Ruijie · MINI-GBIC-SX-MM850
Module quang Ruijie MINI-GBIC-SX-MM850 SFP 1G 1000BASE-SX 850 nm 550 m LC
SFP 1G · 850 nm · 550 m · MMF · Duplex LC
1.335.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RuijieChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDISẵn sàng đặt hàng
Module SFP 1000 Mbps Ruijie dòng NIS-GE-SFP: TX 1310 nm, RX 1550 nm, đơn mode 9/125 μm, 20 km, đầu LC, DDM, –40 °C đến +85 °C.
NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI là module quang SFP 1000 Mbps dòng NIS-GE-SFP của Ruijie, phát ở 1310 nm và thu ở 1550 nm (datasheet ghi "TX: 1310, RX: 1550"), chạy sợi đơn mode lõi 9/125 μm, cự ly tối đa 20 km, đầu nối LC. Module có DDM và làm việc từ –40 °C đến +85 °C.
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Standard | Long wavelength/Long distance | Giống hai mã SMF còn lại. |
| Wavelength (nm) | TX: 1310 RX: 1550 | Mã -20KM-SM1550-BIDI ghi ngược lại. |
| Core Size (μm) | 9/125 | Fiber Type SMF, Connector Type L/C. |
| Max. Cabling Distance | 20 km | Rate 1000 Mbps; DDM Yes. |
| Transmitter Power (dBm) | Min. –9 / Max. –3 | Bằng cột -20KM-SM1550-BIDI. |
| Receiver Power (dBm) | Min. –22 / Max. –3 | Bằng cột -20KM-SM1550-BIDI. |
| Operating / Storage Temperature | –40 °C đến +85 °C | Độ ẩm 10 % đến 90 % RH (non-condensing). |

| Mã | Wavelength (nm) | Max. Cabling Distance | Transmitter Power min / max (dBm) | Receiver Power min / max (dBm) |
|---|---|---|---|---|
| NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI | TX: 1310 RX: 1550 | 20 km | –9 / –3 | –22 / –3 |
| NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI | TX: 1550 RX: 1310 | 20 km | –9 / –3 | –22 / –3 |
| NIS-GE-SFP-10KM-SM1310 | 1310 | 10 km | –9,5 / –3 | –20 / –3 |
| NIS-GE-SFP-550M-MM850 | 850 | 550 m | –9,5 / –3 | –17 / 0 |
Hai mã 20 km trong bảng có cùng Standard, sợi, lõi, cự ly và công suất (phát –9 đến –3 dBm, thu –22 đến –3 dBm); ô Wavelength ghi ngược nhau: mã này TX 1310 / RX 1550, còn NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI TX 1550 / RX 1310. Datasheet dòng NIS-GE-SFP không viết thêm về cách ghép hai mã này.
Highlights giải nghĩa SFP là Small Form-Factor Pluggable, gồm module quang và module đồng. Theo phần này, module SFP là thiết bị I/O hỗ trợ hot swapping; cắm vào giao diện Ethernet sẽ đưa cổng đó lên mạng quang; và do được coi là một Gigabit Interface Converter (GBIC) cỡ nhỏ nên SFP còn được gọi là mini-GBIC.

Operating Temperature và Storage Temperature cùng là –40 °C đến +85 °C; Relative Humidity 10 % đến 90 % RH, không ngưng tụ. Đây là ô gộp chung cho cả bốn mã trong bảng.
Mã này nằm ở danh mục module quang SFP. Vì datasheet không nêu model switch nào, trang không ghi khả năng tương thích; các switch Ruijie có ở danh mục switch Ruijie.
| Thương hiệu | Ruijie |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI |
| Loại thiết bị | Module quang công nghiệp |
| Loại module | SFP 1G |
| Bước sóng | TX 1310 nm, RX 1550 nm |
| Cự ly | 20 km |
| Loại sợi | Đơn mode |
| Đầu nối | LC |
| Tốc độ | 1000 Mbps |
| Dòng | NIS-GE-SFP Series |
| Standard (theo datasheet) | Long wavelength/Long distance |
| Cỡ lõi sợi | 9/125 μm |
| Công suất phát | Tối thiểu –9 dBm; tối đa –3 dBm |
| Công suất thu | Tối thiểu –22 dBm; tối đa –3 dBm |
| DDM | Có |
| Cắm nóng | Có (Highlights: thiết bị I/O hỗ trợ hot swapping) |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C đến +85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 10 % đến 90 % RH, không ngưng tụ |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Ruijie NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI SFP 1000 Mbps BIDI TX 1310 nm 20 km? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ruijie · MINI-GBIC-SX-MM850
SFP 1G · 850 nm · 550 m · MMF · Duplex LC
1.335.000đ
Ruijie · MINI-GBIC-LX-SM1310
SFP 1G · 1310 nm · 10 km · SMF · Duplex LC
1.485.000đ
Ruijie · MINI-GBIC-LH40-SM1310
SFP 1G · 1310 nm · 40 km · SMF · Duplex LC
3.935.000đ
Ruijie · MINI-GBIC-ZX80-SM1550
SFP 1G · 1550 nm · 80 km · SMF · Duplex LC
4.840.000đ
Ruijie · NIS-GE-SFP-550M-MM850
SFP 1000 Mbps · 550 m · MMF 50/125 μm · LC
1.240.000đ
Ruijie · NIS-GE-SFP-10KM-SM1310
SFP 1000 Mbps · 10 km · SMF 9/125 μm · LC
1.350.000đ
Ruijie · NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI
SFP 1000 Mbps · 20 km · SMF 9/125 μm · LC
2.365.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.