Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Khung Juniper EX9214 chụp chính diện — ảnh minh hoạ có lắp module bán riêng; EX9214-BASE3B-AC giao 1 RE2, 2 SF2, 3 nguồn AC
Khung EX9214 nhìn từ trên xuống, ảnh minh hoạ của Juniper có lắp module bán riêng
Khung EX9214 nhìn nghiêng phải, ảnh minh hoạ của Juniper có lắp module bán riêng (line card đặt riêng)
1/3

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Juniper EX9214-BASE3B-AC khung 14 khe, 1 Routing Engine RE2, 2 Switch Fabric SF2, 3 nguồn AC 4100 W

Liên hệ báo giá

Mã: EX9214-BASE3B-ACSẵn sàng đặt hàng

Juniper EX9214-BASE3B-AC là khung switch lõi EX9214 14 khe 16U ở cấu hình base, kèm 1 Routing Engine EX9200-RE2, 2 Switch Fabric EX9200-SF2 và 3 nguồn AC 4.100 W.

Loại thiết bị
Switch lõi Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Kiểu lắp đặt
Gắn rack
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Với EX9214-BASE3B-AC, Juniper giao khung EX9214 14 khe cao 16U kèm hai khay quạt, một Routing Engine EX9200-RE2, hai module Switch Fabric-2 (EX9200-SF2) và ba bộ nguồn AC 4.100 W, cùng các tấm che. Datasheet, Hardware Guide EX9214 và HCT ghi khớp các số lượng này. Đây là cấu hình base: line card, dây nguồn và nguồn bổ sung đặt riêng.

Hai SF2, một RE2 và cách đánh số khe của EX9214

Hardware Guide ghi EX9214 lắp hai hoặc ba module SF; bản base có hai, module thứ ba thêm vào để dự phòng host subsystem. Routing Engine lắp trực tiếp vào module SF, và trên EX9214 chỉ lắp RE vào hai SF ghi nhãn 0 và 1. Theo datasheet, khi lắp đủ ba SF2 ở cấu hình dự phòng, khung cho 480 Gbps mỗi khe; lưu lượng chia tải trên hai module lắp trước (cùng làm master), module thứ ba làm backup. Hardware Guide cũng ghi SF2 hỗ trợ mọi line card EX9200.

Mười hai khe line card của EX9214 đặt dọc: các khe vật lý 1–6 mang nhãn 0–5 và khe 9–14 mang nhãn 6–11. Khe 9 (nhãn 2|6) nhận line card hoặc host subsystem. Datasheet ghi số khe dành cho line card là 11 khi có dự phòng fabric, 12 khi không có.

Khung EX9214 16U với 12 khe line card đặt dọc — ảnh minh hoạ có lắp module bán riêng; line card đặt riêng

Ảnh khung trên trang là ảnh minh hoạ của Juniper, có lắp module bán riêng; theo Hardware Guide, line card không thuộc cấu hình base hay redundant và phải đặt riêng.

Ba nguồn AC 4.100 W trong hai vùng điện

Bản base EX9214 chạy nguồn AC giao ba bộ nguồn 200–240 VAC, bản redundant giao bốn. Hardware Guide chia bốn khe nguồn thành hai vùng: PEM0 và PEM2 cấp cho khay quạt dưới, khe line card 6–11 và khe SF 1, 2; PEM1 và PEM3 cấp cho khay quạt trên, khe line card 0–5 và khe SF 0. Mỗi vùng phải có ít nhất một nguồn. Nguồn ở PEM2 dự phòng cho PEM0, nguồn ở PEM3 dự phòng cho PEM1.

Ô (Hardware Guide Table 17, cột Base Configuration)Giá trị
Redundancy3+1
Output power (maximum) per power supply4.100 W khi two-feed; 1.700 W khi one-feed
Output power (maximum) per system12.300 W khi two-feed; 5.100 W khi one-feed

Bảng Power Supply Capacity của datasheet ghi 8.200 W cho EX9214 ở 200–240 VAC, và bảng tính năng ghi dự phòng 1+1 cho mỗi vùng điện. Mỗi bộ nguồn nhận 200–240 VAC, 50–60 Hz, dòng 13 A mỗi đầu vào; aptomat khuyến nghị tối thiểu 15 A ở 250 VAC cho mỗi nguồn. Datasheet ghi công suất điển hình của hệ thống base EX9214 là 1.290 W, của hệ thống redundant 1.530 W, công suất tối đa 9.318 W với nguồn AC.

Dây nguồn theo khu vực

Dây nguồn AC dài khoảng 2,5 m, đầu C19 cắm vào ổ C20 theo IEC 60320; đầu phích theo chuẩn từng khu vực:

Khu vựcĐiệnKiểu phích
Australia240 VAC, 50 HzSAA/3
China220 VAC, 50 HzPSB-10
Europe (trừ Denmark, Italy, Switzerland, United Kingdom)220 hoặc 230 VAC, 50 HzCEE 7/7
Italy230 VAC, 50 HzCEI 23-16/VII
Japan220 VAC, 50 hoặc 60 HzNEMA L6-20P
North America250 VAC, 60 HzNEMA L6-20P
United Kingdom240 VAC, 50 HzBS89/13

Hardware Guide khuyến nghị đi mọi dây nguồn qua khay dây nguồn giao kèm switch để dây không chắn đường tiếp cận các linh kiện; ở Bắc Mỹ, dây nguồn không được dài quá 4,5 m.

Làm mát trước ra sau với hai khay quạt

EX9214 dùng hai khay quạt và một tấm lọc khí, làm mát từ trước ra sau theo datasheet và Hardware Guide. Gió hút vào ở mặt trước, dưới khay quạt dưới, đi lên qua các khe line card rồi ra qua khay quạt trên. HCT ghi Airflow Direction là Side-to-side, khác hai tài liệu trên.

Hình luồng gió qua khung EX9214 trong Hardware Guide (Figure 20)

Khi một quạt hỏng hoặc nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng, tốc độ các quạt còn lại được tự điều chỉnh; nếu vẫn không làm mát được, Routing Engine tắt hệ thống bằng cách ngắt công suất ra của từng bộ nguồn.

EX9214-BASE3B-AC đặt cạnh EX9214-BASE3C-AC

ÔEX9214-BASE3B-ACEX9214-BASE3C-AC
Switch Fabric2 x EX9200-SF23 x EX9200-SF3
Nguồn AC 4.100 W giao kèm32
Routing Engine1 x EX9200-RE21 x EX9200-RE2
Khay quạt22
Công suất module SF (datasheet Table 3, điển hình)155 W mỗi SF2385 W mỗi SF3
Junos OS đầu tiên (Hardware Guide)17.1R120.3R1

Datasheet ghi cấu hình MC-LAG với switch truy cập Juniper chỉ hỗ trợ với SF2. Khung EX9214 nặng 92,3 kg ở cấu hình base và 158,8 kg khi tải đầy theo datasheet; chiều cao 70,5 cm.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các cấu hình base dùng SF2 ở khung nhỏ hơn: EX9208-BASE3B-AC (8 khe) và EX9204-BASE3B-AC (4 khe). Line card EX9200-40XS cần module SFP+ đặt riêng theo datasheet — xem module quang Juniper; các switch Juniper khác ở switch Juniper, switch lớp lõi ở switch core.

Thông số kỹ thuật EX9214-BASE3B-AC

Datasheet PDF
Thông số Switch Juniper EX9214-BASE3B-AC khung 14 khe, 1 Routing Engine RE2, 2 Switch Fabric SF2, 3 nguồn AC 4100 W
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmEX9214-BASE3B-AC
Loại thiết bịSwitch lõi Layer 3
Dòng sản phẩmEX9200
Lớp chuyển mạchLayer 3
Kiểu khungKhung module 14 khe, 16U, midplane thụ động
Khe line card12 khe dọc (11 khi có dự phòng fabric); line card đặt riêng
Routing Engine1 x EX9200-RE2 (Intel 6 nhân 2 GHz, 64 GB DRAM, 2 ổ SSD)
Switch Fabric2 x EX9200-SF2 (Switch Fabric-2), 480 Gbps mỗi khe
Nguồn kèm theo3 x AC 4.100 W (200–240 VAC)
Vùng cấp điện2 vùng, tối đa 4 nguồn; mỗi vùng ít nhất 1 nguồn
Khay quạt2 khay, thay nóng, dự phòng 1+1
Luồng gióTrước ra sau (front-to-back)
Băng thông backplaneTới 12 Tbps (full duplex)
Mật độ cổng tối đa1GbE: 440; 10GbE: 576 (480 wire speed); 25GbE: 480 (cáp breakout); 40GbE: 120; 100GbE: 120
Bảng MAC1 triệu địa chỉ
ARP / FIB512.000 mục với giấy phép EX9214-ML; 256.000 mục khi không có
Bảng định tuyến (RIB)1 triệu IPv4; 1 triệu IPv6
VLAN32.000
Jumbo frame9.192 byte
Multicast256.000 tuyến IPv4, 256.000 tuyến IPv6; IGMP v1/v2/v3, PIM-SM/SSM/DM, MSDP
Định tuyếnTĩnh, RIP v1/v2, OSPF, OSPF v3, VRRP, BFD, virtual router; BGP, IS-IS, MPLS cần EX9214-AFL
QoS16.000 policer mỗi khung; 8 hàng đợi ra mỗi cổng; WRED, WRR, strict priority
Độ sẵn sàng caoGRES, NSR, NSB; unified ISSU chỉ trên các line card datasheet liệt kê (EX9200-32XS, EX9200-40F, EX9200-40T, EX9200-40F-M, EX9200-2C-8S, EX9200-6QS)
Quản lýJunos OS CLI, Junos XML, SNMP v1/v2/v3, RADIUS, TACACS+, LLDP
Kiểu lắp đặtGắn rack
Rack/tủ lắp đặtRack 19 inch bốn trụ hoặc tủ kín 800 mm
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,5 x 70,5 x 70,5 cm theo datasheet (sâu 78,94 cm khi lắp nguồn AC theo Hardware Guide)
Khối lượngCấu hình base 92,3 kg; khung kèm midplane 68,0 kg; tải đầy 158,8 kg
Công suấtĐiển hình hệ thống base 1.290 W; tối đa 9.318 W (AC)
Toả nhiệt tối đa31.774 BTU/giờ (nguồn AC)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 40 °C
Nhiệt độ lưu kho-40 °C đến 70 °C
Độ ẩm hoạt động5 % đến 90 % (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt độngTới 3.048 m
Phiên bản Junos OS đầu tiên17.1R1

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

EX9214-BASE3B-AC có mấy Switch Fabric?
Hai module EX9200-SF2; Hardware Guide ghi có thể thêm module SF thứ ba để dự phòng host subsystem.
EX9214 cần mấy nguồn tối thiểu?
Mỗi vùng điện phải có ít nhất một nguồn; khi chỉ lắp hai nguồn thì đặt ở PEM0 và PEM1 hoặc PEM2 và PEM3. Mã EX9214-BASE3B-AC giao ba nguồn.
EX9214 power supply dùng phích cắm gì?
Dây nguồn đầu C19 cắm vào ổ C20 trên nguồn; đầu phích theo khu vực, ví dụ CEE 7/7 cho châu Âu, NEMA L6-20P cho Bắc Mỹ và Nhật, PSB-10 cho Trung Quốc.
Juniper EX9214 làm mát theo hướng nào?
Trước ra sau, với hai khay quạt dự phòng 1+1 theo datasheet và Hardware Guide; HCT ghi side-to-side.
Khe line card của EX9214 đánh số thế nào?
Khe vật lý 1–6 mang nhãn 0–5, khe 9–14 mang nhãn 6–11; khe 9 (nhãn 2|6) nhận line card hoặc host subsystem.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX9214-BASE3B-AC khung 14 khe, 1 Routing Engine RE2, 2 Switch Fabric SF2, 3 nguồn AC 4100 W? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Juniper EX9214-BASE3B-AC khung 14 khe, 1 Routing Engine RE2, 2 Switch Fabric SF2, 3 nguồn AC 4100 W · EX9214-BASE3B-AC

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Juniper khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Juniper EX9214-BASE3B-AC khung 14 khe, 1 Routing Engine RE2, 2 Switch Fabric SF2, 3 nguồn AC 4100 W?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay