Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Hướng dẫn kỹ thuật

Thông lượng tường lửa: đọc sao cho đúng trước khi mua thiết bị

Thiết Bị Mạng 4 phút đọc

Datasheet tường lửa có nhiều con số thông lượng khác nhau và chênh nhau tới cả chục lần. Bài viết giải thích từng chỉ số đo gì, vì sao thông lượng tường lửa thuần không phản ánh thực tế, cách đối chiếu với đường Internet của công ty và ba sai lầm hay gặp.

Thông lượng tường lửa: đọc sao cho đúng trước khi mua thiết bị
Nội dung bài viết
  1. Các chỉ số thông lượng và ý nghĩa
  2. Vì sao chênh lệch lớn như vậy
  3. Đối chiếu với đường Internet
  4. Số phiên đồng thời và số phiên mới
  5. Ba sai lầm hay gặp
  6. Cách kiểm tra sau khi lắp

Cùng một thiết bị, datasheet ghi thông lượng tường lửa 4 Gbps nhưng thông lượng bảo vệ mối đe doạ chỉ 250 Mbps. Chênh lệch 16 lần này là nguồn gốc của phần lớn trường hợp mua tường lửa xong thấy mạng chậm.

Tường lửa FortiGate FG-60E với các mức thông lượng khác nhau theo tính năng bật
Cùng một thiết bị: thông lượng tường lửa 4 Gbps nhưng bảo vệ mối đe doạ chỉ 250 Mbps.

Các chỉ số thông lượng và ý nghĩa

Chỉ sốĐo gìMức tương đốiDùng khi nào
Thông lượng tường lửaChỉ lọc theo địa chỉ và cổngCao nhấtÍt phản ánh thực tế
Thông lượng ngăn xâm nhậpBật kiểm tra mẫu tấn côngThấp hơn 2–4 lầnDùng khi chỉ bật ngăn xâm nhập
Thông lượng tường lửa thế hệ mớiBật nhận diện ứng dụng và ngăn xâm nhậpThấp hơn nữaGần thực tế hơn
Thông lượng bảo vệ mối đe doạBật đủ các tính năng kiểm tra nội dungThấp nhất trong nhómCon số nên dùng để chọn thiết bị
Thông lượng kiểm tra lưu lượng mã hoáGiải mã và kiểm tra lưu lượng đã mã hoáRất thấpQuan trọng vì phần lớn lưu lượng nay đã mã hoá
Thông lượng IPsec VPNMã hoá đường hầm giữa các siteTuỳ thiết bịQuan trọng khi nhiều chi nhánh

Vì sao chênh lệch lớn như vậy

  1. Lọc theo địa chỉ và cổng là việc nhẹ, làm được bằng phần cứng chuyên dụng.
  2. Nhận diện ứng dụng phải đọc vào nội dung gói tin để biết lưu lượng thuộc ứng dụng nào.
  3. Ngăn xâm nhập phải so nội dung với hàng nghìn mẫu tấn công.
  4. Quét mã độc phải ghép lại tệp từ nhiều gói tin rồi mới quét được.
  5. Kiểm tra lưu lượng mã hoá phải giải mã, kiểm tra rồi mã hoá lại, tốn nhiều tài nguyên nhất.

Ví dụ theo thông số sản phẩm: FG-60E có thông lượng tường lửa 4/4/4 Gbps nhưng bảo vệ mối đe doạ 250 Mbps; FG-40F có tường lửa 5/5/5 Gbps, ngăn xâm nhập 1 Gbps, tường lửa thế hệ mới 800 Mbps, bảo vệ mối đe doạ 600 Mbps và kiểm tra lưu lượng mã hoá 310 Mbps.

Tường lửa FortiGate FG-200E với thông lượng 20/20/9 Gbps và 2 triệu phiên
FG-200E: 20/20/9 Gbps, 2 triệu phiên đồng thời, 135.000 phiên mới mỗi giây, IPsec VPN 9 Gbps.

Đối chiếu với đường Internet

  • Lấy tốc độ đường Internet hiện tại, cộng dự trù tăng trong 3 năm.
  • So với thông lượng bảo vệ mối đe doạ của thiết bị, không so với thông lượng tường lửa thuần.
  • Chừa dự phòng 30–50%, vì đo trong phòng thí nghiệm khác lưu lượng thật.
  • Nếu định bật kiểm tra lưu lượng mã hoá, so với chỉ số kiểm tra lưu lượng mã hoá, thường là con số thấp nhất.
  • Ví dụ đường 500 Mbps, có bật kiểm tra nội dung: cần thiết bị có bảo vệ mối đe doạ từ 700 Mbps trở lên.

Số phiên đồng thời và số phiên mới

Hai chỉ số này thường bị bỏ qua nhưng lại là nguyên nhân của các sự cố khó hiểu. Một máy tính duyệt web tạo hàng chục phiên; một hệ thống camera hoặc thiết bị IoT có thể tạo hàng nghìn phiên. Khi vượt giới hạn, kết nối mới bị từ chối trong khi thiết bị báo tải bình thường. Ví dụ FG-30E ghi 900.000 phiên đồng thời và 15.000 phiên mới mỗi giây; FG-200E ghi 2 triệu phiên đồng thời và 135.000 phiên mới mỗi giây.

Ba sai lầm hay gặp

Sai lầmHậu quảCách tránh
Chọn theo thông lượng tường lửa thuầnMạng chậm ngay khi bật tính năng bảo mậtChọn theo thông lượng bảo vệ mối đe doạ
Không tính lưu lượng mã hoáBật kiểm tra là nghẽnXem chỉ số kiểm tra lưu lượng mã hoá
Bỏ qua số phiên đồng thờiKết nối mới bị từ chối dù tải thấpĐối chiếu số phiên với số thiết bị thực tế

Cách kiểm tra sau khi lắp

  1. Đo tốc độ tải xuống và tải lên thực tế qua tường lửa, lúc đông người và lúc vắng.
  2. Theo dõi mức sử dụng CPU và bộ nhớ của thiết bị trong giờ cao điểm.
  3. Theo dõi số phiên đang mở, so với giới hạn của thiết bị.
  4. Bật từng tính năng bảo mật và đo lại sau mỗi lần, để biết tính năng nào tốn tài nguyên nhất.

Xem nhóm Firewall Fortinet, Firewall Cisco và bài bảng thông số các model FortiGate, giấy phép FortiGate.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao datasheet tường lửa có nhiều con số thông lượng?
Mỗi con số đo ở một mức tính năng khác nhau: chỉ lọc địa chỉ, bật ngăn xâm nhập, bật nhận diện ứng dụng, hay bật đủ kiểm tra nội dung.
Nên chọn thiết bị theo chỉ số nào?
Thông lượng bảo vệ mối đe doạ, vì đó là tốc độ khi bật đủ các tính năng kiểm tra nội dung.
Đường Internet 500 Mbps cần thiết bị thế nào?
Thông lượng bảo vệ mối đe doạ từ khoảng 700 Mbps trở lên, để có dự phòng 30–50%.
Số phiên đồng thời quan trọng thế nào?
Khi vượt giới hạn, kết nối mới bị từ chối dù thiết bị vẫn báo tải bình thường; camera và thiết bị IoT tạo rất nhiều phiên.
Kiểm tra gì sau khi lắp tường lửa?
Đo tốc độ thực tế lúc đông và vắng, theo dõi CPU, bộ nhớ, số phiên đang mở và đo lại sau mỗi lần bật thêm tính năng.
Chia sẻ bài viết Facebook Gửi email
Đọc tiếp

Bài cùng chủ đề hướng dẫn kỹ thuật

Xem tất cả

Cần tư vấn thiết bị cho công trình?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn chọn đúng mã theo nhu cầu.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày