Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Module SFP dòng NIS-GE-SFP, ảnh chung của dòng cắt từ trang 1 datasheet (550M-MM850)
Ảnh chung bốn mã dòng NIS-GE-SFP trên trang 1 datasheet, có NIS-GE-SFP-550M-MM850
1/2

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Module quang Ruijie NIS-GE-SFP-550M-MM850 SFP 1000 Mbps đa mode 850 nm 550 m

1.240.000đ

Mã: NIS-GE-SFP-550M-MM850Sẵn sàng đặt hàng

Module SFP 1000 Mbps Ruijie dòng NIS-GE-SFP: sợi đa mode 50/125 μm, 850 nm, 550 m, đầu LC, có DDM, làm việc –40 °C đến +85 °C.

Loại thiết bị
Module quang công nghiệp
Loại module
SFP 1G
Bước sóng
850 nm
Cự ly
550 m
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

NIS-GE-SFP-550M-MM850 là module quang SFP 1000 Mbps thuộc dòng NIS-GE-SFP của Ruijie, chạy sợi đa mode (MMF) lõi 50/125 μm ở bước sóng 850 nm, cự ly tối đa 550 m, đầu nối LC. Trong bảng datasheet, đây là mã duy nhất của dòng xếp loại "Short wavelength"; module làm việc được từ –40 °C đến +85 °C và có DDM.

Ô trong datasheet NIS-GE-SFP cho mã 550M-MM850

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
StandardShort wavelengthBa mã còn lại ghi Long wavelength/Long distance.
Wavelength (nm)850Fiber Type MMF.
Core Size (μm)50/125Connector Type L/C.
Max. Cabling Distance550 mRate 1000 Mbps.
Transmitter Power (dBm)Min. –9,5 / Max. –3DDM (Yes/No): Yes.
Receiver Power (dBm)Min. –17 / Max. 0Max. 0 dBm là mức cao nhất của hàng này trong bảng.
Operating / Storage Temperature–40 °C đến +85 °CRelative Humidity 10 % đến 90 % RH, không ngưng tụ.

Ô Max. Cabling Distance của mã này ghi "550 m (1640,42 ft)"; trang này dùng số mét: 550 m.

NIS-GE-SFP-550M-MM850: 550 m, sợi MMF lõi 50/125 μm theo datasheet

NIS-GE-SFP-550M-MM850 khác các mã cùng dòng ở ô nào?

Datasheet NIS-GE-SFP Series chỉ có một bảng "Basic" cho bốn mã; bốn cột đặt cạnh nhau như sau:

MãStandardFiber TypeCore Size (μm)Wavelength (nm)Max. Cabling DistanceReceiver Power min / max (dBm)
NIS-GE-SFP-550M-MM850Short wavelengthMMF50/125850550 m–17 / 0
NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDILong wavelength/Long distanceSMF9/125TX: 1550 RX: 131020 km–22 / –3
NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDILong wavelength/Long distanceSMF9/125TX: 1310 RX: 155020 km–22 / –3
NIS-GE-SFP-10KM-SM1310Long wavelength/Long distanceSMF9/125131010 km–20 / –3

Bốn mã cùng 1000 Mbps, cùng đầu L/C, cùng DDM và cùng dải nhiệt độ. Một số ô của mã 550M-MM850 khác ba mã còn lại: Standard (Short wavelength), sợi MMF lõi 50/125 μm, bước sóng 850 nm, cự ly 550 m, công suất thu từ –17 dBm đến 0 dBm.

Datasheet giới thiệu module SFP thế nào?

Mục Highlights của datasheet viết chung cho cả dòng:

  • Module SFP (Small Form-Factor Pluggable) gồm loại quang và loại đồng.
  • Module SFP là thiết bị vào/ra (I/O) hỗ trợ cắm nóng (hot swapping).
  • Khi cắm vào một giao diện Ethernet, module SFP nối cổng đó tới mạng quang.
  • Module SFP được xem như một GBIC cỡ nhỏ, nên còn gọi là module mini-GBIC.
Bốn mã NIS-GE-SFP trong datasheet; NIS-GE-SFP-550M-MM850 làm việc –40 °C đến +85 °C

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các module quang SFP của Ruijie đã đăng nằm trong danh mục module quang SFP. Datasheet NIS-GE-SFP không ghi tên switch dùng kèm, nên trang này không lập danh sách tương thích; switch Ruijie xem riêng tại switch Ruijie.

Thông số kỹ thuật NIS-GE-SFP-550M-MM850

Datasheet PDF
Thông số Module quang Ruijie NIS-GE-SFP-550M-MM850 SFP 1000 Mbps đa mode 850 nm 550 m
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmNIS-GE-SFP-550M-MM850
Loại thiết bịModule quang công nghiệp
Loại moduleSFP 1G
Bước sóng850 nm
Cự ly550 m
Loại sợiĐa mode
Đầu nốiLC
Tốc độ1000 Mbps
DòngNIS-GE-SFP Series
Standard (theo datasheet)Short wavelength
Cỡ lõi sợi50/125 μm
Công suất phátTối thiểu –9,5 dBm; tối đa –3 dBm
Công suất thuTối thiểu –17 dBm; tối đa 0 dBm
DDMCó
Cắm nóngCó (Highlights: thiết bị I/O hỗ trợ hot swapping)
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến +85 °C
Nhiệt độ lưu kho–40 °C đến +85 °C
Độ ẩm tương đối10 % đến 90 % RH, không ngưng tụ

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

NIS-GE-SFP-550M-MM850 đi được bao xa?
Max. Cabling Distance trong datasheet ghi 550 m, trên sợi đa mode (MMF) lõi 50/125 μm.
NIS-GE-SFP-550M-MM850 dùng cáp multimode hay single mode?
Multimode. Fiber Type ghi MMF, Core Size 50/125 μm, bước sóng 850 nm, đầu nối L/C.
NIS-GE-SFP-550M-MM850 chịu nhiệt độ bao nhiêu?
Nhiệt độ hoạt động và lưu kho cùng ghi –40 °C đến +85 °C; độ ẩm 10 % đến 90 % RH, không ngưng tụ.
NIS-GE-SFP-550M-MM850 có DDM không?
Có, ô DDM (Yes/No) ghi Yes. Tốc độ 1000 Mbps, công suất phát –9,5 đến –3 dBm.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Module quang Ruijie NIS-GE-SFP-550M-MM850 SFP 1000 Mbps đa mode 850 nm 550 m? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Module quang Ruijie NIS-GE-SFP-550M-MM850 SFP 1000 Mbps đa mode 850 nm 550 m · NIS-GE-SFP-550M-MM850

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Module quang SFP khác

Xem tất cả

Cần báo giá module quang Ruijie NIS-GE-SFP-550M-MM850 SFP 1000 Mbps đa mode 850 nm 550 m?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay