Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Bộ cầu nối Ruijie RG-EST350 V2 gồm 2 thiết bị, ảnh của hãng
RG-EST350 V2 nhìn từ dưới lên, kèm giá gắn
RG-EST350 V2 nhìn từ trên xuống, kèm giá gắn
1/3

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Cầu nối không dây Ruijie RG-EST350 V2 5 GHz 5 km, 2 cổng Gigabit (bộ 2 thiết bị)

6.630.000đ

Mã: RG-EST350 V2Sẵn sàng đặt hàng

Bộ 2 cầu nối không dây 5 GHz 802.11ac: ăng-ten 15 dBi, 2 cổng 10/100/1000BASE-T, PoE thụ động 24 V, IP54, 230 Mbps ở 1 km, tối đa 5 km.

Loại thiết bị
Cầu nối không dây
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5
Tốc độ tối đa
866 Mbps
Cổng Ethernet
2 cổng 10/100/1000BASE-T
Băng tần
5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RG-EST350 V2 là bộ 2 cầu nối không dây 5 GHz chuẩn 802.11ac của Ruijie cho cự ly tối đa 5 km, Mỗi máy có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, ăng-ten định hướng gắn trong 15 dBi, tốc độ vô tuyến 866 Mbps (trang sản phẩm của hãng ghi 867 Mbps; trang này theo datasheet) và đạt 230 Mbps ở 1 km theo datasheet. Trang tiếng Việt của hãng ghi nơi dùng gồm nhà máy, giám sát, giao thông vận tải.

Highlights của datasheet viết: hai máy ghép cặp sẵn từ nhà máy cho lắp đặt cự ly xa, không cần căn chỉnh phức tạp; tối đa 45 camera 2MP ở 3 km và 20 camera 2MP ở 5 km.

Bảy ô chính trong datasheet RG-EST350 V2

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Maximum bridge distance5 kmMenu hãng: nhóm "5 km PTP/PTMP".
Bridge performance230 Mbps ở 1 km200 Mbps ở 3 km, 150 Mbps ở 5 km (HT40).
Antenna gain (5 GHz)15 dBi2 x 2 định hướng gắn trong; góc ngang 31°, góc dọc 14°.
Number of 10/100/1000BASE-T ports210/100/1000 Mbps tự thương lượng; 1 cổng PoE In.
Recommended PTMP connections3Ô TDMA ghi No.
Maximum effective distance of one-touch pairing50 mGhép nối một chạm.
Maximum power consumption9 WNguồn: adapter DC hoặc adapter PoE thụ động 24 V.
RG-EST350 V2: ăng-ten 5 GHz 15 dBi, cự ly tối đa 5 km theo datasheet

Camera và băng thông ở 1 km, 3 km, 5 km

Ô datasheet1 km3 km5 km
Bridge performance (HT40)230 Mbps200 Mbps150 Mbps
RSSI–58 dBm–66 dBm–70 dBm
Camera luồng 3 Mbps504520
Camera luồng 4–5 Mbps302512
Camera luồng 6–7 Mbps20138
Camera luồng 7–8 Mbps15126

Đặt RG-EST350 V2 cạnh ba mã EST khác

Ngoài RG-EST350 V2, các mã EST trên Thiết Bị Mạng là RG-EST100-E, RG-EST310 V2 và RG-EST330F-P. Menu Ruijie còn RG-EST350G cùng nhóm 5 km và RG-EST450G (PTMP Station), chưa có trên trang này. Bảng theo bốn datasheet:

Ô datasheetRG-EST350 V2RG-EST100-ERG-EST310 V2RG-EST330F-P
Maximum bridge distance5 km0,5 km1 km3 km
Băng tần5 GHz2,4 GHz5 GHz2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ vô tuyến tối đa866 Mbps300 Mbps866 Mbps1166 Mbps
Ăng-ten gắn trong (độ lợi, góc ngang x dọc)15 dBi, 31° x 14°8 dBi, 70° x 70°10 dBi, 60° x 30°5 GHz 13 dBi, 30° x 30°
Cổng2 x 10/100/1000BASE-T2 x 10/100BASE-T1 x 10/100BASE-T3 x 10/100BASE-T (2 cổng PoE ra)
Recommended PTMP connections3155
TDMANoNoNoYes
Công suất tiêu thụ tối đa9 W5 W7 W9 W; 24,4 W khi cấp PoE ra
Cấp bảo vệIP54IP55IP54IP55
Nhiệt độ hoạt động–30 °C đến +65 °C–30 °C đến +60 °C–30 °C đến +55 °C–30 °C đến +55 °C
Số thiết bị trong hộp2221
RG-EST350 V2 nhìn từ dưới; mã EST cự ly 5 km

Nguồn PoE thụ động 24 V và cổng DC

Có hai cách cấp nguồn: adapter DC hoặc adapter PoE thụ động; hộp có 2 adapter PoE thụ động 24 V kèm 2 dây nguồn. Adapter nhận 100 V AC đến 240 V AC, 50 Hz đến 60 Hz, dòng vào tối đa 0,5 A; đầu ra 24 V DC, dòng tối đa 0,6 A. Máy có 1 cổng PoE In và một đầu cắm DC 12 V, 1 A (ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 9 mm). Công suất tiêu thụ tối đa 9 W.

Lắp đặt ngoài trời

  • Gắn tường hoặc gắn cột; mỗi máy 132 x 48 x 230 mm chưa tính giá, nặng 0,49 kg; màu trắng; hộp 356 x 326 x 78 mm, nặng 2,15 kg.
  • Phụ kiện: 2 khớp cầu (ball joint mount), 2 vòng khoá, 2 giá gắn, 2 đai kẹp ống, 6 tắc kê, 8 vít tự khoan 4,2 x 19 mm.
  • IP54; hoạt động –30 °C đến +65 °C, lưu kho –40 °C đến +70 °C. Độ cao hoạt động và lưu kho -500 m đến +5.000 m; độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ; làm mát tự nhiên; MTBF 400.000 giờ.
  • Chống tĩnh điện tiếp xúc 8 kV, không khí 15 kV (Class B); chống sét cổng dịch vụ ±4 kV (common mode), đầu nguồn ±4 kV (common mode), ±2 kV (differential mode). Chứng nhận CE, FCC, CB, ISED, cTUVus.
RG-EST350 V2 nhìn từ trên; IP54, gắn tường hoặc cột

Phần mềm cầu nối và quản lý

Bảng WLAN ghi Yes cho chuyển chế độ BaseStation/CPE, ẩn SSID cầu nối, kênh khuyến nghị, đo tốc độ cầu nối, WMM, kênh chính/phụ, trở lại kênh chính; ghi No cho TDMA và lệch kênh 5 MHz. Mã hoá WPA2-PSK, khoá đặt theo toàn mạng, nhóm hoặc từng cầu nối.

Máy quản lý qua eWeb, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee; SON tối đa 200 thiết bị; chẩn đoán lỗi bằng ping, traceroute, nslookup. SNMP, bản đồ nhiệt AI, báo nguyên nhân khởi động lại và mất kết nối đều ghi No. CPU hai nhân 880 MHz, RAM 128 MB DDR3, flash 8 MB. Datasheet không ghi địa chỉ IP mặc định.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

RG-EST350 V2 nằm trong danh mục Wifi Ruijie. Cầu nối EST cự ly ngắn hơn: RG-EST330F-P (3 km), RG-EST310 V2 (1 km), RG-EST100-E (500 m).

Thông số kỹ thuật RG-EST350 V2

Datasheet PDF
Thông số Cầu nối không dây Ruijie RG-EST350 V2 5 GHz 5 km, 2 cổng Gigabit (bộ 2 thiết bị)
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-EST350 V2
Loại thiết bịCầu nối không dây
Dòng sản phẩmReyee
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5
Băng tần5 GHz
Tốc độ tối đa866 Mbps
Cổng Ethernet2 cổng 10/100/1000BASE-T
Cấp nguồnAdapter DC hoặc PoE thụ động 24 V
Cự ly5 km
Kiểu lắp đặtGắn tường, gắn cột
Số thiết bị trong hộp2
Ứng dụng (datasheet)CCTV
Thiết kế radio1 radio, 2 luồng: 5 GHz 2 x 2 MIMO
ChuẩnWi-Fi 5 (802.11ac), tương thích 802.11a/n
Dải tần5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia)
Độ rộng kênhAuto/20/40/80 MHz
Công suất phát tối đa29 dBm tổng hợp (26 dBm mỗi luồng)
EIRP tối đa tại Việt Nam5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm
Độ nhạy thu802.11ac HT20: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); HT40: -79 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS9); HT80: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9)
Điều chế802.11ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM; QAM cao nhất 256
Ăng-ten5 GHz: 2 x 2 định hướng gắn trong, 15 dBi, ngang 31°, dọc 14°
Hiệu năng cầu nối (HT40)230 Mbps/1 km; 200 Mbps/3 km; 150 Mbps/5 km
RSSI–58 dBm/1 km; –66 dBm/3 km; –70 dBm/5 km
Camera khuyến nghị (3 Mbps)50/1 km; 45/3 km; 20/5 km
Camera khuyến nghị (4–5 Mbps)30/1 km; 25/3 km; 12/5 km
Camera khuyến nghị (6–7 Mbps)20/1 km; 13/3 km; 8/5 km
Camera khuyến nghị (7–8 Mbps)15/1 km; 12/3 km; 6/5 km
Liên kết PTMP khuyến nghị3
Ghép nối một chạmCó; tầm hiệu dụng tối đa 50 m
Tính năng cầu nốiChuyển chế độ BaseStation/CPE, ẩn SSID cầu nối, kênh khuyến nghị, đo tốc độ cầu nối, kênh chính/phụ, WMM; không có TDMA, lệch kênh 5 MHz
Mã hoáWPA2-PSK; khoá cho toàn mạng, nhóm hoặc từng cầu nối
Bố trí cổng2 cổng LAN cố định; 1 cổng PoE In; 10/100/1000 Mbps tự thương lượng; có VLAN; không gộp link
Đèn, nút1 đèn trạng thái hệ thống, 2 đèn cổng Ethernet, 3 đèn tín hiệu; 1 nút reset
Bộ xử lý, bộ nhớCPU 2 nhân 880 MHz; RAM 128 MB DDR3; flash 8 MB
Quản lýeWeb, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee; SON tối đa 200 thiết bị; không có SNMP
Dịch vụ IPIPv4 ping, traceroute; DHCP server, DHCP client
Bảo mậtChống bão broadcast
NguồnAdapter PoE thụ động: vào 100–240 V AC, 50–60 Hz, tối đa 0,5 A; ra 24 V DC, tối đa 0,6 A. Đầu DC 12 V, 1 A: 5,5/2,1 mm, sâu 9 mm
Công suất tiêu thụ tối đa9 W
Kích thước (rộng x sâu x cao)132 x 48 x 230 mm (chưa gồm giá); hộp 356 x 326 x 78 mm
Khối lượng0,49 kg (không bao bì); 2,15 kg cả hộp
MàuTrắng (Elegant white)
Cấp bảo vệIP54
Nhiệt độHoạt động –30 °C đến +65 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C
Độ ẩm5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ
Độ cao-500 m đến +5.000 m
Làm mátTự nhiên
MTBF400.000 giờ
Chống tĩnh điện (ESD)Tiếp xúc 8 kV, không khí 15 kV, Class B
Chống sét lan truyềnCổng dịch vụ: ±4 kV (common mode); đầu nguồn: ±4 kV (common mode), ±2 kV (differential mode)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus; an toàn EN62368-1
Trong hộp2 thiết bị, 2 adapter PoE thụ động 24 V, 2 dây nguồn, 2 khớp cầu, 2 vòng khoá, 2 giá gắn, 2 đai kẹp ống, 6 tắc kê, 8 vít 4,2 x 19 mm, sách hướng dẫn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-EST350 V2 phát xa bao nhiêu km?
Datasheet ghi cự ly cầu nối tối đa 5 km, hiệu năng 150 Mbps ở 5 km, 200 Mbps ở 3 km và 230 Mbps ở 1 km (HT40).
RG-EST350 V2 truyền được bao nhiêu camera?
Với luồng 3 Mbps, datasheet khuyến nghị 50 camera ở 1 km, 45 ở 3 km, 20 ở 5 km; Highlights ghi 45 camera 2MP ở 3 km và 20 camera 2MP ở 5 km.
RG-EST350 V2 có cổng Gigabit không?
Có. Mỗi máy có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, tốc độ tự thương lượng 10/100/1000 Mbps.
Hộp RG-EST350 V2 có mấy thiết bị?
Hộp có 2 thiết bị, 2 adapter PoE thụ động 24 V, 2 dây nguồn, 2 khớp cầu, 2 vòng khoá, 2 giá gắn, 2 đai kẹp ống, tắc kê, vít và sách hướng dẫn.
RG-EST350 V2 có SNMP không?
Datasheet ghi No cho SNMPv1, v2c, v3. Máy quản lý qua eWeb, Ruijie Cloud và app Ruijie Reyee, có SON tối đa 200 thiết bị.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Cầu nối không dây Ruijie RG-EST350 V2 5 GHz 5 km, 2 cổng Gigabit (bộ 2 thiết bị)? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Cầu nối không dây Ruijie RG-EST350 V2 5 GHz 5 km, 2 cổng Gigabit (bộ 2 thiết bị) · RG-EST350 V2

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruijie khác

Xem tất cả

Cần báo giá cầu nối không dây Ruijie RG-EST350 V2 5 GHz 5 km, 2 cổng Gigabit (bộ 2 thiết bị)?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay