Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper EX4400-24P nhìn xéo bên trái
EX4400-24P nhìn xéo bên phải
EX4400-24P chụp chính diện mặt trước
1/3

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Juniper EX4400-24P 24 cổng PoE++ 90 W, 2 cổng QSFP28 100G, nguồn 1050 W

Liên hệ báo giá

Mã: EX4400-24PSẵn sàng đặt hàng

Juniper EX4400-24P có 24 cổng PoE++ 802.3bt tới 90 W, PoE budget 783 W (1 nguồn) hoặc 1.806 W (2 nguồn 1050 W), tới 2.160 W với nguồn 1600 W.

Loại thiết bị
Switch truy cập Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
26 cổng
Cổng Ethernet
24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE++
Cổng uplink
2 cổng QSFP28 100GbE cố định ở mặt sau (nhận quang 40G; mặc định là cổng Virtual Chassis)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cả 24 cổng 10/100/1000BASE-T của EX4400-24P đều cấp nguồn theo IEEE 802.3bt, tới 90 W mỗi cổng. Với nguồn AC 1050 W giao kèm máy, PoE++ budget là 783 W khi chạy một nguồn và 1.806 W khi lắp hai nguồn; Juniper ghi tổng 2.160 W khi dùng hai nguồn 1600 W tùy chọn. Datasheet xếp mã này trong dòng switch truy cập EX4400, với hai cổng QSFP28 100GbE ở mặt sau và một khe module mở rộng ở mặt trước.

PoE budget của EX4400-24P theo nguồn và điện áp

Hardware Guide (Table 63) ghi PoE-bt khả dụng theo số nguồn, loại nguồn và điện áp vào:

Nguồn 1Nguồn 2110 V230 V
1050 W–783 W783 W
1050 W1050 W1.806 W1.806 W
1600 W–783 W1.320 W
1600 W1600 W1.806 W2.160 W

Table 1 của datasheet ghi các mức tương ứng ở cột 220 V, kèm chú thích: mức PoE budget trong bảng được hỗ trợ từ Junos OS 22.3R1 trở đi. Với Junos OS 22.2R1 hoặc cũ hơn, Hardware Guide ghi EX4400-24P chạy nguồn 1050 W cấp 788 W khi có một nguồn và 1.440 W khi có hai nguồn, ở cả 110 V và 230 V.

Nguồn 1050 W giao kèm và nguồn 1600 W tùy chọn

Bảng Ordering ghi EX4400-24P giao kèm một nguồn 1050 W AC, cung cấp 783/1.806 W PoE++ khi chạy một hoặc hai nguồn; cáp DAC cho Virtual Chassis đặt riêng. Nguồn JPSU-1050-C-AC-AFO nhận 100–120 VAC (dòng định mức 12 A) hoặc 200–240 VAC (6,05 A), 50–60 Hz, đạt chứng nhận 80 Plus Platinum. Nguồn 1600 W (JPSU-1600-C-AC-AFO) đặt riêng, cần Junos OS 22.3R1 trở lên, dòng định mức 12 A ở điện áp thấp và 9 A ở điện áp cao.

Cả hai loại nguồn dùng ổ IEC-320-C15; dây nguồn đi kèm là loại C15 theo vùng (ví dụ CBL-PWR-C15M-HITEMP-EU cho châu Âu). Hardware Guide yêu cầu không lắp hai model nguồn khác nhau trong cùng một máy, còn datasheet ghi EX4400-24P không hỗ trợ nguồn AC 2000 W. Nguồn 1050 W nặng 0,9 kg, nguồn 1600 W nặng 0,91 kg.

Mặt trước EX4400-24P: 24 cổng 10/100/1000BASE-T cấp PoE-bt tới 90 W mỗi cổng

Fast PoE, Perpetual PoE và kiểm tra cáp

EX4400 có thể cấu hình fast PoE để cấp nguồn cho thiết bị PoE trong vài giây sau khi switch có điện, kể cả khi switch đang khởi động lại và chưa chạy xong. Perpetual PoE giữ nguồn liên tục cho thiết bị nhận nguồn (PD) trong lúc switch khởi động lại. Juniper nêu các thiết bị dùng PoE của EX4400: điện thoại, camera giám sát, thiết bị IoT, access point 802.11AX/Wi-Fi 6/Wi-Fi 7, cùng chiếu sáng và cảm biến IoT trong tòa nhà.

Trên EX4400-24P, datasheet liệt kê TDR (time domain reflectometry) để phát hiện cáp đứt hoặc chập, auto MDI/MDIX, và tính năng hạ tốc độ cổng hoặc đặt tốc độ quảng bá tối đa trên cổng 10/100/1000BASE-T. Mặt trước có nhóm đèn chế độ cổng SPD, DX, EN và POE.

Công suất tiêu thụ theo tải (Table 4)

Trường hợp (nguồn AC 1050 W)Không tải10 %30 %50 %100 %
EX4400-24P106 W106 W107 W108 W110 W
EX4400-24P with POE1.597 W1.597 W1.599 W1.599 W1.601 W

Table 5 ghi độ ồn của EX4400-24P với nguồn 1050 W AC AFO là 44,45 dBA (một nguồn) và 44,23 dBA (hai nguồn).

EX4400-24P đặt cạnh EX4400-48P và EX4400-24T

ÔEX4400-24PEX4400-48PEX4400-24T
PoE++ Ports24480
PoE++ Budget 220 V (1 / 2 nguồn)783 W / 1.806 W1.310 W / 2.200 WN/A
PoE++ Budget 110 V (1 / 2 nguồn)783 W / 1.806 W773 W / 1.796 WN/A
Power Supply Rating1050 W AC1600 W AC550 W AC
Layer 2/Layer 3 throughput482 Mpps517 Mpps482 Mpps
Khối lượng thân máy (Hardware Guide)6,9 kg7,22 kg6,5 kg
EX4400-24P nhìn xéo bên phải, mã 24 cổng PoE++ của dòng EX4400

Uplink, Virtual Chassis và lắp đặt

Hai cổng QSFP28 100GbE ở mặt sau mặc định là cổng Virtual Chassis, ghép tối đa 10 switch EX4400 thành một thiết bị; cấu hình lại, chúng thành uplink 100GbE nhận quang 100G hoặc 40G và chia được thành 4x10GbE/25GbE. Khe module nhận EX4400-EM-4S (4 SFP+ 1/10GbE), EX4400-EM-4Y (4 SFP28 1/10/25GbE) hoặc EX4400-EM-1C (1 QSFP28 100GbE), đặt riêng. Năng lực chuyển mạch ghi chung cho 24P và 24T: 324 Gbps một chiều, 648 Gbps hai chiều.

Thân máy cao 1U, rộng 44,17 cm, sâu 43 cm khi lắp nguồn và quạt; gắn được trên rack hai trụ hoặc bốn trụ, đặt bàn hoặc treo tường. Luồng gió trước ra sau, hai mô-đun quạt EX4400-FAN thay nóng. Switch 24 cổng thuộc Class 2 trong giấy phép Flex.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các switch cấp nguồn qua cáp mạng của nhiều hãng nằm ở mục switch PoE; các mã Juniper khác ở mục switch Juniper. Bộ thu phát cho cổng QSFP28 và module mở rộng đặt riêng, xem module quang Juniper.

Thông số kỹ thuật EX4400-24P

Datasheet PDF
Thông số Switch Juniper EX4400-24P 24 cổng PoE++ 90 W, 2 cổng QSFP28 100G, nguồn 1050 W
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmEX4400-24P
Loại thiết bịSwitch truy cập Layer 3
Dòng sản phẩmEX4400
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng26 cổng
Cổng Ethernet24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE++
Cổng uplink2 cổng QSFP28 100GbE cố định ở mặt sau (nhận quang 40G; mặc định là cổng Virtual Chassis)
Khe mở rộng1 khe: EX4400-EM-4S (4 SFP+), EX4400-EM-4Y (4 SFP28) hoặc EX4400-EM-1C (1 QSFP28), đặt riêng
PoEPoE/PoE+/PoE++
PoE budget783 W (1 nguồn) / 1.806 W (2 nguồn) với nguồn 1050 W; 1.320 W / 2.160 W với nguồn 1600 W ở 220 V
Cổng PoE24 cổng IEEE 802.3bt, tới 90 W mỗi cổng
Tính năng PoEFast PoE, Perpetual PoE
Băng thông chuyển mạch324 Gbps một chiều / 648 Gbps hai chiều (gói 64 byte)
Tốc độ chuyển tiếp gói482 Mpps (gói 64 byte)
NguồnAC 1050 W (JPSU-1050-C-AC-AFO), tùy chọn AC 1600 W (JPSU-1600-C-AC-AFO); 2 khe, giao kèm 1 nguồn
Dòng định mức của nguồn1050 W: 12 A ở 100–120 VAC, 6,05 A ở 200–240 VAC
Công suất tiêu thụ106 W không tải, 110 W ở 100 % tải (dòng EX4400-24P của Table 4); 1.597 W không tải, 1.601 W ở 100 % tải (dòng "with POE"); nguồn AC 1050 W
Luồng gióTrước ra sau (AFO)
Quạt2 mô-đun quạt thay nóng, dự phòng 1+1 (quạt rời EX4400-FAN)
Độ ồn44,45 dBA (1 nguồn) / 44,23 dBA (2 nguồn)
CPUIntel x86 4 nhân 2,2 GHz
Bộ nhớDRAM 4 GB có ECC; lưu trữ 20 GB
Virtual ChassisTối đa 10 switch; kết nối 400 Gbps
Bảng MAC112.000 địa chỉ
VLAN4.093 VLAN (ID 1–4094); Voice VLAN, PVLAN
Jumbo frame9.216 byte
Spanning Tree802.1D, 802.1w, 802.1s (64 MSTI), VSTP 510 instance
Gộp cổng802.3ad LACP; 128 LAG, tối đa 16 cổng mỗi LAG
Định tuyến IPv4RIPv1/v2, OSPF, BGP, IS-IS, định tuyến tĩnh, VRRP, BFD; 130.048 tiền tố, 81.000 host route; 24.000 ARP
Định tuyến IPv6RIPng, OSPFv3, IS-IS, định tuyến tĩnh; 87.000 tiền tố, 40.000 host route; 12.000 mục ND
MulticastIGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, MLD snooping, PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM
ACLPACL, VACL, RACL chiều vào 2.048 mục mỗi loại; chiều ra PACL 1.024, VACL 512, RACL 1.024
Bảo mật truy cập802.1X, xác thực MAC (RADIUS), DHCP snooping, DAI, IP source guard, IPv6 RA guard, captive portal
MACsecIEEE 802.1AE AES-256 trên mọi cổng người dùng và module 25GbE, 100GbE
QoS12 hàng đợi mỗi cổng (8 unicast, 4 multicast); SP, WDRR; WRED
Campus fabricEVPN-VXLAN tới lớp truy cập; Group Based Policy
Quản lýJuniper Mist Wired Assurance, Junos OS CLI, J-Web, SNMP v1/v2c/v3, Junos Space Network Director
Cổng quản lýConsole RJ-45 và USB-C; MGMT RJ-45 10/100/1000BASE-T; USB-A
Kiểu lắp đặtGắn rack, để bàn, treo tường
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,17 x 43 x 4,37 cm (có nguồn và quạt); 1U
Khối lượng5,9 kg thân máy chưa lắp nguồn, quạt (datasheet, số chung của dòng); 6,9 kg (Hardware Guide, EX4400-24P)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 45 °C
Nhiệt độ lưu kho-40 °C đến 70 °C
Độ ẩm hoạt động5 % đến 90 % (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt độngTới 1.828,8 m ở 40 °C
Giấy phépFlex Standard (kèm máy), Advanced, Premium; Class 2 (24 cổng)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

EX4400-24P PoE budget bao nhiêu?
Với nguồn 1050 W giao kèm: 783 W khi chạy một nguồn, 1.806 W khi lắp hai nguồn (110 V và 220 V). Với hai nguồn 1600 W tùy chọn ở 220 V: 2.160 W. Các mức này áp dụng từ Junos OS 22.3R1.
Mỗi cổng EX4400-24P cấp tối đa bao nhiêu W?
90 W mỗi cổng theo IEEE 802.3bt (PoE++); cả 24 cổng 10/100/1000BASE-T đều là cổng PoE.
EX4400-24P dùng nguồn gì?
Giao kèm một nguồn AC 1050 W JPSU-1050-C-AC-AFO; có thể dùng nguồn AC 1600 W JPSU-1600-C-AC-AFO (Junos OS 22.3R1 trở lên). Không lắp lẫn hai model nguồn trong một máy; không hỗ trợ nguồn AC 2000 W.
EX4400-24P tiêu thụ điện bao nhiêu?
Theo Table 4 với nguồn AC 1050 W: 110 W ở 100 % tải (dòng EX4400-24P) và 1.601 W ở 100 % tải (dòng EX4400-24P with POE).
EX4400-24P nặng bao nhiêu?
Datasheet ghi 5,9 kg cho thân máy EX4400 chưa lắp nguồn và quạt; Hardware Guide ghi 6,9 kg cho EX4400-24P chưa lắp nguồn, quạt, module. Nguồn 1050 W nặng 0,9 kg.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX4400-24P 24 cổng PoE++ 90 W, 2 cổng QSFP28 100G, nguồn 1050 W? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Juniper EX4400-24P 24 cổng PoE++ 90 W, 2 cổng QSFP28 100G, nguồn 1050 W · EX4400-24P

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Juniper khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Juniper EX4400-24P 24 cổng PoE++ 90 W, 2 cổng QSFP28 100G, nguồn 1050 W?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay