Ruijie · MINI-GBIC-SX-MM850
Module quang Ruijie MINI-GBIC-SX-MM850 SFP 1G 1000BASE-SX 850 nm 550 m LC
SFP 1G · 850 nm · 550 m · MMF · Duplex LC
1.335.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RuijieChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: MINI-GBIC-LX-SM1310Sẵn sàng đặt hàng
Module SFP 1G Ruijie 1000BASE-LX: sợi đơn mode, 1310 nm, 10 km, đầu Duplex LC, laser DFB, có DDM, cắm nóng, tiêu thụ ≤ 1,5 W.
MINI-GBIC-LX-SM1310 là module quang SFP 1G của Ruijie, đi tối đa 10 km trên sợi đơn mode (SMF) ở bước sóng 1310 nm, đầu nối LC song công. Datasheet RG 1000BASE Series ghi mã này theo đặc tả quang IEEE 1000BASE-LX, dùng laser DFB và có chẩn đoán DDM.
Dòng 1000BASE được Ruijie giới thiệu cho mạng trung tâm dữ liệu và mạng campus, nối switch, router, server và card mạng (NIC).
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Form factor / Data rate | SFP / 1,25 Gbps | Mô tả đặt hàng ghi "1G LX transceiver". |
| Connector type / Cable type | Duplex LC / SMF | Mặt đầu sợi UPC (Ultra Physical Contact). |
| Wavelength (nm) | 1310 | Laser type DFB, Receiver type PIN. |
| Reach | 10 km | Phần mô tả mã ghi chuẩn quang IEEE 1000BASE-LX. |
| Max. / Min. transmit power (AVG) | –3 dBm / –11 dBm | Min. extinction ratio ≥ 9 dB. |
| Receive sensitivity (OMA) | < –19 dBm | Overload optical power (AVG) –3 dBm. |
| Data diagnosis-capable (DDM/DOM) | Yes | BER 1,00E-12; công suất tiêu thụ ≤ 1,5 W. |
| Dimensions (W x D x H) / Weight | 56,5 x 13,5 x 8,5 mm / 35 g | Cùng cỡ với ba module quang MINI-GBIC còn lại. |
Tiêu đề trang sản phẩm của Ruijie ghi "1000BASE-SX SFP 1310-nm 10-km"; datasheet ghi mã này "aligned to IEEE 1000BASE-LX" và mô tả đặt hàng là "1G LX transceiver". Trang này theo datasheet: 1000BASE-LX.

Số liệu của bốn module quang nhóm MINI-GBIC lấy từ cùng một bảng thông số trong datasheet dòng:
| Mã | Chuẩn quang | Wavelength | Reach | Công suất phát min / max (AVG) | Receive sensitivity (OMA) |
|---|---|---|---|---|---|
| MINI-GBIC-LX-SM1310 | 1000BASE-LX | 1310 nm | 10 km | –11 / –3 dBm | < –19 dBm |
| MINI-GBIC-SX-MM850 | 1000BASE-SX | 850 nm | 550 m | –9,5 / 0 dBm | < –17 dBm |
| MINI-GBIC-LH40-SM1310 | 1000BASE-LH | 1310 nm | 40 km | –5 / 0 dBm | < –23 dBm |
| MINI-GBIC-ZX80-SM1550 | 1000BASE-ZX | 1550 nm | 80 km | 0 / 5 dBm | < –27 dBm |
MINI-GBIC-LX-SM1310 và MINI-GBIC-LH40-SM1310 cùng bước sóng 1310 nm, cùng sợi SMF và laser DFB; một số ô khác nhau: cự ly (10 km / 40 km), công suất phát (–11 đến –3 dBm / –5 đến 0 dBm) và độ nhạy thu (< –19 dBm / < –23 dBm). Bảng gốc còn có Mini-GBIC-GT/GT(F) là module đồng RJ45, 100 m trên cáp Cat 5e/6/6a.

Datasheet ghi module tuân thủ IEEE 802.3, SFF-8472, SFF-8431, SFF-8432, SFP+ MSA và RoHS; mục tính năng nêu cắm nóng để bảo trì đơn giản. Trang sản phẩm của hãng ghi thêm tuân thủ IEEE 802.3z và an toàn laser Class 1. Nhiệt độ hoạt động 0 °C đến 70 °C, lưu kho –40 °C đến +85 °C; độ ẩm hoạt động và lưu kho cùng là 10 % đến 90 % RH.
Các module cùng dòng xem ở danh mục module quang SFP. Trang này không ghi model switch dùng kèm vì datasheet RG 1000BASE không nêu; danh mục switch Ruijie liệt kê switch của hãng đang có trên web.
| Thương hiệu | Ruijie |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MINI-GBIC-LX-SM1310 |
| Loại thiết bị | Module quang SFP |
| Loại module | SFP 1G |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Cự ly | 10 km |
| Loại sợi | Đơn mode |
| Đầu nối | LC song công (Duplex LC) |
| Tốc độ | 1,25 Gbps |
| Dòng | RG 1000BASE Series, nhóm MINI-GBIC |
| Chuẩn quang | IEEE 1000BASE-LX |
| Mô tả đặt hàng | 1G LX transceiver, SFP form factor, LC, 10 km over SMF |
| Mặt đầu sợi | UPC (Ultra Physical Contact) |
| Laser | DFB |
| Bộ thu | PIN |
| Công suất phát (AVG) | Tối thiểu –11 dBm; tối đa –3 dBm |
| Hệ số tắt (extinction ratio) tối thiểu | ≥ 9 dB |
| Độ nhạy thu (OMA) | < –19 dBm |
| Công suất quang quá tải (AVG) | –3 dBm |
| Tỉ lệ lỗi bit (BER) | 1,00E-12 |
| Chẩn đoán DDM/DOM | Có |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 1,5 W |
| Cắm nóng | Có (Hot swapping) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEEE 802.3, SFF-8472, SFF-8431, SFF-8432, SFP+ MSA, RoHS |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0 °C đến 70 °C; lưu kho –40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 10 % đến 90 % RH; lưu kho 10 % đến 90 % RH |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 56,5 x 13,5 x 8,5 mm |
| Khối lượng | 35 g |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Ruijie MINI-GBIC-LX-SM1310 SFP 1G 1000BASE-LX 1310 nm 10 km LC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ruijie · MINI-GBIC-SX-MM850
SFP 1G · 850 nm · 550 m · MMF · Duplex LC
1.335.000đ
Ruijie · MINI-GBIC-LH40-SM1310
SFP 1G · 1310 nm · 40 km · SMF · Duplex LC
3.935.000đ
Ruijie · MINI-GBIC-ZX80-SM1550
SFP 1G · 1550 nm · 80 km · SMF · Duplex LC
4.840.000đ
Ruijie · NIS-GE-SFP-550M-MM850
SFP 1000 Mbps · 550 m · MMF 50/125 μm · LC
1.240.000đ
Ruijie · NIS-GE-SFP-10KM-SM1310
SFP 1000 Mbps · 10 km · SMF 9/125 μm · LC
1.350.000đ
Ruijie · NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI
SFP 1000 Mbps · 20 km · SMF 9/125 μm · LC
2.365.000đ
Ruijie · NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI
SFP 1000 Mbps · 20 km · SMF 9/125 μm · LC
2.365.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.