

T350d nhìn xéo; bảng khác biệt model ghi có USB, nguồn DC, chịu –40 °C

Ba cách cấp điện và công suất từng chế độ

Cổng duy nhất là 1GbE RJ-45 nhận PoE In 802.3at Class 4. Bên cạnh đó T350d có cầu đấu 12 V DC, nhận dải 7 V đến 20 V. Bảng Power (số đã gồm điện cấp cho USB):

Chế độCấu hình hãng ghiTối đa của T350d
802.3at (PoE) – Class 4Đủ chức năng17,57 W
802.3af (PoE) – Class 3Tắt USB, tắt IoT12,94 W
Chờ (PoE)—7,78 W
DC – tối đaĐủ chức năng16,32 W
DC – chờ—6,78 W

Bảng ghi 802.3at chạy đủ chức năng, còn ở 802.3af thì USB và IoT bị tắt. Hộp máy có giá gắn, không có PoE injector; PoE injector 24 W (902-0162-XXYY) là phụ kiện tuỳ chọn.

Mặt cổng T350d; datasheet ghi PoE In 802.3at và cầu đấu 12 V DC (7–20 V)

Cổng USB và IoT

Radio IoT của T350d chạy BLE hoặc Zigbee trên một radio có thể chuyển đổi. Cổng USB 2.0 Type A: datasheet có phụ kiện 902-0127-0000, một nắp nối dài chứa được USB dongle dài tới 6 cm. Theo RUCKUS, dòng T350 còn hỗ trợ các dịch vụ ngoài Wi-Fi như RUCKUS IoT Suite, Cloudpath, định vị SPoT và phân tích SCI.

Chịu môi trường ngoài trời

Theo phần giới thiệu, RUCKUS làm dòng T350 với vỏ siêu nhẹ, dáng thấp để lắp nhanh, và nhắm tới các điểm công cộng ngoài trời đông người: sân bay, trung tâm hội nghị, quảng trường, khu mua sắm, thành phố thông minh. Các ô môi trường của T350d:

  • Vỏ IP-67; làm việc –40 °C đến 65 °C, độ ẩm tới 95 % không ngưng tụ.
  • Chịu gió tới 266 km/h; hoạt động ở độ cao tới 3.048 m.
  • Gắn cột, gắn tường, đặt mặt phẳng; giá đi kèm hộp, giá xoay an toàn 902-0125-0000 bán riêng.
  • Đầu siết cáp chống nước dự phòng: 902-1121-0000 (một hoặc hai lỗ), 902-0183-000 cho cổng RJ-45.
T350d nhìn từ trên; vỏ IP-67, chịu gió tới 266 km/h

Wi-Fi, quản lý và bảo mật

Peak PHY 1200 Mbps ở 5 GHz, 574 Mbps ở 2,4 GHz; kênh 20/40/80 MHz; tối đa 31 SSID. Ăng-ten đa hướng gắn trong độ lợi tới 3 dBi, công suất phát đỉnh 26 dBm (2,4 GHz) và 25 dBm (5 GHz). T350d làm việc với SmartZone, ZoneDirector, Unleashed, Cloud hoặc Standalone; phần lợi ích của datasheet nêu quản lý dòng T350 bằng controller vật lý hoặc ảo. Danh sách bảo mật có WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, OWE, Dynamic PSK, WIPS/WIDS; 802.11r/k/v và SmartRoam; mesh SmartMesh.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

T350d nằm trong danh mục Wifi Ruckus, nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. AP ngoài trời 4x4:4 có SFP/SFP+ và PoE Out của hãng: RUCKUS T750.

Thông số kỹ thuật 901-T350-WW40

Datasheet PDF
Thông số Access point ngoài trời RUCKUS T350d (901-T350-WW40) Wi-Fi 6 2x2:2, BLE/Zigbee, nguồn DC
Thương hiệuRUCKUS
Mã sản phẩm901-T350-WW40
Loại thiết bịAccess point ngoài trời
ModelT350d
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa1774 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 1GbE RJ-45
Cấp nguồnPoE 802.3at (Class 4), 802.3af (Class 3) hoặc 12 V DC qua cầu đấu (7–20 V)
Quản lýSmartZone, ZoneDirector, Unleashed, Cloud, Standalone
Kiểu lắp đặtGắn cột, gắn tường, mặt phẳng
Chuẩn IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax
Tốc độ theo chuẩn802.11ax: 4–1774 Mbps; 802.11ac: 6,5–867 Mbps; 802.11n: 6,5–300 Mbps; 802.11a/g: 6–54 Mbps; 802.11b: 1–11 Mbps
Tốc độ PHY đỉnh từng băng5 GHz: 1200 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps
Chuỗi radio và luồng2x2:2 ở 5 GHz; 2x2:2 ở 2,4 GHz
MIMO2x2 SU-MIMO, 2x2 MU-MIMO
Độ rộng kênh20, 40, 80 MHz
Kênh hỗ trợ2,4 GHz: 1–13; 5 GHz: 36–64, 100–144, 149–165
Dải tầnISM 2,4–2,484 GHz; U-NII-1 5,15–5,25 GHz; U-NII-2A 5,25–5,35 GHz; U-NII-2C 5,47–5,725 GHz; U-NII-3 5,725–5,85 GHz
Ăng-tenĐa hướng gắn trong; BeamFlex+ thích ứng, phân cực đa dạng
Độ lợi ăng-ten tối đa3 dBi
Công suất phát đỉnh2,4 GHz: 26 dBm; 5 GHz: 25 dBm (Tx port/chain + 3 dB combining gain)
Máy khách tối đa512 mỗi AP
Số SSID31 mỗi AP
Bảo mậtWPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise, WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, AES, 802.11i, Dynamic PSK, OWE; WIPS/WIDS
Tính năng Wi-Fi khácWMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v, Hotspot, Hotspot 2.0, Captive Portal, WISPr
Tối ưu ăng-tenBeamFlex+; Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PD-MRC)
Quản lý kênhChannelFly; quét nền (Background Scan)
Quản lý mật độ máy kháchAdaptive Band Balancing, Client Load Balancing, Airtime Fairness, ưu tiên WLAN theo airtime
SmartCast QoSLập lịch theo QoS, Directed Multicast, ACL L2/L3/L4
RoamingSmartRoam
Công cụ chẩn đoánSpectrum Analysis, SpeedFlex
MeshSmartMesh, mesh tự phục hồi
IPIPv4, IPv6
VLAN802.1Q (1 VLAN mỗi BSSID hoặc gán động qua RADIUS), VLAN Pooling, theo cổng
802.1XAuthenticator và Supplicant
TunnelL2TP, GRE, soft-GRE
Công cụ chính sáchNhận diện và kiểm soát ứng dụng, ACL, Device Fingerprinting, giới hạn tốc độ
IoTBLE và Zigbee tích hợp (1 radio, chuyển đổi)
USB1 cổng USB 2.0 Type A
Nguồn DCCầu đấu 12 V DC (dải 7–20 V)
Công suất tiêu thụ tối đa802.3at (Class 4), đủ chức năng: 17,57 W; 802.3af (Class 3): 12,94 W; chờ (PoE): 7,78 W; DC tối đa: 16,32 W; DC chờ: 6,78 W (đã gồm điện USB)
Kích thước (rộng x sâu x cao)162,3 x 213,7 x 80,9 mm (hãng ghi W x L x H)
Khối lượng1,07 kg (kèm giá đi theo máy)
Cấp bảo vệIP-67
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến 65 °C
Độ ẩm hoạt độngTới 95 %, không ngưng tụ
Chịu gióTới 266 km/h
Độ cao làm việcTới 3.048 m
Chứng nhận Wi-Fi AllianceWi-Fi CERTIFIED a, b, g, n, ac; Wi-Fi CERTIFIED 6; WPA3 Enterprise, Personal; Wi-Fi Enhanced Open; Wi-Fi Agile Multiband; Wi-Fi Optimized Connectivity; Wi-Fi Vantage; WMM; Passpoint
Tiêu chuẩnIEC/EN/UL 62368-1 và IEC/EN 60950-1; FCC 15B, RSS-Gen, EN 301 489-1/17; EN 61000-3-x; EN 61000-4-2/3/5; EN 60601-1-2; EN 50121-1/4; IEC 61373; UL 2043 Plenum; EN 62311; WEEE & RoHS; ISTA 2A
Phần mềm, dịch vụSPoT; SmartCell Insight (SCI), RUCKUS Analytics; Cloudpath
Trong hộpGiá gắn; không kèm PoE injector
Phụ kiện tuỳ chọn902-0162-XXYY PoE injector 24 W; 902-0125-0000 giá gắn xoay an toàn; 902-0127-0000 nắp nối dài cho USB dongle dài tới 6 cm; 902-1121-0000 và 902-0183-000 đầu siết cáp chống nước dự phòng

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

901-T350-WW40 là model nào?
Là T350d. Bảng đặt hàng ghi 901-T350-XX40 là "T350d, omni, outdoor access point" có cổng Ethernet PoE vào, đầu vào DC và cổng USB, làm việc –40 °C đến 65 °C.
Ruckus T350d có cắm nguồn DC được không?
Được. T350d có cầu đấu 12 V DC nhận dải 7–20 V; tiêu thụ tối đa 16,32 W khi chạy DC. Máy cũng nhận PoE 802.3at Class 4 (17,57 W) hoặc 802.3af Class 3 (12,94 W, tắt USB và IoT).
Ruckus T350d có BLE, Zigbee không?
Có. Datasheet ghi T350d tích hợp BLE và Zigbee trên một radio có thể chuyển đổi.
T350d khác T350c ở đâu?
T350d có USB 2.0, cầu đấu 12 V DC, BLE/Zigbee tích hợp, làm việc từ –40 °C và dài 213,7 mm, nặng 1,07 kg; T350c không có USB và DC, làm việc từ –20 °C, dài 194,9 mm, nặng 1,01 kg. Cả hai dùng ăng-ten đa hướng gắn trong.
Ruckus T350d chịu được thời tiết thế nào?
Vỏ IP-67, nhiệt độ –40 °C đến 65 °C, độ ẩm tới 95 % không ngưng tụ, gió tới 266 km/h, độ cao tới 3.048 m.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point ngoài trời RUCKUS T350d (901-T350-WW40) Wi-Fi 6 2x2:2, BLE/Zigbee, nguồn DC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point ngoài trời RUCKUS T350d (901-T350-WW40) Wi-Fi 6 2x2:2, BLE/Zigbee, nguồn DC · 901-T350-WW40

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruckus khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point ngoài trời RUCKUS T350d (901-T350-WW40) Wi-Fi 6 2x2:2, BLE/Zigbee, nguồn DC?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay