Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Khung Juniper EX9208 nhìn chính diện từ trên — ảnh minh hoạ có lắp module bán riêng; EX9208-BASE3C-AC giao 1 RE2, 1 SF3
Khung EX9208 nhìn nghiêng bên trái, ảnh minh hoạ của Juniper có lắp module bán riêng
Khung EX9208 nhìn nghiêng bên phải, ảnh minh hoạ của Juniper có lắp module bán riêng (line card đặt riêng)
Mặt sau khung EX9208 — ảnh minh hoạ có lắp module bán riêng; số nguồn giao kèm: datasheet ghi 2, Hardware Guide và HCT ghi 3
1/4

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Juniper EX9208-BASE3C-AC khung 8 khe, 1 Routing Engine RE2, 1 Switch Fabric SF3, nguồn AC

Liên hệ báo giá

Mã: EX9208-BASE3C-ACSẵn sàng đặt hàng

Juniper EX9208-BASE3C-AC là cấu hình base khung switch lõi EX9208 8 khe 8U, gồm 1 Routing Engine EX9200-RE2, 1 Switch Fabric EX9200-SF3 và nguồn AC 2.520 W.

Loại thiết bị
Switch lõi Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Kiểu lắp đặt
Gắn rack
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

EX9208-BASE3C-AC là cấu hình base của khung switch Juniper EX9208: khung 8 khe cao 8U có midplane thụ động, một khay quạt, một Routing Engine EX9200-RE2 và một module Switch Fabric EX9200-SF3, chạy nguồn AC 2.520 W. Juniper gọi dòng EX9200 là switch lõi Ethernet dạng module cho mạng campus và trung tâm dữ liệu. Line card không nằm trong cấu hình base; khung EX9208 nhận tối đa sáu line card.

EX9208-BASE3C-AC gồm những gì: ba tài liệu Juniper đặt cạnh nhau

Dòng đặt hàng trong datasheet EX9200 (bản 08/2022), bảng cấu hình của Hardware Guide EX9208 (bản 07/2025) và công cụ HCT của Juniper khớp nhau ở khung, quạt, Routing Engine và Switch Fabric, nhưng ghi số bộ nguồn khác nhau:

Thành phầnDatasheet 08/2022Hardware Guide 07/2025HCT
Khung8-slot chassis with passive midplaneChassis with craft interface and midplaneModular, 8 U
Khay quạt1x fan trayOne fan trayFan Tray Count 1
Routing Engine1x EX9200-RE2One EX9200-RE2 moduleEX9200-RE2, RE Count 1
Switch Fabric1x EX9200-SF3One EX9200-SF3 moduleSFB Count 1
Nguồn AC 2.520 W2x 2520W AC PSUsThree 2520 W AC power suppliesPSU Count 3
Junos OS đầu tiên—20.3R1—

Phần mô tả chung về nguồn và bảng packing list (Table 58) của cùng Hardware Guide lại ghi bản base EX9208 giao ba nguồn khi chạy 100–120 VAC hoặc hai nguồn khi chạy 200–240 VAC. Hardware Guide ghi thêm tấm che cho các khe line card và tấm che khe nguồn còn trống. Ba ghi chú của tài liệu này cần đọc trước khi đặt hàng: line card không thuộc cấu hình base hay redundant mà phải đặt riêng; dây nguồn và bộ nguồn bổ sung (AC hoặc DC) cũng mua riêng; các phần giao phụ thuộc cấu hình đã đặt, và Juniper hướng dẫn đối chiếu hàng nhận với packing list đi kèm.

Mặt trước khung EX9208 8 khe — ảnh minh hoạ của Juniper có lắp module bán riêng (line card đặt riêng)

Ảnh khung trên trang là ảnh minh hoạ của Juniper, có lắp module bán riêng; theo Hardware Guide, line card không thuộc cấu hình base hay redundant và phải đặt riêng.

Khung EX9208: 6 khe line card, backplane tới 7,5 Tbps

Khung EX9208 có tổng 8 khe. Hardware Guide mô tả sáu khe line card nằm ngang, đánh số 0 đến 5, còn host subsystem (Routing Engine lắp trong Switch Fabric) cắm ở khe 0 và 1 trên mặt trước. Bản base có một host subsystem; bản redundant có thêm host subsystem thứ hai. Bảng System Capacity của datasheet cho cột EX9208:

Ô trong datasheet (Table 6)EX9208
Backplane capacityUp to 7,5 Tbps (full duplex)
Maximum fabric bandwidth/slot1,5 Tbps/slot
Maximum 1GbE port density240
Maximum 10GbE port density (wire speed)288 (240)
Maximum 25GbE port density360 (dùng cáp breakout)
Maximum 40GbE port density90
Maximum 100GbE port density90

Phần tổng quan của Hardware Guide lại ghi EX9208 có thông lượng tới 4,8 Tbps, tức 240 Gbps mỗi khe full duplex; HCT cũng ghi Throughput 4.800 Gbps. Bảng trên giữ số của datasheet. Theo bảng số line card tối đa của datasheet, một khung EX9208 nhận 6 line card EX9200-40XS, 6 EX9200-12QS hoặc 6 EX9200-15C khi tất cả cùng loại; datasheet lưu ý một số cấu hình có thể over-subscribed.

Switch Fabric EX9200-SF3 trong EX9208

Datasheet ghi EX9200-SF3 là ma trận trung tâm không nghẽn, hot-swappable, hỗ trợ 1,5 Tbps mỗi khe. Hardware Guide ghi rõ hơn: module SF backup thay nóng được, còn module SF primary chỉ hot-insertable, và phải tắt switch trước khi lắp EX9200-SF3. Hardware Guide mô tả cách SF3 chia fabric plane trong EX9204 và EX9208: SF3 ở khe 0 (SF0) cung cấp hai fabric plane, SF3 ở khe 1 (SF1) cung cấp bốn, tổng sáu plane; muốn có dự phòng fabric 1+1 phải có SF3 lắp ở khe 1. Nếu SF1 hỏng, SF0 chỉ còn hai plane và line rate giảm còn 50 %. Ở chế độ không dự phòng, SF3 cho fabric tới 1 Tbps mỗi khe với bốn plane và 1,5 Tbps mỗi khe khi dùng cả sáu plane với line card EX9200-15C.

Hình module Switch Fabric EX9200-SF3 trong Hardware Guide EX9208 (Figure 30)

SF3 không dùng được với mọi line card. Chú thích của datasheet ghi EX9200-SF3 không tương thích với EX9200-40T, EX9200-40F, EX9200-40F-M, EX9200-24Q, EX9200-SF2 và EX9200-SF. Bảng tương thích trong Hardware Guide:

Line cardChạy với EX9200-SF3
EX9200-MPC, EX9200-12QS, EX9200-15C, EX9200-32XS, EX9200-40XSYes
EX9200-2C-8XS, EX9200-4QS, EX9200-6QS, EX9200-40T, EX9200-40F, EX9200-40F-MNo

Cũng theo Hardware Guide, chế độ chuyển tiếp mặc định trên SF3 là hyper-mode và network service mặc định là Enhanced IP. Hardware Guide ghi công suất tối đa của riêng SF3 trong EX9208 là 265 W ở 25 °C, 280 W ở 40 °C và 295 W ở 55 °C; bảng công suất của datasheet (Table 3) ghi EX9200 Switch Fabric-3 là 385 W điển hình, 400 W tối đa. Datasheet còn có một ghi chú cần biết: cấu hình MC-LAG với switch truy cập Juniper chỉ được hỗ trợ với SF2.

Nguồn AC 2.520 W và công suất của khung

Bộ nguồn AC 2.520 W của EX9208 chạy được cả điện áp thấp 100–120 VAC lẫn điện áp cao 200–240 VAC, tần số 50–60 Hz, nặng 2,99 kg và có quạt riêng. Hardware Guide khuyến nghị mỗi bộ nguồn dùng một aptomat tối thiểu 16 A, cắm qua dây C19 vào ổ C20; không được trộn nguồn AC với DC trong cùng khung.

Ô (Hardware Guide Table 15–16)100–120 VAC200–240 VAC
Dòng đầu vào định mức16 A15,1 A
Công suất ra mỗi nguồn1.167 W2.050 W
Dự phòng3+12+2
Công suất ra tối đa của hệ thống3.501 W4.100 W

Ở cấu hình 100–120 VAC, EX9208 cần ba bộ nguồn, bộ thứ tư để dự phòng; ở 200–240 VAC cần hai bộ, bộ thứ ba và thứ tư để dự phòng. Datasheet ghi công suất điển hình của hệ thống base EX9208 (Table 2, Base system) là 560 W, công suất tối đa 4.831 W với nguồn AC và nhiệt toả ra tối đa 16.473 BTU/giờ.

Bảng chuyển tiếp, định tuyến và phần mềm

Routing Engine EX9200-RE2 dùng CPU Intel 6 nhân 2 GHz với 64 GB DRAM và hai ổ SSD cắm mặt trước. Theo bảng tính năng của datasheet, khung EX9200 giữ tới 1 triệu địa chỉ MAC, 1 triệu tuyến RIB IPv4 và 1 triệu tuyến RIB IPv6, 32.000 VLAN và 256.000 tuyến multicast mỗi loại IPv4/IPv6. Bảng ARP và FIB đạt 512.000 mục khi có giấy phép ML (mã EX9208-ML), 256.000 mục khi không có. BGP, IS-IS và MPLS cần Advanced Feature license (mã EX9208-AFL). Về độ sẵn sàng cao, Junos OS có GRES, NSR và NSB; unified ISSU chỉ hỗ trợ trên một số line card theo chú thích datasheet.

Hardware Guide ghi từ Junos OS 17.1R1 không thể dùng switch EX9200 để tạo Virtual Chassis; từ Junos OS 17.4, EX9200 lắp EX9200-RE2 dùng được làm aggregation device trong Junos Fusion Enterprise.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Cùng khung 8 khe nhưng dùng Switch Fabric SF2 và ba nguồn AC là EX9208-BASE3B-AC. Khung nhỏ hơn có EX9204-BASE3B-AC (4 khe, 5U); khung 14 khe dùng ba SF3 là EX9214-BASE3C-AC. Line card EX9200-40XS và EX9200-12QS cần module quang đặt riêng theo datasheet, xem mục module quang Juniper; các mã khác ở switch Juniper và switch core.

Thông số kỹ thuật EX9208-BASE3C-AC

Datasheet PDF
Thông số Switch Juniper EX9208-BASE3C-AC khung 8 khe, 1 Routing Engine RE2, 1 Switch Fabric SF3, nguồn AC
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmEX9208-BASE3C-AC
Loại thiết bịSwitch lõi Layer 3
Dòng sản phẩmEX9200
Lớp chuyển mạchLayer 3
Kiểu khungKhung module 8 khe, 8U, midplane thụ động
Khe line card6 khe (line card đặt riêng)
Routing Engine1 x EX9200-RE2 (Intel 6 nhân 2 GHz, 64 GB DRAM, 2 ổ SSD)
Switch Fabric1 x EX9200-SF3
Nguồn kèm theoAC 2.520 W: datasheet ghi 2 bộ; Hardware Guide (Table 5) và HCT ghi 3 bộ
Khay quạt1 khay 6 quạt, thay nóng
Luồng gióHai bên (side-to-side)
Băng thông backplaneTới 7,5 Tbps (full duplex)
Băng thông fabric mỗi kheTới 1,5 Tbps (Maximum fabric bandwidth/slot của khung EX9208 theo datasheet)
Mật độ cổng tối đa1GbE: 240; 10GbE: 288 (240 wire speed); 25GbE: 360 (cáp breakout); 40GbE: 90; 100GbE: 90
Bảng MAC1 triệu địa chỉ
ARP / FIB512.000 mục với giấy phép ML; 256.000 mục khi không có ML
Bảng định tuyến (RIB)1 triệu IPv4; 1 triệu IPv6
VLAN32.000
Jumbo frame9.192 byte
Multicast256.000 tuyến IPv4, 256.000 tuyến IPv6; IGMP v1/v2/v3, IGMP/MLD snooping, PIM-SM/SSM/DM, MSDP
Định tuyếnTĩnh, RIP v1/v2, OSPF v1/v2, OSPF v3, VRRP, BFD, virtual router, filter-based forwarding; BGP, IS-IS cần Advanced Feature license
Tunnel phần cứngGRE, VPLS, BGP/MPLS VPN; MPLS cần Advanced Feature license
ACLPort ACL, VLAN ACL, Router ACL L2–L4 chiều vào và ra; chống DoS mặt phẳng điều khiển
QoS16.000 policer mỗi khung; 8 hàng đợi ra mỗi cổng; WRED, WRR, strict priority
Độ sẵn sàng caoGRES, NSR, NSB; unified ISSU chỉ trên các line card datasheet liệt kê (EX9200-32XS, EX9200-40F, EX9200-40T, EX9200-40F-M, EX9200-2C-8S, EX9200-6QS)
Quản lýJunos OS CLI, Junos XML, SNMP v1/v2/v3, RADIUS, TACACS+, LLDP
Kiểu lắp đặtGắn rack
Rack/tủ lắp đặtRack 19 inch bốn trụ hoặc tủ kín 800 mm
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,5 x 70,5 x 35,6 cm (chiều sâu gồm giá quản lý cáp)
Khối lượngCấu hình base 40,1 kg; khung kèm midplane 29,7 kg; tải đầy 74,2 kg
Công suấtĐiển hình hệ thống base 560 W; tối đa 4.831 W (AC)
Toả nhiệt tối đa16.473 BTU/giờ (nguồn AC)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 40 °C
Nhiệt độ lưu kho-40 °C đến 70 °C
Độ ẩm hoạt động5 % đến 90 % (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt độngTới 3.048 m
Phiên bản Junos OS đầu tiên20.3R1

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

EX9208-BASE3C-AC gồm những thành phần nào?
Khung 8 khe có midplane thụ động, 1 khay quạt, 1 Routing Engine EX9200-RE2, 1 Switch Fabric EX9200-SF3 và nguồn AC 2.520 W (datasheet 08/2022 ghi 2 bộ, Hardware Guide 07/2025 và HCT ghi 3 bộ). Line card và dây nguồn đặt riêng.
Juniper EX9208 có bao nhiêu khe line card?
Tổng 8 khe, trong đó 6 khe line card nằm ngang đánh số 0 đến 5; host subsystem cắm ở khe 0 và 1.
Datasheet EX9208 ghi băng thông bao nhiêu?
Backplane tới 7,5 Tbps full duplex và 1,5 Tbps mỗi khe. Phần tổng quan Hardware Guide ghi 4,8 Tbps, tức 240 Gbps mỗi khe.
Bộ nguồn EX9208 công suất bao nhiêu?
Nguồn AC 2.520 W cho ra 1.167 W ở 100–120 VAC và 2.050 W ở 200–240 VAC; tối đa cả hệ thống 3.501 W và 4.100 W.
EX9208 có tạo Virtual Chassis được không?
Không. Hardware Guide ghi từ Junos OS 17.1R1 không thể tạo Virtual Chassis bằng switch EX9200.
Switch Fabric SF3 chạy với line card nào?
Theo Hardware Guide: EX9200-MPC, 12QS, 15C, 32XS, 40XS chạy được; 2C-8XS, 4QS, 6QS, 40T, 40F, 40F-M không chạy.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX9208-BASE3C-AC khung 8 khe, 1 Routing Engine RE2, 1 Switch Fabric SF3, nguồn AC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Juniper EX9208-BASE3C-AC khung 8 khe, 1 Routing Engine RE2, 1 Switch Fabric SF3, nguồn AC · EX9208-BASE3C-AC

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Juniper khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Juniper EX9208-BASE3C-AC khung 8 khe, 1 Routing Engine RE2, 1 Switch Fabric SF3, nguồn AC?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay