Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Giải pháp mạng

Juniper EX4400, EX4600 hay EX4650: chọn switch tầng hay switch gom cho hệ thống

Thiết Bị Mạng 3 phút đọc

EX4400 là switch truy cập cao cấp, EX4600 và EX4650 là switch gom và lõi nhỏ với mật độ 10G, 25G, 40G. Bài viết so sánh vai trò, cổng, thông số công bố (EX4650 2 Tbps, 1,49 Bpps) và cách phối hợp ba dòng trong một thiết kế hai lớp.

Juniper EX4400, EX4600 hay EX4650: chọn switch tầng hay switch gom cho hệ thống
Nội dung bài viết
  1. Ba dòng, ba vai trò
  2. Thông số đáng chú ý
  3. Thiết kế hai lớp điển hình
  4. Chọn theo quy mô

Ba dòng EX4400, EX4600 và EX4650 nằm ở hai vai trò khác nhau trong mạng: EX4400 là switch truy cập nơi người dùng cắm vào, còn EX4600 và EX4650 là switch gom hoặc lõi nhỏ nơi các switch tầng nối lên.

Switch Juniper EX4650-48Y 48 cổng 25G SFP28 dung lượng 2 Tbps cho lớp gom
EX4650-48Y: 48 cổng 25G SFP28, 2 Tbps / 1,49 Bpps, CPU Intel lõi tứ 2,3 GHz, SSD 64 GB.

Ba dòng, ba vai trò

DòngVai tròCổng tiêu biểuDùng cho
EX4400Truy cập cao cấp24/48 x 1G + 2 x 100G QSFP28Tầng người dùng, có PoE
EX4600Gom, lõi nhỏ24 x 10G SFP+ + 4 x 40G QSFP+Gom uplink tầng, kết nối máy chủ 10G
EX4650Gom, lõi48 x 25G SFP28, 2 TbpsHệ thống lớn, máy chủ 25G

Thông số đáng chú ý

  • EX4600-40F-AFO: 24 cổng 10G SFP+ và 4 cổng 40G QSFP+, tổng 30 cổng, công nghệ 10GBase-X và 40GBase-X, giá 190.558.060 đ.
  • EX4650-48Y-AFO: CPU Intel lõi tứ 2,3 GHz, 16 GB RAM, SSD 64 GB, dung lượng chuyển mạch 2 Tbps / 1,49 Bpps, nặng 10,75 kg, kích thước 4,37 x 44,09 x 52 cm, tiêu thụ tải tối đa 450 W và tải điển hình 260 W, quạt dự phòng N+1 có thể thay.
  • EX4400-24T: 2 cổng 100G QSFP28 dùng uplink hoặc Virtual Chassis, module mở rộng 10G/25G.
Switch Juniper EX4600-40F-AFO 24 cổng 10G SFP+ và 4 cổng 40G QSFP+
EX4600-40F-AFO: 24 x 10G SFP+ và 4 x 40G QSFP+, dùng làm switch gom cho các tầng.

Thiết kế hai lớp điển hình

  1. Lớp truy cập: mỗi tầng một hoặc hai switch EX4100 hoặc EX4400 (bản PoE nếu có AP, camera), ghép Virtual Chassis.
  2. Lớp gom/lõi: hai switch EX4600 hoặc EX4650 đặt tại phòng máy, mỗi switch tầng nối lên hai thiết bị lõi bằng hai đường quang.
  3. Uplink: 10G từ tầng nhỏ, 25G hoặc 100G từ tầng lớn và từ phòng máy chủ.
  4. Máy chủ và lưu trữ: nối trực tiếp vào lớp gom nếu cần 10/25G.
  5. Tường lửa và Internet: nối vào lớp gom, xem nhóm tường lửa Juniper.

Chọn theo quy mô

Quy môCấu hình gợi ýLý do
Dưới 200 người dùng, 3–5 tầngEX4100 ở tầng, một EX4600 gomĐủ băng thông, chi phí hợp lý
200–1.000 người, nhiều toà nhàEX4100/EX4400 ở tầng, 2 x EX4600 gomDự phòng ở lớp gom
Có máy chủ 25G, lưu trữ tốc độ caoEX4650 ở lớp gom48 cổng 25G, 2 Tbps
Tầng cần MACsec, 100GEX4400 ở tầngMã hoá lớp 2 và uplink 100G
Phòng lab, site nhỏEX4100-F hoặc EX2300-CChi phí thấp

Xem thêm thông số EX4400, EX4600 và EX4650 và nhóm Juniper EX4400, Juniper EX4600.

Câu hỏi thường gặp

EX4400 và EX4600 khác vai trò thế nào?
EX4400 là switch truy cập cho người dùng; EX4600 là switch gom/lõi nhỏ với 24 cổng 10G và 4 cổng 40G.
EX4650 có thông số gì nổi bật?
48 cổng 25G SFP28, dung lượng 2 Tbps / 1,49 Bpps, CPU Intel lõi tứ 2,3 GHz, 16 GB RAM, SSD 64 GB, tiêu thụ tối đa 450 W.
Hệ thống 500 người nên thiết kế thế nào?
EX4100 hoặc EX4400 ở tầng ghép Virtual Chassis, hai EX4600 ở lớp gom, mỗi tầng hai đường lên.
Khi nào cần EX4650 thay EX4600?
Khi cần mật độ 25G cao cho máy chủ, lưu trữ hoặc tổng băng thông lớn.
EX4600-40F-AFO giá bao nhiêu?
190.558.060 đ chưa VAT tại Thiết Bị Mạng.
Chia sẻ bài viết Facebook Gửi email
Đọc tiếp

Bài cùng chủ đề giải pháp mạng

Xem tất cả

Cần tư vấn thiết bị cho công trình?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn chọn đúng mã theo nhu cầu.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày