CommScope · 2843033-3
Đầu chụp hạt mạng chống nhiễu trong suốt CommScope cho cáp 5,7 đến 7,0 mm
Cat5e/Cat6/Cat6A · chống nhiễu · cáp 5,7–7,0 mm
690.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CommScopeChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: 6-554720-3Sẵn sàng đặt hàng
CommScope 6-554720-3 là hạt mạng RJ45 8P/8C không chống nhiễu, ANSI/TIA Category 5, dành cho cáp dẹt flat oval tối đa 2,54 × 8,89 mm, lõi 26–24 AWG, túi 100 cái.
Mỗi túi CommScope 6-554720-3 (mã hãng MP-88U-F-1) chứa 100 hạt mạng RJ45 8 vị trí, 8 tiếp điểm, loại không chống nhiễu. Hạt được thiết kế cho cáp dẹt kiểu flat oval với vỏ cáp tối đa 2,54 × 8,89 mm, nhận cả lõi đặc lẫn lõi bện cỡ 26–24 AWG; tiếp điểm bằng đồng phốt pho mạ vàng, đấu nối kiểu IDC.
Bảng thông số chung của datasheet ghi ANSI/TIA Category: 5 cho mã này. Trên website CommScope, trang sản phẩm 6-554720-3 được xếp trong nhóm “Category 5e Plugs”. Trang này ghi chuẩn theo datasheet là Cat5.
| Chỉ tiêu | Giá trị theo hãng |
|---|---|
| Kiểu cáp | Flat oval, không chống nhiễu |
| Kích thước vỏ cáp tối đa | 2,54 × 8,89 mm |
| Đường kính lõi có cách điện | 0,86–0,99 mm |
| Cỡ dây lõi đặc / lõi bện | 26–24 AWG / 26–24 AWG |
| Chiều dài tuốt vỏ (hạt 8 vị trí không chống nhiễu, cáp flat oval) | 12,7–14,3 mm |
Chiều dài tuốt vỏ ở dòng cuối lấy từ tài liệu áp dụng 114-6016 của CommScope cho dòng hạt MP-88; các dòng còn lại lấy từ datasheet.
Theo tài liệu 114-6016, hạt dòng này có hai bộ giảm lực kéo bên trong: bộ thứ nhất kẹp vỏ cáp, bộ thứ hai giữ các lõi. Tiếp điểm “universal” dùng được cho lõi đặc hoặc lõi bện và đấu bằng cách xuyên qua lớp cách điện. Sau khi bấm, chiều cao tiếp điểm yêu cầu là 6,02 ± 0,13 mm; các lõi nên được đẩy chạm đáy rãnh dây. Hạt không sửa được: hạt hỏng phải cắt bỏ và bấm lại bằng hạt mới.
Ở mục sản phẩm liên quan của 6-554720-3, CommScope liệt kê kìm bấm 2-231652-1 và khuôn rời 853400-1 (8 vị trí, MP-88, chấm đen). Kìm này có trang riêng: kìm bấm hạt mạng CommScope khuôn 8 vị trí MP-88; các dụng cụ khác ở nhóm kìm bấm mạng. Các hạt RJ45 khác trên web nằm trong danh mục hạt mạng RJ45.
| Thương hiệu | CommScope |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6-554720-3 |
| Loại sản phẩm | Hạt mạng RJ45 |
| Chuẩn cáp | Cat5 |
| Kiểu cáp | Không chống nhiễu |
| Cỡ dây dẫn | 26–24 AWG |
| Đường kính cáp | Tối đa 2,54 × 8,89 mm (cáp dẹt flat oval) |
| Kiểu lõi dây | Lõi đặc, lõi bện |
| Đóng gói | 100 cái/túi |
| Mã hãng (Part No.) | MP-88U-F-1 |
| Danh mục hãng | CommScope® |
| Kiểu cáp theo hãng | Flat oval (dẹt oval), không chống nhiễu |
| Giao diện | RJ45 |
| Số vị trí / số tiếp điểm | 8/8 |
| Kiểu đấu nối | IDC |
| Đường kính lõi có cách điện | 0,86–0,99 mm |
| Cỡ dây lõi đặc | 26–24 AWG |
| Cỡ dây lõi bện | 26–24 AWG |
| Độ dày lớp mạ tiếp điểm | 1,27 µm |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng phốt pho (phosphor bronze) |
| Lớp mạ tiếp điểm | Vàng |
| Vật liệu thân hạt | Polycarbonate gia cường sợi thủy tinh |
| Dòng điện định mức tối đa | 0,75 A |
| Điện trở cách điện tối thiểu | 500 MΩ |
| Điện áp an toàn định mức | 150 Vac |
| Số lần cắm tối thiểu | 750 lần |
| Nhiệt độ vận hành | -10 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm tương đối | Đến 93%, không ngưng tụ |
| Cấp chống cháy | UL 94 V-2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL 1863 |
| Kiểu đóng gói | Túi, hộp, thùng (Bag | Box | Carton) |
| Khu vực cung cấp | Châu Á, Úc/New Zealand, EMEA, Mỹ Latinh, Bắc Mỹ |
| Tuân thủ quy định | RoHS, UK-RoHS: tuân thủ; REACH-SVHC: tuân thủ; China-RoHS: dưới ngưỡng nồng độ tối đa |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Hạt mạng RJ45 Cat5 không chống nhiễu CommScope cho cáp dẹt oval? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
CommScope · 2843033-3
Cat5e/Cat6/Cat6A · chống nhiễu · cáp 5,7–7,0 mm
690.000đ
LS Cable & System · LS-MP-UC5E-RJ45-EZ-L
Cat5e · không chống nhiễu · cáp danh định 5,0 mm
400.000đ
CommScope · 6-2111979-3
Cat6 · chống nhiễu · cáp 5,1–6,0 mm
2.700.000đ
CommScope · 6-2111989-3
Cat6 · chống nhiễu · cáp 5,7–7,0 mm
2.700.000đ
LS Cable & System · LS-MP-UC6-RJ45-EZ
Cat6 · không chống nhiễu · cáp danh định 6,0 mm
550.000đ
Panduit · SP688-C
Cat6 UTP · 23–24 AWG · vỏ cáp 5,72–6,35 mm
2.500.000đ
Panduit · SP6X88-C
Cat6A UTP · 23–24 AWG lõi đặc · vỏ 6,60–7,87 mm
5.800.000đ
LS Cable & System · LS-MP-SC-RJ45-EZ-C
Chống nhiễu · cáp SF/UTP Cat5e, Cat6 · Ø8,0 ± 0,5 mm
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.